Học KiipKIIP, visa, định cư
Luyện ngheÔn thiLịch họcBài viếtHỗ trợĐề xuất
Học Kiip

Đồng hành cùng người Việt học KIIP và ổn định cuộc sống tại Hàn Quốc.

한베에듀 · 대표 NGUYEN THANH DAT · 사업자등록번호 480-30-01798

서울특별시 성동구 뚝섬로 416-28, 지층 101호 (성수동2가)

Liên hệ: thanhdat.atwork@gmail.com | +82 10 4409 6699

© 2026 Học Kiip. Bảo lưu mọi quyền. Dành cho cộng đồng người nước ngoài tại Hàn Quốc.

Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụLiên hệ
Trang chủÔn thiLịch họcĐề xuấtHỗ trợ
Lớp 3

Lớp 3 · Bài 4

교환과 환불

Đổi hàng và hoàn tiền

Luyện tập bài này

Học xong bài này? Mở phần bài tập tương ứng để luyện thêm.

Mở sách bài tập

교환과 환불

Đổi hàng và hoàn tiền

단어장

  • 어휘: 교환, 환불- Từ vựng: đổi hàng, hoàn tiền
  • 문법: 동-을 만하다- Ngữ pháp: 동-을 만하다
  • 문법: 동형-어 가지고- Ngữ pháp: 동형-어 가지고
  • 활동: 교환, 환불하기- Hoạt động: đổi hàng, hoàn tiền
  • 활동: 교환, 환불에 대한 주의 사항 읽기- Hoạt động: đọc những lưu ý về đổi hàng, hoàn tiền
  • 문화와 정보: 소비자 상담 센터- Văn hóa và thông tin: Trung tâm tư vấn người tiêu dùng

이 사람들은 지금 뭘 하려고 해요?

Những người này đang định làm gì?

여러분도 이런 경험이 있어요?

Bạn cũng đã có trải nghiệm như thế này chưa?

어휘

Từ vựng
p. 50

어휘

Từ vựng

1

물건에 어떤 문제가 있어요?

Món hàng có vấn đề gì?

  • 사이즈가 작다

    kích cỡ nhỏ

  • 색상이 다르다

    màu sắc khác

  • 바지가 헐렁하다

    quần rộng thùng thình

  • 바지가 끼다

    quần chật

  • 얼룩이 있다

    có vết bẩn

  • 단추가 떨어지다

    bị rơi cúc

  • 바느질이 잘못되다

    đường may bị lỗi

  • 디자인이 마음에 안 들다

    không ưng ý kiểu dáng

2

물건에 문제가 있을 때는 어떻게 해요? 이야기해 보세요.

Khi món hàng có vấn đề thì bạn làm thế nào? Hãy thử nói xem.

  • 교환하다

    đổi hàng

  • 고객 센터에 문의하다

    liên hệ trung tâm chăm sóc khách hàng

  • 환불하다

    hoàn tiền

  • 소비자 상담 센터에 상담하다

    tư vấn tại trung tâm tư vấn người tiêu dùng

문법

Ngữ pháp
p. 51

문법

Ngữ pháp

1동

-을 만하다

어떤 행동을 하는 것이 가능함을 의미하거나 그 행동이 가치가 있음을 나타낸다.

Thể hiện việc thực hiện một hành động nào đó là khả thi, hoặc cho thấy hành động đó có giá trị.

후엔

이 책상은 좀 오래돼서 이제 바꿔야겠어요.

Cái bàn này hơi cũ rồi nên chắc bây giờ phải thay thôi.

박민수

이 책상요? 오래됐지만 아직 튼튼해서 쓸 만해요.

Cái bàn này ạ? Tuy cũ nhưng vẫn còn chắc nên dùng được đấy.

  • 가: 사회통합프로그램 3단계 공부가 어때요? 나: 2단계보다 어렵지만 공부할 만해요.

    가: Việc học chương trình hội nhập xã hội giai đoạn 3 thế nào? 나: Khó hơn giai đoạn 2 nhưng vẫn học được.

