Lớp 2 · Bài 1
Quê tôi là nơi có phong cảnh tuyệt đẹp
제 고향은 경치가 아름다운 곳이에요
Quê tôi là nơi có phong cảnh tuyệt đẹp
이 사람의 고향은 어디예요?
Quê của người này ở đâu?
여러분의 고향은 어떤 곳이에요?
Quê của các bạn là nơi như thế nào?
어휘와 문법 1
Từ vựng và ngữ pháp 1
다음 도시는 무엇이 유명해요?
Những thành phố sau nổi tiếng về điều gì?
Điều làm thành phố nổi tiếng
오래된 건물
Tòa nhà cổ
호수
Hồ
맥주
Bia
박물관
Bảo tàng
벚꽃
Hoa anh đào
절(사원)
Chùa (đền)
한강
Sông Hàn
아오자이, 쌀국수
Áo dài, phở
해산물, 생선회
Hải sản, gỏi cá sống
여러분 나라의 수도는 어디예요? 무엇으로 유명해요?
Thủ đô nước bạn ở đâu? Nổi tiếng về điều gì?
물건이나 사람의 이름을 말할 때 사용해요.
Dùng khi nói tên của đồ vật hoặc con người.
가
이것을 한국말로 뭐라고 해요?
Cái này tiếng Hàn gọi là gì?
나
한국말로 '프린터'라고 해요.
Tiếng Hàn gọi là '프린터'.
이 동물을 한국말로 원숭이라고 해요.
Con vật này tiếng Hàn gọi là con khỉ.
처음 뵙겠습니다. 저는 제인이라고 합니다. 미국에서 왔어요.
Rất vui được gặp bạn. Tôi tên là 제인. Tôi đến từ Mỹ.
| 감 | -> 감이라고 하다 |
| 후엔 | -> 후엔이라고 하다 |
| 프린터 | -> 프린터라고 하다 |
| 박슬기 | -> 박슬기라고 하다 |
여러 나라의 옷이나 음식의 이름을 어떻게 말해요?
Bạn nói tên các loại trang phục hay món ăn của nhiều nước như thế nào?
Q: 한복
Hanbok
A: 한국의 전통 옷을 한복이라고 해요.
Trang phục truyền thống của Hàn Quốc gọi là hanbok.
기모노
Kimono
치파오
Sườn xám
아오자이
Áo dài
월병
Bánh trung thu
짜조
Chả giò
스시
Sushi
다음에 대해 이야기해 보세요.
Hãy trò chuyện về những nội dung sau.
Q: 고향의 산, 강 이름
Tên núi, sông ở quê hương
A: 제주도는 산으로 유명해요. 한라산이라고 해요.
Đảo 제주 nổi tiếng với núi. Ngọn núi đó gọi là 한라산.
고향의 음식 이름
Tên món ăn của quê hương
고향의 관광지 이름
Tên địa điểm du lịch của quê hương
고향의 산, 강 이름
Tên núi, sông ở quê hương
어휘와 문법 2
Từ vựng và ngữ pháp 2
여러분의 고향 모습은 어때요?
Quê hương của bạn trông như thế nào?
Thành phố
건물이 높다
Nhà cao tầng
박물관이 많다
Có nhiều bảo tàng
길이 복잡하다
Đường sá đông đúc
사람이 많다
Đông người
야경이 아름답다
Cảnh đêm đẹp
교통이 편리하다
Giao thông thuận tiện
차가 많다
Nhiều xe cộ
Nông thôn
산과 강이 있다
Có núi và sông
한적하다
Vắng vẻ, yên tĩnh
물이 깨끗하다
Nước trong sạch
공기가 깨끗하다
Không khí trong lành
조용하다
Yên tĩnh
경치가 아름답다
Phong cảnh đẹp
건물이 낮다
Nhà thấp tầng
여러분의 고향을 이야기해 보세요.
Hãy kể về quê hương của bạn.
형용사 뒤에 붙어 뒤에 오는 명사를 꾸미고, 명사의 특징이나 상태를 나타내요.
Được gắn sau tính từ để bổ nghĩa cho danh từ đứng phía sau, thể hiện đặc điểm hoặc trạng thái của danh từ.
가
그 가게에 왜 자주 가요?
Tại sao bạn hay đến cửa hàng đó?
나
싸고 예쁜 옷이 많아요.
Có nhiều quần áo rẻ và đẹp.
저는 넓은 집에서 살고 싶어요.
Tôi muốn sống trong một ngôi nhà rộng rãi.
시장에는 싸고 맛있는 음식이 많아요.
Ở chợ có nhiều món ăn rẻ và ngon.
| 높다 | -> 높은 |
| 가깝다 | -> 가까운 |
| 비싸다 | -> 비싼 |
| 깨끗하다 | -> 깨끗한 |
| 맛있다 | -> 맛있는 |
| 재미없다 | -> 재미없는 |
여기는 어디예요? 어떤 곳이에요? 이야기해 보세요.
Đây là đâu? Là nơi như thế nào? Hãy nói thử xem.
