Sách bài tập · Lớp 2 · Bài 9
Gần đây có một quán ăn tôi thường lui tới
어휘
Từ vựng
〈보기〉에서 알맞은 것을 골라 대화를 완성하세요.
Hãy chọn từ thích hợp trong 〈보기〉 để hoàn thành đoạn hội thoại.
가: 미역국이 너무 ______________.
가: Canh rong biển ______________ quá.
나: 그럼 간장을 더 넣으세요.
나: Vậy thì bạn cho thêm nước tương vào đi.
Đáp án
싱거워요
nhạt
가: 비빔밥에 고추장을 한 숟가락 넣을까요?
가: Cho một thìa tương ớt vào cơm trộn nhé?
나: 한 숟가락을 넣으면 너무 ______________. 반 숟가락만 넣으세요.
나: Cho một thìa vào sẽ ______________ đấy. Chỉ cho nửa thìa thôi.
Đáp án
매워요(매울 거예요)
cay quá (sẽ cay đấy)
가: 임신한 다음부터 ______________ 음식을 많이 먹어요.
가: Từ khi mang thai tôi ăn nhiều món ______________.
나: 저도 그랬어요. 물에도 꼭 레몬을 넣어서 먹었어요.
나: Tôi cũng vậy đấy. Nước uống tôi cũng nhất định vắt chanh vào rồi mới uống.
Đáp án
신
chua
가: 수지 씨는 초콜릿을 안 먹어요?
가: Chị 수지 không ăn sô-cô-la à?
나: 네, 안 먹어요. 저는 ______________ 음식을 안 좋아해요.
나: Vâng, tôi không ăn. Tôi không thích đồ ______________.
Đáp án
단
ngọt
〈보기〉에서 알맞은 것을 골라 대화를 완성하세요.
Hãy chọn từ thích hợp trong 〈보기〉 để hoàn thành đoạn hội thoại.
가: 여보, 지수 생일 선물 준비했지요?
가: Mình ơi, đã chuẩn bị quà sinh nhật cho 지수 rồi chứ?
나: 네, 그리고 지수가 좋아하는 ______________ 초콜릿도 함께 준비했어요.
나: Rồi, và tôi cũng chuẩn bị luôn sô-cô-la ______________ mà 지수 thích.
Đáp án
달콤한
ngọt ngào
가: 라흐만 씨 아이들은 어떤 과자를 좋아해요?
가: Các con của anh 라흐만 thích loại bánh nào?
나: 큰아이는 ______________ 감자칩을 좋아하고 작은아이는 달콤한 초코 과자를 좋아해요.
나: Đứa lớn thích khoai tây chiên ______________, còn đứa nhỏ thì thích bánh sô-cô-la ngọt ngào.
Đáp án
짭짤한
mằn mặn
가: 한국 사람들은 술을 마신 다음 날에 어떤 음식을 먹어요?
가: Người Hàn thường ăn món gì vào ngày hôm sau khi uống rượu?
나: 보통 ______________ 음식을 먹어요.
나: Thường thì họ ăn món ______________.
Đáp án
국물이 시원한
có nước dùng thanh mát
가: 고천 씨, 이 미역국에 뭐가 들어갔어요? 국물이 정말 시원해요.
가: Chị 고천 ơi, canh rong biển này cho gì vào vậy? Nước dùng thanh mát thật đấy.
나: 새우 맛 ______________.
나: Có vị tôm ______________.
Đáp án
조미료가 들어갔어요
cho gia vị vào
〈보기〉에서 알맞은 것을 골라 대화를 완성하세요.
Hãy chọn từ thích hợp trong 〈보기〉 để hoàn thành đoạn hội thoại.
가: 세 명이니까 3인분 주문할까요?
가: Ba người nên gọi 3 phần nhỉ?
나: 이 집은 __________________________ 2인분만 주문해요.
나: Quán này __________________________ nên chỉ gọi 2 phần thôi.
Đáp án
양이 많으니까
vì lượng nhiều
가: 이 식당은 매일 이렇게 손님이 많아요?
가: Quán này ngày nào cũng đông khách như thế này à?
