Chi tiết ngữ pháp
동 + -을 겸 -을 겸: vừa để ... vừa để ...
어떤 행동을 하는 목적이 두 가지 이상일 때 사용한다.
Dùng khi mục đích của một hành động có từ hai lý do trở lên.
가: 안젤라 씨는 시간이 나면 보통 뭘 해요? 나: 저는 운동도 할 겸 스트레스도 풀 겸 자전거 타는 것을 좋아해요.
가: 안젤라, khi có thời gian thì bạn thường làm gì? 나: Mình thích đi xe đạp, vừa để tập thể dục vừa để giải tỏa căng thẳng.
안젤라 씨가 시간이 있을 때 무엇을 하는지 묻자, 운동과 스트레스 해소라는 두 가지 목적을 위해 자전거를 탄다고 답하는 대화이다. 동사 '하다'와 '풀다'의 어간에 '-을 겸'을 붙여 '할 겸', '풀 겸'으로 활용했는데, 이렇게 두 번 반복하여 자전거를 타는 목적이 두 가지임을 나타낸다.
Đây là đoạn hội thoại trong đó khi được hỏi 안젤라 thường làm gì khi có thời gian, cô ấy trả lời rằng đi xe đạp vì hai mục đích: vừa tập thể dục vừa giải tỏa căng thẳng. '-을 겸' được gắn vào gốc của động từ '하다' và '풀다' thành '할 겸', '풀 겸'. Việc lặp lại hai lần như vậy cho thấy mục đích đi xe đạp có hai lý do.