Sách bài tập · Lớp 3 · Bài 4
Đổi hàng và hoàn tiền
어휘
Từ vựng
〈보기〉에서 알맞은 것을 골라 문장을 완성하세요.
Hãy chọn từ thích hợp trong 〈ví dụ〉 để hoàn thành câu.
______이/가 작은 신발을 신고 걸어서 발이 아팠다.
Vì đi đôi giày nhỏ ______ nên bị đau chân.
Đáp án
사이즈
cỡ (size)
고천 씨는 ______을/를 잘해서 직접 옷을 만들어서 입는다.
고천 giỏi ______ nên tự may quần áo để mặc.
Đáp án
바느질
may vá
가게에서 마음에 드는 옷을 봤지만 ______이/가 비싸서 사지 못했다.
Tôi đã thấy bộ quần áo ưng ý ở cửa hàng nhưng vì ______ đắt nên không mua được.
Đáp án
가격
giá cả
파란색 티셔츠를 주문했는데 인터넷에서 본 사진과 ______이/가 조금 달라서 환불하려고 한다.
Tôi đã đặt chiếc áo thun màu xanh nhưng vì ______ hơi khác với ảnh xem trên mạng nên định hoàn tiền.
Đáp án
색상
màu sắc
다음 문장에 알맞은 것을 고르세요.
Hãy chọn từ thích hợp cho câu sau.
살이 많이 빠져서 작년에 산 바지가 {}.
Vì sụt cân nhiều nên chiếc quần mua năm ngoái đã {}.
Đáp án
❶ 헐렁해졌다
trở nên rộng thùng thình
셔츠의 단추가 {} 다시 바느질을 했다.
Vì cúc áo sơ mi {} nên đã may lại.
Đáp án
❷ 떨어져서
bị rơi ra
활짝 웃는 것을 보니 슬기는 선물이 마음에 {} 모양이다.
Nhìn 슬기 cười tươi thì có vẻ như bé rất {} món quà.
Đáp án
❶ 드는
thích
이링 씨는 몸에 꽉 {} 옷을 자주 입는다.
이링 thường mặc quần áo {} sát người.
Đáp án
❶ 끼는
bó
커피를 쏟아서 하얀색 바지에 {}이 생겼다.
Vì làm đổ cà phê nên trên chiếc quần trắng đã xuất hiện {}.
Đáp án
❶ 얼룩
vết bẩn
다음은 인터넷 쇼핑몰의 게시글입니다. 〈보기〉에서 알맞은 것을 골라 문장을 완성하세요.
Dưới đây là bài đăng trên trang mua sắm trực tuyến. Hãy chọn từ thích hợp trong 〈ví dụ〉 để hoàn thành câu.
디자인이 사진과 너무 다르네요.
Thiết kế khác quá nhiều so với hình chụp nhỉ.
내용: 사진을 보고 예뻐서 옷을 구입했는데 택배 상자를 1)아/어 보니까 생각한 것과 디자인이 많이 달라요. 2) 싶은데 어떻게 해야 할까요? ↳답글: 환불을 원하시면 인터넷에서 접수가 가능합니다. 구입하신 상품 확인 후 환불을 도와드리겠습니다. 세일 상품은 환불이 불가능하고 다른 상품으로 3) 것만 가능합니다. 고객 센터로 전화 주시면 상담사와 자세히 상담하실 수 있습니다. * 문의 전화: 1661-1234 * 상담 시간: 월요일~금요일 오전 10시~오후 5시
Nội dung: Tôi thấy hình đẹp nên đã mua áo, nhưng khi {1} hộp giao hàng ra thì thiết kế khác nhiều so với tôi nghĩ. Tôi muốn {2} thì phải làm thế nào ạ? ↳Trả lời: Nếu quý khách muốn hoàn tiền thì có thể đăng ký trên internet. Sau khi kiểm tra sản phẩm quý khách đã mua, chúng tôi sẽ hỗ trợ hoàn tiền. Sản phẩm giảm giá không thể hoàn tiền, chỉ có thể {3} sản phẩm khác. Nếu quý khách gọi đến trung tâm chăm sóc khách hàng thì có thể được tư vấn viên tư vấn chi tiết. * Điện thoại hỏi đáp: 1661-1234 * Giờ tư vấn: Thứ Hai~Thứ Sáu, 10 giờ sáng~5 giờ chiều
Đáp án mẫu
개봉해
mở
Đáp án mẫu
환불하고
hoàn tiền
Đáp án mẫu
교환하는
đổi lấy
다음은 교환 경험에 대한 글입니다. 〈보기〉에서 알맞은 것을 골라 글을 완성하세요.
