Chi tiết ngữ pháp
동 + -다시피: như (bạn) đã ... (biết/thấy/nghe)
듣는 사람이 이미 알거나 지각하고 있는 것임을 나타낸다.
Diễn tả điều mà người nghe đã biết hoặc đã nhận thức được.
가: 아나이스 씨, 시험 기간이라서 바쁘지요? 나: 네. 알랭 씨도 알다시피 요즘 제가 시간이 없네요.
가: 아나이스 ơi, vì đang trong kỳ thi nên bận lắm phải không? 나: Vâng. Như 알랭 cũng biết đấy, dạo này tôi không có thời gian.
대화에서 '나'는 상대방인 알랭 씨가 이미 알고 있는 사실, 즉 자신이 시험 기간이라 바쁘다는 점을 전제로 말하고 있다. 동사 '알다'의 어간 '알-'에 '-다시피'가 붙어 '당신이 이미 알고 있듯이'라는 뜻을 나타낸다.
Trong đoạn hội thoại, '나' đang nói chuyện dựa trên tiền đề là sự việc mà đối phương 알랭 đã biết, tức là việc mình đang bận vì là kỳ thi. '-다시피' được gắn vào gốc '알-' của động từ '알다' để mang nghĩa 'như bạn đã biết'.