Chi tiết ngữ pháp
동 + -어 있다: đang ở trạng thái đã ...
어떤 일이 끝난 후에 그 상태가 지속됨을 나타낸다.
Diễn tả trạng thái vẫn tiếp tục duy trì sau khi một hành động nào đó đã kết thúc.
가: 누가 안젤라 씨예요? 나: 저기 과장님 옆에 앉아 있는 사람이에요.
가: Ai là 안젤라 vậy? 나: Là người đang ngồi bên cạnh trưởng phòng ở đằng kia đó.
안젤라 씨가 누구인지 묻고, 과장님 옆에 앉은 상태가 지속되고 있는 사람이라고 답하는 대화이다. 동사 '앉다'의 어간 '앉-'에 '-아 있다'가 결합하여 '앉아 있다'가 되었으며, 앉는 동작이 끝난 후 그 앉아 있는 상태가 지속되고 있음을 나타낸다.
Đây là đoạn hội thoại hỏi 안젤라 là ai, và trả lời rằng đó là người đang ở trong trạng thái ngồi cạnh trưởng phòng. '-아 있다' kết hợp với gốc động từ '앉-' của '앉다' tạo thành '앉아 있다', thể hiện rằng sau khi hành động ngồi xuống đã kết thúc thì trạng thái đang ngồi vẫn được duy trì.