Lớp 1 · Bài 3
Học tiếng Hàn
한국어를 배워요
Học tiếng Hàn
이 사람들이 무엇을 해요?
Những người này đang làm gì?
여러분은 오늘 무엇을 해요?
Hôm nay các bạn làm gì?
어휘와 문법 1
Từ vựng và ngữ pháp 1
그림을 보고 이야기해 보세요.
Hãy nhìn tranh và nói chuyện.
싸다
rẻ
비싸다
đắt
많다
nhiều
적다
ít
크다
to
작다
nhỏ
맛있다
ngon
맛없다
dở
어렵다
khó
쉽다
dễ
춥다
lạnh
덥다
nóng
재미있다
thú vị
재미없다
chán, không thú vị
좋다
tốt
나쁘다
xấu, tệ
예쁘다
đẹp, xinh
바쁘다
bận rộn
아프다
đau, ốm
배가 고프다
đói bụng
동사, 형용사 뒤에 붙어 문장의 끝(종결)을 나타내요.
Được gắn sau động từ, tính từ để biểu thị phần kết thúc của câu.
가
빵이 맛있어요?
Bánh mì có ngon không?
나
네, 맛있어요.
Vâng, ngon lắm.
가: 사과가 싸요? 나: 아니요, 사과가 비싸요.
가: Táo có rẻ không? 나: Không, táo đắt.
한국어는 쉬워요. 영어는 어려워요.
Tiếng Hàn dễ. Tiếng Anh khó.
| 싸다 | -> 싸요 |
| 많다 | -> 많아요 |
| 좋다 | -> 좋아요 |
| 맛있다 | -> 맛있어요 |
| 예쁘다 | -> 예뻐요 |
| 춥다 | -> 추워요 |
그림을 보고 친구에게 물어보세요.
Hãy nhìn tranh và hỏi bạn.
Q: 의자가 많아요?
Có nhiều ghế không?
A: 네, 의자가 많아요. (의자, 많다)
Vâng, có nhiều ghế. (ghế, nhiều)
가방, 작다
cặp sách, nhỏ
책, 재미있다
sách, thú vị
과장님, 바쁘다
trưởng phòng, bận rộn
친구하고 이야기해 보세요.
Hãy nói chuyện với bạn.
Q: 한국어 공부가 어려워요?
Học tiếng Hàn có khó không?
A: 아니요, 재미있어요.
Không, thú vị lắm.
한국어 공부가 어려워요?
Học tiếng Hàn có khó không?
한국 음식이 맛있어요?
Món ăn Hàn Quốc có ngon không?
한국 드라마가 재미있어요?
Phim truyền hình Hàn Quốc có hay không?
한국 날씨가 추워요?
Thời tiết Hàn Quốc có lạnh không?
어휘와 문법 2
Từ vựng và ngữ pháp 2
무엇을 해요?
Bạn làm gì?
고향 음식을 요리하다
nấu món ăn quê hương
책을 읽다
đọc sách
한국어를 공부하다
học tiếng Hàn
텔레비전을 보다
xem ti vi
커피를 마시다
uống cà phê
방을 청소하다
dọn dẹp phòng
빵을 먹다
ăn bánh mì
친구를 만나다
gặp bạn bè
옷을 사다
mua quần áo
일하다
làm việc
자다
ngủ
운동하다
tập thể dục
명사에 붙어 문장에서 목적어임을 나타낼 때 사용해요.
Dùng để gắn vào danh từ, biểu thị danh từ đó là tân ngữ trong câu.
가
지금 뭐 해요?
Bây giờ bạn đang làm gì?
나
책을 읽어요.
Tôi đang đọc sách.
가: 무엇을 마셔요? 나: 주스를 마셔요.
가: Bạn uống gì? 나: Tôi uống nước ép.
저는 텔레비전을 봐요. 성민 씨는 한국어를 공부해요.
Tôi xem tivi. 성민 học tiếng Hàn.
| 책 | -> 책을 |
| 옷 | -> 옷을 |
| 사과 | -> 사과를 |
| 영화 | -> 영화를 |
이 사람은 뭐 해요? 이야기해 보세요.
Người này đang làm gì? Hãy thử nói xem.
Q: 슬기는 지금 뭐 해요?
슬기 bây giờ đang làm gì?
A: 슬기는 게임을 해요. (슬기, 게임을 하다)
슬기 đang chơi game. (슬기, 게임을 하다)
제이슨, 빵을 먹다
제이슨, 빵을 먹다
안젤라, 텔레비전을 보다
안젤라, 텔레비전을 보다
이링, 일하다
이링, 일하다
여러분은 오늘 뭐 해요? 그 일이 어때요? 이야기해 보세요.
Hôm nay các bạn làm gì? Việc đó thế nào? Hãy thử nói xem.
Q: 저는 오늘 책을 읽어요. 책이 재미있어요.
Hôm nay tôi đọc sách. Sách rất thú vị.
A: 저는 오늘 책을 읽어요. 책이 재미있어요.
Hôm nay tôi đọc sách. Sách rất thú vị.
______
______
말하기와 듣기
Nói và nghe
교실에서 제이슨 씨와 후엔 씨가 이야기해요. 다음과 같이 이야기해 보세요.
제이슨 và 후엔 đang nói chuyện trong lớp học. Hãy thử nói chuyện như sau.
제이슨
후엔 씨, 오늘 뭐 해요?
후엔 ơi, hôm nay bạn làm gì?
후엔
친구를 만나요. 제이슨 씨는 뭐 해요?
