Lớp 5 - 70h · Bài 17
Tôn giáo
종교
Tôn giáo
생각해 봅시다
Cùng suy nghĩ nào
다음은 한국에 있는 다양한 종교단체 사진입니다.
Sau đây là hình ảnh các tổ chức tôn giáo đa dạng ở Hàn Quốc.
절, 교회, 성당, 모스크 사진
Hình ảnh chùa, nhà thờ Tin Lành, nhà thờ Công giáo, thánh đường Hồi giáo
사진에 나와 있는 종교단체에 가 보았거나 들어 본 경험이 있습니까?
Bạn đã từng đến hoặc từng nghe nói về các tổ chức tôn giáo xuất hiện trong ảnh chưa?
출신국과 한국 종교생활의 공통점과 차이점은 무엇입니까?
Điểm giống nhau và khác nhau giữa đời sống tôn giáo ở nước bạn và ở Hàn Quốc là gì?
학습목표
Mục tiêu học tập
관련 단원 확인하기
Kiểm tra các bài học liên quan
| 영역Lĩnh vực | 제목Tiêu đề | 관련 내용Nội dung liên quan | |
|---|---|---|---|
| 기본Cơ bản | 문화Văn hóa | 13. 전통 가치13. Giá trị truyền thống | 한국의 효와 예절Chữ hiếu và lễ nghĩa của Hàn Quốc |
| 15. 의례15. Nghi lễ | 한국의 대표적인 의례, 제사Nghi lễ tiêu biểu của Hàn Quốc: lễ cúng giỗ |
01 한국에는 어떤 종교가 있을까?
01 Hàn Quốc có những tôn giáo nào?
Tín ngưỡng truyền thống
옛날 사람들은 태양, 별, 바다, 나무 등과 같은 자연을 신성하게 여기거나 천지신명을 숭배하는 경우가 많았다. 이 같은 전통 신앙은 오랜 기간 이어졌고 지금도 일부 남아 있다.
Người xưa thường xem những yếu tố tự nhiên như mặt trời, ngôi sao, biển cả, cây cối là thiêng liêng, hoặc thờ cúng các vị thần trời đất. Những tín ngưỡng truyền thống như vậy đã kéo dài trong một thời gian dài và đến nay vẫn còn tồn tại một phần.
Phật giáo và Nho giáo
불교는 석가모니가 만든 종교로, 중국을 거쳐 4세기 무렵 삼국 시대에 들어왔다. 자비를 강조하는 불교는 왕과 귀족은 물론 서민의 삶에도 깊숙이 파고들었다. 절, 탑, 불상 등은 불교와 관련된 문화유산이다. 유교도 중국을 통해 삼국 시대에 전파되었다. 특히 14세기 무렵 이후 한국인의 생활에 큰 영향을 미쳤다. 부모에 대한 효도, 웃어른에 대한 예의, 가족의 결속, 조상을 위한 제사 등 유교의 전통은 현재까지도 남아 있다. 또한 유교 문화를 토대로 만들어진 교육 기관인 향교는 지금도 전국 곳곳에서 일부 운영되고 있다.
Phật giáo là tôn giáo do Đức Phật Thích Ca sáng lập, đã du nhập vào Hàn Quốc vào khoảng thế kỷ thứ 4 thời kỳ Tam Quốc, thông qua Trung Quốc. Phật giáo đề cao lòng từ bi đã ăn sâu vào đời sống của vua chúa, quý tộc cũng như của thường dân. Chùa, tháp, tượng Phật, v.v. là những di sản văn hóa liên quan đến Phật giáo. Nho giáo cũng được truyền vào thời kỳ Tam Quốc thông qua Trung Quốc. Đặc biệt, từ khoảng thế kỷ thứ 14 trở đi, Nho giáo đã có ảnh hưởng lớn đến đời sống của người Hàn. Các truyền thống của Nho giáo như lòng hiếu thảo đối với cha mẹ, lễ nghĩa đối với người lớn tuổi, sự gắn kết gia đình, việc cúng giỗ tổ tiên, v.v. vẫn còn tồn tại đến ngày nay. Ngoài ra, hyanggyo - cơ sở giáo dục được xây dựng dựa trên nền tảng văn hóa Nho giáo - hiện nay vẫn còn hoạt động một phần ở nhiều nơi trên khắp cả nước.