Sau đây là bài viết về kinh nghiệm đổi hàng. Hãy chọn từ thích hợp trong 〈보기〉 để hoàn thành bài viết.
지난주에 옷 가게에서 원피스를 구매했습니다. 구매할 때는 보지 못했지만 다시 보니 단추가 떨어졌고 제품이 조금 1) 았/었습니다. 매장에 전화로 2) 아/어 봤는데 직원이 친절하게 3) 아/어 주었습니다. 영수증이 있으면 새로운 상품으로 교환할 수 있으니까 내일 다시 매장에 방문하려고 합니다.
Tuần trước tôi đã mua một chiếc váy liền tại cửa hàng quần áo. Lúc mua thì không thấy nhưng khi nhìn lại thì nút áo bị rơi ra và sản phẩm hơi {1}. Tôi đã gọi điện đến cửa hàng để {2}, và nhân viên đã {3} một cách thân thiện. Vì nếu có hóa đơn thì có thể đổi lấy sản phẩm mới nên ngày mai tôi định đến cửa hàng lần nữa.
Đáp án mẫu
훼손되었습니다
bị hư hỏng
Đáp án mẫu
문의해
hỏi
Đáp án mẫu
상담해
tư vấn
문법
Ngữ pháp
다음 표를 완성하세요.
Hãy hoàn thành bảng sau.
| 기본형 | -을 만하다/ㄹ 만하다 | 기본형 | -을 만하다/ㄹ 만하다 |
|---|---|---|---|
| 먹다 | 먹을 만하다 | 보다 | Đáp án 볼 만하다 |
| 읽다 | Đáp án 읽을 만하다 | 가다 | 갈 만하다 |
| 입다 | Đáp án 입을 만하다 | 마시다 | Đáp án 마실 만하다 |
| 믿다 | Đáp án 믿을 만하다 | 배우다 | Đáp án 배울 만하다 |
| ★듣다 | Đáp án 들을 만하다 | 구경하다 | Đáp án 구경할 만하다 |
| ★살다 | 살 만하다 | 사용하다 | Đáp án 사용할 만하다 |
그림을 보고 〈보기〉와 같이 대화를 완성하세요.
Hãy xem hình và hoàn thành đoạn hội thoại như 〈보기〉.
Q: 가: 이 바지 너무 낡았는데 버릴까요? 나: 오래되기는 했지만 아직 ______.
가: Cái quần này cũ quá rồi, bỏ đi nhé? 나: Tuy có cũ nhưng vẫn còn ______.
A: 입을 만해요
mặc được
가: 한국 신문을 읽을 수 있어요?
가: Bạn đọc được báo tiếng Hàn không?
나: 네. 조금 어렵지만 ______.
나: Vâng. Tuy hơi khó nhưng ______.
Đáp án
읽을 만해요
đọc được
가: 한국어 공부가 어렵지 않아요?
가: Học tiếng Hàn không khó sao?
나: 괜찮아요. 어렵지만 ______.
나: Không sao. Tuy khó nhưng ______.
Đáp án
공부할 만해요(할 만해요)
học được (làm được)
가: 김치찌개가 너무 매운데 먹기 괜찮아요?
가: Canh kim chi cay quá, ăn được không?
나: 괜찮아요. 맵지만 ______.
나: Không sao. Tuy cay nhưng ______.