  • 물냉면은 맵지 않아서 먹을 만해요.

    Mì lạnh nước dùng không cay nên khá dễ ăn.

  • 요즘 볼 만한 영화가 있으면 소개해 주세요.

    Nếu dạo này có bộ phim nào đáng xem thì giới thiệu cho tôi với nhé.

먹다-> 먹을 만하다
읽다-> 읽을 만하다
보다-> 볼 만하다
가다-> 갈 만하다
1

그림을 보고 보기와 같이 친구와 이야기해 보세요.

Hãy xem tranh và nói chuyện với bạn giống như ví dụ.

Q: 바지가 짧다 / 입다 — 바지가 짧지요?

quần ngắn / mặc — Quần ngắn nhỉ?

A: 바지가 짧지만 입을 만해요.

Quần tuy ngắn nhưng vẫn mặc được.

  1. 1)

    가격이 비싸다 / 사다

    giá đắt / mua

  2. 2)

    회사가 멀다 / 출퇴근하다

    công ty ở xa / đi làm và trở về nhà

  3. 3)

    조금 어렵다 / 읽다

    hơi khó / đọc

2

쓸 만하지만 새로 사고 싶은 물건이 있으면 이야기해 보세요.

Nếu có món đồ nào tuy còn dùng được nhưng bạn vẫn muốn mua mới thì hãy nói thử xem.

Q: 작년에 산 운동화가 아직 신을 만한데

Đôi giày thể thao mua năm ngoái vẫn còn đi được nhưng

A: 새 디자인으로 또 사고 싶어요.

tôi lại muốn mua đôi có kiểu dáng mới.

  1. 1)

    ______

    ______

p. 52
2동형

-어 가지고

주로 구어에서 앞 내용이 뒤 내용의 방법, 원인, 이유를 나타낼 때 사용한다.

Chủ yếu dùng trong văn nói, khi nội dung phía trước thể hiện phương pháp, nguyên nhân, lý do của nội dung phía sau.

직원

무슨 일로 오셨어요?

Bạn đến có việc gì vậy?

이링

사이즈가 좀 작아 가지고 큰 사이즈로 교환하려고요.

Kích cỡ hơi nhỏ nên tôi muốn đổi sang cỡ lớn hơn.

  • 가: 왜 지난주 회식에 안 왔어요? 나: 고향 친구가 와 가지고 집에 일찍 갔어요.

    가: Sao tuần trước bạn không đến buổi liên hoan công ty vậy? 나: Có bạn từ quê lên chơi nên tôi về nhà sớm.

  • 어제 잠을 못 자 가지고 아주 피곤해요.

    Hôm qua tôi ngủ không được nên rất mệt.

  • 새 자동차는 비싸 가지고 지금 못 사겠어요.

    Xe hơi mới đắt quá nên bây giờ tôi không mua được.

사다-> 사 가지고
많다-> 많아 가지고
먹다-> 먹어 가지고
예쁘다-> 예뻐 가지고
환불하다-> 환불해 가지고
친절하다-> 친절해 가지고
1

그림을 보고 보기와 같이 친구와 이야기해 보세요.

Hãy xem tranh và nói chuyện với bạn giống như ví dụ.

Q: 얼룩이 있다 / 환불하다 — 왜 환불했어요?

có vết bẩn / yêu cầu hoàn tiền — Tại sao bạn yêu cầu hoàn tiền?

A: 얼룩이 있어 가지고 환불했어요.

Vì có vết bẩn nên tôi đã yêu cầu hoàn tiền.

  1. 1)

    비빔냉면이 맵다 / 안 먹다

    mì trộn lạnh cay / không ăn

  2. 2)

    음식을 많이 먹다 / 소화제를 먹다

    ăn quá nhiều / uống thuốc tiêu hóa

  3. 3)

    바지가 헐렁하다 / 교환하다

    quần rộng thùng thình / đổi

2

교환이나 환불의 경험이 있으면 이야기해 보세요.

Nếu bạn từng có kinh nghiệm đổi hàng hoặc hoàn tiền thì hãy kể lại nhé.