전국 각지에 있는 향교
Hyanggyo có ở khắp mọi miền đất nước
Công giáo và Tin Lành
기독교는 예수의 가르침을 따르고 사랑의 실천을 강조하는 종교로, 천주교(가톨릭)와 개신교로 나뉜다. 천주교는 17세기 무렵에 서양의 학문과 함께 들어왔다. 천주교를 종교가 아니라 학문으로 받아들인 사례는 한국이 거의 유일하다. 천주교 미사는 성당에서 드린다.
Cơ Đốc giáo là tôn giáo đi theo lời dạy của Chúa Giê-su và nhấn mạnh việc thực hành tình yêu thương, được chia thành Công giáo (Ca-tô) và Tin Lành. Công giáo du nhập vào khoảng thế kỷ 17 cùng với học thuật phương Tây. Hàn Quốc gần như là trường hợp duy nhất tiếp nhận Công giáo không phải như một tôn giáo mà như một môn học thuật. Thánh lễ Công giáo được cử hành tại nhà thờ.
개신교는 19세기에 서양의 선교사를 통해서 한국에 전파되었다. 개신교가 전파되는 과정에서 교회뿐 아니라 많은 학교와 병원이 만들어졌다. 개신교는 한국 근대 교육과 보건에 큰 영향을 준 것으로 평가 받는다. 개신교 예배는 교회에서 드린다.
Tin Lành được truyền vào Hàn Quốc thông qua các giáo sĩ phương Tây vào thế kỷ 19. Trong quá trình truyền bá Tin Lành, không chỉ có nhà thờ mà nhiều trường học và bệnh viện cũng được xây dựng. Tin Lành được đánh giá là có ảnh hưởng lớn đến giáo dục và y tế cận đại của Hàn Quốc. Lễ thờ phượng của Tin Lành được cử hành tại nhà thờ.
Các tôn giáo khác
국제 교류가 활발해지면서 한국의 종교가 더욱 다양해지고 있다. 이슬람교, 힌두교 등을 종교로 가진 사람도 조금씩 늘고 있다. 한편, 천도교, 대종교, 원불교 등 한국 고유의 종교도 계속 이어져 오고 있다.
Khi giao lưu quốc tế trở nên sôi động, các tôn giáo ở Hàn Quốc ngày càng đa dạng hơn. Số người theo các tôn giáo như đạo Hồi, đạo Hindu... cũng đang tăng dần. Bên cạnh đó, các tôn giáo bản địa của Hàn Quốc như Thiên Đạo giáo, Đại Tông giáo, Viên Phật giáo... vẫn tiếp tục được duy trì.
신성
Thần thánh
신과 같이 거룩하고 성스러움
Cao quý và thiêng liêng như thần thánh
천지신명
Thiên địa thần minh (các vị thần trời đất)
하늘과 땅을 다스리는 거룩한 영적 존재
Đấng linh thiêng cai quản trời và đất
숭배
Sự sùng bái
우러러 공경함
Ngưỡng mộ và tôn kính
삼국 시대
Thời đại Tam Quốc
고구려, 백제, 신라 세 나라가 경쟁하던 시대
Thời đại ba nước 고구려, 백제, 신라 cạnh tranh với nhau
자비
Lòng từ bi
다른 사람을 사랑하고 가엾게 여김
Yêu thương và cảm thương người khác
서민
Dân thường
신분이 높지 않은 사람이나 나랏일을 맡아 하지 않는 사람
Người có địa vị không cao hoặc người không đảm nhận việc nước
문화유산
Di sản văn hóa
조상이 남긴 문화 중에서 후손에게 물려줄 만한 가치가 있는 것
Những giá trị trong văn hóa do tổ tiên để lại đáng được truyền lại cho con cháu
서양
Phương Tây
유럽과 아메리카 지역
Khu vực châu Âu và châu Mỹ
한국에서 창시된 종교 – 천도교, 대종교, 원불교
Các tôn giáo khởi nguồn từ Hàn Quốc – 천도교, 대종교, 원불교
한국에서 창시된 종교 – 천도교, 대종교, 원불교
Các tôn giáo khởi nguồn từ Hàn Quốc – 천도교, 대종교, 원불교
| 종교명Tên tôn giáo | 창시자Người sáng lập | 창시 연도Năm sáng lập | 내용Nội dung |
|---|---|---|---|
| 천도교천도교 (Thiên Đạo giáo) | 최제우최제우 | 18601860 | 처음에는 동학이라 불렸으며, '사람이 곧 하늘'이라는 인내천 사상을 담고 있음Ban đầu được gọi là 동학 (Đông Học), mang tư tưởng 인내천 (Nhân nãi thiên) — 'con người chính là trời' |
| 대종교대종교 (Đại Tông giáo) | 나철나철 | 19091909 | 한국을 처음 세운 사람인 단군에서 비롯되었으며, 한국인이 단군의 후손임을 강조함Bắt nguồn từ 단군, người đầu tiên lập nên Hàn Quốc, và nhấn mạnh rằng người Hàn Quốc là hậu duệ của 단군 |
| 원불교원불교 (Won Phật giáo) | 박중빈박중빈 | 19161916 | 불교 신앙에서 비롯된 것으로 진리를 깨닫기 위해 노력하는 종교임Bắt nguồn từ tín ngưỡng Phật giáo, là tôn giáo nỗ lực để giác ngộ chân lý |
02 종교 간의 배려와 존중이 왜 필요할까?
