Chi tiết ngữ pháp
동/형 + -을 정도로: ... đến mức ...
뒤에 오는 행동이나 상태가 앞말과 비슷한 정도임을 나타낸다.
Diễn tả rằng hành động hoặc trạng thái phía sau ở mức độ tương đương với điều được nói ở vế trước.
가: 어제 늦게 퇴근했어요? 피곤해 보이네요. 나: 요즘 일이 많아서 아침에 못 일어날 정도로 피곤해요.
가: Hôm qua bạn tan làm muộn à? Trông có vẻ mệt lắm. 나: Dạo này nhiều việc quá nên tôi mệt đến mức buổi sáng không dậy nổi.
대화에서 '나'는 일이 너무 많아서 아침에 일어나기 힘들 만큼 피곤하다고 말하고 있다. 동사 '일어나다'의 어간 '일어나-'에 받침이 없으므로 '-ㄹ 정도로'가 결합되어 '일어날 정도로'가 되었고, 뒤에 오는 '피곤하다'의 정도가 '아침에 못 일어날' 만큼 심하다는 의미를 나타낸다.
Trong đoạn hội thoại, '나' đang nói rằng vì quá nhiều việc nên mệt đến mức buổi sáng khó mà dậy nổi. Vì gốc '일어나-' của động từ '일어나다' không có 받침 nên kết hợp với '-ㄹ 정도로' thành '일어날 정도로', diễn đạt ý rằng mức độ của '피곤하다' phía sau nghiêm trọng đến mức 'buổi sáng không dậy nổi'.