Tôi gặp bạn. Còn 제이슨 làm gì?
제이슨
저는 한국 영화를 봐요. 한국 영화가 재미있어요.
Tôi xem phim Hàn Quốc. Phim Hàn Quốc rất thú vị.
친구를 만나다 | 한국 영화를 보다, 한국 영화가 재미있다
gặp bạn | xem phim Hàn Quốc, phim Hàn Quốc thú vị
청소를 하다 | 친구를 만나다, 커피를 마시다
dọn dẹp | gặp bạn, uống cà phê
여러분은 오늘 뭐 해요? 이야기해 보세요.
Hôm nay các bạn làm gì? Hãy thử nói xem.
라흐만 씨와 이링 씨가 이야기해요. 잘 듣고 답해 보세요.
라흐만 và 이링 đang trò chuyện. Hãy nghe kỹ và trả lời.
이링 씨는 오늘 뭐 해요?
Hôm nay 이링 làm gì?
Đáp án mẫu
한국어 숙제를 해요.
Làm bài tập tiếng Hàn.
숙제가 (☐ 많아요 ☐ 적어요).
Bài tập (☐ nhiều ☐ ít).
Đáp án mẫu
많아요
nhiều
숙제가 (☐ 재미있어요 ☐ 재미없어요).
Bài tập (☐ thú vị ☐ không thú vị).
Đáp án mẫu
재미있어요
thú vị
읽기와 쓰기
Đọc và viết
다음은 친구들의 이야기예요. 잘 읽고 질문에 답해 보세요.
Sau đây là câu chuyện của các bạn. Hãy đọc kỹ và trả lời câu hỏi.
교실에 학생들이 있어요.
Trong lớp học có các học sinh.
후엔 씨가 책을 읽어요.
후엔 đang đọc sách.
책이 재미있어요.
Cuốn sách thú vị.
안젤라 씨가 전화해요.
안젤라 đang gọi điện thoại.
라민 씨가 물을 마셔요.
라민 đang uống nước.
라흐만 씨가 빵을 먹어요.
라흐만 đang ăn bánh mì.
빵이 맛있어요.
Bánh mì ngon.
후엔 씨가 어디에 있어요?
후엔 đang ở đâu?
Đáp án mẫu
교실에 있어요.
Ở trong lớp học.
안젤라 씨가 뭐 해요?
안젤라 đang làm gì?
Đáp án mẫu
전화해요.
Đang gọi điện thoại.
빵이 맛있어요?
Bánh mì có ngon không?
Đáp án mẫu
네, 빵이 맛있어요.
Vâng, bánh mì ngon.
학생들이 지금 뭐 해요? 써 보세요.
Bây giờ các học sinh đang làm gì? Hãy viết thử xem.
문화와 정보
Văn hóa và thông tin
Lời chào của người Hàn 2
한국 사람들은 다른 사람에게 고마울 때, '고맙습니다'. '감사합니다'라고 말해요. 그리고 다른 사람에게 사과할 때, '죄송합니다', '미안합니다'라고 말해요. 이 말들은 비슷한 뜻이에요. 그러나 '미안합니다'는 나이가 많은 사람이나 윗사람에게 잘 쓰지 않아요. '죄송합니다'가 더 좋아요.
Khi biết ơn người khác, người Hàn nói '고맙습니다', '감사합니다'. Và khi xin lỗi người khác, họ nói '죄송합니다', '미안합니다'. Những câu này có nghĩa tương tự nhau. Tuy nhiên, '미안합니다' thường không được dùng với người lớn tuổi hơn hoặc người bề trên. Dùng '죄송합니다' thì tốt hơn.
한국 사람은 언제 '고맙습니다'를 말해요?
Người Hàn nói '고맙습니다' khi nào?
'미안합니다'와 비슷한 인사말은 뭐예요?
Lời chào có nghĩa tương tự với '미안합니다' là gì?
여러분 나라 말로 '고맙습니다', '미안합니다'는 뭐예요?
Trong ngôn ngữ của các bạn, '고맙습니다' và '미안합니다' được nói như thế nào?
싸다
rẻ
비싸다
đắt
많다
nhiều
적다
ít
크다
to
작다
nhỏ
맛있다
ngon
맛없다
dở
어렵다
khó
쉽다
dễ
춥다
lạnh
덥다
nóng
재미있다
thú vị
재미없다
chán
좋다
tốt
나쁘다
xấu
예쁘다
đẹp
바쁘다
bận rộn
아프다
đau
배가 고프다
đói bụng
고향 음식을 요리하다
nấu món ăn quê hương
책을 읽다
đọc sách
한국어를 공부하다
học tiếng Hàn
텔레비전을 보다
xem ti vi
커피를 마시다
uống cà phê
방을 청소하다
dọn phòng
빵을 먹다
ăn bánh mì
친구를 만나다
gặp bạn
옷을 사다
mua quần áo
일하다
làm việc
자다
ngủ
운동하다
tập thể dục
학생들
các học sinh
유튜브
유튜브
3과-듣기
라흐만(남)
이링 씨, 오늘 뭐 해요?
이링 ơi, hôm nay bạn làm gì vậy?
이링(여)
한국어 숙제를 해요.
Mình làm bài tập tiếng Hàn.
라흐만(남)
한국어 숙제가 많아요?
Bài tập tiếng Hàn có nhiều không?
이링(여)
네, 숙제가 많아요. 하지만 숙제가 재미있어요.
Có, bài tập nhiều lắm. Nhưng bài tập thú vị.