Q: 무슨 문제가 있었어요?

Bạn đã gặp vấn đề gì vậy?

A: 신발 사이즈가 작아 가지고 교환을 했어요.

Cỡ giày nhỏ quá nên tôi đã đổi.

  1. 1)

    ______

    ______

말하기

Nói
p. 53

말하기

Nói

1

옷 가게에서 라흐만 씨가 직원과 이야기합니다. 다음 대화처럼 이야기해 보세요.

Anh 라흐만 đang nói chuyện với nhân viên ở cửa hàng quần áo. Hãy nói chuyện giống như đoạn hội thoại sau.

직원

어서 오세요. 무엇을 도와드릴까요?

Xin mời vào. Tôi có thể giúp gì cho anh ạ?

라흐만

어제 산 건데 단추가 떨어져 가지고 교환하고 싶은데요.

Cái này tôi mua hôm qua nhưng bị rớt nút nên tôi muốn đổi.

직원

아, 그러세요? 잠시 제품 먼저 확인해 보겠습니다. (잠시 후) 이거 새 제품인데 색상이나 디자인이 맞는지 확인해 보시겠어요?

À, vậy ạ? Tôi kiểm tra sản phẩm trước một chút nhé. (Một lát sau) Đây là sản phẩm mới, anh xem thử màu sắc và kiểu dáng có đúng không ạ?

라흐만

이거 좋습니다.

Cái này được đấy.

직원

그럼 이걸로 교환해 드리겠습니다. 결제하신 카드하고 영수증은 가지고 오셨지요?

Vậy tôi sẽ đổi cho bạn cái này. Bạn có mang theo thẻ đã thanh toán và hóa đơn không ạ?

라흐만

네, 여기요.

Vâng, đây ạ.

직원

이 제품도 교환이나 환불 원하시면 일주일 이내에 가격표 제거하지 마시고 가져오세요.

Nếu bạn muốn đổi hoặc hoàn tiền sản phẩm này thì đừng gỡ nhãn giá và mang đến trong vòng một tuần nhé.

  1. 1)

    단추가 떨어지다 | 색상이나 디자인이 맞는지 확인하다

    Bị rơi cúc | Kiểm tra xem màu sắc và kiểu dáng có phù hợp không

  2. 2)

    얼룩이 있다 | 다른 문제가 없는지 확인하다

    Có vết bẩn | Kiểm tra xem có vấn đề nào khác không

2

아래 상황에 맞게 교환하려는 손님과 가게 직원이 되어 대화해 보세요. 그리고 여러분의 경험도 이야기해 보세요.

Hãy đóng vai khách muốn đổi hàng và nhân viên cửa hàng để trò chuyện theo tình huống bên dưới. Và hãy kể lại cả trải nghiệm của bạn nữa.

교환하고 싶은 물건

Món đồ muốn đổi

  • 티셔츠

    Áo phông

  • 바지

    Quần

  • 가방

    Túi xách

교환하고 싶은 이유

Lý do muốn đổi

  • 디자인이 마음에 안 들다

    Không thích kiểu dáng

  • 바지가 끼다

    Quần bị chật

  • 사이즈가 작다

    Kích cỡ nhỏ

단어장

  • 치수- Kích cỡ

듣기

Nghe
p. 54

듣기

Nghe

1

여러분은 인터넷 쇼핑을 한 적이 있습니까? 인터넷 쇼핑을 할 때 어떤 문제가 있었는지 이야기해 보세요.

Bạn đã từng mua sắm trên mạng chưa? Hãy kể xem khi mua sắm trên mạng bạn đã gặp những vấn đề gì.

2

라민 씨와 이링 씨가 이야기합니다. 잘 듣고 질문에 답해 보세요.

라민 và 이링 đang trò chuyện. Hãy nghe kỹ và trả lời câu hỏi.

  1. 1)

    라민 씨는 어디에서 쇼핑을 자주 합니까?

    라민 thường mua sắm ở đâu?

    Đáp án mẫu

    인터넷 쇼핑을 자주 합니다.

