Sách bài tập · Lớp 1 · Bài 3
Học tiếng Hàn
어휘
Từ vựng
관계있는 것을 연결하세요.
Hãy nối những từ có liên quan với nhau.
싸다
rẻ
Đáp án
❸ 비싸다
đắt
크다
to
Đáp án
❹ 작다
nhỏ
맛있다
ngon
Đáp án
❷ 맛없다
không ngon
어렵다
khó
Đáp án
❶ 쉽다
dễ
쉽다
dễ
맛없다
không ngon
비싸다
đắt
작다
nhỏ
그림에 맞는 단어를 쓰세요.
Hãy viết từ phù hợp với hình.
______
______
Đáp án
많다
nhiều
______
______
Đáp án
덥다
nóng
______
______
Đáp án
재미있다
thú vị
______
______
Đáp án
나쁘다
xấu
알맞은 것을 고르세요.
Hãy chọn từ thích hợp.
책을 {}
{} sách
Đáp án
❶ 읽다
đọc
친구를 {}
{} bạn
Đáp án
❷ 만나다
gặp
방을 {}
{} phòng
Đáp án
❷ 청소하다
dọn dẹp
고향 음식을 {}
{} món ăn quê hương
Đáp án
❷ 요리하다
nấu ăn
그림에 맞는 단어를 쓰세요.
Hãy viết từ phù hợp với hình.
______
______
Đáp án
자다
ngủ
______
______
Đáp án
일하다
làm việc
______
______
Đáp án
운동하다
tập thể dục
______
______
Đáp án
빵을 먹다
ăn bánh mì
다음 표를 완성하세요.
Hãy hoàn thành bảng sau.
| 기본형 | -아요/어요 | 기본형 | -아요/어요 |
|---|---|---|---|
| 싸다 | 싸요 | 크다 | 커요 |
| 많다 | Đáp án 많아요 | 적다 | Đáp án 적어요 |
| 좋다 | Đáp án 좋아요 | 맛있다 | Đáp án 맛있어요 |
| ★바쁘다 | Đáp án 바빠요 | ★예쁘다 | Đáp án 예뻐요 |
| ★아프다 | Đáp án 아파요 | ★어렵다 | Đáp án 어려워요 |
그림을 보고 〈보기〉와 같이 문장을 완성하세요.
Nhìn hình và hoàn thành câu như trong 〈보기〉.
Q: 우산 / 작다
ô / nhỏ
A: 우산이 작아요.
Cái ô nhỏ.
책 / 비싸다
sách / đắt
______________.
______________.
Đáp án mẫu
책이 비싸요
Sách đắt
날씨 / 덥다
thời tiết / nóng
______________.
______________.
Đáp án mẫu
날씨가 더워요
Thời tiết nóng
드라마 / 재미있다
phim truyền hình / hay
______________.
______________.
Đáp án mẫu
드라마가 재미있어요
Phim truyền hình hay
슬기 / 아프다
슬기 / ốm
______________.
______________.
Đáp án mẫu
슬기가 아파요
슬기 bị ốm
알맞은 것을 고르세요.
Hãy chọn đáp án đúng.
빵({}) 먹어요.
Ăn bánh mì({}).
Đáp án
❶ 을
을
주스({}) 마셔요.
Uống nước ép({}).
Đáp án
❷ 를
를
텔레비전({}) 봐요.
Xem tivi({}).
Đáp án
❶ 을
을
한국어({}) 공부해요.
Học tiếng Hàn({}).
Đáp án
❷ 를
를
그림을 보고 〈보기〉와 같이 대화를 완성하세요.
Hãy xem tranh và hoàn thành đoạn hội thoại như trong 〈보기〉.
Q: 가: 라흐만은 지금 뭐 해요?
가: Bây giờ 라흐만 đang làm gì vậy?
A: 나: 옷을 사요.
나: Đang mua quần áo.
가: 아나이스는 지금 뭐 해요?
가: Bây giờ 아나이스 đang làm gì vậy?
나: ______________.
나: ______________.
Đáp án mẫu
커피를 마셔요
Đang uống cà phê
가: 안젤라는 지금 뭐 해요?
가: Bây giờ 안젤라 đang làm gì vậy?
나: ______________.
나: ______________.
