Lớp 2 · Bài 18
Bạn đăng ký lớp học này thì thế nào?
이 수업을 신청하는 게 어때요?
Bạn đăng ký lớp học này thì thế nào?
이 사람들은 무엇을 배워요?
Những người này học gì?
여러분은 무엇을 배우고 싶어요?
Bạn muốn học gì?
어휘와 문법 1
Từ vựng và ngữ pháp 1
문화 센터에는 어떤 수업이 있어요?
Ở trung tâm văn hóa có những lớp học nào?
20** △△△ 문화 센터 ○○ 학기 회원 모집
Trung tâm văn hóa △△△ tuyển hội viên cho học kỳ ○○ năm 20**
접수 기간: 20**년 *월 **일~*월 일 / 수강 기간: 20년 *월 **일~*월 **일 / 신청 방법: 인터넷 - 문화 센터 홈페이지에서 신청
Thời gian tiếp nhận: Từ ngày ** tháng * đến ngày ** tháng * năm 20 / Thời gian học: Từ ngày tháng * đến ngày ** tháng * năm 20** / Cách đăng ký: Internet - đăng ký trên trang web của trung tâm văn hóa
요가
Yoga
웰빙 댄스
Khiêu vũ dưỡng sinh
천연 비누 만들기
Làm xà phòng thiên nhiên
도자기 만들기
Làm gốm sứ
어학 자격증
Chứng chỉ ngoại ngữ
미용 자격증
Chứng chỉ làm đẹp
노래 교실
Lớp học hát
음악 교실
Lớp học âm nhạc
요리 교실
Lớp học nấu ăn
가
문화 센터에는 어떤 수업이 있어요?
Ở trung tâm văn hóa có những lớp học nào?
나
요가 수업이 있어요.
Có lớp học yoga.
여러분은 문화 센터에서 어떤 수업을 듣고 싶어요? 이야기해 보세요.
Bạn muốn học lớp nào ở trung tâm văn hóa? Hãy thử nói xem.
권유하거나 조언을 할 때 사용해요.
Dùng khi khuyên nhủ hoặc đưa ra lời khuyên.
가
윗집 아이들이 너무 뛰어서 잠을 잘 수가 없어요.
Bọn trẻ ở tầng trên chạy nhảy quá nhiều nên tôi không ngủ được.
나
윗집에 한번 이야기하는 게 어때요?
Bạn thử nói chuyện với hàng xóm ở tầng trên xem sao?
요즘 기운이 없으니까 건강식품을 먹는 게 어때요?
Dạo này bạn có vẻ thiếu sức sống, bạn thử dùng thực phẩm bổ sung sức khỏe xem sao?
한국어 수업을 듣고 한국어능력시험을 보는 게 어때요?
Bạn học lớp tiếng Hàn rồi thi năng lực tiếng Hàn thì thế nào?
| 먹다 | -> 먹는 게 어때요? |
| 배우다 | -> 배우는 게 어때요? |
| 공부하다 | -> 공부하는 게 어때요? |
| ★만들다 | -> 만드는 게 어때요? |
이 사람들은 고민이 있어요. 좋은 방법을 이야기해 보세요.
Những người này đang có nỗi lo. Hãy thử nói về cách hay để giải quyết.
Q: 한국 요리를 배우고 싶어요. (한국 요리를 배우고 싶다)
Tôi muốn học món ăn Hàn Quốc. (한국 요리를 배우고 싶다)
A: 그러면 요리 교실에 가는 게 어때요? 아니면 친구에게 배우는 게 어때요?
Vậy thì bạn đến lớp học nấu ăn thì sao? Hoặc là học từ bạn bè thì thế nào?