나: 맛집으로 유명해서 __________________________ 기다려야 먹을 수 있어요.
나: Vì nổi tiếng là quán ngon nên phải __________________________ chờ mới ăn được.
Đáp án
줄을 서서
xếp hàng
가: 이 식당은 양도 많고 반찬도 많이 주는 것 같아요.
가: Quán này hình như vừa phục vụ khẩu phần nhiều, vừa cho nhiều món ăn kèm.
나: 네, 특히 ______________________.
나: Vâng, đặc biệt là ______________________.
Đáp án
밑반찬이 많이 나와요
có nhiều món ăn kèm
가: 점심시간에는 손님이 많아서 그 식당에 들어갈 수가 없어요.
가: Vào giờ ăn trưa quán ăn đó đông khách quá nên không vào được.
나: 맞아요. 12시부터 1시까지는 전혀 __________________________.
나: Đúng vậy. Từ 12 giờ đến 1 giờ hoàn toàn __________________________.
Đáp án
자리가 없어요
không có chỗ ngồi
〈보기〉에서 알맞은 것을 골라 문장을 완성하세요.
Hãy chọn từ thích hợp trong 〈ví dụ〉 và hoàn thành câu.
이 커피숍은 언제나 조용한 음악을 틀어 줘서 __________________________.
Quán cà phê này lúc nào cũng mở nhạc nhẹ nhàng nên __________________________.
Đáp án
분위기가 좋아요
không khí rất dễ chịu
이 커피숍은 테이블마다 __________________________ 조용하게 이야기할 수 있어요.
Quán cà phê này mỗi bàn đều __________________________ nên có thể nói chuyện yên tĩnh.
Đáp án
칸막이가 있어서
có vách ngăn
이 식당은 점심시간에 3인분 이상 주문하면 음료수를 무료로 줘요. __________________________.
Quán ăn này vào giờ trưa nếu gọi từ 3 phần trở lên thì tặng nước uống miễn phí. __________________________.
Đáp án
서비스가 좋아요
dịch vụ rất tốt
이 식당은 텔레비전에도 소개된 __________________________ 곳이에요.
Quán ăn này là nơi __________________________ đã được giới thiệu trên cả tivi.
Đáp án
맛집으로 유명한
nổi tiếng là quán ăn ngon
다음 표를 완성하세요.
Hãy hoàn thành bảng sau.
| 기본형 | -을 것 같다 | 기본형 | -ㄹ 것 같다 |
|---|---|---|---|
| 먹다 | 먹을 것 같다 | 오다 | Đáp án 올 것 같다 |
| 읽다 | Đáp án 읽을 것 같다 | 만나다 | 만날 것 같다 |
| 많다 | 많을 것 같다 | 피곤하다 | Đáp án 피곤할 것 같다 |
| ★듣다 | Đáp án 들을 것 같다 | 학생이다 | Đáp án 학생일 것 같다 |
| ★맵다 | Đáp án 매울 것 같다 | ★만들다 | Đáp án 만들 것 같다 |
〈보기〉와 같이 대화를 완성하세요.
Hãy hoàn thành đoạn hội thoại như trong 〈ví dụ〉.
Q: 가: 날씨가 많이 흐리네요. 나: 네, 곧 비가 ______.
가: Trời âm u quá nhỉ. 나: Vâng, chắc sắp ______.
A: 올 것 같아요
mưa rồi
가: 이번 여름에 고향에 갈 거예요?
가: Mùa hè này bạn sẽ về quê à?
나: 아니요, 이번 여름에는 바빠서 __________________________.
나: Không, mùa hè này bận quá nên chắc __________________________.
Đáp án
못 갈 것 같아요
không về được
가: 선생님, 길이 막혀서 수업에 __________________________.
가: Cô ơi, đường bị kẹt nên chắc em __________________________ vào lớp học.
나: 알겠어요. 조심히 오세요.
나: Được rồi. Đi cẩn thận nhé.
Đáp án
늦을 것 같아요
sẽ đến muộn
가: 제이슨 씨 생일 선물로 뭐가 좋을까요?
가: Tặng quà sinh nhật cho anh 제이슨 thì cái gì tốt nhỉ?
