Trước khi bước vào luyện đề, hãy nắm chắc bức tranh tổng thể: KIIP là gì, 사전평가 dùng để làm gì, đề thi gồm những phần nào và ngày thi cần chuẩn bị ra sao.
사회통합프로그램 (KIIP — Korea Immigration & Integration Program) là chương trình giáo dục chính thức do Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부) tổ chức, dành cho người nước ngoài cư trú hợp pháp tại Hàn Quốc. Chương trình giúp người nhập cư học tiếng Hàn và hiểu xã hội, văn hóa, luật pháp Hàn Quốc để hòa nhập và sinh sống ổn định.
Vì sao nên học KIIP?
Hoàn thành chương trình mang lại nhiều lợi ích thực tế khi làm thủ tục cư trú:
◆Visa cư trú dài hạn / đổi tư cách lưu trú — được cộng điểm, ưu tiên hồ sơ.
◆영주 (thường trú) — thay thế một số yêu cầu về năng lực tiếng Hàn.
◆귀화 (nhập quốc tịch) — người hoàn thành đúng 단계/과정 và đạt 귀화용 종합평가 có thể được công nhận một số yêu cầu hoặc được miễn một phần thủ tục theo quy định hiện hành.
02Đánh giá đầu vào là gì?
사전평가
사전평가 (đánh giá đầu vào / phân lớp) là bài thi đầu tiên mà mọi người tham gia KIIP đều làm trước khi vào học. Bài thi kiểm tra trình độ tiếng Hàn và hiểu biết xã hội hiện có, rồi dựa vào tổng điểm để xếp bạn vào đúng lớp/giai đoạn (단계) bắt đầu.
Điểm mấu chốt cần nhớ
◆Không đỗ/trượt. Không có chuyện “rớt 사전평가”. Điểm chỉ quyết định vị trí bắt đầu.
◆Điểm cao → xếp 단계 cao → học ít giờ hơn (nhưng phải đủ sức theo). Điểm thấp → bắt đầu từ giai đoạn thấp.
◆Có thể chọn không thi: một số trường hợp được miễn hoặc không cần 사전평가 mà vẫn được xếp 단계:
–0단계부터 시작 — vào thẳng 0단계 nếu là người mới hoàn toàn.
–TOPIK — người đã có bằng TOPIK được xếp 단계 theo cấp đang có.
–결혼이민사증 — diện visa kết hôn di trú được tham gia thẳng vào 2단계.
Sáu giai đoạn của KIIP
단계 0 → 5KIIP được chia thành 6 giai đoạn (단계 0 → 5). Mỗi thẻ dưới đây tóm tắt khóa học, thời lượng, kỳ đánh giá và mốc điểm 사전평가 tương ứng.
0단계
기초 · Cơ sở
15 giờ · Không có
1단계
초급1 · Sơ cấp 1
100 giờ · Đánh giá giai đoạn 1
2단계
초급2 · Sơ cấp 2
100 giờ · Đánh giá giai đoạn 2
3단계
중급1 · Trung cấp 1
100 giờ · Đánh giá giai đoạn 3
4단계
중급2 · Trung cấp 2
100 giờ · 중간평가 · Đánh giá giai đoạn 4
5단계 · 기본
한국 사회 이해 · Cơ bản
Giáo dục cơ bản 60 giờ + giáo dục tham gia xã hội 10 giờ · 영주용 종합평가 · Tổng hợp cho thường trú
5단계 · 심화
한국 사회 이해 · Chuyên sâu
30 giờ · 귀화용 종합평가 · Tổng hợp cho nhập tịch
※Người có bằng TOPIK hoặc 결혼이민사증 (visa kết hôn F-6) được xếp 단계 thẳng mà không cần thi 사전평가. Hiệu lực xếp 단계 là 2 năm kể từ ngày được xếp.
※Đạt trên 85 điểm ở 사전평가 thì có thể đăng ký thi thẳng 영주용 종합평가, kỳ thi tổng hợp dùng cho thường trú.
Đề 사전평가 gồm 2 phần: 필기 (thi viết) và 구술 (thi nói), tổng 100 điểm.
Phần thi viết — 필기
50 câu · 75 điểm◆Tiếng Hàn: 38/50 câu = 76%. Đây là phần quyết định 단계, nên ưu tiên từ vựng, ngữ pháp và đọc hiểu.
◆Văn hóa và xã hội: 10/50 câu = 20%. Lượng kiến thức hữu hạn, dễ lấy điểm nếu học đúng trọng tâm.
◆Tự luận 주관식: 2/50 câu = 4%. Phải tự viết thay vì khoanh đáp án, nhưng không nên dành quá nhiều thời gian.
Phần thi nói — 구술
5 câu · 25 điểm◆Thi cùng ngày, ngay sau phần viết.
◆Mỗi người có khoảng 10 phút.
◆Thường có 2 giám khảo chấm cùng lúc và thay phiên nhau hỏi.
◆25 điểm bằng một phần tư tổng điểm. Nếu điểm nói dưới 3, thí sinh sẽ bị xếp vào 0단계.
Tổng điểm
75Phần viết
25Phần nói
100Tổng điểm
※필기 75 + 구술 25 = 100 điểm. Tổng điểm này quyết định 단계 được xếp.
04Ngày đi thi cần mang gì?
시험 당일
◆Giấy tờ tùy thân: 외국인등록증 (thẻ cư trú), 운전면허증 (bằng lái xe Hàn Quốc) hoặc hộ chiếu. Không cần in hồ sơ đăng ký hay giấy chứng nhận riêng.
◆Bút làm bài: dụng cụ thường được chuẩn bị theo hướng dẫn của điểm thi; hãy kiểm tra thông báo dự thi và chỉ mang vật dụng được phép.
◆Tài liệu ôn tập: có thể mang theo để xem lại trước giờ thi.
◆Thông báo nhắc lịch: khoảng 2 ngày trước ngày thi, cơ quan phụ trách sẽ gửi lại thời gian và địa điểm thi.
⚠ Cảnh báo — cấm gian lận tuyệt đối
Trong phòng thi thường có 3 giám khảo túc trực. Nếu bị phát hiện sử dụng tài liệu hoặc gian lận, thí sinh sẽ bị cấm thi trong 2 năm. Hãy kiểm tra điện thoại, tai nghe, thiết bị điện tử và tài liệu trước khi vào thi; nếu còn mang theo, báo ngay với giám thị trước giờ bắt đầu.
05CBT và PBT — hai hình thức thi
CBT / PBT
PBT và CBT có nội dung, số câu, thời gian thi và thang điểm giống nhau. PBT làm trên giấy và có kết quả chậm hơn; CBT làm trên máy tính và có kết quả nhanh hơn.
Hình thức thi
PBTThi trên giấy
CBTThi trên máy tính
Câu trắc nghiệm
PBTTô đáp án trên phiếu OMR
CBTChọn đáp án trực tiếp trên máy tính
Câu tự luận ngắn
PBTViết trực tiếp ở mặt sau phiếu OMR
CBTGõ câu trả lời bằng bàn phím
Công bố kết quả
PBTSau 13 ngày kể từ ngày thi
CBTSau 2 ngày làm việc kể từ ngày thi
Điểm cần lưu ý
PBTPhù hợp với người quen làm bài trên giấy
CBTCần làm quen trước với cách thi trên máy tính