Lớp 1 · Bài 13
Đi ra sân bay bằng xe buýt
버스로 공항에 가요
Đi ra sân bay bằng xe buýt
이 사람은 어디에 가요? 무엇을 탔어요?
Người này đi đâu? Đã đi bằng phương tiện gì?
여러분은 오늘 어디에 가요? 어떻게 가요?
Hôm nay bạn đi đâu? Đi bằng cách nào?
어휘와 문법 1
Từ vựng và ngữ pháp 1
여러분은 무엇을 타요?
Bạn đi bằng phương tiện gì?
Phương tiện giao thông
자동차
Ô tô
지하철
Tàu điện ngầm
버스
Xe buýt
오토바이
Xe máy
택시
Taxi
걸어서
Đi bộ
자전거
Xe đạp
여러분은 무엇을 자주 타요? 이야기해 보세요.
Bạn thường đi bằng phương tiện gì? Hãy thử nói xem.
이동의 교통수단을 말할 때 사용해요.
Dùng khi nói về phương tiện giao thông để di chuyển.
가
버스로 집에 가요?
Bạn về nhà bằng xe buýt à?
나
아니요, 지하철로 가요.
Không, tôi về bằng tàu điện ngầm.
가: 라민 씨, 학교에 어떻게 와요? 나: 자전거로 와요.
가: 라민 ơi, bạn đến trường bằng gì? 나: Tôi đi bằng xe đạp.
공항에 택시로 가요.
Tôi đi ra sân bay bằng taxi.
| 여객선 | -> 여객선으로 |
| 비행기 | -> 비행기로 |
| 버스 | -> 버스로 |
| 지하철 | -> 지하철로 |
어디에 어떻게 가요? 이야기해 보세요.
Bạn đi đâu và đi bằng cách nào? Hãy nói thử xem.
Q: 공원에 어떻게 가요? (공원 / 자전거)
Bạn đến công viên bằng gì? (công viên / xe đạp)
A: 자전거로 가요.
Tôi đi bằng xe đạp.
학교 / 지하철
trường học / tàu điện ngầm
서울 / 기차
Seoul / tàu hỏa
고향(베트남) / 비행기
quê hương (베트남) / máy bay
여러분은 오늘 어디에 가요? 거기에 어떻게 가요? 이야기해 보세요.
Hôm nay các bạn đi đâu? Đến đó bằng cách nào? Hãy nói thử xem.
어휘와 문법 2
Từ vựng và ngữ pháp 2
어디예요? 여기에서 무엇을 이용해요?
Đây là đâu? Từ đây bạn đi bằng phương tiện gì?
정류장 / 버스
trạm xe buýt / xe buýt
공항 / 비행기
sân bay / máy bay
지하철역 / 지하철
ga tàu điện ngầm / tàu điện ngầm
기차역 / 기차
ga tàu hỏa / tàu hỏa
고속버스 터미널 / 고속버스
bến xe khách đường dài / xe khách đường dài
택시 타는 곳 / 택시
điểm đón taxi / taxi
여러분은 무엇을 자주 이용해요? 이야기해 보세요.
Các bạn thường sử dụng phương tiện gì? Hãy nói thử xem.
이동의 목적을 나타낼 때 사용해요.
Dùng khi thể hiện mục đích của việc di chuyển.
가
공원에 가요?
Bạn đi đến công viên à?
나
네, 자전거 타러 가요.
Vâng, tôi đi xe đạp đây.
가: 라흐만 씨, 한국에 왜 왔어요? 나: 일하러 왔어요.
가: 안 라흐만ơi, tại sao bạn đến Hàn Quốc? 나: Tôi đến để làm việc.
친구들과 식당에 점심을 먹으러 가요.
Tôi đi đến nhà hàng với bạn bè để ăn trưa.
| 받다 | -> 받으러 가다 |
| 찾다 | -> 찾으러 가다 |
| 사다 | -> 사러 가다 |
| 타다 | -> 타러 가다 |
| 만들다 | -> 만들러 가다 |
다음 사람들은 어디에 가요? 거기에 왜 가요?
Những người sau đây đi đâu? Họ đến đó để làm gì?