    Thường mua sắm trên mạng.

  2. 2)

    이링 씨는 무엇을 가장 걱정하고 있습니까?

    이링 lo lắng nhất về điều gì?

    Đáp án mẫu

    교환이나 환불을 못 받을 것 같아서 걱정합니다.

    Tôi lo rằng có lẽ sẽ không được đổi hàng hoặc hoàn tiền.

들은 내용과 같으면 ○, 다르면 X 하세요.

Nếu giống với nội dung đã nghe thì đánh ○, khác thì đánh X.

  1. ①

    라민 씨는 시간이 있을 때 백화점에 가서 쇼핑을 한다.

    라민 khi có thời gian thì đi trung tâm thương mại mua sắm.

    Đáp án

    X

    X

  2. ②

    인터넷 쇼핑은 교환은 쉽지만 환불하기는 어려웠다.

    Mua sắm qua mạng thì đổi hàng dễ nhưng hoàn tiền lại khó.

    Đáp án

    X

    X

  3. ③

    인터넷 쇼핑에서는 교환과 환불이 모두 공짜이다.

    Mua sắm qua mạng thì đổi hàng và hoàn tiền đều miễn phí.

    Đáp án

    X

    X

단어장

  • 실수- sai sót
  • 택배비- phí giao hàng
  • 추천하다- giới thiệu, gợi ý

발음 Phát âm

받침 뒤에 모음이 오면 받침이 뒤 음절로 연음된다.

Khi sau patchim (âm cuối) là một nguyên âm thì patchim được nối âm sang âm tiết phía sau.

입을 만해요[이블 만해요]
먹을 만해요[머글 만해요]
읽을 만한[일글 만한]
  1. 1)

    이 옷은 따뜻해서 환절기에 입을 만해요.

    Bộ đồ này ấm nên đáng để mặc vào lúc giao mùa.

  2. 2)

    가: 사람들에게 인기가 많은 식당인데 맛이 어때요? 나: 많은 사람들이 줄을 서서 먹을 만해요.

    가: Đây là quán ăn được nhiều người ưa chuộng, món ăn có ngon không? 나: Rất đáng để xếp hàng ăn như nhiều người vẫn làm.

  3. 3)

    가: 한국 소설 중에서 읽을 만한 책 좀 소개해 주세요. 나: 이 책을 읽어 보세요. 요즘 베스트셀러예요.

    가: Trong các tiểu thuyết Hàn Quốc, hãy giới thiệu cho tôi vài cuốn đáng đọc. 나: Bạn thử đọc cuốn này xem. Dạo này nó là sách bán chạy đấy.

읽기

Đọc
p. 55

읽기

Đọc

1

다음 표현을 보고 서로 관계가 있는 것을 연결해 보세요.

Hãy xem các cách diễn đạt sau và nối những cái có liên quan với nhau.

의미와 표현을 연결하세요.

Hãy nối ý nghĩa với cách diễn đạt.

  1. 1)

    물건을 사용하지 못하게 하다 — 훼손하다

    làm cho không thể sử dụng được món đồ — làm hư hỏng

    Đáp án

    훼손하다

    làm hư hỏng

  2. 2)

    닫힌 것을 드디어 열다 — 개봉하다

    cuối cùng cũng mở được cái đang đóng — bóc mở, khui

    Đáp án

    개봉하다

    mở (bao bì, hộp)

  3. 3)

    할 수 있거나 될 수 있다 — 가능하다

    có thể làm hoặc có thể trở thành — có thể

    Đáp án

    가능하다

    có thể

2

교환이나 환불이 언제 가능하고 불가능한지 그림을 보고 이야기해 보세요.

Hãy xem tranh và nói về việc khi nào có thể và khi nào không thể đổi hàng hoặc hoàn tiền.

