Chi tiết ngữ pháp
명 + 이나: ... hoặc ... (lựa chọn)
선택할 수 있는 두 가지 이상을 말할 때 사용해요.
Dùng khi đưa ra hai hoặc nhiều lựa chọn có thể chọn.
가: 저는 매운 음식을 잘 못 먹어요. 나: 그럼 삼계탕이나 칼국수를 드세요.
가: Em không ăn được đồ cay lắm. 나: Vậy thì em ăn 삼계탕 (gà hầm sâm) hoặc 칼국수 (mì dao) đi.
이 대화는 한 사람이 매운 음식을 잘 먹지 못한다고 말하자, 상대방이 삼계탕 또는 칼국수를 먹으라고 권하는 내용이에요. '삼계탕'은 받침이 있는 명사이기 때문에 '이나'가 붙어 '삼계탕이나'가 되었고, 두 가지 음식 중에서 선택할 수 있음을 나타내요.
Đoạn hội thoại này: một người nói rằng không ăn được đồ cay, người còn lại khuyên ăn 삼계탕 hoặc 칼국수. Vì '삼계탕' là danh từ có 받침 nên gắn '이나' thành '삼계탕이나', thể hiện có thể lựa chọn giữa hai món ăn.