Học KiipKIIP, visa, định cư
Luyện ngheÔn thiLịch họcBài viếtHỗ trợĐề xuất
Học Kiip

Đồng hành cùng người Việt học KIIP và ổn định cuộc sống tại Hàn Quốc.

한베에듀 · 대표 NGUYEN THANH DAT · 사업자등록번호 480-30-01798

서울특별시 성동구 뚝섬로 416-28, 지층 101호 (성수동2가)

Liên hệ: thanhdat.atwork@gmail.com | +82 10 4409 6699

© 2026 Học Kiip. Bảo lưu mọi quyền. Dành cho cộng đồng người nước ngoài tại Hàn Quốc.

Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụLiên hệ
Trang chủÔn thiLịch họcĐề xuấtHỗ trợ
Lớp 1

Sách bài tập · Lớp 1 · Bài 17

사진을 찍지 마세요

Xin đừng chụp ảnh

Xem lại bài học

Nếu chưa chắc chỗ nào, hãy mở bài học tương ứng để xem lại từ vựng và ngữ pháp.

Mở bài học

어휘

Từ vựng
p. 106

어휘

Từ vựng

1

관계있는 것을 연결하세요.

Hãy nối những nội dung có liên quan với nhau.

  1. 1)

    한국 은행 창구에서 상담하는 사람들 (그림)

    Những người đang tư vấn tại quầy giao dịch của ngân hàng Hàn Quốc (hình)

    Đáp án

    ❹ 은행

    Ngân hàng

  2. 2)

    박물관에서 도자기를 보는 사람들 (그림)

    Những người đang xem đồ gốm sứ tại viện bảo tàng (hình)

    Đáp án

    ❷ 박물관

    Viện bảo tàng

  3. 3)

    SALE 표시가 있는 백화점 건물 (그림)

    Tòa nhà trung tâm thương mại có bảng SALE (hình)

    Đáp án

    ❸ 백화점

    Trung tâm thương mại

  4. 4)

    경찰서 앞에 서 있는 경찰과 경찰차 (그림)

    Cảnh sát và xe cảnh sát đang đứng trước đồn cảnh sát (hình)

    Đáp án

    ❶ 경찰서

    Đồn cảnh sát

  • ❶

    경찰서

    Đồn cảnh sát

  • ❷

    박물관

    Viện bảo tàng

  • ❸

    백화점

    Trung tâm thương mại

  • ❹

    은행

    Ngân hàng

2

〈보기〉에서 알맞은 것을 골라 문장을 완성하세요.

Hãy chọn từ thích hợp trong 〈ví dụ〉 để hoàn thành câu.

  1. 1)

    고향 친구의 생일이어서 어제 우체국에서 소포를 ______________.

    Vì hôm qua là sinh nhật của bạn ở quê nên tôi đã ______________ bưu kiện ở bưu điện.

    Đáp án

    보냈어요

    gửi

  2. 2)

    주민 센터에서 운동을 배워요. 저는 다음 달에 수영반을 ______________.

    Tôi học thể thao ở trung tâm hành chính phường. Tháng sau tôi ______________ lớp bơi.

    Đáp án

    등록할 거예요

    sẽ đăng ký

  3. 3)

    외국에 출장을 갈 거예요. 그래서 국제 운전면허증을 ______________(으)러 경찰서에 갔어요.

    Tôi sẽ đi công tác nước ngoài. Vì vậy tôi đã đến đồn cảnh sát để ______________ giấy phép lái xe quốc tế.

    Đáp án

    받으러

    nhận

  4. 4)

    한국 돈을 우즈베키스탄 돈으로 바꾸고 싶어요. 어디에서 ______________?

    Tôi muốn đổi tiền Hàn Quốc sang tiền Uzbekistan. Tôi có thể ______________ ở đâu?

    Đáp án

    환전해요

    đổi tiền

단어장

  • 등록하다- đăng ký
  • 받다- nhận
  • 보내다- gửi
  • 환전하다- đổi tiền
p. 107
3

관계있는 것을 연결하세요.

Hãy nối những nội dung có liên quan với nhau.

  1. 1)

    잔디밭 (그림)

    Bãi cỏ (hình)

    Đáp án

    ❹ 잔디밭

    bãi cỏ

  2. 2)

    사진과 카메라 (그림)

    Ảnh và máy ảnh (hình)

    Đáp án

    ❸ 사진

    Ảnh

  3. 3)

    쓰레기 더미 (그림)

    Đống rác (hình)

    Đáp án

    ❷ 쓰레기

    Rác

  4. 4)

    담뱃갑과 담배 (그림)

    Bao thuốc lá và thuốc lá (hình)

    Đáp án

    ❶ 담배

    Thuốc lá

  • ❶

    담배

    Thuốc lá

  • ❷

    쓰레기

    Rác

  • ❸

    사진

    Ảnh

  • ❹

    잔디밭

    bãi cỏ

4

〈보기〉에서 알맞은 것을 골라 문장을 완성하세요.

