Chi tiết ngữ pháp
동 + -어 놓다: ... sẵn (và giữ nguyên kết quả)
어떤 행동을 끝내고 그 결과를 유지함을 나타낸다.
Diễn tả việc kết thúc một hành động nào đó và duy trì kết quả của hành động đó.
가: 그 회사에 지원하려고 하는데 뭘 준비해야 돼요? 나: 이력서나 지원서가 필요해요. 미리 이력서를 써 놓는 것이 좋을 거예요.
가: Tôi định nộp đơn vào công ty đó, vậy cần chuẩn bị những gì? 나: Cần sơ yếu lý lịch và đơn xin việc. Tốt nhất là nên viết sẵn sơ yếu lý lịch trước.
어떤 회사에 지원하기 위해 무엇을 준비해야 하는지 묻고, 이력서를 미리 작성해 두는 것이 좋다고 답하는 대화이다. 동사 '쓰다'의 어간 '쓰-'에 '-어 놓다'가 결합하여 '써 놓다'가 되었으며, 이력서를 미리 써서 그 상태를 유지해 둔다는 의미를 나타낸다.
Đây là đoạn hội thoại hỏi cần chuẩn bị gì để nộp đơn vào một công ty và trả lời rằng nên viết sẵn sơ yếu lý lịch từ trước. Gốc động từ '쓰-' của '쓰다' (viết) kết hợp với '-어 놓다' tạo thành '써 놓다', mang ý nghĩa viết sẵn sơ yếu lý lịch trước và duy trì trạng thái đó.