Học KiipKIIP, visa, định cư
Luyện ngheÔn thiLịch họcBài viếtHỗ trợĐề xuất
Học Kiip

Đồng hành cùng người Việt học KIIP và ổn định cuộc sống tại Hàn Quốc.

한베에듀 · 대표 NGUYEN THANH DAT · 사업자등록번호 480-30-01798

서울특별시 성동구 뚝섬로 416-28, 지층 101호 (성수동2가)

Liên hệ: thanhdat.atwork@gmail.com | +82 10 4409 6699

© 2026 Học Kiip. Bảo lưu mọi quyền. Dành cho cộng đồng người nước ngoài tại Hàn Quốc.

Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụLiên hệ
Trang chủÔn thiLịch họcĐề xuấtHỗ trợ
Lớp 2

Sách bài tập · Lớp 2 · Bài 18

이 수업을 신청하는 게 어때요?

Bạn đăng ký lớp học này thì thế nào?

Xem lại bài học

Nếu chưa chắc chỗ nào, hãy mở bài học tương ứng để xem lại từ vựng và ngữ pháp.

Mở bài học

어휘

Từ vựng
p. 112

어휘

Từ vựng

1

관계있는 것을 연결하세요.

Hãy nối những phần có liên quan với nhau.

  1. 1)

    요가하는 사람 그림

    Hình người đang tập yoga

    Đáp án

    ❷ 요가

    Yoga

  2. 2)

    도자기 만드는 손 그림

    Hình bàn tay đang làm gốm

    Đáp án

    ❶ 도자기 만들기

    Làm gốm

  3. 3)

    머리를 만지는 여성 그림

    Hình người phụ nữ đang làm tóc

    Đáp án

    ❹ 미용 자격증

    Chứng chỉ làm đẹp

  4. 4)

    노래하는 여성 그림

    Hình người phụ nữ đang hát

    Đáp án

    ❸ 노래 교실

    Lớp học hát

  • ❶

    도자기 만들기

    Làm gốm

  • ❷

    요가

    Yoga

  • ❸

    노래 교실

    Lớp học hát

  • ❹

    미용 자격증

    Chứng chỉ làm đẹp

2

〈보기〉에서 알맞은 것을 골라 대화를 완성하세요.

Hãy chọn từ thích hợp trong 〈ví dụ〉 để hoàn thành đoạn hội thoại.

  1. 1)

    가: 수업 신청했어요?

    가: Bạn đã đăng ký lớp học chưa?

    나: 저는 __________________ 배우고 싶어요. 우리 아이가 피부가 조금 약해요.

    나: Tôi muốn học __________________. Con tôi da hơi yếu một chút.

    Đáp án

    천연 비누 만들기

    Làm xà phòng thiên nhiên

  2. 2)

    가: 무슨 수업을 들을 거예요?

    가: Bạn sẽ học lớp gì?

    나: 저는 __________________ 신청했어요. 전부터 한국 노래를 배우고 싶었거든요.

    나: Tôi đã đăng ký __________________. Từ trước tôi đã muốn học nhạc Hàn Quốc.

    Đáp án

    노래 교실

    Lớp học hát

  3. 3)

    가: 요즘 무엇을 준비하고 있어요?

    가: Dạo này bạn đang chuẩn bị gì vậy?

    나: 저는 나중에 미용실을 하고 싶어서 지금 __________________ 수업을 듣고 있어요.

    나: Sau này tôi muốn mở tiệm làm tóc nên bây giờ tôi đang học lớp __________________.

    Đáp án

    미용 자격증

    Chứng chỉ làm đẹp

  4. 4)

    가: 음식이 정말 맛있어요. 어떻게 이렇게 요리를 잘하세요?

    가: Món ăn ngon thật đấy. Sao bạn nấu ăn giỏi vậy?

    나: 제가 한국 요리를 하나도 못했거든요. 그래서 요즘 문화 센터 __________________ 다니고 있어요.

    나: Trước đây tôi chẳng biết nấu món Hàn nào cả. Vì thế dạo này tôi đang đi học __________________ ở trung tâm văn hóa.