나: 양복을 자주 입으니까 넥타이가 __________________________.
나: Anh ấy hay mặc vest nên chắc cà vạt __________________________.
Đáp án
좋을 것 같아요
sẽ tốt đấy
가: 안젤라 씨는 일 년 후에 뭘 할 것 같아요?
가: Chị 안젤라 nghĩ một năm sau mình sẽ làm gì?
나: 한국에서 회사에 __________________________.
나: Chắc tôi sẽ __________________________ vào một công ty ở Hàn Quốc.
Đáp án
취직할 것 같아요
xin được việc
교실에서 여러 사람들이 각자 활동을 하고 있음: 안젤라는 커피를 마시고, 라흐만은 전화하고, 제이슨은 음악을 듣고, 라민은 햄버거를 먹고, 후엔은 책을 읽고 있음.
Trong lớp học nhiều người đang làm việc riêng của mình: 안젤라 đang uống cà phê, 라흐만 đang gọi điện thoại, 제이슨 đang nghe nhạc, 라민 đang ăn hamburger, 후엔 đang đọc sách.
그림을 보고 문장을 완성하세요.
Hãy nhìn tranh và hoàn thành câu.
책을 ________________ 사람이 후엔 씨예요.
Người đang ________________ sách là chị 후엔.
Đáp án
읽는
đọc
커피를 ________________ 사람이 안젤라 씨예요.
Người đang ________________ cà phê là 안젤라.
Đáp án
마시는
uống
라민 씨가 ________________ 것은 햄버거예요.
Món mà 라민 đang ________________ là hamburger.
Đáp án
먹는
ăn
음악을 ________________ 사람이 제이슨 씨이고 ________________ 사람이 라흐만 씨예요.
Người đang ________________ nhạc là 제이슨, còn người đang ________________ là 라흐만.
Đáp án
듣는, 전화하는
nghe, gọi điện thoại
〈보기〉와 같이 대화를 완성하세요.
Hãy hoàn thành đoạn hội thoại như ví dụ 〈보기〉.
Q: 가: 지금 ______ 회사 이름이 뭐예요? (다니다) 나: 한국 택배예요.
가: Công ty mà bạn đang ______ hiện nay tên là gì? (다니다) 나: Là 한국 택배.
A: 다니는
làm việc
가: 지금 노래를 ________________ 가수는 누구예요? (부르다)
가: Ca sĩ đang ________________ bài hát bây giờ là ai vậy? (부르다)
나: DTS예요.
나: Là DTS.
Đáp án
부르는
hát
가: 이링 씨가 ________________ 곳은 어디예요? (살다)
가: Nơi mà 이링 đang ________________ là ở đâu? (살다)
나: 제가 ________________ 곳은 포천이에요.
나: Nơi tôi ________________ là 포천.
Đáp án
사는, 사는
sống, sống
가: 선생님, 외국인 등록증을 안 가져왔어요.
가: Thưa cô, em không mang theo thẻ đăng ký người nước ngoài.
나: 외국인 등록증이 ________________ 사람은 시험을 볼 수 없어요. (없다)
나: Người ________________ thẻ đăng ký người nước ngoài thì không được thi. (없다)
Đáp án
없는
không có
가: 요즘 20대가 ________________ 선물은 뭘까요? (좋아하다)
가: Dạo này món quà mà giới trẻ 20 tuổi ________________ là gì nhỉ? (좋아하다)
나: 음, 전자 제품을 선물하면 좋아할 것 같아요.
나: Ừm, tặng sản phẩm điện tử chắc họ sẽ thích đấy.
Đáp án
좋아하는
thích
말하기와 듣기
Nói và nghe
다음 대화를 듣고 빈칸에 알맞은 말을 쓰세요. 그리고 말해 보세요. (Track 17)
Hãy nghe đoạn hội thoại sau và điền từ thích hợp vào chỗ trống. Sau đó hãy nói thử. (Track 17)
가: 이링 씨 생일 파티를 어디에서 하면 좋을까요?
가: Tổ chức tiệc sinh nhật cho 이링 ở đâu thì hay nhỉ?
