Chi tiết ngữ pháp
명 + 부터 ~ 까지: từ ... đến ...
시간을 나타내는 말 뒤에 사용해요. 시작 시간과 끝나는 시간을 말할 때 사용해요.
Được dùng sau các từ chỉ thời gian. Dùng khi muốn nói thời điểm bắt đầu và thời điểm kết thúc.
가: 언제 한국어 수업이 있어요? 나: 월요일부터 금요일까지 한국어 수업이 있어요.
가: Khi nào bạn có lớp học tiếng Hàn? 나: Tôi có lớp học tiếng Hàn từ thứ Hai đến thứ Sáu.
가가 한국어 수업이 언제 있는지 묻고, 나는 월요일에 시작해서 금요일에 끝난다고 대답하는 대화예요. 시작 시점인 '월요일'에 '부터'를 붙이고, 끝 시점인 '금요일'에 '까지'를 붙여서 수업이 진행되는 기간을 나타냈어요.
Đây là đoạn hội thoại trong đó 가 hỏi khi nào có lớp học tiếng Hàn, và 나 trả lời rằng lớp bắt đầu vào thứ Hai và kết thúc vào thứ Sáu. Người nói gắn '부터' vào thời điểm bắt đầu '월요일' (thứ Hai) và '까지' vào thời điểm kết thúc '금요일' (thứ Sáu) để diễn tả khoảng thời gian diễn ra lớp học.