Chọn từ thích hợp trong 〈보기〉 để hoàn thành câu.

  1. 1)

    쓰레기통이 저기에 있어요. 쓰레기는 쓰레기통에 ______________(으)세요.

    Thùng rác ở đằng kia. Hãy ______________ rác vào thùng rác.

    Đáp án

    버리세요

    vứt

  2. 2)

    여기는 금연이에요. 담배는 밖에서 ______________(으)세요.

    Đây là khu vực cấm hút thuốc. Hãy ______________ thuốc ở bên ngoài.

    Đáp án

    피우세요

    hút

  3. 3)

    저는 아침마다 공원에서 30분씩 ______________.

    Mỗi sáng tôi đều ______________ 30 phút ở công viên.

    Đáp án

    뛰어요

    chạy bộ

  4. 4)

    그 박물관에서는 물건을 직접 ______________고 사진도 찍어요.

    Ở bảo tàng đó có thể trực tiếp ______________ đồ vật và chụp ảnh nữa.

    Đáp án

    만지고

    sờ vào

단어장

  • 뛰다- chạy
  • 만지다- sờ
  • 버리다- vứt
  • 피우다- hút

문법

Ngữ pháp
p. 108
명

으로(방향)

1

다음 표를 완성하세요.

Hãy hoàn thành bảng sau.

기본형으로/로기본형으로/로
왼쪽왼쪽으로제주도

Đáp án

제주도로

뒤뒤로백화점

Đáp án

백화점으로

옆

Đáp án

옆으로

시장

Đáp án

시장으로

5층

Đáp án

5층으로

서울

Đáp án

서울로

2

〈보기〉에서 알맞은 것을 골라 대화를 완성하세요.

Chọn từ thích hợp trong 〈보기〉 để hoàn thành đoạn hội thoại.

Q: 가: 화장실이 어디에 있어요? 나: ______ . (오른쪽)

가: Nhà vệ sinh ở đâu ạ? 나: ______ . (bên phải)

A: 오른쪽으로 가세요

Hãy đi về bên phải

  1. 1)

    가: 휴가 때 뭐 할 거예요?

    가: Kỳ nghỉ bạn sẽ làm gì?

    나: _______________ 여행 갈 거예요. (제주도)

    나: Tôi sẽ đi du lịch _______________. (đảo 제주)

    Đáp án

    제주도로

    đến đảo 제주

  2. 2)

    가: 아이들 옷은 몇 층에 있어요?

    가: Quần áo trẻ em ở tầng mấy vậy?

    나: 5층에 있어요. _______________ 가세요. (아래층)

    나: Ở tầng 5. Hãy đi _______________. (tầng dưới)

    Đáp án

    아래층으로

    xuống tầng dưới

  3. 3)

    가: 저 기차는 어디로 가요?

    가: Chuyến tàu kia đi đâu vậy?

    나: _______________ 가요. (서울)

    나: Đi _______________. (서울)

    Đáp án

    서울로

    đến 서울

  4. 4)

    가: 손님, _______________ 갈까요? (어디)

    가: Quý khách, chúng ta đi _______________ ạ? (đâu)

    나: 남대문 시장요.

    나: Chợ 남대문 ạ.

    Đáp án

    어디로

    đâu

p. 109
동

-지 마세요

1

다음 표를 완성하세요.

Hãy hoàn thành bảng sau.

기본형-지 마세요기본형-지 마세요
가다가지 마세요피우다

Đáp án

피우지 마세요

사다

Đáp án

사지 마세요

놀다

Đáp án

놀지 마세요

버리다

Đáp án

버리지 마세요

받다

Đáp án

받지 마세요

읽다

Đáp án

읽지 마세요

주차하다

Đáp án

주차하지 마세요

2

〈보기〉에서 알맞은 것을 골라 대화를 완성하세요.

Chọn từ thích hợp trong 〈보기〉 để hoàn thành đoạn hội thoại.

  1. 1)

    가: 저기요, 도서관에서 음식을 ______________________________.

    가: Xin lỗi, ______________________________ trong thư viện.

    나: 몰랐어요. 죄송합니다. 음료수는 괜찮아요?

    나: Tôi không biết. Xin lỗi ạ. Nước uống thì được không ạ?

    가: 네, 음료수는 괜찮습니다.

    가: Vâng, nước uống thì không sao ạ.

    Đáp án

    먹지 마세요.

    Đừng ăn.

  2. 2)

    가: 여기에 ______________________________.