우리 운동화 영수증 (교환/환불 안내)

Hóa đơn giày thể thao Uri (Hướng dẫn đổi hàng/hoàn tiền)

Trang 55 trong sách

서울 영등포구 양평로 123, 2020/05/09, NO: 23007. 여성 런닝화 1개 78,000원, 결제금액 78,000원, 카드결제액 78,000원. 안내: 1) 구입 후 한 달 이내 반드시 영수증이 있어야만 교환, 환불이 가능합니다. (단, 신선식품, 냉동식품의 경우 7일 이내) 2) 판매 가능한 상품일 경우 구입 가격으로 환불, 교환이 가능합니다. (단, 박스 파손, 의류 수선 시 불가, 증정품이 있을 경우 반납 후 가능) 3) 교환/환불은 구매점에서만 가능합니다(결제 카드 지참).

123 đường Yangpyeong, quận Yeongdeungpo, Seoul, 09/05/2020, SỐ: 23007. Giày chạy bộ nữ 1 đôi 78.000 won, số tiền thanh toán 78.000 won, số tiền thanh toán bằng thẻ 78.000 won. Hướng dẫn: 1) Trong vòng một tháng sau khi mua và bắt buộc phải có hóa đơn thì mới có thể đổi hàng, hoàn tiền. (Riêng thực phẩm tươi sống, thực phẩm đông lạnh là trong vòng 7 ngày) 2) Trong trường hợp sản phẩm còn có thể bán được thì có thể hoàn tiền, đổi hàng theo giá mua. (Riêng khi hộp bị hư hỏng, quần áo đã sửa thì không được, nếu có quà tặng kèm thì phải trả lại mới được) 3) Việc đổi hàng/hoàn tiền chỉ có thể thực hiện tại cửa hàng đã mua (mang theo thẻ thanh toán).

전자레인지 교환/환불 안내

Hướng dẫn đổi hàng/hoàn tiền lò vi sóng

Trang 55 trong sách

정상 제품: 박스 미개봉의 경우 1개월 이내 교환, 환불이 가능합니다. (박스 개봉 시 교환, 환불 불가능) 불량 제품: 10일 이내 매장을 방문할 경우 환불이 가능합니다. 1달 이내 매장을 방문할 경우 교환 또는 A/S가 가능합니다. (단, 영수증 지참)

Sản phẩm bình thường: Trong trường hợp hộp chưa mở, có thể đổi hàng, hoàn tiền trong vòng 1 tháng. (Khi đã mở hộp thì không thể đổi hàng, hoàn tiền) Sản phẩm lỗi: Nếu đến cửa hàng trong vòng 10 ngày thì có thể hoàn tiền. Nếu đến cửa hàng trong vòng 1 tháng thì có thể đổi hàng hoặc bảo hành. (Riêng phải mang theo hóa đơn)

CD 교환/환불 안내

Hướng dẫn đổi/hoàn tiền CD

Trang 55 trong sách

정상 제품: 상품의 포장을 개봉, 훼손한 경우 교환, 환불이 불가능합니다. 불량 제품: 10일 이내 영수증을 가지고 오시면 교환, 환불이 가능합니다.

Sản phẩm bình thường: Trong trường hợp đã mở, làm hư hại bao bì sản phẩm thì không thể đổi hàng, hoàn tiền. Sản phẩm lỗi: Nếu mang hóa đơn đến trong vòng 10 ngày thì có thể đổi hàng, hoàn tiền.

p. 56
3

다음은 교환 및 환불 문의에 대한 글입니다. 잘 읽고 질문에 답해 보세요.

Sau đây là bài viết về việc hỏi đáp đổi hàng và hoàn tiền. Hãy đọc kỹ và trả lời câu hỏi.

교환 또는 환불을 받고 싶은데 어떻게 해야 할까요?

Tôi muốn đổi hàng hoặc hoàn tiền thì phải làm thế nào?

  • +

    질문: 3일 전 백화점 세일 기간에 청바지를 구입했습니다. 매장에서 입었을 때는 괜찮았는데 집에 와서 다시 입어 보니 사이즈가 좀 작은 것 같았습니다. 그래서 다음 날 영수증을 가지고 매장에 가서 환불 요청을 했습니다. 하지만 환불을 받을 수 없다는 이야기를 들었습니다. 영수증에 세일 상품은 환불 불가, 교환은 3일 이내라는 안내가 있었기 때문입니다. 환불을 할 수 없으면 교환이라도 하고 싶었지만 교환도 할 수 없었습니다. 제가 교환 또는 환불을 받을 수 있는 방법이 있을까요?