나: ______________________________ 카페에서 하면 좋을 것 같아요.
나: Tổ chức ở quán cà phê ______________________________ chắc là hay đấy.
Đáp án
분위기가 좋은
có không gian đẹp
가: 삼계탕 ______________________________ 명동 삼계탕에 가 봤어요?
가: Bạn đã thử đến 명동 삼계탕 ______________________________ về gà hầm sâm chưa?
나: 네, 지난주에 가 봤어요. 특히 국물이 시원하고 맛있었어요.
나: Rồi, tuần trước tôi đã đến. Đặc biệt là nước dùng thanh mát và ngon lắm.
Đáp án
맛집으로 유명한
nổi tiếng là quán ngon
가: 잠시드 씨는 점심을 주로 어디에서 먹어요?
가: 잠시드 thường ăn trưa ở đâu vậy?
나: 양도 많고 ______________________________ 한식집에서 주로 먹어요.
나: Tôi thường ăn ở quán ăn Hàn ______________________________, phần cũng nhiều nữa.
Đáp án
밑반찬이 많이 나오는
có nhiều món ăn kèm
다음을 듣고 물음에 답하세요. (Track 18) - 1) 이링 씨는 어떤 음식을 좋아해요?
Hãy nghe đoạn sau và trả lời câu hỏi. (Track 18) - 1) 이링 thích món ăn như thế nào?
이링 씨는 어떤 음식을 좋아해요?
이링 thích món ăn như thế nào?
Đáp án mẫu
매콤한 음식을 좋아해요.
Thích món ăn cay cay.
들은 내용과 같으면 ○, 다르면 X 하세요.
Nếu giống với nội dung đã nghe thì đánh ○, khác thì đánh X.
뷔페식당은 이링 씨 집 근처에 있어요.
Nhà hàng buffet ở gần nhà 이링.
Đáp án
X
X
뷔페식당은 음식이 다양하고 맛도 좋아요.
Nhà hàng buffet có nhiều món đa dạng và ngon nữa.
Đáp án
O
O
두 사람은 오늘 같이 점심을 먹을 거예요.
Hôm nay hai người sẽ cùng nhau ăn trưa.
Đáp án
O
O
읽기와 쓰기
Đọc và viết
우리 집 근처에는 제가 자주 가는 냉면 집이 있습니다. 이 식당은 맛집으로 유명해서 사람들이 늘 줄을 서서 기다립니다. 이 식당은 음식 맛도 좋지만 서비스도 좋습니다. 그래서 저는 친구와 자주 냉면을 먹으러 갑니다. 보통 저는 국물이 시원한 물냉면을 먹고 친구는 매콤한 비빔냉면을 먹습니다. 냉면을 다 먹은 후에는 아이스크림을 서비스로 줍니다. 지난주에 텔레비전에 이 식당이 소개돼서 앞으로 손님이 더 많을 것 같습니다.
Gần nhà tôi có một quán mì lạnh mà tôi hay đến. Quán này nổi tiếng là quán ăn ngon nên lúc nào người ta cũng xếp hàng chờ. Quán này không những món ăn ngon mà dịch vụ cũng tốt. Vì vậy tôi thường cùng bạn đến ăn mì lạnh. Thường thì tôi ăn mì lạnh nước với nước dùng mát lạnh, còn bạn tôi ăn mì lạnh trộn cay cay. Sau khi ăn xong mì lạnh, quán tặng thêm kem. Tuần trước quán này được giới thiệu trên tivi nên chắc sắp tới sẽ càng đông khách hơn.
다음 글을 읽고 물음에 답하세요.
Hãy đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi.
무엇에 대한 글입니까?
Đây là đoạn văn nói về điều gì?
Đáp án
❷ 자주 가는 식당 소개
Giới thiệu quán ăn hay đến
윗글의 내용과 같은 것을 고르세요.
Hãy chọn nội dung giống với đoạn văn trên.
Đáp án
❹ 앞으로 식당에 사람들이 더 많이 올 것 같아요.
Sắp tới có lẽ khách đến quán sẽ đông hơn.
