Lớp 5 - 70h · Bài 18
Văn hóa đại chúng
대중문화
Văn hóa đại chúng
생각해 봅시다
Cùng suy nghĩ nào
다음은 일상생활에서 나누는 대화의 한 장면입니다.
Sau đây là một cảnh trong đoạn hội thoại thường ngày.
학생들이 대중문화에 대해 대화하는 4컷 만화. 요즘 해외에서 K-드라마가 인기래 / 추천 좀 해줄래? 주말에 정주행하게! / 시험 끝나고 영화 보러 가자! / 그래! 내가 보고 싶던 영화 개봉했어! / 신발 새로 샀구나? 잘 어울린다. / 고마워. 내가 좋아하는 배우 굿즈 상품이야! / 어제 내가 좋아하는 프로야구팀이 경기에서 이겼어! / 나도 유튜브로 하이라이트 봤어!
Truyện tranh 4 khung về các bạn học sinh trò chuyện về văn hóa đại chúng. Nghe nói dạo này phim Hàn (K-drama) đang được yêu thích ở nước ngoài đấy / Giới thiệu cho mình vài bộ đi? Cuối tuần mình sẽ cày một mạch! / Thi xong rồi đi xem phim nhé! / Ừ! Bộ phim mình muốn xem đã ra rạp rồi! / Bạn mới mua giày à? Hợp với bạn đấy. / Cảm ơn. Đây là sản phẩm goods của diễn viên mình thích đấy! / Hôm qua đội bóng chày chuyên nghiệp mình yêu thích đã thắng trận! / Mình cũng xem những pha nổi bật trên YouTube rồi!
자신이 좋아하는 한국의 대중문화는 무엇입니까?
Văn hóa đại chúng Hàn Quốc mà bạn yêu thích là gì?
자신의 고향 나라에서 인기 있는 대중문화는 무엇입니까?
Văn hóa đại chúng được yêu thích ở quê hương bạn là gì?
학습목표
Mục tiêu học tập
관련 단원 확인하기
Kiểm tra bài học liên quan
| 영역Lĩnh vực | 제목Tiêu đề | 관련 내용Nội dung liên quan |
|---|---|---|
| 기본 문화Văn hóa cơ bản | 19. 여가문화19. Văn hóa giải trí | 여가활동 참여하기Tham gia hoạt động giải trí |
01 한국에는 어떤 대중문화가 있을까?
01 Ở Hàn Quốc có những loại văn hóa đại chúng nào?
Ý nghĩa của văn hóa đại chúng và mối quan hệ với các phương tiện truyền thông đại chúng
많은 사람이 즐기고 누리는 문화를 대중문화라고 한다. 대중문화에는 드라마, 영화, 노래, 공연, 전시, 스포츠 경기, 게임 등이 있다. 또한 사람들의 옷이나 머리 모양 등과 같은 일상생활에서 볼 수 있는 유행도 여기에 포함된다. 한국의 대중문화는 특히 대중 매체와 관련이 깊다. TV, 라디오, 책, 신문은 물론 스마트폰을 기반으로 하는 SNS 등과 같은 대중 매체의 발달로 자신이 좋아하는 대중문화를 쉽게 접할 수 있고 많은 사람들과 공유하기도 한다.
Văn hóa mà nhiều người thưởng thức và tận hưởng được gọi là văn hóa đại chúng. Văn hóa đại chúng bao gồm phim truyền hình, điện ảnh, ca nhạc, biểu diễn, triển lãm, thi đấu thể thao, trò chơi, v.v. Ngoài ra, những xu hướng có thể thấy trong đời sống hằng ngày như trang phục hay kiểu tóc của mọi người cũng nằm trong đó. Văn hóa đại chúng của Hàn Quốc đặc biệt gắn bó mật thiết với các phương tiện truyền thông đại chúng. Nhờ sự phát triển của các phương tiện truyền thông đại chúng như TV, radio, sách, báo và cả các mạng xã hội (SNS) dựa trên điện thoại thông minh, người ta có thể dễ dàng tiếp cận với văn hóa đại chúng mà mình yêu thích và cũng chia sẻ với nhiều người khác.
Văn hóa đại chúng của Hàn Quốc
한국인은 드라마를 즐겨 본다. 매일 아침과 저녁, 밤 시간에 방송되는 드라마 수가 수십 편에 이른다. 사극, 로맨스, 스릴러 등 장르도 다양하다. 시청자들은 배우의 대사나 옷에도 관심을 많이 갖는데 이는 금방 유행되기도 한다.