02 Tại sao cần có sự quan tâm và tôn trọng giữa các tôn giáo?
종교 유형 인구 비율
Tỷ lệ dân số theo loại tôn giáo
종교 유형별 인구 비율(%)(2015) (통계청, 2015)
Tỷ lệ dân số theo loại tôn giáo (%) (2015) (Cục Thống kê, 2015)
| 종교 유형Loại tôn giáo | 비율(%)Tỷ lệ (%) |
|---|---|
| 무교Không tôn giáo | 56.156,1 |
| 불교Phật giáo | 15.515,5 |
| 개신교Tin Lành | 19.719,7 |
| 천주교Công giáo | 7.97,9 |
Thực trạng tôn giáo hiện nay ở Hàn Quốc
한국은 자신이 원하는 종교를 자유롭게 믿을 수 있는 국가이다. 10년 주기로 발표되는 인구 통계조사에 따르면 한국 국민들 가운데 종교가 있다고 응답한 경우는 43.9%, 종교가 없다고 응답한 '무교'의 경우는 56.1%이다(2015 기준). 나라에서 정한 종교인 국교나 특별히 절대다수를 차지하고 있는 종교가 없다. 한국에서 종교는 다음과 같은 기능을 하고 있다. 첫째, 개인적 차원에서 종교는 안정감과 행복감을 제공한다. 둘째, 사회적 차원에서 종교는 공동체의 유지와 발전에 도움을 준다. 많은 종교 단체가 각자의 교리를 실천하는 과정에서 어려운 이웃을 돕는 활동을 하거나 외국인을 위한 교육과 문화 서비스를 지원하고 있는 것이 대표적인 예이다.
Hàn Quốc là quốc gia bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, cho phép mỗi người tự do lựa chọn tôn giáo mình muốn theo. Theo điều tra dân số được công bố 10 năm một lần, 43,9% người dân Hàn Quốc trả lời rằng mình có tôn giáo, còn 56,1% trả lời rằng mình không theo tôn giáo nào, tức là '무교' (số liệu năm 2015). Hàn Quốc không có quốc giáo do nhà nước quy định, cũng không có tôn giáo nào chiếm đa số tuyệt đối. Tại Hàn Quốc, tôn giáo có những chức năng sau. Thứ nhất, đối với cá nhân, tôn giáo mang lại cảm giác an tâm và hạnh phúc. Thứ hai, đối với xã hội, tôn giáo góp phần duy trì và phát triển cộng đồng. Ví dụ tiêu biểu là nhiều tổ chức tôn giáo, trong quá trình thực hành giáo lý, đã tổ chức các hoạt động giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn hoặc cung cấp dịch vụ giáo dục và văn hóa cho người nước ngoài.
Sự quan tâm và tôn trọng lẫn nhau giữa các tôn giáo
현재 한국 사회에서는 다양한 종교가 공존하고 있고 그것을 유지하려는 노력도 계속되고 있다. 신도 수가 많은 불교와 기독교(천주교, 개신교)의 기념일은 각각 휴일로 지정되어 있다. 음력 4월 8일 불교의 기념일인 '부처님 오신 날'과 양력 12월 25일 기독교의 기념일인 '성탄절'이 그것이다. 최근에는 종교간 화합 차원에서 서로 다른 종교의 기념일을 축하해 주기도 한다. 그리고 대통령은 종교 지도자들과 만남을 가지면서 한국 사회 통합에 대한 논의와 함께 국정 운영에 대한 지혜를 구하기도 한다. 한국의 종교는 앞으로 더욱 다양성을 띨 것으로 예상된다. 이와 함께 종교 간의 상호 배려와 존중이 더욱 강조되어야 한다.
