Chi tiết ngữ pháp
동/형 + -아도: dù ... thì vẫn ...
앞의 행동이나 상태와 관계없이 뒤의 상황이 있음을 나타낸다.
Diễn tả việc tình huống ở vế sau vẫn xảy ra bất kể hành động hay trạng thái ở vế trước.
가: 비가 오면 이번 행사가 취소됩니까? 나: 아닙니다. 비가 와도 행사는 진행됩니다.
가: Nếu trời mưa thì sự kiện lần này có bị hủy không ạ? 나: Không ạ. Dù trời có mưa thì sự kiện vẫn sẽ được tiến hành.
'비가 오더라도 행사는 예정대로 진행된다'는 뜻이다. 동사 '오다'의 어간 '오-'에 '-아도'가 결합하여 '와도'가 되었으며, 앞의 상황(비가 오는 것)과 관계없이 뒤의 상황(행사 진행)이 이루어짐을 나타낸다.
Câu này có nghĩa là 'dù trời có mưa, sự kiện vẫn được tiến hành theo dự kiến'. Gốc '오-' của động từ '오다' kết hợp với '-아도' thành '와도', diễn tả việc tình huống ở vế sau (sự kiện tiến hành) vẫn xảy ra mà không bị ảnh hưởng bởi tình huống ở vế trước (trời mưa).