    Câu hỏi: 3 ngày trước tôi đã mua một chiếc quần jean trong đợt giảm giá ở trung tâm thương mại. Khi mặc thử ở cửa hàng thì thấy ổn, nhưng về nhà mặc lại thì thấy hình như hơi nhỏ. Vì vậy hôm sau tôi mang hóa đơn đến cửa hàng yêu cầu hoàn tiền. Nhưng tôi nhận được câu trả lời là không thể hoàn tiền. Vì trên hóa đơn có ghi rằng hàng giảm giá không được hoàn tiền, đổi hàng chỉ trong vòng 3 ngày. Nếu không hoàn tiền được thì tôi muốn ít nhất là đổi hàng, nhưng cũng không thể đổi. Liệu có cách nào để tôi được đổi hàng hoặc hoàn tiền không?

  • +

    답변 RE: 교환 또는 환불을 받고 싶은데 어떻게 해야 할까요? 안녕하세요, 문의하신 내용에 답변 드립니다. 물건을 사신 후 보통 영수증을 가지고 한 달 이내로 오시면 교환, 환불이 가능합니다. 하지만 매장에서 판매자로부터 교환 혹은 환불에 대해 특별한 내용을 안내받았다면 그 내용에 따라야 합니다. 영수증에 '교환은 3일 이내, 세일 상품은 환불 불가'라고 안내되었다면 문의 주신 내용에 따라 소비자 분께서는 환불 및 교환을 받으실 수 없습니다.

    Trả lời RE: Tôi muốn đổi hàng hoặc hoàn tiền thì phải làm thế nào? Xin chào, tôi xin trả lời nội dung bạn đã hỏi. Sau khi mua hàng, thông thường nếu bạn mang hóa đơn đến trong vòng một tháng thì có thể đổi hàng, hoàn tiền. Tuy nhiên nếu tại cửa hàng bạn đã được người bán hướng dẫn nội dung đặc biệt về việc đổi hàng hoặc hoàn tiền thì phải tuân theo nội dung đó. Nếu trên hóa đơn đã hướng dẫn rằng 'đổi hàng trong vòng 3 ngày, hàng giảm giá không được hoàn tiền' thì theo nội dung bạn đã hỏi, người tiêu dùng không thể được hoàn tiền và đổi hàng.

  1. 1)

    이 사람은 무엇을 하고 싶습니까?

    Người này muốn làm gì?

    Đáp án mẫu

    교환 또는 환불을 받고 싶어 합니다.

    Người này muốn được đổi hàng hoặc hoàn tiền.

  2. 2)

    이 사람은 교환, 환불을 받을 수 있습니까? 그 이유는 무엇입니까?

    Người này có thể được đổi hàng, hoàn tiền không? Lý do là gì?

    Đáp án mẫu

    영수증에 안내가 있었기 때문에 교환, 환불을 받을 수 없습니다.

    Do trên hóa đơn đã có thông báo nên không thể đổi hàng hoặc hoàn tiền.

  3. 3)

    다음 사람 중 교환, 환불을 할 수 있는 사람은 누구입니까? [라흐만: 물건을 구입한 다음 7일이 지나기 전에 환불을 신청했다. / 제이슨: 현금으로 물건을 사고 영수증이 필요 없어서 찢어 버렸다. / 이링: 책을 사고 포장을 뜯어 보니 마음에 들지 않아 교환을 하러 갔다. / 안젤라: 커피 기계를 사고 한 번 사용했지만 불편해서 다른 회사 기계로 교환을 하고 싶다.]