Đáp án mẫu
친구를 만나요
Đang gặp bạn
가: 슬기는 지금 뭐 해요?
가: Bây giờ 슬기 đang làm gì vậy?
나: ______________.
나: ______________.
Đáp án mẫu
책을 읽어요
Đang đọc sách
가: 김영욱은 지금 뭐 해요?
가: Bây giờ 김영욱 đang làm gì vậy?
나: ______________.
나: ______________.
Đáp án mẫu
방을 청소해요
Đang dọn phòng
말하기와 듣기
Nói và nghe
다음 대화를 듣고 빈칸에 알맞은 말을 쓰세요. 그리고 말해 보세요. (Track 05)
Hãy nghe đoạn hội thoại sau và điền từ thích hợp vào chỗ trống. Sau đó hãy thử nói. (Track 05)
가: 가방이 작아요?
가: Cái cặp nhỏ à?
나: 아니요, ______________.
나: Không, ______________.
Đáp án
커요
To
가: 안젤라 씨가 ______________?
가: 안젤라 ______________?
나: 네, 지금 일해요.
나: Vâng, bây giờ đang làm việc.
Đáp án
바빠요
bận
가: 오늘 뭐 해요?
가: Hôm nay làm gì vậy?
나: ______________.
나: ______________.
Đáp án
친구를 만나요
Gặp bạn
가: 지금 뭐 해요?
가: Bây giờ đang làm gì vậy?
나: 고향 ______________.
나: ______________ quê hương.
Đáp án
음식을 요리해요
Nấu món ăn
다음을 듣고 물음에 답하세요. (Track 06)
Nghe đoạn sau và trả lời câu hỏi. (Track 06)
고천 씨는 지금 뭐 해요?
Bây giờ 고천 đang làm gì?
Đáp án mẫu
책을 읽어요.
Đang đọc sách.
들은 내용과 같으면 O, 다르면 X 하세요.
Nếu giống với nội dung đã nghe thì đánh O, khác thì đánh X.
책이 재미있어요.
Cuốn sách thú vị.
Đáp án
O
O
성민은 지금 자요.
성민 bây giờ đang ngủ.
Đáp án
X
X
읽기와 쓰기
Đọc và viết
후엔 씨가 거실에 있어요. 한국어를 공부해요. 한국어 공부가 재미있어요. 민수 씨가 방에 있어요. 방을 청소해요.
후엔 đang ở phòng khách. Cô ấy học tiếng Hàn. Việc học tiếng Hàn rất thú vị. 민수 đang ở trong phòng. Anh ấy dọn dẹp phòng.
다음 글을 읽고 물음에 답하세요.
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi.
윗글의 내용과 같은 것을 고르세요.
Hãy chọn ý đúng với nội dung của đoạn văn trên.
윗글의 내용과 같은 것을 고르세요.
Hãy chọn ý đúng với nội dung của đoạn văn trên.
Đáp án
❷ 한국어 공부가 재미있어요.
Việc học tiếng Hàn rất thú vị.
민수 씨가 뭐 해요?
민수 đang làm gì?
Đáp án mẫu
민수 씨가 방을 청소해요.
민수 đang dọn dẹp phòng.
다음 그림을 보고 글을 완성하세요.
Xem tranh sau và hoàn thành đoạn văn.
안젤라 씨가 회사에 있어요. 안젤라 씨가 1)(일하다). 일이 재미있어요. 과장님이 2)(커피) 3)(마시다). 일이 4)(많다).
안젤라 đang ở công ty. 안젤라 {1}(làm việc). Công việc rất thú vị. Trưởng phòng {3}(uống) {2}(cà phê). Công việc {4}(nhiều).
Đáp án mẫu
일해요
làm việc
Đáp án mẫu
커피를
cà phê
Đáp án mẫu
마셔요
uống
Đáp án mẫu
많아요
nhiều
3과-듣기
김영욱(남)
고천 씨, 지금 뭐 해요?
고천 ơi, bây giờ đang làm gì vậy?
고천(여)
책을 읽어요. 책이 재미있어요.
Đang đọc sách. Cuốn sách thú vị lắm.
김영욱(남)
성민은 지금 자요?
성민 bây giờ đang ngủ à?
고천(여)
아니요, 영화를 봐요.
Không, đang xem phim.