여행을 어디로 갈지 모르겠다
không biết nên đi du lịch ở đâu
제주도에 가다 / 고향에 다녀오다
đi đảo 제주도 / về thăm quê
친구를 많이 사귀고 싶다
muốn kết bạn nhiều
모임에 가 보다 / 에스엔에스(SNS)를 하다
thử đi tham gia các buổi họp mặt / dùng mạng xã hội (SNS)
요즘 몸이 자주 아프다
dạo này hay bị đau người
운동을 하다 / 몸에 좋은 음식을 먹다
tập thể dục / ăn những món tốt cho sức khỏe
이 사람들에게 좋은 방법을 이야기해 보세요.
Hãy thử nói về cách hay dành cho những người này.
고향이 그리워요.
Tôi nhớ quê hương.
오늘 날씨가 아주 좋아요.
Hôm nay thời tiết rất đẹp.
좋은 회사를 찾고 싶어요.
Tôi muốn tìm một công ty tốt.
어휘와 문법 2
Từ vựng và ngữ pháp 2
컴퓨터로 문화 센터 수업을 어떻게 신청해요?
Đăng ký lớp học ở trung tâm văn hóa bằng máy tính như thế nào?
Đăng ký lớp học ở trung tâm văn hóa bằng máy tính
인터넷으로 알아보다
tìm hiểu qua Internet
프로그램을 선택하다
chọn chương trình
시간을 확인하다
kiểm tra thời gian
홈페이지에서 회원 가입을 하다
đăng ký thành viên trên trang web
수강 신청을 하다
đăng ký học
수강료를 결제하다
thanh toán học phí
수업을 듣다
tham gia buổi học
가
컴퓨터로 문화 센터 수업을 어떻게 신청해요?
Đăng ký lớp học ở trung tâm văn hóa bằng máy tính như thế nào?
나
인터넷으로 알아보고 홈페이지에서 회원 가입을 해요.
Tìm hiểu qua Internet rồi đăng ký thành viên trên trang web.
여러분은 한국어 수업을 신청할 때 어떻게 신청했어요?
Khi đăng ký lớp học tiếng Hàn, mọi người đã đăng ký như thế nào?
사람이나 사물의 상황을 보고 짐작이나 느낌을 말할 때 사용해요.
Dùng khi nhìn tình huống của người hoặc sự vật rồi nói lên phỏng đoán hay cảm nhận.
가
제가 이 음식을 만들었어요.
Món ăn này do tôi làm đấy.
나
아주 맛있어 보여요.
Trông rất ngon.
회사에 일이 많아요? 요즘 피곤해 보여요.
Công ty nhiều việc lắm à? Dạo này trông bạn mệt mỏi quá.
백화점에서 파는 물건들은 모두 좋아 보여요.
Những món hàng bán ở trung tâm thương mại trông đều đẹp cả.
| 높다 | -> 높아 보이다 |
| 비싸다 | -> 비싸 보이다 |
| 적다 | -> 적어 보이다 |
| 넓다 | -> 넓어 보이다 |
| 피곤하다 | -> 피곤해 보이다 |
| 친절하다 | -> 친절해 보이다 |
다음 그림을 보고 이야기해 보세요.
Hãy nhìn bức tranh sau và trò chuyện.
Q: 저는 요가 수업을 들어요. (요가 수업을 듣다 / 재미있다, 좋다)
Tôi tham gia lớp học yoga. (tham gia lớp học yoga / thú vị, tốt)
A: 요가 수업이 재미있어 보여요.
Lớp học yoga trông thú vị quá.
어제 머리 스타일을 바꾸었다
hôm qua đã thay đổi kiểu tóc
젊다 / 깔끔하다
trẻ trung / gọn gàng
이번 여름에 고향에 가다
mùa hè này về quê
기분이 좋다 / 행복하다
tâm trạng tốt / hạnh phúc
밤까지 일을 하다
Làm việc đến tận đêm
피곤하다 / 힘들다
Mệt mỏi / vất vả
어때 보여요? 친구와 이야기해 보세요.
Trông thế nào? Hãy trò chuyện với bạn bè nhé.
옆 친구를 보세요. 오늘 기분이 어때 보여요?
Hãy nhìn người bạn bên cạnh. Hôm nay tâm trạng của bạn ấy trông thế nào?
