Chi tiết ngữ pháp
동 + -을게요: tôi sẽ ... (hứa, ý định)
미래에 어떤 일을 할 것을 약속할 때, 의지를 나타낼 때 사용해요.
Dùng khi hứa sẽ làm việc gì đó trong tương lai hoặc thể hiện ý chí của người nói.
가: 잠시드 씨, 오늘 지각했어요. 나: 죄송합니다. 다음부터 일찍 올게요.
가: 잠시드 ơi, hôm nay bạn đã đi muộn đấy. 나: Em xin lỗi. Lần sau em sẽ đến sớm ạ.
이 대화에서 잠시드 씨가 오늘 지각한 것에 대해 사과하면서 앞으로는 일찍 오겠다고 약속하는 내용입니다. 동사 '오다'의 어간 '오-'에 '-ㄹ게요'가 붙어 '올게요'가 되었고, 화자가 앞으로 일찍 오겠다는 의지와 약속을 나타냅니다.
Trong đoạn hội thoại này, 잠시드 xin lỗi vì hôm nay đến muộn và hứa từ nay sẽ đến sớm. Động từ '오다' có 어간 (gốc) là '오-' được gắn '-ㄹ게요' thành '올게요', thể hiện ý chí và lời hứa của người nói rằng sẽ đến sớm từ giờ trở đi.