Chi tiết ngữ pháp
사동②: làm cho ... (xảy ra/biến đổi)
사람이나 사물이 어떤 작용이나 행동을 하게 함을 나타낸다.
Diễn tả việc làm cho người hoặc vật thực hiện một tác động hay hành động nào đó.
가: 남은 고기는 어떻게 할까요? 나: 냉동실에 넣어서 얼리세요.
가: Phần thịt còn lại thì làm thế nào ạ? 나: Hãy cho vào ngăn đá để đông lại.
남은 고기를 어떻게 처리할지 묻는 질문에 냉동실에 넣어서 얼게 만들라고 대답하는 대화이다. '얼다'에 사동 접미사 '-리-'가 붙어 '얼리다'가 되었고, 여기에 청유·명령의 '-세요'가 결합하여 '얼리세요'의 형태로 쓰였다.
Đây là đoạn hội thoại trong đó người hỏi muốn biết cách xử lý phần thịt còn lại, và người trả lời nói hãy cho vào ngăn đá để làm cho thịt đông lại. Động từ '얼다' (đông lại) được gắn thêm hậu tố sai khiến '-리-' để trở thành '얼리다' (làm cho đông lại), kết hợp với đuôi đề nghị/mệnh lệnh '-세요' tạo thành dạng '얼리세요'.