Chi tiết ngữ pháp
명 + 에: vào lúc ... (ngày/thứ/giờ)
날짜와 요일, 시간 뒤에 사용해요.
Được dùng sau ngày tháng, thứ trong tuần và thời gian.
가: 언제 고향에 가요? 나: 2월 16일에 가요.
가: Khi nào bạn về quê? 나: Tôi về vào ngày 16 tháng 2.
'언제 고향에 가요?'는 고향에 가는 시점을 묻는 질문이고, 대답은 '2월 16일에 가요.'로 날짜를 말해요. 날짜인 '2월 16일' 뒤에 시간을 나타내는 조사 '에'가 붙어서 '언제'에 해당하는 시점을 표현해요.
'언제 고향에 가요?' là câu hỏi về thời điểm về quê, và câu trả lời '2월 16일에 가요.' nói ra ngày cụ thể. Sau ngày tháng '2월 16일' (ngày 16 tháng 2), trợ từ chỉ thời gian '에' được gắn vào để diễn tả thời điểm tương ứng với 'khi nào'.