    Trong những người sau đây, ai là người có thể đổi hàng, hoàn tiền? [라흐만: Đã đăng ký hoàn tiền trước khi qua 7 ngày sau khi mua hàng. / 제이슨: Mua hàng bằng tiền mặt và vì không cần hóa đơn nên đã xé bỏ. / 이링: Mua sách và khi mở bao bì ra thì không ưng ý nên đã đi đổi. / 안젤라: Mua máy pha cà phê và đã dùng một lần nhưng thấy bất tiện nên muốn đổi sang máy của hãng khác.]

    Đáp án mẫu

    라흐만

    라흐만

단어장

  • 문의하다- hỏi thông tin
  • 보통- thông thường
  • 판매자- người bán
  • 특별하다- đặc biệt
  • 세일 상품- hàng khuyến mãi
  • 소비자- người tiêu dùng

쓰기

Viết
p. 57

쓰기

Viết

1

물건을 사고 교환 또는 환불을 한 경험에 대해 써 보세요.

Hãy viết về trải nghiệm mua đồ rồi đổi hoặc trả lại của bạn.

구입 물품

Món hàng đã mua

구입 시기

Thời điểm mua

교환 또는 환불 이유

Lý do đổi hoặc trả lại

2

여러분이 교환 또는 환불을 한 경험에 대해 써 보세요.

Hãy viết về trải nghiệm đổi hoặc trả lại hàng của bạn.

문화와 정보

Văn hoá & Thông tin
p. 58

문화와 정보

Văn hóa và thông tin

소비자 상담 센터

Trung tâm tư vấn người tiêu dùng

우리 사회에는 피해를 입는 소비자가 많이 생겨나고 소비자와 사업자 사이의 분쟁도 많이 발생한다. 소비자 상담 센터는 소비자의 고충을 들어주고 피해를 구제받을 수 있도록 도와주는 일을 한다.

Trong xã hội chúng ta ngày càng có nhiều người tiêu dùng bị thiệt hại và cũng phát sinh nhiều tranh chấp giữa người tiêu dùng và người kinh doanh. Trung tâm tư vấn người tiêu dùng lắng nghe những khó khăn của người tiêu dùng và giúp họ được bồi thường thiệt hại.

소비자가 피해를 구제받기 위해서는 정부 산하 기관인 한국소비자원에 피해 구제 신청을 해야 하는데 소비자 상담 센터가 바로 그러한 신청을 대신해 준다. 소비자 상담 센터는 소비자의 편에서 일을 하는 여러 단체와 한국소비자원, 지방 자치 단체가 협력하여 운영하는 기관으로서 소비자의 여러 문제에 대하여 빠르고 편리하게 상담해 주고 해결 방법을 제시해 준다.

Để được bồi thường thiệt hại, người tiêu dùng phải nộp đơn yêu cầu bồi thường thiệt hại đến Viện Người tiêu dùng Hàn Quốc (한국소비자원), một cơ quan trực thuộc chính phủ, và Trung tâm tư vấn người tiêu dùng chính là nơi thay bạn thực hiện việc nộp đơn đó. Trung tâm tư vấn người tiêu dùng là cơ quan được vận hành bởi sự hợp tác giữa nhiều tổ chức làm việc vì người tiêu dùng, Viện Người tiêu dùng Hàn Quốc và chính quyền địa phương, giúp tư vấn nhanh chóng, thuận tiện về nhiều vấn đề của người tiêu dùng và đưa ra hướng giải quyết.

소비자가 상담을 받고 싶으면 국번 없이 1372번으로 전화를 하거나 인터넷 홈페이지(www.ccn.go.kr)를 이용하면 된다.

Nếu người tiêu dùng muốn được tư vấn thì có thể gọi đến số 1372 (không cần mã vùng) hoặc sử dụng trang web (www.ccn.go.kr).

  1. 1)

    소비자 상담 센터는 무슨 일을 하는 곳입니까?

    Trung tâm tư vấn người tiêu dùng là nơi làm những việc gì?

  2. 2)

    소비자 상담 센터를 이용하려면 어떻게 해야 합니까?

    Muốn sử dụng Trung tâm tư vấn người tiêu dùng thì phải làm thế nào?

