Chi tiết ngữ pháp
동/형 + -지만: ... nhưng ...
앞의 내용과 반대되는 뒤의 내용을 연결해서 말할 때 사용해요.
Được dùng để nối nội dung phía sau mang ý nghĩa trái ngược với nội dung phía trước.
가: 라민 씨, 주말에도 수업이 있어요? 나: 아니요, 평일에는 수업이 있지만 주말에는 없어요.
가: Anh Ramin ơi, cuối tuần anh cũng có lớp học à? 나: Không, ngày thường thì có lớp nhưng cuối tuần thì không có.
라민 씨에게 주말에도 수업이 있는지 묻고, 평일에는 수업이 있는 것과 달리 주말에는 수업이 없다고 대답하는 대화입니다. 동사 '있다'의 어간 '있-'에 '-지만'을 붙여 '있지만'으로 만들어, 앞 내용(평일에 수업이 있음)과 반대되는 뒤 내용(주말에는 없음)을 연결하고 있습니다.
Đây là đoạn hội thoại hỏi anh Ramin cuối tuần có lớp học không, và trả lời rằng ngày thường thì có lớp nhưng ngược lại cuối tuần thì không có. Bằng cách gắn '-지만' vào gốc '있-' của động từ '있다' để tạo thành '있지만', câu nối nội dung phía trước (ngày thường có lớp) với nội dung phía sau trái ngược (cuối tuần thì không có).