2단계 책 앞의 배운 문법을 다시 보세요. 어때 보여요?
Hãy xem lại phần ngữ pháp đã học ở đầu sách cấp độ 2. Bạn thấy thế nào?
휴가 갔을 때 사진을 보세요. 어때 보여요?
Hãy xem những bức ảnh khi đi nghỉ. Trông thế nào?
말하기와 듣기
Nói và nghe
이링 씨와 왕흔 씨가 문화 센터 수업에 대해 이야기해요. 다음과 같이 이야기해 보세요.
이링 và 왕흔 đang trò chuyện về lớp học ở trung tâm văn hóa. Hãy trò chuyện theo mẫu sau.
이링
오늘 문화 센터 팸플릿을 봤어요. 저도 하나 배우면 좋겠는데 어떤 수업을 신청하면 좋을까요?
Hôm nay tôi đã xem tờ rơi của trung tâm văn hóa. Tôi cũng muốn học một môn gì đó, không biết nên đăng ký lớp nào thì tốt nhỉ?
왕흔
저도 문화 센터에서 수업을 많이 들었는데 도움이 되고 아주 좋았어요. 이링 씨는 운동을 좋아하니까 요가를 배우는 게 어때요?
Tôi cũng đã học nhiều lớp ở trung tâm văn hóa, thấy rất hữu ích và tốt lắm. 이링 thích vận động nên học yoga thì sao?
이링
아, 좋은 생각이에요. 저도 요가 수업이 재미있어 보였어요. 어렵지는 않겠죠? 선착순 모집이니까 집에 가서 빨리 신청해야겠어요.
À, ý hay đấy. Tôi cũng thấy lớp yoga có vẻ thú vị. Chắc không khó lắm đâu nhỉ? Vì đăng ký theo thứ tự nên tôi phải về nhà đăng ký nhanh mới được.
왕흔
초급반이니까 어렵지 않을 거예요. 저도 빨리 재미있는 수업을 찾아봐야겠어요.
Vì là lớp sơ cấp nên chắc không khó đâu. Tôi cũng phải nhanh tìm một lớp thú vị mới được.
운동을 좋아하니까 요가를 배우다
Vì thích vận động nên học yoga
요가 수업이 재미있다
Lớp yoga thú vị
요리에 관심이 있으니까 한식 강좌를 신청하다
Vì quan tâm đến nấu ăn nên đăng ký khóa học món Hàn
한식 요리 수업이 좋다
Lớp học nấu món Hàn tốt
여러분은 어떤 수업을 신청했어요? 어떤 수업을 신청하고 싶어요? 친구와 이야기해 보세요.
Các bạn đã đăng ký lớp học nào? Bạn muốn đăng ký lớp nào? Hãy trò chuyện với bạn bè nhé.
가
어떤 수업을 신청했어요?
Bạn đã đăng ký lớp học nào?
나
만들기를 좋아해서 공예 교실을 신청했어요.
Vì thích làm đồ thủ công nên tôi đã đăng ký lớp thủ công.
안젤라 씨가 문화 센터에 갔어요. 잘 듣고 답해 보세요.
안젤라 đã đến trung tâm văn hóa. Hãy nghe kỹ và trả lời.
들은 내용과 같은 것을 고르세요.
Hãy chọn đáp án giống với nội dung đã nghe.
들은 내용과 같은 것을 고르세요.
Hãy chọn đáp án giống với nội dung đã nghe.
Đáp án
④ 천연 비누 만들기 수업은 모두 세 개예요.
Lớp làm xà phòng thiên nhiên có tất cả ba lớp.
안젤라 씨가 신청한 수업은 언제 시작해요?
Lớp học mà Angela đã đăng ký bắt đầu khi nào?
Đáp án mẫu
다음 달 첫 번째 주부터 시작해요.
Bắt đầu từ tuần đầu tiên của tháng sau.
읽기와 쓰기
Đọc và viết
다음 글을 읽고 질문에 답해 보세요.
