Chi tiết ngữ pháp
피동: bị ... (do tác động bên ngoài)
다른 힘에 의해 이루어지는 일을 나타낸다.
Diễn tả việc xảy ra do tác động của một lực/yếu tố khác.
가: 왜 이렇게 늦었어요? 무슨 일이 있었어요? 나: 퇴근 시간이라서 길이 많이 막혔어요.
가: Sao anh đến muộn vậy? Có chuyện gì xảy ra sao? 나: Vì đang là giờ tan tầm nên đường bị tắc nhiều lắm.
왜 늦었냐는 질문에 대해 퇴근 시간이어서 길이 많이 막혔다고 대답하는 대화이다. 동사 '막다'에 피동 접미사 '-히-'가 결합되어 '막히다'가 되었고, 길이 스스로 움직인 것이 아니라 다른 요인(차들) 때문에 막히는 상황이므로 피동 표현이 사용되었다.
Đây là đoạn hội thoại mà đáp lại câu hỏi vì sao đến muộn, người trả lời nói rằng vì đang là giờ tan tầm nên đường bị tắc nhiều. Động từ '막다' kết hợp với hậu tố bị động '-히-' trở thành '막히다', và vì đường không tự di chuyển mà bị tắc do yếu tố khác (các xe cộ) nên đã sử dụng hình thức bị động.