Chi tiết ngữ pháp
동 + -어 가다: đang dần ... (tiếp diễn)
어떤 행동이나 상태가 계속 변화하거나 진행되고 있음을 나타낸다.
Diễn tả một hành động hoặc trạng thái đang tiếp tục thay đổi hoặc tiến triển.
가: 안젤라 씨, 서류 번역 아직 멀었어요? 나: 이제 거의 다 끝나 가요.
가: 안젤라 ơi, việc dịch tài liệu còn lâu nữa không? 나: Bây giờ thì sắp xong rồi.
이 대화는 안젤라 씨에게 서류 번역이 아직 많이 남았는지 묻고, 이제 거의 완료되어 간다고 답하는 내용이다. 동사 '끝나다'의 어간 '끝나-'에 '-아 가다'가 결합하여 '끝나 가요'가 되었으며, 번역 작업이 완료를 향해 계속 진행되고 있음을 나타낸다.
Đây là đoạn hội thoại hỏi 안젤라 xem việc dịch tài liệu có còn nhiều không, và đáp lại rằng bây giờ gần như sắp hoàn thành. Gốc động từ '끝나-' của '끝나다' kết hợp với '-아 가다' để tạo thành '끝나 가요', diễn tả việc dịch đang tiếp tục tiến triển hướng tới sự hoàn thành.