Sách bài tập · Lớp 1 · Bài 2
Trong phòng có bàn học
어휘
Từ vựng
관계있는 것을 연결하세요.
Hãy nối những phần có liên quan với nhau.
[그림: 휴대 전화]
[Hình: điện thoại di động]
Đáp án
④ 휴대 전화
điện thoại di động
[그림: 손목시계]
[Hình: đồng hồ đeo tay]
Đáp án
③ 시계
đồng hồ
[그림: 의자]
[Hình: ghế]
Đáp án
② 의자
ghế
[그림: 책]
[Hình: sách]
Đáp án
① 책
sách
책
sách
의자
ghế
시계
đồng hồ
휴대 전화
điện thoại di động
그림을 보고 대화를 완성하세요.
Hãy xem hình và hoàn thành đoạn hội thoại.
가: 여기는 어디예요?
가: Đây là đâu vậy?
나: __________________이에요/예요.
나: Là __________________이에요/예요.
Đáp án
회사
công ty
가: 여기는 어디예요?
가: Đây là đâu vậy?
나: __________________이에요/예요.
나: Là __________________이에요/예요.
Đáp án
기숙사
ký túc xá
가: 여기는 어디예요?
가: Đây là đâu vậy?
나: __________________이에요/예요.
나: Là __________________이에요/예요.
Đáp án
학교
trường học
가: 여기는 어디예요?
가: Đây là đâu vậy?
나: __________________이에요/예요.
나: Là __________________이에요/예요.
Đáp án
교실
lớp học
그림에 맞는 단어를 쓰세요.
Hãy viết từ phù hợp với hình.
[그림: 거울]
[Hình: gương]
__________________
__________________
Đáp án
거울
gương
[그림: 수건]
[Hình: khăn]
__________________
__________________
Đáp án
수건
khăn
[그림: 휴지]
[Hình: giấy vệ sinh]
__________________
__________________
Đáp án
휴지
giấy vệ sinh
[그림: 컵]
[Hình: cốc]
__________________
__________________
Đáp án
컵
cốc
그림을 보고 대화를 완성하세요.
Nhìn tranh và hoàn thành đoạn hội thoại.
가: 여기는 어디예요?
가: Đây là đâu vậy?
나: __________________이에요/예요.
나: Đây là __________________.
Đáp án
화장실
nhà vệ sinh
가: 여기는 어디예요?
가: Đây là đâu vậy?
나: __________________이에요/예요.
나: Đây là __________________.
Đáp án
부엌
nhà bếp
가: 이게 뭐예요?
가: Đây là cái gì vậy?
나: __________________이에요/예요.
나: Đây là __________________.
Đáp án
에어컨
máy điều hòa
가: 뭐가 있어요?
가: Có những gì vậy?
나: __________________이/가 있어요.
나: Có __________________.
Đáp án
소파
ghế sofa
알맞은 것을 고르세요.
Hãy chọn đáp án đúng.
가방({}) 있어요.
Có cái cặp({}).
Đáp án
❶ 이
이
침대({}) 있어요.
Có cái giường({}).
Đáp án
❷ 가
가
모자({}) 없어요.
Không có cái mũ({}).
Đáp án
❷ 가
가
볼펜({}) 없어요.
Không có cây bút bi({}).
Đáp án
❶ 이
이
그림을 보고 〈보기〉와 같이 문장을 완성하세요.
Nhìn tranh và hoàn thành câu như trong 〈보기〉.
Q: [그림: 책상]
[Tranh: cái bàn học]
A: 책상이 있어요.
Có cái bàn học.
[그림: 세계 지도]
[Tranh: bản đồ thế giới]
__________________________________.
__________________________________.
Đáp án mẫu
지도가 있어요
Có bản đồ
[그림: 칠판]
[Tranh: bảng đen]
__________________________________.
__________________________________.
Đáp án mẫu
칠판이 있어요
Có bảng đen
[그림: 필통]
[Tranh: hộp bút]
__________________________________.
__________________________________.
Đáp án mẫu
필통이 있어요
Có hộp bút
[그림: 컴퓨터]
[Hình: máy tính]
__________________________________.
__________________________________.
Đáp án mẫu
컴퓨터가 있어요
Có máy tính
그림을 보고 〈보기〉와 같이 대화를 완성하세요.
Hãy xem tranh và hoàn thành đoạn hội thoại như trong 〈보기〉.
Q: 가: 시계가 거실에 있어요? 나: 네, ______.
가: Đồng hồ ở phòng khách phải không? 나: Vâng, ______.
A: 거실에 있어요
ở phòng khách
가: 수건이 화장실에 있어요?
가: Khăn ở nhà vệ sinh phải không?
나: 네, ___________________________________.
나: Vâng, ___________________________________.
Đáp án mẫu
화장실에 있어요
ở nhà vệ sinh
가: 컵이 거실에 있어요?
가: Cái cốc ở phòng khách phải không?
나: 아니요, ________________________________.
나: Không, ________________________________.
Đáp án mẫu
부엌에 있어요
ở nhà bếp
가: 책이 회사에 있어요?
