Chi tiết ngữ pháp
동/형 + -던: ... đã từng (hồi tưởng quá khứ)
과거의 반복된 사건이나 행위, 상태를 회상하거나 과거 행위가 현재까지 지속되지 않음을 나타낼 때 사용한다.
Dùng khi hồi tưởng lại một sự việc, hành động hay trạng thái đã lặp đi lặp lại trong quá khứ, hoặc để diễn tả rằng hành động trong quá khứ đã không còn tiếp tục đến hiện tại.
가: 못 보던 가방이네요. 새로 샀어요? 나: 아니요. 언니가 쓰던 가방이에요.
가: Cái túi này tôi chưa từng thấy nhỉ. Bạn mới mua à? 나: Không. Đây là cái túi mà chị tôi đã dùng trước đây.
이 대화는 새 가방처럼 보이는 것에 대해 묻고, 사실은 언니가 예전부터 쓰던 가방이라고 답하는 내용이다. '보다'의 어간 '보-'에 '-던'을 붙여 '보던'으로, '쓰다'의 어간 '쓰-'에 '-던'을 붙여 '쓰던'으로 만들어, 과거에 보거나 사용했던 경험을 회상하며 그 행위가 지속되었음을 나타낸다.
Đoạn hội thoại này nói về việc hỏi một chiếc túi trông như túi mới, và câu trả lời là thật ra đó là chiếc túi mà chị gái đã dùng từ trước. Gắn '-던' vào gốc động từ '보-' của '보다' thành '보던', và gắn '-던' vào gốc '쓰-' của '쓰다' thành '쓰던', nhằm hồi tưởng lại trải nghiệm đã từng nhìn thấy hoặc sử dụng trong quá khứ và cho thấy hành động đó đã từng diễn ra liên tục.