Chi tiết ngữ pháp
동/형 + -을지도 모르다: biết đâu lại ... (có thể)
확실하지 않은 내용을 추측하거나 짐작하여 말할 때 사용한다.
Được dùng khi nói về một nội dung chưa chắc chắn bằng cách suy đoán hoặc phỏng đoán.
가: 휴대 전화가 또 고장이 났어요. 나: 수리비가 더 많이 들지도 모르니까 이번에 새 걸로 하나 사세요.
가: Điện thoại di động lại bị hỏng rồi. 나: Có thể tiền sửa còn tốn hơn đấy, nên lần này bạn hãy mua một cái mới đi.
휴대 전화가 고장 났다는 상황에서, 수리비가 많이 나올 가능성을 추측하며 새 휴대 전화를 사라고 권유하는 대화이다. 동사 '들다'의 어간 '들-'에 '-ㄹ지도 모르다'가 결합하여 '들지도 모르니까'의 형태로 쓰였고, 화자가 수리비가 많이 나올 수도 있다는 불확실한 가능성을 추측하여 말하고 있다.
Đây là đoạn hội thoại trong tình huống điện thoại di động bị hỏng, người nói suy đoán khả năng tiền sửa sẽ tốn nhiều và khuyên mua điện thoại mới. Động từ '들다' có gốc '들-' kết hợp với '-ㄹ지도 모르다' tạo thành dạng '들지도 모르니까', thể hiện việc người nói đang suy đoán khả năng không chắc chắn rằng chi phí sửa chữa có thể tốn nhiều.