Chi tiết ngữ pháp
동/형 + -은 나머지: vì quá ... nên cuối cùng ...
앞의 상태나 행동의 결과로 뒤의 내용이 일어났음을 말할 때 사용한다.
Dùng khi muốn nói rằng nội dung phía sau đã xảy ra do kết quả của trạng thái hoặc hành động phía trước.
가: 면접시험은 잘 보고 왔어요? 나: 아니요. 너무 긴장한 나머지 아무것도 생각나지 않았어요
가: Bạn đi phỏng vấn về có tốt không? 나: Không. Mình căng thẳng quá nên chẳng nhớ ra được gì cả.
이 대화는 면접시험을 잘 봤는지 묻는 질문에 대해, 너무 긴장해서 그 결과 아무것도 생각나지 않았다고 대답하는 내용이다. 동사 '긴장하다'의 어간 '긴장하-'에 '-ㄴ 나머지'가 결합하여 '긴장한 나머지'가 되었으며, 지나친 긴장이 원인이 되어 아무 생각도 나지 않는 결과가 발생했음을 나타낸다.
Đoạn hội thoại này nói về việc trả lời câu hỏi 'phỏng vấn có tốt không' rằng do quá căng thẳng nên kết quả là không nhớ ra được gì cả. '-ㄴ 나머지' kết hợp với gốc '긴장하-' của động từ '긴장하다' thành '긴장한 나머지', diễn tả việc sự căng thẳng quá mức là nguyên nhân dẫn đến kết quả không nghĩ ra được điều gì.