Lớp 1 · Bài 2
Trong phòng có bàn học
방에 책상이 있어요
Trong phòng có bàn học
여기는 어디예요?
Đây là đâu vậy?
여러분 교실에 뭐가 있어요?
Trong lớp học của các bạn có gì?
어휘와 문법 1
Từ vựng và ngữ pháp 1
여기는 어디예요? 이게 뭐예요?
Đây là đâu vậy? Cái này là cái gì?
công ty
ký túc xá
시계
đồng hồ
침대
giường
책상
bàn học
컴퓨터
máy tính
휴대 전화
điện thoại di động
의자
ghế
trường học
lớp học
칠판
bảng
책
sách
의자
cái ghế
지도
bản đồ
볼펜
bút bi
필통
hộp bút
책상
cái bàn
가
여기는 어디예요?
Đây là đâu vậy?
나
기숙사예요.
Đây là ký túc xá.
가
이게 뭐예요?
Cái này là cái gì vậy?
나
침대예요.
Đây là cái giường.
문장의 주어를 나타낼 때 사용해요.
Dùng khi biểu thị chủ ngữ của câu.
가
가방이 있어요?
Bạn có cặp sách không?
나
네, 가방이 있어요.
Vâng, tôi có cặp sách.
가: 컴퓨터가 있어요? 나: 네, 컴퓨터가 있어요.
가: Bạn có máy tính không? 나: Vâng, tôi có máy tính.
가: 책이 있어요? 나: 아니요, 책이 없어요.
가: Bạn có sách không? 나: Không, tôi không có sách.
| 책상 | -> 책상이 |
| 가방 | -> 가방이 |
| 지도 | -> 지도가 |
| 의자 | -> 의자가 |
교실이에요. 뭐가 있어요? 이야기해 보세요.
Đây là phòng học. Có những gì trong đó? Hãy nói thử xem.
Q: 우산이 있어요?
Bạn có ô không?
A: 네, 우산이 있어요.
Vâng, tôi có ô.
책상, 가방
cái bàn, cặp sách
지도, 모자
bản đồ, cái mũ
공책, 휴대 전화
quyển vở, điện thoại di động
여러분 교실에 뭐가 있어요? 뭐가 없어요? 친구와 이야기해 보세요.
Trong lớp học của các bạn có gì? Không có gì? Hãy trò chuyện cùng bạn bè nhé.
어휘와 문법 2
Từ vựng và ngữ pháp 2
여기는 어디예요? 뭐가 있어요?
Đây là đâu? Có những gì?
nhà vệ sinh
거울
gương
휴지
giấy vệ sinh
수건
khăn
phòng khách
시계
đồng hồ
에어컨
máy lạnh
소파
ghế sô pha
nhà bếp
식탁
bàn ăn
냉장고
tủ lạnh
컵
cốc
여러분 집이에요. 뭐가 있어요? 이야기해 보세요.
Đây là nhà của các bạn. Có những gì? Hãy cùng trò chuyện nhé.
나
냉장고가 있어요. 책상이 있어요.
Có tủ lạnh. Có bàn học.
사람이나 사물이 어디에 있는지 말할 때 사용해요.
Dùng khi nói về vị trí của người hoặc đồ vật.
가
텔레비전이 거실에 있어요?
Ti vi ở phòng khách à?
나
네, 거실에 있어요.
Vâng, ở phòng khách.
가: 시계가 방에 있어요? 나: 네, 방에 있어요.
가: Đồng hồ có trong phòng không? 나: Vâng, đồng hồ ở trong phòng.
가: 후엔 씨가 부엌에 있어요? 나: 아니요, 방에 있어요.
가: 후엔 có ở trong bếp không? 나: Không, đang ở trong phòng.
| 방 | -> 방에 있어요 |
| 거실 | -> 거실에 있어요 |
| 학교 | -> 학교에 있어요 |
| 기숙사 | -> 기숙사에 있어요 |
무엇이 어디에 있어요? 이야기해 보세요.
Cái gì ở đâu? Hãy thử nói xem.
Q: 거실에 뭐가 있어요?
Trong phòng khách có gì?
A: 거실에 소파가 있어요.
Trong phòng khách có ghế sô pha.
식당 그림
Tranh phòng ăn
방 그림
Tranh phòng ngủ
화장실 그림
Hình nhà vệ sinh
여러분 집에 뭐가 있어요? 뭐가 없어요? 이야기해 보세요.
Nhà bạn có gì? Không có gì? Hãy thử nói xem.
말하기와 듣기
Nói và nghe
교실에서 라흐만 씨와 이링 씨가 이야기해요. 다음과 같이 이야기해 보세요.
라흐만 và 이링 đang nói chuyện trong lớp học. Hãy thử nói như sau.