Đáp án
먹을 만해요
ăn được
가: 지난번 설악산 여행은 어땠어요?
가: Chuyến du lịch núi Seorak lần trước thế nào?
나: 많이 걸어서 힘들었지만 단풍이 예뻐서 ______.
나: Tuy đi bộ nhiều nên mệt nhưng lá phong đẹp nên ______.
Đáp án
갈 만했어요(구경할 만했어요)
đáng để đi (đáng để ngắm)
문법
Ngữ pháp
〈보기〉와 같이 대화를 완성하세요.
Hãy hoàn thành đoạn hội thoại như 〈보기〉.
Q: 가: 집 근처에 걷기 좋은 곳이 있어요? 나: ______. (경치가 좋다 / 걷다)
가: Gần nhà có chỗ nào để đi bộ tốt không? 나: ______. (cảnh đẹp / đi bộ)
A: 한강 공원이 경치가 좋아서 걸을 만해요
Công viên Hàn Giang có cảnh đẹp nên đáng để đi bộ
가: 재미있는 드라마를 추천해 주세요.
가: Hãy giới thiệu cho tôi một bộ phim truyền hình hay nhé.
나: 요즘 주말에 하는 드라마가 ______.
나: Bộ phim chiếu vào cuối tuần dạo này ______.
(내용이 재미있다 / 보다)
(nội dung thú vị / xem)
Đáp án
내용이 재미있어서 볼 만해요
nội dung thú vị nên đáng xem lắm
가: 라민 씨는 알랭 씨를 왜 좋은 친구라고 생각해요?
가: Anh 라민 nghĩ anh 알랭 là một người bạn tốt vì sao vậy?
나: 알랭 씨는 ______.
나: Anh 알랭 ______.
(약속을 잘 지키다 / 믿다)
(giữ đúng lời hứa / tin tưởng)
Đáp án
약속을 잘 지켜서 믿을 만해요
giữ đúng lời hứa nên đáng tin cậy
가: 할머니께 과일을 사 드리려고 하는데 뭐가 좋을까요?
가: Tôi định mua trái cây biếu bà, mua loại gì thì tốt nhỉ?
나: 바나나가 ______.
나: Chuối ______.
(많이 달거나 시지 않다 / 할머니께서 드시다)
(không quá ngọt cũng không chua / bà ăn)
Đáp án
많이 달거나 시지 않아서 할머니께서 드실 만해요
không quá ngọt cũng không chua nên bà ăn được
가: 회사 앞 한식집에서 가족 모임을 하려고 하는데 괜찮을까요?
가: Tôi định tổ chức họp mặt gia đình ở quán ăn Hàn trước công ty, có được không nhỉ?
나: 전에 한 번 가 봤는데 ______.
나: Trước đây tôi từng đến một lần rồi, ______.
(음식이 싸고 맛있다 / 먹다)
(món ăn rẻ và ngon / ăn)
Đáp án
음식이 싸고 맛있어서 먹을 만해요
món ăn rẻ và ngon nên đáng để ăn
다음 표를 완성하세요.
Hãy hoàn thành bảng sau.
| 기본형 | -아 가지고/어 가지고 | 기본형 | -아 가지고/어 가지고 | 기본형 | -아 가지고/어 가지고 |
|---|---|---|---|---|---|
| 사다 | 사 가지고 | 먹다 | Đáp án 먹어 가지고 | 구매하다 | Đáp án 구매해 가지고 |
| 보다 | Đáp án 봐 가지고 | 없다 | Đáp án 없어 가지고 | 환불하다 | Đáp án 환불해 가지고 |
| 오다 | Đáp án 와 가지고 | 떨어지다 | Đáp án 떨어져 가지고 | 좋아하다 | 좋아해 가지고 |
| 많다 | Đáp án 많아 가지고 | ★어렵다 | Đáp án 어려워 가지고 | 친절하다 | Đáp án 친절해 가지고 |
| 작다 | Đáp án 작아 가지고 | ★예쁘다 | Đáp án 예뻐 가지고 | 헐렁하다 | Đáp án 헐렁해 가지고 |
문법
Ngữ pháp
그림을 보고 〈보기〉와 같이 대화를 완성하세요.