    Đáp án

    요리 교실

    Lớp học nấu ăn

단어장

  • 천연 비누 만들기- Làm xà phòng thiên nhiên
  • 웰빙 댄스- Khiêu vũ dưỡng sinh
  • 노래 교실- Lớp học hát
  • 요리 교실- Lớp học nấu ăn
  • 미용 자격증- Chứng chỉ làm đẹp
p. 113

단어장

  • 수강 신청을 하다- Đăng ký khóa học
  • 시간을 확인하다- Kiểm tra thời gian
  • 회원 가입을 하다- Đăng ký thành viên
  • 프로그램을 선택하다- Chọn chương trình
  • 수업을 듣다- Học lớp học

문화 센터 수강 신청 과정

Quy trình đăng ký khóa học ở trung tâm văn hóa

Trang 113 trong sách

인터넷으로 알아보다 → 1) → 2) → 3) → 4) → 수강료를 결제하다 → 5) 순서로 이어지는 그림. 각 단계마다 문화센터 웹사이트 화면, 프로그램·시간표, 회원가입 화면, 수강 신청 화면, 신청 완료 화면, 수업 장면 그림이 배치됨.

Hình theo thứ tự: Tìm hiểu qua mạng → 1) → 2) → 3) → 4) → Thanh toán học phí → 5). Mỗi bước được đặt kèm hình: màn hình trang web trung tâm văn hóa, chương trình·thời khóa biểu, màn hình đăng ký thành viên, màn hình đăng ký khóa học, màn hình hoàn tất đăng ký, cảnh lớp học.

3

〈보기〉에서 알맞은 것을 골라 빈칸에 쓰세요.

Hãy chọn từ thích hợp trong 〈ví dụ〉 và viết vào chỗ trống.

Q: 인터넷으로 알아보다

Tìm hiểu qua mạng

A:

  1. 1)

    ______

    ______

    Đáp án

    프로그램을 선택하다

    Chọn chương trình

  2. 2)

    ______

    ______

    Đáp án

    시간을 확인하다

    kiểm tra thời gian

  3. 3)

    ______

    ______

    Đáp án

    회원 가입을 하다

    đăng ký thành viên

  4. 4)

    ______

    ______

    Đáp án

    수강 신청을 하다

    đăng ký khóa học

  5. 5)

    ______

    ______

    Đáp án

    수업을 듣다

    học / tham gia lớp học

4

다음 대화에 알맞은 것을 고르세요.

Hãy chọn đáp án phù hợp với đoạn hội thoại sau.

  1. 1)

    가: 문화 센터 수업을 듣고 싶어요. 어떻게 해야 돼요? 나: 여기에서 프로그램을 선택하고 수업 시간을 {}.

    가: Tôi muốn học lớp ở trung tâm văn hóa. Phải làm thế nào ạ? 나: Ở đây bạn chọn chương trình rồi {} thời gian học.

    • ❶ 확인하세요hãy kiểm tra
    • ❷ 가입하세요hãy đăng ký thành viên

    Đáp án

    ❶ 확인하세요

    hãy kiểm tra

  2. 2)

    가: 무슨 수업을 듣고 싶어요? 나: 저는 이번에 도자기 만들기 강좌를 {}.

    가: Bạn muốn học lớp gì? 나: Lần này tôi {} khóa học làm gốm.

    • ❶ 신청했어요đã đăng ký
    • ❷ 가입했어요đã đăng ký thành viên

    Đáp án

    ❶ 신청했어요

    đã đăng ký

  3. 3)

    가: 수강료는 어떻게 내요? 나: 프로그램 수강료는 카드로 {}.

    가: Học phí đóng như thế nào? 나: Học phí chương trình {} bằng thẻ.

    • ❶ 선택할 수 있어요có thể chọn
    • ❷ 결제할 수 있어요có thể thanh toán

    Đáp án

    ❷ 결제할 수 있어요

    có thể thanh toán

문법

Ngữ pháp
p. 114
동

-는 게 어때요?

1

〈보기〉와 같이 대화를 완성하세요.

Hãy hoàn thành đoạn hội thoại như trong 〈보기〉.

Q: 가: 노래를 잘 부르고 싶어요. 나: 문화 센터의 ______ (노래 교실을 신청하다)

가: Tôi muốn hát hay hơn. 나: ______ của trung tâm văn hóa (đăng ký lớp thanh nhạc)

A: 노래 교실을 신청하는 게 어때요?

