Chi tiết ngữ pháp
동/형 + -는 대신(에): ... nhưng bù lại ...
앞선 행동에 대한 보상이나 대체를 나타낼 때 사용한다.
Dùng khi diễn tả sự bù đắp hoặc thay thế cho hành động đã nêu phía trước.
가: 우리 아이는 간단한 숙제도 시간이 오래 걸려요. 나: 시간이 오래 걸리는 대신에 실수가 없으니까 걱정하지 마세요.
가: Con tôi làm cả bài tập đơn giản cũng mất rất nhiều thời gian. 나: Mất nhiều thời gian nhưng bù lại không có sai sót, nên anh/chị đừng lo lắng.
아이가 숙제하는 데 시간이 오래 걸린다는 말에, 시간이 오래 걸리지만 그 대신 실수가 없으니 걱정하지 말라고 대답하는 대화이다. 동사 '걸리다'의 어간 '걸리-'에 '-는 대신에'가 붙어 '시간이 걸린다'는 단점을 '실수가 없다'는 장점으로 보완·대체하는 의미를 나타낸다.
Đây là đoạn hội thoại trong đó khi được nghe nói con mất nhiều thời gian để làm bài tập, người kia đáp lại rằng mất nhiều thời gian nhưng bù lại không có sai sót nên đừng lo. Gắn '-는 대신에' vào gốc '걸리-' của động từ '걸리다' để diễn tả ý nghĩa bù đắp, thay thế nhược điểm 'mất thời gian' bằng ưu điểm 'không có sai sót'.