Chi tiết ngữ pháp
동/형 + -잖아요: ... mà (bạn cũng biết rồi đó)
듣는 사람도 알고 있다고 생각하는 일에 대해서 이야기하거나 어떤 사실을 확인할 때 사용한다.
Dùng khi nói về một sự việc mà người nghe cũng được cho là đã biết, hoặc khi xác nhận một sự thật nào đó.
가: 와, 사진이 정말 잘 나왔네요. 나: 최신 스마트폰으로 찍었잖아요.
가: Ồ, ảnh chụp đẹp thật đấy. 나: Vì chụp bằng điện thoại thông minh đời mới nhất mà.
사진이 잘 나왔다는 칭찬에 대해 '최신 스마트폰으로 찍었으니까 당연히 잘 나오지 않겠어요'라는 의미로 대답하는 대화이다. 동사 '찍다'의 과거형 어간 '찍었-'에 '-잖아요'를 붙여 상대방이 이미 알고 있거나 짐작할 수 있는 사실을 확인시켜 주는 표현으로 사용되었다.
Đây là đoạn hội thoại đáp lại lời khen ảnh đẹp với ý nghĩa 'vì chụp bằng điện thoại thông minh đời mới nhất nên đương nhiên là đẹp rồi'. '-잖아요' được gắn vào gốc động từ ở thì quá khứ '찍었-' của '찍다', dùng như cách diễn đạt để nhắc lại hoặc xác nhận một sự thật mà đối phương vốn đã biết hoặc có thể đoán được.