Bạn đăng ký lớp thanh nhạc thì thế nào?

  1. 1)

    가: 한국말을 더 잘하고 싶어요.

    가: Tôi muốn nói tiếng Hàn giỏi hơn.

    나: 한국 ____________________? (친구를 사귀다)

    나: ____________________ người Hàn? (kết bạn)

    Đáp án

    친구를 사귀는 게 어때요?

    Bạn kết bạn thì thế nào?

  2. 2)

    가: 이번 휴가는 산으로 갈까요? 바다로 갈까요?

    가: Kỳ nghỉ lần này chúng ta đi núi hay đi biển nhỉ?

    나: 물이 있는 ____________________? (바다로 가다)

    나: ____________________ có nước? (đi biển)

    Đáp án

    바다로 가는 게 어때요?

    Chúng ta đi biển thì thế nào?

  3. 3)

    가: 제가 요리를 너무 못해요.

    가: Tôi nấu ăn dở quá.

    나: 문화 센터에 가서 ____________________? (요리를 배우다)

    나: Đến trung tâm văn hóa ____________________? (học nấu ăn)

    Đáp án

    요리를 배우는 게 어때요?

    Bạn học nấu ăn thì thế nào?

  4. 4)

    가: 저녁은 뭘 먹을까요?

    가: Bữa tối chúng ta ăn gì nhỉ?

    나: 오늘은 날씨가 조금 추우니까 ____________________? (김치찌개를 먹다)

    나: Hôm nay trời hơi lạnh nên ____________________? (ăn canh kimchi)

    Đáp án

    김치찌개를 먹는 게 어때요?

    Chúng ta ăn canh kimchi thì thế nào?

2

〈보기〉와 같이 대화를 완성하세요.

Hãy hoàn thành đoạn hội thoại như trong 〈보기〉.

Q: 가: 저는 나중에 무역 회사에서 일하고 싶어요. 나: 그럼 문화 센터에서 ______ (어학 자격증 수업을 듣다)

가: Sau này tôi muốn làm việc ở công ty thương mại. 나: Vậy ______ ở trung tâm văn hóa (học lớp chứng chỉ ngoại ngữ)

A: 어학 자격증 수업을 들으면 어때요?

Học lớp lấy chứng chỉ ngoại ngữ thì thế nào?

  1. 1)

    가: 이링 씨, 혹시 약이 있어요?

    가: Chị 이링 ơi, chị có thuốc không?

    나: 몸이 많이 안 좋아요? 그렇게 몸이 아프면 ____________________? (병원에 가다)

    나: Chị thấy không khỏe lắm à? Nếu người khó chịu như vậy thì ____________________? (đi bệnh viện)

    Đáp án

    병원에 가면 어때요?

    Đi bệnh viện thì thế nào?

  2. 2)

    가: 이 식당에서는 뭘 먹을까요?

    가: Ở quán ăn này mình ăn gì đây?

    나: 잠시드 씨는 매운 음식을 잘 못 먹으니까 ____________________? (삼계탕을 먹다)

    나: Anh 잠시드 không ăn được đồ cay lắm nên ____________________? (ăn gà hầm sâm)

    Đáp án

    삼계탕을 먹으면 어때요?

    Ăn gà hầm sâm thì thế nào?

  3. 3)

    가: 이번에 우리 부모님이 한국에 처음 오세요. 무엇을 하면 좋을까요?

    가: Lần này bố mẹ tôi lần đầu tiên sang Hàn Quốc. Nên làm gì thì tốt nhỉ?

    나: 부모님과 같이 ____________________? (제주도에 가다)

    나: Cùng bố mẹ ____________________? (đi đảo Jeju)

    Đáp án

    제주도에 가면 어때요?

    Đi đảo Jeju thì thế nào?

  4. 4)

    가: 이번 토요일은 점심때까지 회사 일이 바빠요.

    가: Thứ Bảy này tôi bận việc công ty đến tận trưa.

    나: 점심때 바쁘면 ____________________? (저녁에 만나다)

    나: Nếu buổi trưa bận thì ____________________? (gặp vào buổi tối)

    Đáp án

    저녁에 만나면 어때요?

    Gặp vào buổi tối thì thế nào?

p. 115
형

-어 보이다

1

다음 표를 완성하세요.