Hiện nay trong xã hội Hàn Quốc, nhiều tôn giáo khác nhau đang cùng tồn tại và những nỗ lực nhằm duy trì điều đó vẫn tiếp diễn. Ngày kỷ niệm của Phật giáo và Cơ Đốc giáo (Công giáo, Tin Lành) — vốn có số lượng tín đồ đông đảo — đều được chỉ định là ngày nghỉ lễ. Đó là 'Ngày Đức Phật đản sinh' — ngày kỷ niệm của Phật giáo vào mùng 8 tháng 4 âm lịch, và 'Lễ Giáng sinh' — ngày kỷ niệm của Cơ Đốc giáo vào ngày 25 tháng 12 dương lịch. Gần đây, trên tinh thần hòa hợp giữa các tôn giáo, người ta còn chúc mừng ngày kỷ niệm của những tôn giáo khác nhau. Ngoài ra, tổng thống cũng gặp gỡ các lãnh đạo tôn giáo để cùng bàn luận về sự hòa hợp của xã hội Hàn Quốc, đồng thời tìm kiếm sự sáng suốt trong việc điều hành đất nước. Dự kiến tôn giáo ở Hàn Quốc trong tương lai sẽ càng mang tính đa dạng hơn. Cùng với đó, sự quan tâm và tôn trọng lẫn nhau giữa các tôn giáo càng cần được nhấn mạnh hơn nữa.
한국 사회 구성원은 종교가 있든 없든 종교에 대한 타인의 생각을 이해하고, 종교라는 것이 각자가 선택한 삶의 방식 중 하나라는 점을 인식하는 태도를 가져야 한다.
Mỗi thành viên trong xã hội Hàn Quốc, dù theo tôn giáo hay không, đều cần tôn trọng quan điểm của người khác về tôn giáo và nhận thức rằng tôn giáo là một trong những cách sống do mỗi cá nhân lựa chọn.
교리
Giáo lý
종교의 원리나 가르침
Nguyên lý hay lời răn dạy của tôn giáo
신도
Tín đồ
어떤 종교를 가지고 있는 사람
Người theo một tôn giáo nào đó
성북동성당에 걸린 부처님 오신 날 축하 현수막 (사진 출처: 〈연합뉴스〉)
Băng-rôn chúc mừng Ngày Đức Phật đản sinh treo tại nhà thờ Seongbuk-dong (Nguồn ảnh: 〈연합뉴스〉)
조계사에 설치된 성탄절 축하 트리 (사진 출처: 〈연합뉴스〉)
Cây thông Giáng sinh được dựng tại chùa 조계사 (Nguồn ảnh: 〈연합뉴스〉)
알아두면 좋아요
Tự do tôn giáo được bảo đảm bởi Hiến pháp
한국의 헌법에서는 국민이 누려야 할 기본권 중 종교의 자유를 다음과 같이 보장하고 있다.
Hiến pháp Hàn Quốc bảo đảm quyền tự do tôn giáo — một trong những quyền cơ bản mà người dân được hưởng — như sau.
[헌법 제11조] ① 모든 국민은 법 앞에 평등하다. 누구든지 성별·종교 또는 사회적 신분에 의하여 정치적·경제적·사회적·문화적 생활의 모든 영역에 있어서 차별을 받지 아니한다.
[Điều 11 Hiến pháp] ① Mọi người dân đều bình đẳng trước pháp luật. Không ai bị phân biệt đối xử trong mọi lĩnh vực của đời sống chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa vì lý do giới tính, tôn giáo hay địa vị xã hội.
[헌법 제20조] ① 모든 국민은 종교의 자유를 가진다. ② 국교는 인정되지 아니하며, 종교와 정치는 분리된다.
[Điều 20 Hiến pháp] ① Mọi người dân đều có quyền tự do tôn giáo. ② Không công nhận quốc giáo, và tôn giáo được tách rời khỏi chính trị.
주요 내용정리
Tóm tắt nội dung chính
한국에는 어떤 종교가 있을까?
Ở Hàn Quốc có những tôn giáo nào?
( ________ )는 석가모니가 만든 종교로서 ( ________ )를 베푸는 것을 강조하며, 이와 관련된 문화유산이 많이 남아 있다.
( ________ ) là tôn giáo do Đức Phật Thích Ca sáng lập, đề cao việc ban ( ________ ), và còn lưu giữ nhiều di sản văn hóa liên quan đến điều này.