Hãy đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi.
Tuyển học viên khóa học văn hóa tại Trung tâm hành chính dân cư
접수 기간: 매달 25일~28일
Thời gian nhận đăng ký: từ ngày 25 đến ngày 28 hằng tháng
접수 방법: 방문 접수 또는 이메일 접수(j123@gcf.or.kr)
Cách đăng ký: đăng ký trực tiếp hoặc đăng ký qua email (j123@gcf.or.kr)
수강료: 무료(교재비 1만 원, 재료비 별도)
Học phí: miễn phí (phí giáo trình 10.000 won, phí vật liệu tính riêng)
문의: 033-222-1234
Liên hệ: 033-222-1234
강좌 안내
Giới thiệu khóa học
주민 센터 문화 강좌 목록
Danh sách khóa học văn hóa tại Trung tâm hành chính dân cư
| 강좌명Tên khóa học | 대상Đối tượng | 시간Thời gian | 강의실Phòng học | 인원Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 맛있는 커피 (바리스타 자격증 과정)Cà phê ngon (Khóa học chứng chỉ barista) | 성인Người lớn | 화 9-11시Thứ Ba 9-11 giờ | 101호Phòng 101 | 15명15 người |
| 컴퓨터 기초Tin học cơ bản | 초등학생Học sinh tiểu học | 월~금 14-15시Thứ Hai~Thứ Sáu 14-15 giờ | 102호Phòng 102 | 15명15 người |
| 컴퓨터 (컴퓨터 활용 능력 자격증 과정)Máy tính (Khóa học chứng chỉ kỹ năng sử dụng máy tính) | 중·고등학생 및 성인Học sinh THCS, THPT và người lớn | 월~금 17-18시Thứ Hai~Thứ Sáu 17-18 giờ | 103호Phòng 103 | 15명15 người |
| 생활 영어Tiếng Anh giao tiếp | 성인Người lớn | 화, 목 20-21시Thứ Ba, Thứ Năm 20-21 giờ | 201호Phòng 201 | 15명15 người |
강좌 신청은 언제 해야 돼요?
Phải đăng ký khóa học khi nào?
Đáp án mẫu
매달 25일부터 28일까지 신청해야 돼요.
Phải đăng ký từ ngày 25 đến ngày 28 hằng tháng.
강좌 신청은 어떻게 해요?
Đăng ký khóa học như thế nào?
Đáp án mẫu
방문해서 접수하거나 이메일로 접수해요.
Đến trực tiếp để đăng ký hoặc đăng ký qua email.
강좌에 대한 설명으로 맞으면 ○, 틀리면 ✕ 하세요.
Hãy đánh dấu ○ nếu phần giải thích về khóa học đúng, đánh dấu ✕ nếu sai.
'컴퓨터 기초'는 어른도 신청할 수 있어요.
Lớp 'Tin học cơ bản' người lớn cũng có thể đăng ký.
Đáp án
X
X
'맛있는 커피'는 재료비가 무료예요.
Lớp 'Cà phê ngon' được miễn phí vật liệu.
Đáp án
X
X
'생활 영어'는 일주일에 두 번 수업이 있어요.
Lớp 'tiếng Anh sinh hoạt' có hai buổi học mỗi tuần.
Đáp án
O
O
여러분이 수강하고 싶은 강좌와 그 이유를 써 보세요.
Hãy viết khóa học mà bạn muốn đăng ký học và lý do.
문화와 정보
Văn hóa và thông tin
Ngày Văn hóa
매달 마지막 주 수요일은 문화가 있는 날입니다. 문화가 있는 날에는 영화관, 공연장, 박물관, 미술관, 스포츠 시설 등 전국에 있는 문화 시설을 할인된 가격이나 무료로 즐길 수 있습니다. 그리고 지역마다 특색 있는 프로그램이 있어서 한국의 다양한 문화를 경험할 수 있습니다. 또한 이날에는 밤에 문을 여는 문화 시설도 있습니다. 그래서 평소에 일 때문에 문화를 즐기지 못한 사람들은 이날 문화 시설을 이용합니다.
