Chi tiết ngữ pháp
동 + -어서(순차): ... rồi (sau đó) ...
서로 관련이 있는 두 행동이 시간적으로 이어서 일어남을 말할 때 사용해요.
Dùng khi nói về việc hai hành động có liên quan đến nhau xảy ra nối tiếp theo trình tự thời gian.
가: 제이슨 씨, 점심 먹었어요? 나: 네, 편의점에서 도시락을 사서 먹었어요.
가: 제이슨 ơi, bạn ăn trưa chưa? 나: Rồi, mình đã mua cơm hộp ở cửa hàng tiện lợi và ăn.
이 대화는 점심을 먹었는지 묻는 질문에 편의점에서 도시락을 산 후 그것을 먹었다고 대답하는 내용이에요. '사다'의 어간 '사-'에 '-아서'가 붙어 '사서'가 되었고, 도시락을 사는 행동과 먹는 행동이 시간 순서대로 이어짐을 나타내요.
Đoạn hội thoại này có nội dung trả lời cho câu hỏi đã ăn trưa chưa, rằng đã mua cơm hộp ở cửa hàng tiện lợi rồi ăn. Thân động từ '사-' của '사다' kết hợp với '-아서' thành '사서', diễn tả hành động mua cơm hộp và hành động ăn nối tiếp nhau theo trình tự thời gian.