라흐만
방에 책상이 있어요?
Trong phòng có bàn học không?
이링
네, 책상이 있어요.
Vâng, có bàn học.
라흐만
방에 또 뭐가 있어요?
Trong phòng còn có gì nữa?
이링
방에 텔레비전이 있어요.
Trong phòng có ti vi.
책상 | 텔레비전
Bàn học | Ti vi
침대 | 냉장고
Giường | Tủ lạnh
여러분 집에 뭐가 있어요? 기숙사에 뭐가 있어요? 이야기해 보세요.
Nhà bạn có gì? Ký túc xá có gì? Hãy thử nói xem.
라민 씨와 고천 씨가 이야기해요. 잘 듣고 답해 보세요.
라민 và 고천 đang nói chuyện. Hãy nghe kỹ và trả lời.
라민 씨 기숙사에 세탁기가 있어요?
Ký túc xá của 라민 có máy giặt không?
Đáp án mẫu
네, 세탁기가 있어요.
Vâng, có máy giặt.
라민 씨 기숙사에 소파가 있어요?
Ở ký túc xá của 라민 có ghế sô-pha không?
Đáp án mẫu
아니요, 소파가 없어요.
Không, không có ghế sô-pha.
읽기와 쓰기
Đọc và viết
다음 글을 읽고 질문에 답해 보세요.
Hãy đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi.
Có phòng cho thuê!
방 1, 거실, 화장실
1 phòng ngủ, phòng khách, nhà vệ sinh
방에 침대가 있어요. 책상이 있어요.
Trong phòng có giường. Có bàn học.
하지만 옷장이 없어요.
Nhưng không có tủ quần áo.
전화: 010-**-
Điện thoại: 010-**-
방에 뭐가 있어요?
Trong phòng có gì?
Đáp án mẫu
침대가 있어요. 책상이 있어요.
Có giường. Có bàn học.
방에 컴퓨터가 있어요?
Trong phòng có máy tính không?
Đáp án mẫu
아니요, 컴퓨터가 없어요.
Không, không có máy tính.
어떤 방이에요? 고르세요.
Đó là phòng như thế nào? Hãy chọn.
어떤 방이에요? 고르세요.
Đó là phòng như thế nào? Hãy chọn.
Đáp án
③ 침대와 책상
Giường và bàn học
방에 뭐가 있어요? 그림을 보고 써 보세요.
Trong phòng có gì? Hãy xem tranh và viết.
문화와 정보
Văn hóa và thông tin
Tên của người Hàn
여러분의 이름은 뭐예요? 한국 사람의 이름은 보통 세 글자예요. '박민수'라는 사람은 '박'이 성이에요. 성은 가족 이름이에요. 그리고 '민수'는 이름이에요. 처음 만나면 '박민수 씨', 또는 '민수 씨'라고 불러요.
Các bạn tên là gì? Tên của người Hàn thường gồm ba chữ. Trong tên '박민수', '박' là họ. Họ là tên chung của gia đình, còn '민수' là tên riêng. Khi mới gặp, người ta gọi là '박민수 씨' hoặc '민수 씨'.
한국 사람 '박민수'의 성과 이름은 뭐예요?
Họ và tên của người Hàn '박민수' là gì?
한국에서는 이름을 어떻게 불러요?
Ở Hàn Quốc người ta gọi tên như thế nào?
여러분 고향에서는 이름을 어떻게 불러요?
Ở quê hương của bạn, người ta gọi tên như thế nào?
발음
Phát âm
회사
công ty
기숙사
ký túc xá
책상
bàn học
의자
ghế
침대
giường
컴퓨터
máy tính
휴대 전화
điện thoại di động
시계
đồng hồ
학교
trường học
교실
lớp học
칠판
bảng đen
지도
bản đồ
책
sách
필통
hộp bút
볼펜
bút bi
화장실
nhà vệ sinh
수건
khăn
거울
gương
휴지
giấy vệ sinh
거실
phòng khách
에어컨
máy lạnh
소파
ghế sô pha
부엌
bếp
식탁
bàn ăn
컵
cốc
냉장고
tủ lạnh
하지만
nhưng
옷장
tủ quần áo
그리고
và
2과-듣기
고천(여)
라민 씨, 학교 기숙사에 침대가 있어요?
라민 ơi, trong ký túc xá của trường có giường không?
라민(남)
네, 침대가 있어요.
Có, có giường.
고천(여)
그래요? 기숙사에 또 뭐가 있어요?
Vậy à? Trong ký túc xá còn có gì nữa?
라민(남)
세탁기가 있어요. 그런데 소파는 없어요.
Có máy giặt. Nhưng không có ghế sô pha.