Đáp án
불교, 자비
Phật giáo, lòng từ bi
기독교는 예수의 가르침을 따르고 사랑의 실천을 강조하는 종교로서 ( ________ )와 ( ________ )로 나뉜다.
Cơ Đốc giáo là tôn giáo tuân theo lời dạy của Chúa Giê-su và đề cao việc thực hành tình yêu thương, được chia thành ( ________ ) và ( ________ ).
Đáp án
천주교, 개신교
Công giáo, Tin Lành
한국에서 만들어진 고유 종교로는 천도교, ( ________ ), 원불교 등이 있다.
Các tôn giáo bản địa được hình thành ở Hàn Quốc gồm có Thiên Đạo giáo, ( ________ ), Viên Phật giáo, v.v.
Đáp án
대종교
Đại Tông giáo
종교 간의 배려와 존중은 왜 필요할까?
Vì sao cần có sự quan tâm và tôn trọng giữa các tôn giáo?
한국에는 종교의 ( ________ )가 있어서 자신이 원하는 종교를 가질 수 있고 종교를 갖지 않을 수도 있다.
Ở Hàn Quốc có ( ________ ) tôn giáo nên mọi người có thể theo tôn giáo mà mình muốn hoặc cũng có thể không theo tôn giáo nào.
Đáp án
자유
tự do
종교는 개인에게는 안정감과 행복감을 제공하고, 사회적으로는 ( ________ )를 유지하고 발전시키는 데 도움을 준다.
Tôn giáo mang lại cảm giác ổn định và hạnh phúc cho cá nhân, còn về mặt xã hội thì giúp duy trì và phát triển ( ________ ).
Đáp án
공동체
cộng đồng
한국에서는 음력 4월 8일을 불교의 기념일인 ( ________ )과 양력 12월 25일을 기독교의 기념일인 ( ________ )을 휴일로 지정하고 있다.
Ở Hàn Quốc, ngày 8 tháng 4 âm lịch, tức ngày lễ của Phật giáo ( ________ ), và ngày 25 tháng 12 dương lịch, tức ngày lễ của Cơ Đốc giáo ( ________ ), được quy định là ngày nghỉ lễ.
Đáp án
부처님 오신 날, 성탄절
Lễ Phật Đản, Lễ Giáng Sinh
이야기 나누기
Cùng trò chuyện
[마을을 지켜주는 장승과 솟대]
[장승 và 솟대 bảo vệ ngôi làng]
한국에서 도시를 벗어나 시골에 가면 마을 입구에 있는 장승과 솟대를 볼 수 있다. 장승과 솟대는 한국의 전통 신앙을 보여주는 중요한 사례이다.
Ở Hàn Quốc, khi rời khỏi thành phố về vùng nông thôn, bạn có thể thấy 장승 và 솟대 đặt ở lối vào làng. 장승 và 솟대 là những ví dụ quan trọng thể hiện tín ngưỡng truyền thống của Hàn Quốc.
장승은 사람 머리 모양의 기둥을 가리킨다. 옛날 사람들은 장승이 마을 입구에서 마을을 안전하게 지켜준다고 믿었다. 장승은 길을 알려주는 기능도 담당했다.
장승 là cây cột có hình đầu người. Người xưa tin rằng 장승 đứng ở lối vào làng và bảo vệ cho ngôi làng được bình an. 장승 còn có chức năng chỉ đường.
한편, 솟대는 긴 나무 막대기 위에 돌이나 나무로 만든 새를 올려놓은 것이다. 솟대는 특히 농사 일이 잘된 것을 가리키는 풍년과 행운을 가져다주는 존재로 여겨졌다. 또한 장승과 마찬가지로 나쁜 일이나 질병, 자연재해로부터 마을을 보호한다는 의미도 담고 있다.
Mặt khác, 솟대 là hình con chim làm bằng đá hoặc gỗ được đặt trên một cây gậy gỗ dài. 솟대 đặc biệt được xem là biểu tượng mang lại được mùa — tức là việc đồng áng thuận lợi — và mang lại may mắn. Ngoài ra, giống như 장승, nó cũng hàm ý bảo vệ ngôi làng khỏi những điều xui xẻo, bệnh tật và thiên tai.
장승 / 솟대
장승 / 솟대
★ 장승이나 솟대와 같이 자신의 고향 나라에서 전통 신앙에 해당하는 것이 있다면 소개해 봅시다.
★ Nếu ở quê hương của bạn cũng có những thứ thuộc về tín ngưỡng truyền thống giống như 장승 hay 솟대, hãy thử giới thiệu nhé.