Chi tiết ngữ pháp
동 + -어 보다: thử ...
경험을 말할 때나 권유할 때 사용해요.
Dùng khi nói về kinh nghiệm đã trải qua hoặc khi khuyên ai đó thử làm việc gì.
가: 제주도 가 봤어요? 나: 네, 작년 여름에 가 봤어요.
가: Bạn đã đến đảo Jeju chưa? 나: Vâng, mùa hè năm ngoái tôi đã đến rồi.
이 대화는 제주도에 가 본 경험이 있는지 묻고, 작년 여름에 가 본 적이 있다고 대답하는 내용이에요. 동사 '가다'의 어간 '가-'에 '-아 보다'가 결합해 '가 보다'가 되고, 과거의 경험을 나타내기 위해 '가 봤어요'로 활용되었어요.
Đoạn hội thoại này hỏi xem đối phương đã từng đến đảo Jeju chưa, và người trả lời nói rằng mùa hè năm ngoái đã từng đến. Thân động từ '가-' của '가다' kết hợp với '-아 보다' thành '가 보다', và để diễn tả kinh nghiệm trong quá khứ, được chia thành '가 봤어요'.