Chi tiết ngữ pháp
동 + -은 다음에: sau khi ...
어떤 행위를 먼저 한 후에 뒤의 행위를 함을 나타낼 때 사용해요.
Dùng khi diễn tả việc làm hành động phía trước trước, rồi sau đó làm hành động phía sau.
가: 어제 저녁에 좀 쉬었어요? 나: 네, 숙제를 한 다음에 좀 쉬었어요.
가: Tối qua bạn có nghỉ ngơi chút nào không? 나: Có, mình làm bài tập xong rồi nghỉ một chút.
이 대화는 어제 저녁에 쉬었는지 묻고, 숙제를 먼저 끝낸 후에 쉬었다고 답하는 내용이에요. '하다' 동사의 어간 '하'에 '-ㄴ 다음에'가 붙어 '한 다음에'가 되었고, 숙제를 한 행위가 쉬는 행위보다 먼저 일어났음을 나타내요.
Đoạn hội thoại này hỏi tối qua có nghỉ ngơi không, và trả lời rằng đã làm xong bài tập rồi mới nghỉ. Động từ '하다' có gốc là '하' được gắn '-ㄴ 다음에' thành '한 다음에', thể hiện hành động làm bài tập diễn ra trước hành động nghỉ ngơi.