Hãy xem hình và hoàn thành đoạn hội thoại như trong 〈ví dụ〉.
Q: 가: 민수 씨, 어딜 그렇게 급하게 가요? 나: 딸이 ______ 병원에 가는 길이에요.
가: Anh 민수 ơi, anh đi đâu mà vội thế? 나: Con gái tôi ______ nên tôi đang trên đường đưa cháu đến bệnh viện.
A: 아파 가지고
bị ốm
가: 화장품이 이렇게 많은데 또 샀어요?
가: Mỹ phẩm nhiều thế này rồi mà còn mua nữa à?
나: 립스틱 색깔이 너무 ______ 안 살 수가 없었어요.
나: Màu son ______ quá nên tôi không thể không mua.
Đáp án
예뻐 가지고
đẹp
가: 지난번에 산 티셔츠 환불했어요?
가: Bạn đã trả lại cái áo thun mua lần trước chưa?
나: 네, 티셔츠가 ______ 바로 환불했어요.
나: Rồi, cái áo thun ______ nên tôi trả lại luôn.
Đáp án
커 가지고(헐렁해 가지고)
to quá (rộng quá)
가: 어제 문화 수업이 어땠어요?
가: Buổi học văn hóa hôm qua thế nào?
나: ______ 못 갔어요.
나: ______ nên tôi không đi được.
Đáp án
늦게 일어나 가지고(늦잠을 자 가지고)
dậy muộn (ngủ quên)
가: 성민 씨가 안 본 사이에 키가 많이 컸네요!
가: Không gặp một thời gian mà 성민 cao lên nhiều thật!
나: 잘 먹고 열심히 ______ 키가 많이 컸어요.
나: Cháu ăn uống tốt và chăm chỉ ______ nên cao lên nhiều đấy.
Đáp án
운동해 가지고
tập thể dục
〈보기〉와 같이 대화를 완성하세요.
Hãy hoàn thành đoạn hội thoại như trong 〈ví dụ〉.
Q: 가: 왜 이렇게 기분이 안 좋아 보여요? 나: ______. (지갑을 잃어버리다)
가: Sao trông bạn có vẻ không vui vậy? 나: ______. (làm mất ví)
A: 지갑을 잃어버려 가지고 속상해요
Tôi làm mất ví nên buồn quá
가: 오늘 왜 친구하고 약속을 취소했어요?
가: Sao hôm nay bạn hủy hẹn với bạn bè thế?
나: ______.
나: ______.
(비가 너무 많이 오다)
(trời mưa quá to)
Đáp án
비가 너무 많이 와 가지고 취소했어요
trời mưa quá to nên tôi đã hủy
가: 시력이 왜 이렇게 안 좋아졌어요?
가: Sao thị lực của bạn lại kém đi thế này?
나: ______.
나: ______.
(매일 휴대 전화로 게임을 하다)
(mỗi ngày chơi game trên điện thoại di động)
Đáp án
매일 휴대 전화로 게임을 해 가지고 시력이 안 좋아졌어요
mỗi ngày chơi game trên điện thoại di động nên thị lực kém đi
가: 왜 화장실에 자주 가요?
가: Sao bạn đi vệ sinh nhiều thế?
나: ______.
나: ______.
(어제 매운 음식을 먹었다)
(hôm qua ăn đồ cay)
Đáp án
어제 매운 음식을 먹어 가지고 배가 아파요
Hôm qua tôi ăn đồ cay nên bị đau bụng.
가: 운동화를 사러 가서 왜 그냥 왔어요?
가: Bạn đi mua giày thể thao mà sao lại về tay không vậy?
나: ______.
나: ______.
(맞는 사이즈가 없었다)
(không có cỡ vừa)
Đáp án
맞는 사이즈가 없어 가지고 그냥 왔어요
Vì không có cỡ vừa nên tôi về tay không.
