Học KiipKIIP, visa, định cư
Luyện ngheÔn thiLịch họcBài viếtHỗ trợĐề xuất
Học Kiip

Đồng hành cùng người Việt học KIIP và ổn định cuộc sống tại Hàn Quốc.

한베에듀 · 대표 NGUYEN THANH DAT · 사업자등록번호 480-30-01798

서울특별시 성동구 뚝섬로 416-28, 지층 101호 (성수동2가)

Liên hệ: thanhdat.atwork@gmail.com | +82 10 4409 6699

© 2026 Học Kiip. Bảo lưu mọi quyền. Dành cho cộng đồng người nước ngoài tại Hàn Quốc.

Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụLiên hệ
Trang chủÔn thiLịch họcĐề xuấtHỗ trợ
Ngữ pháp Lớp 4

Chi tiết ngữ pháp

동

-을 뻔하다

동 + -을 뻔하다: suýt nữa thì ...

그 일이 일어나지 않았지만 거의 일어날 것 같은 상황까지 갔음을 나타낸다.

Diễn tả rằng sự việc đó đã không xảy ra nhưng suýt nữa thì xảy ra.

Phân tích 5W1H

  • Là gì: Là cấu trúc diễn tả tình huống suýt soát, một việc gì đó tuy thực tế đã không xảy ra nhưng gần như đã sắp xảy ra.
  • Vì sao: Được dùng để truyền đạt một cách sinh động tình huống mà việc nguy hiểm hay không tốt suýt nữa đã xảy ra nhưng may mắn đã không xảy ra.
  • Khi nào: Thường được dùng khi nói về tình huống trong quá khứ mà tai nạn, sai sót, việc nguy hiểm,... suýt xảy ra nhưng cuối cùng đã không xảy ra.
  • Ở đâu: Gắn sau gốc động từ, thường ở dạng quá khứ '-을/ㄹ 뻔했다' và đứng ở cuối câu.
  • Như thế nào: Nếu gốc động từ có 받침 thì gắn '-을 뻔하다' (죽다 → 죽을 뻔하다), nếu không có 받침 hoặc có 받침 'ㄹ' thì gắn '-ㄹ 뻔하다' (다치다 → 다칠 뻔하다, 울다 → 울 뻔하다).

Ví dụ

Ví dụ

가: 밖에 눈이 와서 길이 많이 미끄럽지요? 나: 네, 너무 미끄러워서 저도 넘어질 뻔했어요.

가: Bên ngoài tuyết rơi nên đường rất trơn phải không? 나: Vâng, đường trơn quá nên tôi cũng suýt bị ngã.

대화의 뜻은 '밖에 눈이 와서 길이 미끄럽지요?'라고 묻자 '네, 너무 미끄러워서 저도 거의 넘어질 상황이었어요'라고 답하는 것이다. 동사 '넘어지다'의 어간 '넘어지-'에 '-ㄹ 뻔하다'가 붙어 '넘어질 뻔했어요'가 되었고, 실제로 넘어지지는 않았지만 거의 넘어질 뻔한 상황이었음을 나타낸다.

Ý nghĩa của đoạn hội thoại là: khi được hỏi 'Bên ngoài tuyết rơi nên đường trơn phải không?', người trả lời rằng 'Vâng, trơn quá nên tôi cũng suýt nữa thì ngã'. '-ㄹ 뻔하다' được gắn vào gốc '넘어지-' của động từ '넘어지다' thành '넘어질 뻔했어요', diễn tả rằng thực tế đã không ngã nhưng tình huống suýt nữa thì ngã.

Xem bài học KIIP Lớp 4