Q: 제이슨 씨가 어디에 가요? 거기에 왜 가요? (제이슨 / 버스 정류장 / 버스를 타다)
제이슨 đi đâu? Anh ấy đến đó để làm gì? (제이슨 / bến xe buýt / đi xe buýt)
A: 버스 정류장에 가요. 버스를 타러 가요.
Đi đến bến xe buýt. Đi để lên xe buýt.
이링 / 교실 / 수업을 듣다
이링 / lớp học / nghe giảng
안젤라 / 회사 / 일하다
안젤라 / công ty / làm việc
아나이스 / 도서관 / 책을 빌리다
아나이스 / thư viện / mượn sách
여러분은 오늘 어디에 가요? 거기에 왜 가요? 이야기해 보세요.
Hôm nay các bạn đi đâu? Đến đó để làm gì? Hãy thử nói xem.
말하기와 듣기
Nói và nghe
잠시드 씨와 보부르 씨가 이야기해요. 다음과 같이 이야기해 보세요.
잠시드 và 보부르 đang trò chuyện. Hãy thử nói như sau.
보부르
잠시드 씨, 어디에 가요?
잠시드 ơi, bạn đi đâu vậy?
잠시드
은행에 가요.
Tôi đi đến ngân hàng.
보부르
은행에 왜 가요?
Bạn đến ngân hàng để làm gì?
잠시드
환전하러 가요.
Tôi đi đổi tiền.
보부르
그래요? 지하철로 가요?
Vậy à? Bạn đi bằng tàu điện ngầm sao?
잠시드
아니요, 버스로 가요.
Không, tôi đi bằng xe buýt.
은행 | 환전하다 | 버스
ngân hàng | đổi tiền | xe buýt
우체국 | 소포를 보내다 | 자전거
bưu điện | gửi bưu phẩm | xe đạp
여러분도 친구에게 오늘 어디에 가는지 물어보세요. (오늘 어디에 가요? / 거기에 어떻게 가요?)
Bạn cũng hãy hỏi bạn của mình hôm nay đi đâu nhé. (Hôm nay đi đâu vậy? / Đến đó bằng gì?)
안젤라 씨가 라민 씨와 이야기해요. 잘 듣고 답해 보세요.
안젤라 nói chuyện với 라민. Hãy nghe kỹ và trả lời.
안젤라 씨는 공항에 왜 가요?
안젤라 đi ra sân bay để làm gì?
Đáp án mẫu
친구가 한국에 와요. 그래서 친구를 만나러 가요.
Bạn của mình đến Hàn Quốc. Vì vậy tôi đi đón bạn.
안젤라 씨는 공항에 어떻게 가요?
안젤라 đến sân bay bằng gì?
Đáp án mẫu
공항버스로 가요.
Đi bằng xe buýt sân bay.
읽기와 쓰기
Đọc và viết
다음 글을 읽고 질문에 답해 보세요.
Hãy đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi.
지난 주말에 아들 유진하고 남산에 갔습니다. 우리는 남산 근처까지 지하철로 갔습니다. 그리고 걸어서 남산으로 올라갔습니다. 조금 힘들었지만 기분은 좋았습니다. 우리는 산책도 하고 사진도 찍었습니다. 그리고 남산 서울 타워 전망대에도 올라갔습니다. 유진은 케이블카를 타고 싶어 했습니다. 그래서 다음에 케이블카를 타러 남산에 다시 갈 겁니다.
Cuối tuần trước, tôi đã cùng con trai 유진 đi 남산. Chúng tôi đi tàu điện ngầm đến gần 남산 rồi đi bộ lên núi. Tuy hơi mệt nhưng chúng tôi cảm thấy rất vui. Chúng tôi vừa đi dạo vừa chụp ảnh. Sau đó, chúng tôi còn lên đài quan sát của 남산 서울 타워. 유진 muốn đi cáp treo. Vì vậy, lần sau chúng tôi sẽ quay lại 남산 để đi cáp treo.
이 사람은 지난 주말에 누구와 어디에 갔어요?
Cuối tuần trước, người này đã đi đâu với ai?
Đáp án mẫu
아들 유진하고 남산에 갔어요.
Tôi đã cùng con trai 유진 đến 남산.
맞으면 ○, 틀리면 ✕ 하세요.