Hãy hoàn thành bảng sau.

기본형-아/어 보이다기본형-아/어 보이다기본형-아/어 보이다
높다높아 보이다적다

Đáp án

적어 보이다

좋다

Đáp án

좋아 보이다

비싸다

Đáp án

비싸 보이다

넓다넓어 보이다피곤하다

Đáp án

피곤해 보이다

친절하다친절해 보이다작다

Đáp án

작아 보이다

힘들다

Đáp án

힘들어 보이다

행복하다

Đáp án

행복해 보이다

재미있다

Đáp án

재미있어 보이다

깔끔하다

Đáp án

깔끔해 보이다

좁다

Đáp án

좁아 보이다

★덥다

Đáp án

더워 보이다

시원하다

Đáp án

시원해 보이다

낮다

Đáp án

낮아 보이다

★춥다

Đáp án

추워 보이다

신선하다

Đáp án

신선해 보이다

2

〈보기〉와 같이 대화를 완성하세요.

Hãy hoàn thành đoạn hội thoại như trong 〈보기〉.

Q: 가: 이거 제가 만든 거예요. 한번 먹어 보세요. 나: 아주 ______ (맛있다) 잘 먹을게요.

가: Món này do tôi làm đấy. Bạn thử ăn xem. 나: Trông ______ (ngon) quá. Tôi sẽ ăn thật ngon miệng.

A: 맛있어 보여요.

Trông ngon.

  1. 1)

    가: 어서 오세요. 여기가 새로 이사한 제 집이에요.

    가: Mời vào. Đây là ngôi nhà tôi mới chuyển đến.

    나: 와! 집이 아주 깨끗하고 더 __________________. (넓다)

    나: Ồ! Nhà rất sạch sẽ mà trông còn __________________. (rộng)

    Đáp án

    넓어 보여요

    trông rộng

  2. 2)

    가: 라흐만 씨 오늘 __________________. (기분이 좋다)

    가: Anh 라흐만 hôm nay __________________. (tâm trạng tốt)

    나: 내일부터 휴가거든요. 고향에 다녀오려고요.

    나: Vì từ ngày mai tôi được nghỉ phép mà. Tôi định về thăm quê.

    Đáp án

    기분이 좋아 보여요

    trông có vẻ vui

  3. 3)

    가: 머리 스타일을 바꾸었어요. 어때요?

    가: Tôi đổi kiểu tóc rồi. Thế nào?

    나: 머리를 짧게 자르니까 더 __________________. (멋있다)

    나: Cắt tóc ngắn nên trông còn __________________. (đẹp)

    Đáp án

    멋있어 보여요

    trông đẹp hơn

  4. 4)

    가: 어느 영화를 볼래요?

    가: Bạn muốn xem phim nào?

    나: 저 영화가 가장 __________________. (재미있다)

    나: Bộ phim kia trông __________________ nhất. (thú vị)

    Đáp án

    재미있어 보여요

    trông thú vị

말하기

Nói
p. 116

말하기와 듣기

Nói và nghe

1

다음 대화를 듣고 빈칸에 알맞은 말을 쓰세요. 그리고 말해 보세요. (Track 35)

Hãy nghe đoạn hội thoại sau và điền từ thích hợp vào chỗ trống. Sau đó hãy nói. (Track 35)

  1. 1)

    가: 어떤 수업이 재미있어요?

    가: Lớp học nào thú vị vậy?

    나: 운동을 좋아하니까 __________________?

    나: Vì bạn thích vận động nên __________________?

    Đáp án

    요가를 배우는 게 어때요

    học yoga thì thế nào

  2. 2)

    가: 어떤 수업을 신청했어요?

    가: Bạn đã đăng ký lớp học nào?

    나: 운동을 좋아해서 __________________.

    나: Vì tôi thích vận động nên __________________.

    Đáp án

    태권도 수업을 신청했어요

    tôi đã đăng ký lớp taekwondo

  3. 3)

    가: 이 옷이 어때요?

    가: Bộ đồ này thế nào?

    나: 옷은 예쁘지만 __________________.

    나: Đồ thì đẹp nhưng __________________.

    Đáp án

    조금 비싸 보여요

    trông hơi đắt

다음을 듣고 물음에 답하세요. (Track 36) - 1) 이링은 무슨 수업을 신청하려고 해요?