    가: Ở đây ______________________________.

    나: 아, 죄송합니다. 그럼 주차장이 어디예요?

    나: À, xin lỗi ạ. Vậy bãi đỗ xe ở đâu ạ?

    Đáp án

    주차하지 마세요.

    Xin đừng đỗ xe.

  3. 3)

    가: 지금 운동장에 ______________________________.

    가: Bây giờ ______________________________ ở sân vận động.

    나: 왜요?

    나: Tại sao vậy?

    가: 학생들이 축구해요.

    가: Các học sinh đang đá bóng.

    Đáp án

    들어가지 마세요.

    Xin đừng đi vào.

  4. 4)

    가: 우리 빨리 가요. 빨리빨리.

    가: Chúng ta đi nhanh lên. Nhanh nhanh nào.

    나: ______________________________. 천천히 가세요. 아직 시간이 있어요.

    나: ______________________________. Cứ đi từ từ thôi. Vẫn còn thời gian mà.

    Đáp án

    뛰지 마세요.

    Xin đừng chạy.

단어장

  • 들어가다- đi vào
  • 뛰다- chạy
  • 먹다- ăn
  • 주차하다- đỗ xe

말하기

Nói
p. 110

말하기와 듣기

Nói và nghe

1

다음 대화를 듣고 빈칸에 알맞은 말을 쓰세요. 그리고 말해 보세요. (Track 33)

Hãy nghe đoạn hội thoại sau và điền từ thích hợp vào chỗ trống. Sau đó hãy nói thử. (Track 33)

  1. 1)

    가: 돈을 환전하고 싶어요. 은행이 어디에 있어요?

    가: Tôi muốn đổi tiền. Ngân hàng ở đâu vậy?

    나: ____________________________.

    나: ____________________________.

    Đáp án

    2층으로 올라가세요

    Hãy đi lên tầng 2

  2. 2)

    가: 우체국이 어디에 있어요?

    가: Bưu điện ở đâu vậy?

    나: 사랑 백화점 옆에 있어요. 저기에서 ____________________________.

    나: Ở bên cạnh trung tâm thương mại 사랑. Từ chỗ kia hãy ____________________________.

    Đáp án

    오른쪽으로 가세요

    Hãy đi về phía bên phải

  3. 3)

    가: 식당 앞에 주차할 수 있어요?

    가: Tôi có thể đỗ xe trước quán ăn không?

    나: 아니요, 식당 앞에 ____________________________. 건물 ____________________________.

    나: Không, trước quán ăn ____________________________. Hãy đi ____________________________ tòa nhà.

    Đáp án

    주차하지 마세요, 뒤쪽으로 가세요

    đừng đỗ xe, hãy đi về phía sau

다음을 듣고 물음에 답하세요. (Track 34) 1) 안젤라 씨는 지금 어디에 가요?

Hãy nghe đoạn sau và trả lời câu hỏi. (Track 34) 1) Bây giờ 안젤라 đi đâu?

  1. 1)

    안젤라 씨는 지금 어디에 가요?

    Bây giờ 안젤라 đi đâu?

    Đáp án mẫu

    안젤라 씨는 지금 역사 박물관에 가요.

    Bây giờ 안젤라 đi đến bảo tàng lịch sử.

2) 들은 내용과 같으면 ○, 다르면 X 하세요.

2) Nếu giống với nội dung đã nghe thì đánh ○, khác thì đánh X.

  1. ❶

    박물관은 5층에 있어요.

    Bảo tàng ở tầng 5.

    Đáp án

    X

    X

  2. ❷

    박물관에서 사진을 찍는 것은 괜찮아요.

    Chụp ảnh trong bảo tàng thì không sao.

    Đáp án

    X

    X

  3. ❸

    박물관 안에서 음료수를 마시는 것은 괜찮아요.

    Uống nước bên trong bảo tàng thì không sao.

    Đáp án

    X

    X

p. 111

읽기와 쓰기

Đọc và viết

1

다음 안내문을 읽고 물음에 답하세요.

Hãy đọc bảng hướng dẫn sau và trả lời câu hỏi.

영화관에서는……

Tại rạp chiếu phim……

영화 시작 30분 전에 영화관에 들어갑니다. 늦게 들어오지 마세요.

Hãy vào rạp trước khi phim bắt đầu 30 phút. Đừng vào trễ.

휴대 전화를 사용하지 마세요. 영화 시작 전에 휴대 전화를 끄세요.

Đừng sử dụng điện thoại di động. Hãy tắt điện thoại trước khi phim bắt đầu.

이야기하지 마세요. 다른 분들이 영화를 못 봅니다.

Đừng nói chuyện. Người khác sẽ không xem phim được.

사진을 찍지 마세요.

