Chi tiết ngữ pháp
명 + 에게/한테/께: cho/đối với ... (người nhận hành động)
행위의 영향을 받는 대상임을 나타낼 때 사용해요.
Được dùng để chỉ đối tượng chịu ảnh hưởng của hành động.
가: 아버지께 생신 선물 보냈어요? 나: 네, 옷을 보냈어요.
가: Anh/chị đã gửi quà sinh nhật cho bố chưa? 나: Vâng, tôi đã gửi quần áo.
이 대화는 아버지께 생신 선물을 보냈는지 묻고, 옷을 보냈다고 대답하는 내용이에요. 선물을 받는 대상이 '아버지'인데, 아버지는 높여야 하는 분이기 때문에 '에게/한테' 대신 높임말인 '께'를 붙여 '아버지께'라고 표현했어요.
Đoạn hội thoại này hỏi rằng đã gửi quà sinh nhật cho bố chưa, và trả lời rằng đã gửi quần áo. Đối tượng nhận quà là 'bố', vì bố là người cần được kính trọng nên thay vì dùng '에게/한테', người ta gắn dạng kính ngữ '께' để diễn đạt thành '아버지께'.