Đúng thì đánh ○, sai thì đánh ✕.
두 사람은 남산까지 버스로 갔습니다.
Hai người đã đi xe buýt đến núi 남산.
Đáp án
X
X
두 사람은 케이블카를 타러 갔습니다.
Hai người đã đi cáp treo.
Đáp án
X
X
두 사람은 남산 서울 타워 전망대에 올라갔습니다.
Hai người đã lên đài quan sát tháp 남산 서울 타워.
Đáp án
O
O
두 사람은 다시 남산에 갈 겁니다.
Hai người sẽ đến núi 남산 lần nữa.
Đáp án
O
O
여러분은 주말에 무엇을 하러 어디에 갔어요? 거기까지 어떻게 갔어요? 글로 써 보세요.
Cuối tuần bạn đã đi đâu để làm gì? Bạn đã đến đó bằng cách nào? Hãy viết thành đoạn văn nhé.
문화와 정보
Văn hóa và thông tin
한국의 대중교통 수단
Các phương tiện giao thông công cộng của Hàn Quốc
Các phương tiện giao thông công cộng của Hàn Quốc
한국에는 대중교통 수단이 많습니다. 시내버스, 광역 버스/시외버스, 지하철, 택시, 고속버스, 기차가 있습니다. 사람들이 도시 안에서 이동할 때에는 시내버스, 지하철, 택시를 탑니다. 도시 밖으로 나갈 때에는 지하철을 타거나 광역 버스/시외버스를 탑니다. 먼 곳에 갈 때에는 기차나 고속버스를 탑니다. 한국에는 교통 카드가 있어서 버스, 지하철, 택시를 탈 때 편리합니다.
Ở Hàn Quốc có rất nhiều phương tiện giao thông công cộng. Có xe buýt nội thành, xe buýt liên vùng/xe buýt liên tỉnh, tàu điện ngầm, taxi, xe buýt cao tốc và tàu hỏa. Khi di chuyển trong thành phố, người ta đi xe buýt nội thành, tàu điện ngầm hoặc taxi. Khi ra khỏi thành phố, người ta đi tàu điện ngầm hoặc xe buýt liên vùng/xe buýt liên tỉnh. Khi đi đến nơi xa, người ta đi tàu hỏa hoặc xe buýt cao tốc. Ở Hàn Quốc có thẻ giao thông nên rất tiện lợi khi đi xe buýt, tàu điện ngầm và taxi.
한국의 대중교통 수단은 무엇이 있어요?
Hàn Quốc có những phương tiện giao thông công cộng nào?
한국 사람들이 먼 곳에 갈 때 무엇을 타요?
Khi đi đến nơi xa, người Hàn đi bằng phương tiện gì?
여러분은 주로 무엇을 타요?
Bạn thường đi bằng phương tiện gì?
발음
Phát âm
배운 어휘 확인
Kiểm tra từ vựng đã học
자동차
ô tô
버스
xe buýt
택시
taxi
자전거
xe đạp
지하철
tàu điện ngầm
오토바이
xe máy
정류장
trạm/bến
공항
sân bay
비행기
máy bay
지하철역
ga tàu điện ngầm
기차역
ga tàu hỏa
기차
tàu hỏa
고속버스 터미널
bến xe buýt cao tốc
고속버스
xe buýt cao tốc
환전하다
đổi tiền
소포
bưu kiện
남산
núi 남산
힘들다
vất vả, mệt
남산 서울 타워
tháp Namsan Seoul (남산 서울 타워)
전망대
đài quan sát
케이블카
cáp treo
13과-듣기
라민(남)
안젤라 씨, 어디에 가요?
안젤라 ơi, bạn đi đâu vậy?
안젤라(여)
공항에 가요.
Tôi đi đến sân bay.
라민(남)
공항에 왜 가요?
Bạn đi sân bay làm gì vậy?
안젤라(여)
친구가 한국에 와요. 그래서 친구를 만나러 가요.
Bạn tôi đến Hàn Quốc. Vì vậy tôi đi để gặp bạn.
라민(남)
그래요? 공항에 어떻게 가요?
Vậy à? Bạn đến sân bay bằng cách nào?
안젤라(여)
공항버스로 가요.
Tôi đi bằng xe buýt sân bay.