말하기와 듣기
Nói và nghe
다음 대화를 듣고 빈칸에 알맞은 말을 쓰세요. 그리고 말해 보세요.
Hãy nghe đoạn hội thoại sau và điền từ thích hợp vào chỗ trống. Sau đó hãy thử nói.
가: 어서 오세요. 무엇을 도와드릴까요?
가: Xin mời vào. Tôi có thể giúp gì cho bạn?
나: 어제 이 가방을 샀는데 집에 와서 보니 ______. 다른 상품으로 바꿀 수 있을까요?
나: Hôm qua tôi đã mua chiếc túi này, nhưng về nhà xem lại thì ______. Tôi có thể đổi sang sản phẩm khác được không?
Đáp án
얼룩이 있어 가지고요
Vì có vết bẩn ạ.
가: 이거 제가 직접 만든 커피인데 ______. 한번 드셔 보세요.
가: Đây là cà phê tôi tự pha, ______. Bạn thử uống một lần xem.
나: 와, 커피가 정말 맛있네요!
나: Ồ, cà phê ngon thật đấy!
Đáp án
마실 만해요
cũng đáng để uống
가: 라흐만 씨는 홈쇼핑을 해 본 적이 있어요?
가: Anh 라흐만 đã thử mua sắm qua kênh mua sắm tại nhà bao giờ chưa?
나: 아니요, ______ 어려울까 봐 걱정이 되어서 이용해 보지 않았어요.
나: Chưa, tôi lo là việc ______ sẽ khó nên chưa từng dùng thử.
Đáp án
교환이나 환불이
đổi hàng hay hoàn tiền
다음 대화를 듣고 물음에 답하세요. 1) 두 사람은 어디에서 이야기하고 있습니까?
Hãy nghe đoạn hội thoại sau và trả lời câu hỏi. 1) Hai người đang nói chuyện ở đâu?
두 사람은 어디에서 이야기하고 있습니까?
Hai người đang nói chuyện ở đâu?
Đáp án mẫu
가방 가게에서 이야기하고 있습니다.
Họ đang nói chuyện ở cửa hàng túi xách.
2) 들은 내용과 같으면 ○, 다르면 X 하세요.
2) Nếu đúng với nội dung đã nghe hãy đánh ○, nếu sai hãy đánh X.
여자는 가방에 문제가 있어서 교환하고 싶어 한다.
Người phụ nữ muốn đổi túi vì túi có vấn đề.
Đáp án
X
X
교환을 할 때는 영수증이 있어야 한다.
Khi đổi hàng thì phải có hóa đơn.
Đáp án
O
O
여자는 노란색 가방을 골랐다.
Người phụ nữ đã chọn chiếc túi màu vàng.
Đáp án
O
O
읽기
Đọc
다음은 제품의 교환 및 환불 주의 사항입니다. 글을 읽고 내용과 같으면 ○, 다르면 X 하세요.
Sau đây là những lưu ý khi đổi hàng và hoàn tiền sản phẩm. Hãy đọc đoạn văn, nếu đúng với nội dung hãy đánh ○, nếu sai hãy đánh X.
Quy định đổi hàng và hoàn tiền sản phẩm điện tử
1) 박스를 개봉하거나 제품이 훼손되면 교환 및 환불이 불가능합니다.
1) Nếu hộp đã được mở hoặc sản phẩm bị hư hỏng thì không thể đổi hàng hay hoàn tiền.
2) 고객의 변심에 의한 환불은 제품 구매 후 7일 이내에 가능합니다.
2) Việc hoàn tiền do khách hàng đổi ý có thể thực hiện trong vòng 7 ngày sau khi mua sản phẩm.
3) 문제가 있는 제품을 구매했을 때 7일 이내에 서비스 센터에서 환불 및 교환 또는 A/S가 가능합니다. (영수증 지참)
3) Khi mua phải sản phẩm có vấn đề, trong vòng 7 ngày có thể hoàn tiền, đổi hàng hoặc bảo hành tại trung tâm dịch vụ. (mang theo hóa đơn)
4) 교환 및 환불은 구매한 곳에서만 가능합니다.