가: Cuốn sách ở công ty phải không?
나: 아니요, ________________________________.
나: Không, ________________________________.
Đáp án mẫu
기숙사에 있어요
ở ký túc xá
그림을 보고 〈보기〉와 같이 대화를 완성하세요.
Hãy xem tranh và hoàn thành đoạn hội thoại như trong 〈보기〉.
Q: 가: 화장실에 뭐가 있어요? 나: ______.
가: Trong nhà vệ sinh có gì? 나: ______.
A: 화장실에 거울이 있어요
Trong nhà vệ sinh có gương
가: 부엌에 뭐가 있어요?
가: Trong nhà bếp có gì?
나: ___________________________________.
나: ___________________________________.
Đáp án mẫu
부엌에 냉장고가 있어요
Trong nhà bếp có tủ lạnh
가: 거실에 뭐가 있어요?
가: Trong phòng khách có gì?
나: ___________________________________.
나: ___________________________________.
Đáp án mẫu
거실에 소파가 있어요
Trong phòng khách có ghế sô pha
가: 기숙사에 뭐가 있어요?
가: Trong ký túc xá có gì?
나: ___________________________________.
나: ___________________________________.
Đáp án mẫu
기숙사에 책상이 있어요
Trong ký túc xá có bàn học
말하기와 듣기
Nói và nghe
다음 대화를 듣고 빈칸에 알맞은 말을 쓰세요. 그리고 말해 보세요. (Track 03)
Hãy nghe đoạn hội thoại sau và điền từ thích hợp vào chỗ trống. Sau đó hãy thử nói. (Track 03)
가: 볼펜이 있어요?
가: Có bút bi không?
나: 아니요, 볼펜이 __________________________.
나: Không, bút bi __________________________.
Đáp án
없어요
không có
가: 기숙사에 __________________________ 있어요?
가: Trong ký túc xá có __________________________ không?
나: 네, 있어요.
나: Vâng, có.
Đáp án
책상이
bàn học
가: __________________________ 소파가 있어요?
가: __________________________ có ghế sô pha không?
나: 아니요, 소파가 없어요.
나: Không, không có ghế sô pha.
Đáp án
거실에
Trong phòng khách
가: 냉장고가 거실에 있어요?
가: Tủ lạnh ở phòng khách phải không?
나: 아니요, __________________________.
나: Không, __________________________.
Đáp án
부엌에 있어요
Ở trong bếp.
다음을 듣고 물음에 답하세요. (Track 04) 1) 교실에 시계가 있어요?
Hãy nghe và trả lời câu hỏi. (Track 04) 1) Trong lớp học có đồng hồ không?
교실에 시계가 있어요?
Trong lớp học có đồng hồ không?
Đáp án mẫu
아니요, 교실에 시계가 없어요.
Không, trong lớp học không có đồng hồ.
2) 들은 내용과 같으면 ○, 다르면 X 하세요.
2) Nếu giống với nội dung đã nghe thì đánh ○, nếu khác thì đánh X.
교실에 컴퓨터가 없어요.
Trong lớp học không có máy tính.
Đáp án
X
X
교실에 책상이 있어요.
Trong lớp học có bàn học.
Đáp án
O
O
읽기와 쓰기
Đọc và viết
방에 침대가 있어요. 책상이 있어요. 의자가 있어요. 하지만 방에 텔레비전이 없어요. 텔레비전이 거실에 있어요.
Trong phòng có giường. Có bàn học. Có ghế. Nhưng trong phòng không có tivi. Tivi ở phòng khách.
1) 윗글의 내용과 같으면 ○, 다르면 X 하세요.
1) Nếu giống với nội dung bài viết trên thì đánh ○, nếu khác thì đánh X.
침대가 방에 있어요.
Giường ở trong phòng.
Đáp án
O
O
책상이 거실에 있어요.
Bàn học ở phòng khách.
Đáp án
X
X
텔레비전이 어디에 있어요?
Tivi ở đâu?
Đáp án mẫu
텔레비전이 거실에 있어요.
Tivi ở phòng khách.
다음 그림을 보고 글을 완성하세요.
Hãy xem hình sau và hoàn thành đoạn văn.
회사에 책상이 있어요. 1) 있어요. 에어컨이 2) . 하지만 회사에 소파가 3) .
Ở công ty có bàn làm việc. {1} có. Máy lạnh {2} . Nhưng ở công ty {3} ghế sofa.
Đáp án mẫu
컴퓨터가
Máy tính
Đáp án mẫu
있어요
có
Đáp án mẫu
없어요
không có
2과-듣기
후엔(여)
교실에 시계가 있어요?
Trong lớp học có đồng hồ không?
제이슨(남)
아니요, 교실에 시계가 없어요.
Không, trong lớp học không có đồng hồ.
후엔(여)
그래요? 교실에 컴퓨터가 있어요?
Vậy à? Trong lớp học có máy tính không?
제이슨(남)
네, 컴퓨터가 있어요. 책상이 있어요.
Có, có máy tính. Có bàn học.