Chi tiết ngữ pháp
동 + -기 위해서: để ..., nhằm ...
앞의 내용이 뒤 행동의 목적이나 의도임을 나타낸다.
Diễn tả nội dung phía trước là mục đích hoặc ý định của hành động phía sau.
가: 쓰레기를 줄이기 위해 어떤 노력을 해야 합니까? 나: 우선 일회용품의 사용을 줄여야 할 것입니다.
가: Để giảm rác thải thì cần phải nỗ lực như thế nào? 나: Trước hết, chúng ta phải giảm việc sử dụng đồ dùng một lần.
예문은 '쓰레기를 줄이려는 목적을 위해 어떤 노력을 해야 하는가'를 묻고, 그에 대해 '일회용품 사용을 줄여야 한다'고 답하는 대화이다. 동사 '줄이다'의 어간 '줄이-'에 '-기 위해(서)'가 붙어 뒤 행동(노력하는 것)의 목적이 '쓰레기를 줄이는 것'임을 나타낸다.
Câu ví dụ là đoạn hội thoại hỏi 'phải nỗ lực như thế nào để đạt mục đích giảm rác thải' và trả lời rằng 'phải giảm việc sử dụng đồ dùng một lần'. Gốc động từ '줄이-' của '줄이다' (giảm) kết hợp với '-기 위해(서)' để diễn tả mục đích của hành động phía sau (việc nỗ lực) là 'giảm rác thải'.