4) Việc đổi hàng và hoàn tiền chỉ có thể thực hiện tại nơi đã mua.
전자 제품은 박스를 개봉하면 환불이 안 된다.
Sản phẩm điện tử nếu đã mở hộp thì không được hoàn tiền.
Đáp án
O
O
제품에 문제가 없으면 구매 7일 후에는 환불을 할 수 없다.
Nếu sản phẩm không có vấn đề gì thì sau 7 ngày kể từ khi mua sẽ không được hoàn tiền.
Đáp án
O
O
영수증이 있으면 집에서 가까운 매장에서 교환할 수 있다.
Nếu có hóa đơn thì có thể đổi hàng ở cửa hàng gần nhà.
Đáp án
X
X
다음은 물건을 구매한 사람의 후기입니다. 글을 읽고 물음에 답하세요.
Dưới đây là bài đánh giá của người đã mua sản phẩm. Hãy đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
구매 후기
Thật sự rất hài lòng ★★★★★ (5 điểm)
딸의 생일 선물로 무선 이어폰을 주문하였는데 이렇게 행복해하는 모습은 처음이었어요. 처음 인터넷 쇼핑으로 전자 제품을 구매해 보았는데 주문한 지 하루 만에 배송이 왔어요. 택배 기사님도 친절하셔서 기분 좋게 상품을 받았어요. 상자를 개봉해서 확인하니 상품의 색상과 디자인도 사진에서 본 것과 같았어요. 인터넷으로 쇼핑할 만하네요. 앞으로도 자주 이용할 거예요.
Tôi đã đặt mua tai nghe không dây làm quà sinh nhật cho con gái, và đây là lần đầu tiên tôi thấy con vui đến vậy. Đây là lần đầu tiên tôi mua đồ điện tử qua mua sắm trực tuyến, vậy mà chỉ một ngày sau khi đặt hàng thì đã được giao đến. Anh nhân viên giao hàng cũng rất thân thiện nên tôi nhận hàng với tâm trạng thoải mái. Khi mở hộp ra kiểm tra thì màu sắc và thiết kế của sản phẩm cũng giống hệt như trong hình. Mua sắm qua mạng thật đáng để thử. Sau này tôi cũng sẽ thường xuyên sử dụng.
1) 무슨 상품에 대한 이야기입니까?
1) Đây là câu chuyện về sản phẩm gì?
무슨 상품에 대한 이야기입니까?
Đây là câu chuyện về sản phẩm gì?
Đáp án mẫu
무선 이어폰에 대한 이야기입니다.
Đây là câu chuyện về tai nghe không dây.
윗글의 내용과 같은 것을 고르세요.
Hãy chọn nội dung giống với đoạn văn trên.
윗글의 내용과 같은 것을 고르세요.
Hãy chọn nội dung giống với đoạn văn trên.
Đáp án
❸ 이 사람은 상품을 주문한 다음 날 상품을 받았다.
Người này đã nhận được sản phẩm vào ngày hôm sau khi đặt hàng.
쓰기
Viết
다음은 '쇼핑 경험'에 대한 글입니다. 메모를 참고하여 글을 완성하세요.
Dưới đây là đoạn văn về 'kinh nghiệm mua sắm'. Hãy tham khảo phần ghi chú và hoàn thành đoạn văn.