  3. 3)

    여러분 고향에서는 소비자 피해가 발생하면 어떻게 해결합니까?

    Ở quê hương của bạn, khi người tiêu dùng bị thiệt hại thì giải quyết như thế nào?

배운 어휘 확인

Kiểm tra từ vựng
p. 59
  • 사이즈가 작다

    cỡ nhỏ

  • 색상이 다르다

    màu khác

  • 바지가 헐렁하다

    quần rộng

  • 바지가 끼다

    quần chật

  • 얼룩이 있다

    có vết bẩn

  • 단추가 떨어지다

    bị rơi cúc

  • 바느질이 잘못되다

    may bị lỗi

  • 디자인이 마음에 안 들다

    không thích kiểu dáng

  • 교환하다

    đổi hàng

  • 환불하다

    hoàn tiền

  • 고객 센터에 문의하다

    hỏi thông tin ở trung tâm khách hàng

  • 소비자 상담 센터

    trung tâm tư vấn người tiêu dùng

  • 상담하다

    tư vấn

  • 치수

    kích cỡ

  • 실수

    sai sót

  • 택배비

    phí giao hàng

  • 추천하다

    giới thiệu

  • 가능하다

    có thể

  • 개봉하다

    mở ra

  • 훼손하다

    làm hư hỏng

  • 구입하다

    mua

  • 신선식품

    thực phẩm tươi sống

  • 냉동식품

    thực phẩm đông lạnh

  • 파손

    hư hỏng

  • 수선하다

    sửa chữa

  • 불가능

    không thể

  • 증정품

    quà tặng kèm

  • 반납하다

    trả lại

  • 구매점

    cửa hàng nơi đã mua hàng

  • 미개봉

    chưa mở

  • 포장하다

    đóng gói

  • 문의하다

    hỏi thông tin

  • 판매자

    người bán

  • 특별하다

    đặc biệt

  • 세일 상품

    hàng khuyến mãi

  • 소비자

    người tiêu dùng

Bản chép lời

4과-듣기

이링(여)

라민 씨, 라민 씨는 쇼핑을 어디에서 자주 해요?

라민 ơi, 라민 thường mua sắm ở đâu vậy?

라민(남)

저는 인터넷 쇼핑을 자주 하는 편이에요.

Tôi thường hay mua sắm trên mạng.

이링(여)

그래요? 인터넷으로 쇼핑을 하면 교환이나 환불이 어렵지 않아요?

Vậy à? Mua sắm trên mạng thì việc đổi hay hoàn tiền có khó không?

라민(남)

아니요. 전혀 어렵지 않아요. 물건을 받고 교환이나 환불을 하고 싶으면 고객 센터에 연락해서 신청하면 돼요.

Không đâu. Chẳng khó gì cả. Nhận hàng rồi nếu muốn đổi hay hoàn tiền thì chỉ cần liên hệ trung tâm khách hàng để đăng ký là được.

이링(여)

비용은 무료예요?

Có miễn phí không?

라민(남)

음……. 모두 무료는 아니에요. 회사의 실수일 경우는 무료이지만 마음에 들지 않아서 교환이나 환불을 할 경우에는 택배비를 내야 해요.

Ừm……. Không phải tất cả đều miễn phí đâu. Nếu là do lỗi của công ty thì miễn phí, nhưng nếu đổi hay hoàn tiền vì không thích thì phải trả phí giao hàng.

이링(여)

그렇군요. 인터넷 쇼핑으로 물건을 사면 교환이나 환불을 못 받을 것 같아서 걱정이 됐거든요.

Ra vậy. Tôi cứ lo là mua đồ trên mạng thì không thể đổi hay hoàn tiền được đấy.

라민(남)

이번에 제가 추천하는 사이트에서 한번 쇼핑해 보세요. 아주 만족할 거예요.

Lần này bạn thử mua sắm ở trang web mà tôi giới thiệu xem. Chắc chắn sẽ rất hài lòng đấy.

Luyện tập bài này

Học xong bài này? Mở phần bài tập tương ứng để luyện thêm.

Mở sách bài tập