Đừng chụp ảnh.

1)

무엇에 대한 이야기입니까?

Đây là câu chuyện về điều gì?

  1. 1)

    무엇에 대한 이야기입니까?

    Đây là câu chuyện về điều gì?

    • ❶ 극장 안내문Bảng hướng dẫn rạp chiếu phim
    • ❷ 영화 광고Quảng cáo phim

    Đáp án

    ❶ 극장 안내문

    Bảng hướng dẫn rạp chiếu phim

2) 윗글의 내용과 같으면 ○, 다르면 X 하세요.

2) Nếu giống với nội dung bài trên thì đánh ○, khác thì đánh X.

  1. ❶

    영화 시작 전에 극장에 들어가는 것이 좋아요.

    Nên vào rạp trước khi phim bắt đầu.

    Đáp án

    O

    O

  2. ❷

    영화관에서 휴대 전화로 사진을 찍어요.

    Chụp ảnh bằng điện thoại di động trong rạp chiếu phim.

    Đáp án

    X

    X

  3. ❸

    영화 보면서 옆사람과 크게 이야기해요.

    Nói chuyện to với người bên cạnh trong khi xem phim.

    Đáp án

    X

    X

도서관 안내문

Bảng hướng dẫn thư viện

Trang 111 trong sách

도서관 안내문 포스터. 뛰다. ✖ / 전화하다. ✖ / 음식을 먹다. ✖ / 책에 그림을 그리다. ✖ / 큰 소리로 이야기하다. ✖

Áp phích bảng hướng dẫn thư viện. Chạy nhảy. ✖ / Gọi điện thoại. ✖ / Ăn đồ ăn. ✖ / Vẽ tranh lên sách. ✖ / Nói chuyện to. ✖

2

다음은 도서관 안내문이에요. 〈보기〉를 참고하여 글을 완성하세요.

Sau đây là bảng hướng dẫn thư viện. Hãy tham khảo 〈ví dụ〉 để hoàn thành đoạn văn.

도서관 안내문

Bảng hướng dẫn thư viện

〈보기〉 도서관에서 뛰지 마세요. 조용히 걸어 다니세요. 1). 밖에서 전화하세요. 2). 휴게실에서 드세요. 3). 깨끗하게 이용해 주세요. 4). 도서관은 많은 사람이 책을 읽고 공부하는 곳입니다.

〈Ví dụ〉 Đừng chạy trong thư viện. Hãy đi lại nhẹ nhàng. {1}. Hãy gọi điện thoại ở bên ngoài. {2}. Hãy ăn ở phòng nghỉ. {3}. Hãy sử dụng một cách sạch sẽ. {4}. Thư viện là nơi nhiều người đọc sách và học tập.

  1. 1)

    Đáp án mẫu

    전화하지 마세요

    Đừng gọi điện thoại

  2. 2)

    Đáp án mẫu

    음식을 먹지 마세요

    Đừng ăn đồ ăn

  3. 3)

    Đáp án mẫu

    책에 그림을 그리지 마세요

    Đừng vẽ tranh lên sách

  4. 4)

    Đáp án mẫu

    큰 소리로 이야기하지 마세요

    Đừng nói chuyện to

Bản chép lời

17과-듣기

안젤라(여)

저, 실례합니다. 역사 박물관이 어디에 있어요?

Dạ, xin lỗi. Bảo tàng lịch sử ở đâu ạ?

직원(남)

쭉 가세요. 그리고 저기 쓰레기통 보여요? 저기에서 왼쪽으로 가세요. 빨간색 5층 건물이에요.

Cứ đi thẳng. Rồi bạn thấy thùng rác đằng kia không? Từ chỗ đó rẽ trái. Đó là tòa nhà 5 tầng màu đỏ.

안젤라(여)

네, 감사합니다. 그런데 박물관 안에서 사진을 찍을 수 있어요?

Vâng, cảm ơn. Nhưng mà trong bảo tàng có được chụp ảnh không ạ?

직원(남)

아니요, 박물관 안에서는 사진을 못 찍어요. 사진을 찍지 마세요.

Không, trong bảo tàng thì không được chụp ảnh. Đừng chụp ảnh.

안젤라(여)

감사합니다.

Cảm ơn.

직원(남)

아, 그리고 커피를 가지고 들어가지 마세요. 음료수도 못 마셔요.

À, với lại đừng mang cà phê vào. Cũng không được uống nước giải khát đâu.

안젤라(여)

네, 알겠습니다. 감사합니다.

Vâng, tôi hiểu rồi. Cảm ơn.

Xem lại bài học

Nếu chưa chắc chỗ nào, hãy mở bài học tương ứng để xem lại từ vựng và ngữ pháp.

Mở bài học