Chi tiết ngữ pháp
형 + -어 보이다: trông có vẻ ...
사람이나 사물의 상황을 보고 짐작이나 느낌을 말할 때 사용해요.
Được dùng khi nhìn vào tình trạng của người hoặc sự vật rồi nói lên sự phỏng đoán hay cảm nhận của mình.
가: 제가 이 음식을 만들었어요. 나: 아주 맛있어 보여요.
가: Món ăn này tôi đã tự làm đấy. 나: Trông có vẻ rất ngon.
'가'가 자신이 만든 음식을 보여 주자 '나'가 음식을 보고 느낀 짐작을 말하는 대화입니다. 형용사 '맛있다'의 어간 '맛있-'에 '-어 보이다'가 결합하여 '맛있어 보여요'가 되었으며, 음식의 모습을 보고 맛있을 것 같다는 느낌을 표현하고 있습니다.
Đây là đoạn hội thoại trong đó '가' cho xem món ăn mình đã làm, còn '나' nhìn món ăn rồi nói lên cảm nhận, phỏng đoán của mình. Tính từ '맛있다' có gốc là '맛있-', kết hợp với '-어 보이다' tạo thành '맛있어 보여요', diễn tả cảm nhận rằng nhìn vẻ ngoài của món ăn thì có vẻ ngon.