Chi tiết ngữ pháp
동 + -었더니: (tôi) đã ... nên kết quả là ...
과거에 직접 관찰하거나 경험한 사실에 대한 결과를 나타낸다.
Diễn tả kết quả của một sự việc mà người nói đã trực tiếp quan sát hoặc trải nghiệm trong quá khứ.
가: 한국어 실력이 많이 늘었네요. 나: 매일 한국 드라마를 봤더니 한국어 실력이 좋아졌어요.
가: Năng lực tiếng Hàn của bạn tiến bộ nhiều quá nhỉ. 나: Tôi đã xem phim truyền hình Hàn Quốc mỗi ngày nên năng lực tiếng Hàn đã khá lên.
이 대화에서 '가'는 상대방의 한국어 실력이 많이 늘었다고 말하고, '나'는 매일 한국 드라마를 본 결과로 한국어 실력이 좋아졌다고 답하고 있다. 동사 '보다'의 어간에 과거를 나타내는 '-았더니'가 결합하여 '봤더니' 형태가 되었으며, 과거에 자신이 직접 경험한 행동(드라마를 본 것)이 현재의 결과(실력 향상)로 이어졌음을 나타낸다.
Trong đoạn hội thoại này, '가' nói rằng năng lực tiếng Hàn của đối phương đã tiến bộ nhiều, còn '나' trả lời rằng nhờ xem phim Hàn mỗi ngày mà năng lực tiếng Hàn đã tốt lên. Gốc động từ '보다' kết hợp với '-았더니' biểu thị quá khứ thành '봤더니', diễn tả rằng hành động mà bản thân đã trực tiếp trải nghiệm trong quá khứ (việc xem phim) dẫn đến kết quả ở hiện tại (năng lực được cải thiện).