Q: 태국, 방콕 (차가 많고 복잡하다)
Bangkok, Thái Lan (nhiều xe cộ và đông đúc)
A: 여기는 태국 방콕이에요. 방콕은 차가 많고 복잡한 도시예요.
Đây là Bangkok, Thái Lan. Bangkok là một thành phố nhiều xe cộ và đông đúc.
미국, 뉴욕
New York, Mỹ
높은 건물이 많다
có nhiều tòa nhà cao
베트남, 하노이
Hà Nội, Việt Nam
큰 호수가 있다
có hồ lớn
중국, 상하이
Thượng Hải, Trung Quốc
야경이 아름답다
cảnh đêm đẹp
다음을 친구에게 묻고 함께 이야기해 보세요.
Hãy hỏi bạn những điều sau và cùng nhau trò chuyện.
지금 어떤 곳에서 살고 있어요?
Bây giờ bạn đang sống ở nơi như thế nào?
앞으로 어떤 곳에서 살고 싶어요?
Sau này bạn muốn sống ở nơi như thế nào?
말하기와 듣기
Nói và nghe
라흐만 씨가 동료들에게 고향을 소개해요. 다음과 같이 이야기해 보세요.
라흐만 giới thiệu quê hương với các đồng nghiệp. Hãy nói thử theo mẫu sau.
황
라흐만 씨는 고향이 어디예요?
Quê của 라흐만 ở đâu vậy?
라흐만
제 고향은 방글라데시 다카예요.
Quê tôi là Dhaka, Bangladesh.
황
그곳은 어떤 곳이에요?
Nơi đó là nơi như thế nào?
라흐만
다카는 우리 나라 수도예요. 높은 건물이 많고 사람도 많아요. 조금 복잡하지만 경치가 아름다운 곳이에요.
Dhaka là thủ đô của nước tôi. Ở đó có nhiều tòa nhà cao và cũng đông người. Tuy hơi đông đúc nhưng là nơi có phong cảnh đẹp.
방글라데시
Bangladesh
다카
Dhaka
조금 복잡하지만 경치가 아름답다
tuy hơi đông đúc nhưng phong cảnh đẹp
베트남
Việt Nam
하노이
Hà Nội
오토바이가 많아서 복잡하다
đông đúc vì có nhiều xe máy
여러분의 고향을 친구들에게 소개해 보세요.
Hãy giới thiệu quê hương của bạn cho các bạn cùng lớp nhé.
왕흔 씨가 고향을 소개해요. 잘 듣고 답해 보세요.
왕흔 giới thiệu về quê hương của mình. Hãy nghe kỹ và trả lời nhé.
왕흔 씨는 어느 나라에서 왔어요? 고향은 어디예요?
왕흔 đến từ nước nào? Quê hương ở đâu?
Đáp án mẫu
중국에서 왔어요. 고향은 산둥성 청도예요.
Tôi đến từ Trung Quốc. Quê hương tôi là Thanh Đảo, tỉnh Sơn Đông.
왕흔 씨의 고향은 어떤 곳이에요?
Quê hương của 왕흔 là nơi như thế nào?
Đáp án mẫu
맥주가 아주 유명한 곳이에요.
Đó là nơi bia rất nổi tiếng.
읽기와 쓰기
Đọc và viết
다음 글을 읽고 질문에 답해 보세요.
Hãy đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi.
제 고향은 베트남 하노이입니다. 하노이는 베트남의 수도이고 베트남에서 제일 큰 도시입니다. 하노이에는 높은 건물이 많고 길도 복잡합니다. 특히 오토바이가 많아서 좀 복잡합니다. 하노이는 음식이 싸고 맛있습니다. 가장 유명한 음식은 쌀국수입니다. 베트남 말로는 '포'라고 합니다. 베트남 사람들은 거의 매일 '포'를 먹습니다. 하노이 근처에 유명한 관광지 '하롱베이'가 있습니다. 하롱베이에는 여러 개의 섬이 있어서 배를 타고 갑니다. 경치가 아름다운 곳이라서 외국 사람도 많이 옵니다.
Quê tôi là Hà Nội, Việt Nam. Hà Nội là thủ đô của Việt Nam và là thành phố lớn nhất Việt Nam. Ở Hà Nội có nhiều tòa nhà cao tầng và đường phố cũng đông đúc. Đặc biệt, xe máy nhiều nên hơi lộn xộn. Ở Hà Nội đồ ăn rẻ và ngon. Món ăn nổi tiếng nhất là phở. Trong tiếng Việt gọi là '포'. Người Việt Nam hầu như ngày nào cũng ăn '포'. Gần Hà Nội có một điểm du lịch nổi tiếng là 'Vịnh Hạ Long'. Ở Vịnh Hạ Long có nhiều hòn đảo nên phải đi bằng thuyền. Vì là nơi có phong cảnh đẹp nên cũng có nhiều người nước ngoài đến.
윗글의 내용과 같으면 ◯, 다르면 ✕ 하세요.