쇼핑 경험 메모
Ghi chú kinh nghiệm mua sắm
| 항목Mục | 내용Nội dung |
|---|---|
| 구입 물품Hàng đã mua | 남성용 청바지Quần jean nam |
| 구입 시기Thời điểm mua | 일주일 전Một tuần trước |
| 물품의 문제점Vấn đề của món hàng | - 바지가 작다 → 꽉 끼다. - 바지 밑부분에 바느질이 잘못되었다 → 걸을 때 불편하다.- Quần nhỏ → chật bó người. - Phần ống dưới của quần may bị lỗi → đi lại khó chịu. |
| 해결 방법Cách giải quyết | - 영수증을 가지고 옷을 산 매장에 다시 방문했다. - 큰 사이즈는 입을 만해서 환불하지 않고 교환했다.- Cầm hóa đơn và quay lại cửa hàng đã mua quần. - Cỡ lớn hơn mặc được nên không hoàn tiền mà đổi hàng. |
저는 일주일 전에 남성용 청바지를 하나 구입했습니다. 시간이 없어서 입어 보지 않고 그냥 구입했는데 집에 와서 입어 보니 사이즈가 안 맞았습니다. 평소에 입는 사이즈보다 1). 게다가 2). 하지만 디자인이 너무 마음에 들어서 3). 매장에서 다른 바지를 입어 보니까 4). 옷을 교환할 때 직원이 구입한 지 14일 이내에 가격표를 훼손하지 않고 영수증과 함께 옷을 가지고 오면 교환이나 환불이 가능하다고 말해 주었습니다. 다음부터는 고민이나 걱정 없이 교환이나 환불을 잘 할 수 있을 겁니다.
Một tuần trước tôi đã mua một chiếc quần jean nam. Vì không có thời gian nên tôi không mặc thử mà cứ thế mua, nhưng về nhà mặc thử thì không vừa size. So với size tôi thường mặc thì {1}. Hơn nữa {2}. Nhưng vì tôi quá thích thiết kế nên {3}. Khi mặc thử chiếc quần khác ở cửa hàng thì {4}. Khi đổi đồ, nhân viên cho tôi biết nếu trong vòng 14 ngày kể từ khi mua mà không làm hỏng tem giá và mang quần đến cùng với hóa đơn thì có thể đổi hoặc hoàn tiền. Từ lần sau tôi sẽ có thể đổi hoặc hoàn tiền dễ dàng mà không cần đắn đo hay lo lắng.
Đáp án mẫu
바지가 작아서(작아 가지고) 꽉 꼈습니다
quần nhỏ nên bị bó chật
Đáp án mẫu
바지 밑 부분에 바느질이 잘못되어서(잘못되어 가지고) 걸을 때 불편했습니다
phần dưới của quần bị may lỗi nên khi đi lại thấy khó chịu
Đáp án mẫu
영수증을 가지고 옷을 산 매장에 다시 방문했습니다
Tôi đã mang theo hóa đơn và quay lại cửa hàng nơi tôi mua quần áo.
Đáp án mẫu
큰 사이즈는 입을 만해서 환불하지 않고 교환했습니다
Cỡ lớn vẫn mặc được nên tôi không yêu cầu hoàn tiền mà đổi hàng.
4과-듣기
직원(남)
어서 오세요. 찾는 제품이 있으세요?
Mời vào ạ. Anh/chị có tìm sản phẩm nào không ạ?
안젤라(여)
지난주에 이 가방을 구매했는데 교환이 가능할까요?
Tuần trước tôi đã mua chiếc túi này, không biết có đổi được không ạ?
직원(남)
네, 가능합니다. 그런데 제품에 문제가 있나요?
Dạ, được ạ. Nhưng sản phẩm có vấn đề gì không ạ?
안젤라(여)
아니요. 그냥 조금 더 밝은 색상으로 교환하고 싶어 가지고요.
Không ạ. Chỉ là tôi muốn đổi sang màu sáng hơn một chút thôi ạ.
직원(남)
구입한 영수증 한번 보여 주세요. 이쪽에 손님에게 어울릴 만한 가방이 다양하게 있으니까 천천히 살펴보세요.
Cho tôi xem hóa đơn mua hàng một chút ạ. Ở phía này có nhiều loại túi hợp với anh/chị, anh/chị cứ từ từ xem ạ.
안젤라(여)
노란색 가방이 마음에 드네요. 이걸로 교환해 주세요.
Tôi thích chiếc túi màu vàng này. Đổi cho tôi lấy chiếc này nhé.