Chi tiết ngữ pháp
동/형 + -기 때문에: bởi vì ...
앞 내용이 뒤 내용의 이유임을 나타내요.
Thể hiện nội dung phía trước là lý do của nội dung phía sau.
가: 라면을 자주 먹어요? 나: 네, 싸고 맛있기 때문에 자주 먹어요.
가: Bạn có hay ăn mì ramyeon không? 나: Vâng, vì rẻ và ngon nên tôi hay ăn.
이 대화는 '라면을 자주 먹느냐'는 질문에 '싸고 맛있어서 자주 먹는다'고 대답하는 내용이에요. 형용사 '맛있다'의 어간 '맛있-'에 '-기 때문에'를 붙여 '맛있기 때문에'의 형태로 만들고, 자주 먹는 이유를 나타내고 있어요.
Đây là đoạn hội thoại trả lời câu hỏi 'Bạn có hay ăn mì ramyeon không?' bằng câu 'Vì rẻ và ngon nên hay ăn'. Gắn '-기 때문에' vào gốc tính từ '맛있-' của '맛있다' (ngon) để tạo thành dạng '맛있기 때문에', thể hiện lý do hay ăn.