떡볶이를 만드는 방법
Cách làm tteokbokki
떡볶이를 만드는 순서: 1. 가래떡을 준비하고 어묵, 양파, 대파를 썬다. 2. 냄비에 물을 붓고 고추장, 간장, 설탕을 넣어 끓인다. 3. 물이 끓으면 떡을 넣는다. 4. 떡이 익으면 어묵과 양파를 넣고 끓인다. 5. 대파를 넣는다. 6. 먹을 때 치즈를 넣는다.
Thứ tự làm tteokbokki: 1. Chuẩn bị bánh gạo và thái chả cá, hành tây, hành lá. 2. Đổ nước vào nồi, cho tương ớt, nước tương, đường vào rồi đun sôi. 3. Khi nước sôi thì cho bánh gạo vào. 4. Khi bánh gạo chín thì cho chả cá và hành tây vào rồi đun. 5. Cho hành lá vào. 6. Khi ăn thì cho phô mai vào.
다음은 '떡볶이를 만드는 방법'입니다. 순서를 보고 글을 완성하세요.
Sau đây là 'Cách làm tteokbokki'. Hãy xem thứ tự và hoàn thành đoạn văn.
떡볶이를 {1} 방법
Cách {1} tteokbokki
떡볶이를 1) 방법 먼저 가래떡을 씻어서 준비하고 어묵, 양파, 대파를 썹니다. 그다음에 냄비에 물을 붓고 고추장과 간장, 설탕을 넣어서 끓입니다. 2) 맛을 좋아하면 고추장을 더 넣고, 3) 맛을 좋아하면 설탕을 더 넣습니다. 물이 끓으면 떡을 넣습니다. 떡이 4) 어묵과 양파를 넣고 조금 더 끓입니다. 마지막으로 불을 끄기 전에 대파를 넣습니다. 먹을 때 치즈를 넣으면 더 맛있습니다.
Cách {1} tteokbokki Trước tiên rửa sạch bánh gạo để chuẩn bị và thái chả cá, hành tây, hành lá. Tiếp theo đổ nước vào nồi, cho tương ớt, nước tương và đường vào rồi đun sôi. Nếu thích vị {2} thì cho thêm tương ớt, nếu thích vị {3} thì cho thêm đường. Khi nước sôi thì cho bánh gạo vào. Khi bánh gạo {4} thì cho chả cá và hành tây vào rồi đun thêm một chút. Cuối cùng, trước khi tắt bếp thì cho hành lá vào. Khi ăn nếu cho phô mai vào thì càng ngon hơn.
Đáp án mẫu
만드는
làm
Đáp án mẫu
매운(매콤한)
cay (cay cay)
Đáp án mẫu
단(달콤한)
ngọt (ngọt ngào)
Đáp án mẫu
익으면
chín
9과-듣기1
이링(여)
회사 앞에 새로 생긴 뷔페식당에 가 봤어요?
Bạn đã đi thử nhà hàng buffet mới mở trước công ty chưa?
동료(남)
네, 지난주에 처음 가 봤어요. 분위기도 좋고 음식 맛도 좋아서 앞으로 자주 갈 것 같아요.
Rồi, tuần trước tôi đã đi thử lần đầu. Không khí cũng dễ chịu, món ăn cũng ngon nên chắc sắp tới tôi sẽ hay đến đó.
이링(여)
그래요? 저는 매콤한 음식을 좋아하는데 매콤한 음식도 많이 있어요?
Vậy à? Tôi thích món cay cay, ở đó có nhiều món cay cay không?
동료(남)
네, 그리고 짭짤한 음식, 달콤한 음식, 새콤한 음식, 국물이 시원한 음식도 있고 정말 다양했어요.
Có chứ, và còn có món mặn mặn, món ngọt ngào, món chua chua, món có nước dùng mát lạnh nữa, thật sự rất đa dạng.
이링(여)
그럼 오늘 점심시간에 같이 갈까요?
Vậy trưa nay chúng ta cùng đi nhé?
동료(남)
좋아요. 그럼 오늘 점심은 이링 씨가 사는 거예요?
Được thôi. Vậy bữa trưa hôm nay 이링 mời chứ?
이링(여)
물론이에요.
Tất nhiên rồi.