Nghe đoạn sau và trả lời câu hỏi. (Track 36) - 1) 이링 định đăng ký lớp học gì?

  1. 1)

    이링은 무슨 수업을 신청하려고 해요?

    이링 định đăng ký lớp học gì?

    Đáp án mẫu

    천연 비누 만들기 수업

    Lớp học làm xà phòng thiên nhiên

2) 들은 내용과 같으면 ○, 다르면 X 하세요.

2) Nếu giống với nội dung đã nghe thì đánh ○, khác thì đánh X.

  1. ❶

    이링은 만들기를 좋아해요.

    이링 thích làm đồ thủ công.

    Đáp án

    O

    O

  2. ❷

    문화 센터의 수업은 선착순 모집이에요.

    Các lớp học tại trung tâm văn hóa nhận học viên theo thứ tự đăng ký.

    Đáp án

    O

    O

  3. ❸

    문화 센터의 수업은 인터넷으로 신청할 수 있어요.

    Lớp học của trung tâm văn hóa có thể đăng ký qua Internet.

    Đáp án

    O

    O

p. 117

읽기와 쓰기

Đọc và viết

1

다음 글을 읽고 물음에 답하세요.

Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi.

행복동 주민 센터 9월 강좌 수강생 모집

Tuyển học viên khóa học tháng 9 của Trung tâm hành chính phường 행복동

Trang 117 trong sách

접수 기간: 6월 8일(월)~6월 26일(금) / 문의 전화: 061-270-3478 / 접수 장소: 주민 센터 1층 접수처 / * 수강료 카드로 결제 가능

Thời gian nhận đăng ký: 8/6 (Thứ Hai) ~ 26/6 (Thứ Sáu) / Điện thoại liên hệ: 061-270-3478 / Địa điểm nhận đăng ký: Bàn tiếp nhận tầng 1 Trung tâm hành chính phường / * Có thể thanh toán học phí bằng thẻ

강좌명Tên khóa học대상Đối tượng시간Thời gian강의실Phòng học인원Số lượng수강료Học phí
요가Yoga성인Người lớn월, 수, 금 20시~21시Thứ Hai, Thứ Tư, Thứ Sáu 20h~21h101호Phòng 10110명10 người30,000원30.000 won
중국어Tiếng Trung성인Người lớn화, 목 20시~21시Thứ Ba, Thứ Năm 20h~21h201호Phòng 20110명10 người20,000원20.000 won
향초 만들기Làm nến thơm초등학생Học sinh tiểu học월, 수, 금 19시~20시Thứ Hai, Thứ Tư, Thứ Sáu 19h~20h102호Phòng 10210명10 người10,000원10.000 won
노래 교실Lớp học hát성인Người lớn화, 목 19시~20시Thứ Ba, Thứ Năm 19h~20h301호Phòng 30130명30 người10,000원10.000 won
1
  1. 1)

    문화 센터에 없는 수업은 무엇입니까?

    Lớp học nào không có ở trung tâm văn hóa?

    • ❶ 한국어Tiếng Hàn
    • ❷ 요가Yoga
    • ❸ 만들기Làm đồ thủ công
    • ❹ 노래 교실Lớp học hát

    Đáp án

    ❶ 한국어

    Tiếng Hàn

  1. 2)

    접수 기간은 언제까지입니까?

    Thời gian nhận đăng ký đến khi nào?

    Đáp án mẫu

    6월 26일(목요일)

    Ngày 26 tháng 6 (Thứ Năm)

  2. 3)

    수강료는 어떻게 낼 수 있습니까?

    Có thể đóng học phí bằng cách nào?

    Đáp án mẫu

    카드로 결제할 수 있습니다.

    Có thể thanh toán bằng thẻ.

2

문화 센터 프로그램을 보고 듣고 싶은 수업의 수강 신청서를 작성하세요.

Hãy xem chương trình của trung tâm văn hóa và điền đơn đăng ký cho lớp học bạn muốn học.

프로그램명

수강자 성명

생년월일

주소

휴대 전화

수강 기간

수강료

Xem lại bài học

Nếu chưa chắc chỗ nào, hãy mở bài học tương ứng để xem lại từ vựng và ngữ pháp.

Mở bài học