Chi tiết ngữ pháp
형 + -어지다: trở nên ... (dần dần)
상태의 변화를 나타낼 때 사용한다.
Dùng khi diễn tả sự thay đổi của trạng thái.
가: 아이 성격이 어때요? 나: 태권도를 배운 후부터 많이 활발해졌어요.
가: Tính cách của con anh/chị thế nào? 나: Từ khi học Taekwondo, cháu trở nên năng động hẳn lên.
아이의 성격이 어떠냐는 질문에 태권도를 배운 뒤로 성격이 많이 활발하게 변했다고 대답하는 대화이다. 형용사 '활발하다'의 어간 '활발하-'에 '-아/어지다'가 결합하여 '활발해지다'가 되었고, 과거의 상태 변화를 나타내기 위해 '활발해졌어요'로 활용되었다.
Đây là đoạn hội thoại trong đó khi được hỏi tính cách của con thế nào, người mẹ/cha trả lời rằng từ sau khi học Taekwondo, tính cách của con đã thay đổi trở nên năng động hơn nhiều. Gắn '-아/어지다' vào gốc '활발하-' của tính từ '활발하다' tạo thành '활발해지다', và được chia thành '활발해졌어요' để diễn tả sự thay đổi trạng thái trong quá khứ.