Nếu giống với nội dung đoạn văn trên thì đánh ◯, khác thì đánh ✕.
이 사람의 고향은 베트남에서 두 번째로 큰 도시예요.
Quê hương của người này là thành phố lớn thứ hai ở Việt Nam.
Đáp án
X
X
이 도시는 버스가 많아서 복잡한 곳이에요.
Thành phố này đông đúc vì có nhiều xe buýt.
Đáp án
X
X
이 도시 근처에 유명한 관광지가 있어요.
Gần thành phố này có điểm du lịch nổi tiếng.
Đáp án
O
O
쌀국수는 베트남 말로 뭐라고 해요?
Người Việt gọi món mì gạo là gì?
Đáp án mẫu
'포'라고 해요.
Gọi là '포'.
하롱베이는 어떤 곳이에요?
Vịnh Hạ Long là nơi như thế nào?
Đáp án mẫu
경치가 아름다운 곳이에요.
Đây là nơi có phong cảnh tuyệt đẹp.
고향을 소개하는 글을 써 보세요.
Hãy viết một đoạn văn giới thiệu về quê hương của bạn.
고향 Quê hương | 도시 특징 Đặc điểm của thành phố | 유명한 음식 Món ăn nổi tiếng | 유명한 장소 Địa điểm nổi tiếng |
|---|---|---|---|
문화와 정보
Văn hóa và thông tin
Những thành phố nổi tiếng của Hàn Quốc
여러분은 한국의 어떤 도시를 압니까? 한국은 유명한 도시가 많이 있습니다. 한국의 수도는 서울입니다. 그리고 제2의 도시는 부산입니다. 부산은 큰 배가 들어오고 나가는 항구 도시입니다. 춘천은 큰 호수가 있는 호수의 도시입니다. 경주는 과거 신라의 수도로 역사의 도시입니다. 그리고 전주는 맛의 도시니까 꼭 가서 맛있는 음식을 드세요.
Các bạn biết những thành phố nào ở Hàn Quốc? Hàn Quốc có nhiều thành phố nổi tiếng. Thủ đô của Hàn Quốc là 서울, còn thành phố lớn thứ hai là 부산. 부산 là thành phố cảng, nơi những con tàu lớn ra vào. 춘천 là thành phố nổi tiếng với hồ nước lớn. 경주 là thành phố lịch sử, từng là kinh đô của 신라. Còn 전주 là thành phố nổi tiếng về ẩm thực, vì vậy các bạn nhất định hãy đến đó và thưởng thức những món ăn ngon.
한국의 유명한 도시
Những thành phố nổi tiếng của Hàn Quốc
한국 지도 위에 여러 도시가 표시되어 있음: 춘천(호수의 도시), 서울(한국의 수도), 청주(교육의 도시), 경주(역사의 도시), 전주(맛의 도시), 울산(공업 도시), 부산(항구 도시)
Trên bản đồ Hàn Quốc có đánh dấu nhiều thành phố: 춘천 (thành phố của hồ), 서울 (thủ đô Hàn Quốc), 청주 (thành phố giáo dục), 경주 (thành phố lịch sử), 전주 (thành phố ẩm thực), 울산 (thành phố công nghiệp), 부산 (thành phố cảng)
한국에서 제2의 도시는 어디예요?
Thành phố lớn thứ hai ở Hàn Quốc là ở đâu?
춘천은 어떤 곳이에요?
춘천 là một nơi như thế nào?
여러분은 이 도시들 중에서 어느 도시에 가고 싶어요?
Trong số những thành phố này, bạn muốn đến thành phố nào?
오래되다
lâu đời, cũ kỹ
복잡하다
đông đúc, phức tạp
호수
hồ
야경
cảnh đêm
맥주
bia
아름답다
đẹp
벚꽃
hoa anh đào
교통
giao thông
한강
sông Hàn
편리하다
tiện lợi
해산물
hải sản
한적하다
vắng vẻ, yên tĩnh
생선회
gỏi cá sống
깨끗하다
sạch sẽ
절(사원)
chùa (đền)
조용하다
yên tĩnh
박물관
bảo tàng
낮다
thấp
건물
tòa nhà
특히
đặc biệt
높다
cao
관광지
khu du lịch
많다
nhiều
섬
đảo
1과-듣기
왕흔(여)
안녕하세요. 왕흔이라고 합니다. 오늘은 여러분에게 제 고향을 소개하겠습니다. 저는 중국에서 왔습니다. 산둥성 청도가 제 고향이에요. 여러분도 청도 맥주를 아시지요? 우리 고향은 맥주가 아주 유명한 곳이에요. 여러분도 청도로 놀러 오세요.
Xin chào. Tôi tên là 왕흔. Hôm nay tôi sẽ giới thiệu với các bạn về quê hương của mình. Tôi đến từ Trung Quốc. Quê tôi là Thanh Đảo, tỉnh Sơn Đông. Các bạn cũng biết bia Thanh Đảo phải không? Quê tôi là nơi có bia rất nổi tiếng. Các bạn hãy đến Thanh Đảo chơi nhé.