Thứ Tư tuần cuối cùng hàng tháng là Ngày có văn hóa. Vào Ngày có văn hóa, bạn có thể thưởng thức các cơ sở văn hóa trên toàn quốc như rạp chiếu phim, nhà hát biểu diễn, bảo tàng, phòng trưng bày mỹ thuật, cơ sở thể thao... với giá được giảm hoặc miễn phí. Ngoài ra, mỗi địa phương đều có những chương trình mang nét đặc trưng riêng nên bạn có thể trải nghiệm nền văn hóa đa dạng của Hàn Quốc. Thêm vào đó, trong ngày này cũng có những cơ sở văn hóa mở cửa vào buổi tối. Vì vậy, những người bình thường không thể thưởng thức văn hóa do bận công việc sẽ sử dụng các cơ sở văn hóa vào ngày này.
문화가 있는 날은 언제예요?
Ngày có văn hóa là khi nào?
문화가 있는 날에는 무엇을 할 수 있어요?
Vào Ngày có văn hóa bạn có thể làm gì?
여러분은 문화가 있는 날에 무엇을 하고 싶어요?
Vào Ngày có văn hóa bạn muốn làm gì?
요가
yoga
웰빙 댄스
khiêu vũ dưỡng sinh
천연 비누
xà phòng thiên nhiên
도자기
gốm sứ
어학
ngoại ngữ
자격증
chứng chỉ
미용
làm đẹp
노래 교실
lớp học hát
음악 교실
lớp học nhạc
요리 교실
lớp học nấu ăn
인터넷으로 알아보다
tìm hiểu qua Internet
프로그램을 선택하다
chọn chương trình
시간을 확인하다
kiểm tra thời gian
홈페이지
trang chủ
회원 가입을 하다
đăng ký thành viên
수강 신청을 하다
đăng ký học
수강료를 결제하다
thanh toán học phí
수업을 듣다
học (tham dự lớp)
팸플릿
tờ rơi quảng cáo
도움이 되다
có ích
선착순
theo thứ tự đến trước
강좌
khóa học
접수
tiếp nhận đăng ký
별도
riêng biệt
바리스타
nhân viên pha chế cà phê (barista)
18과-듣기
직원(남)
어떻게 오셨어요?
Bạn đến có việc gì ạ?
안젤라(여)
천연 비누 만들기 수업을 신청하려고 하는데요.
Tôi muốn đăng ký lớp làm xà phòng thiên nhiên ạ.
직원(남)
네. 저희 센터에는 천연 비누 만들기 수업이 세 개 있습니다. 먼저 시간표부터 확인해 보세요.
Vâng. Ở trung tâm chúng tôi có ba lớp làm xà phòng thiên nhiên. Trước tiên bạn hãy kiểm tra thời khóa biểu ạ.
안젤라(여)
네, 감사합니다. 음.... 여기 화요일 오전 수업이 재미있어 보여요. 모집 기간이 언제까지예요?
Vâng, cảm ơn. Ừm... Lớp sáng thứ Ba ở đây trông thú vị đấy. Thời gian tuyển sinh đến khi nào ạ?
직원(남)
이번 주 일요일까지 입니다. 그런데 선착순 모집이니까 오늘 신청하시는 게 어떠세요?
Đến chủ nhật tuần này ạ. Nhưng vì tuyển theo thứ tự đăng ký trước nên hôm nay bạn đăng ký luôn thì thế nào?
안젤라(여)
그럼 오늘 신청할게요.
Vậy thì hôm nay tôi sẽ đăng ký.
직원(남)
네, 여기 신청서 써 주세요. 수업은 다음 달 첫 번째 주부터 시작합니다.
Vâng, bạn viết đơn đăng ký vào đây giúp tôi nhé. Lớp học sẽ bắt đầu từ tuần đầu tiên của tháng sau.