Người Hàn rất thích xem phim truyền hình. Số lượng phim được phát sóng vào mỗi buổi sáng, buổi tối và ban đêm lên đến hàng chục bộ. Thể loại cũng đa dạng như phim cổ trang, lãng mạn, ly kỳ, v.v. Khán giả cũng rất quan tâm đến lời thoại hay trang phục của diễn viên, và những điều này cũng nhanh chóng trở thành xu hướng.
한국인은 음악과 노래도 좋아한다. 특히, 많은 사람들이 즐겨 듣거나 부를 수 있도록 만들어진 노래인 '가요'를 즐겨 듣는다. 가요에는 발라드, 댄스, R&B, 힙합, 트로트 등 다양한 장르가 있으며, 특정한 시기에 인기를 끄는 '유행가'도 자주 등장한다.
Người Hàn cũng yêu thích âm nhạc và ca hát. Đặc biệt, họ thích nghe 'nhạc đại chúng (가요)', những bài hát được sáng tác để nhiều người có thể thưởng thức hoặc hát được. Nhạc đại chúng có nhiều thể loại đa dạng như ballad, dance, R&B, hip hop, trot, v.v., và những 'bài hát thịnh hành' được ưa chuộng vào một thời điểm nhất định cũng thường xuất hiện.
영화도 한국의 중요한 대중문화 중 하나이다. 2000년대 무렵에 멀티플렉스 형태의 영화관이 늘어나면서 관객 수가 급격히 성장하였다. 2018년 기준으로 한국에는 영화관이 약 500여 개 있으며, 연간 영화관 관객 수는 2억 1639만 명으로 전 세계 5위에 해당한다. 또한 한국에서 제작한 영화는 한국뿐 아니라 해외 여러 나라에서 상영되고 있다.
Điện ảnh cũng là một trong những nét văn hóa đại chúng quan trọng của Hàn Quốc. Vào khoảng những năm 2000, khi các rạp chiếu phim kiểu tổ hợp giải trí (multiplex) tăng lên, số lượng khán giả cũng tăng nhanh chóng. Tính đến năm 2018, Hàn Quốc có khoảng hơn 500 rạp chiếu phim, và số lượng khán giả đến rạp hằng năm là 216,39 triệu người, đứng thứ 5 trên toàn thế giới. Ngoài ra, những bộ phim do Hàn Quốc sản xuất không chỉ được chiếu ở Hàn Quốc mà còn được trình chiếu ở nhiều nước trên thế giới.
스포츠에서는 프로 야구와 프로 축구, 프로 농구와 프로 배구가 인기가 높다. 야구와 축구는 봄부터 가을, 농구와 배구는 가을부터 봄까지 경기가 진행된다.
Về thể thao, bóng chày chuyên nghiệp, bóng đá chuyên nghiệp, bóng rổ chuyên nghiệp và bóng chuyền chuyên nghiệp rất được yêu thích. Bóng chày và bóng đá thi đấu từ mùa xuân đến mùa thu, còn bóng rổ và bóng chuyền thi đấu từ mùa thu đến mùa xuân.
대중 매체
Phương tiện truyền thông đại chúng
불특정의 많은 사람들에 대량의 정보를 전달하는 매체로 텔레비전, 신문, 라디오, 인터넷 등을 말함
Chỉ các phương tiện như truyền hình, báo chí, đài phát thanh, internet, v.v. dùng để truyền tải lượng lớn thông tin đến đông đảo công chúng.
SNS
SNS
Social Network Service의 약자로 특정한 관심이나 활동을 공유하는 사람들 사이의 관계망을 구축해 주는 온라인 서비스
Viết tắt của Social Network Service, là dịch vụ trực tuyến giúp xây dựng mạng lưới quan hệ giữa những người có chung mối quan tâm hoặc hoạt động nhất định
사극
Phim lịch sử
역사 또는 역사 인물을 소재로 한 드라마
Phim truyền hình lấy đề tài lịch sử hoặc nhân vật lịch sử
멀티플렉스(MULTIPLEX)
Rạp chiếu phim đa năng (MULTIPLEX)
두 개 이상의 스크린을 가진 영화관
Rạp chiếu phim có từ hai màn hình trở lên
드라마 '도깨비' 포스터
Áp phích phim truyền hình '도깨비'
알아두면 좋아요
Bạn đã thử trải nghiệm văn hóa 'phòng' của Hàn Quốc chưa?
한국에는 독특한 '방' 문화가 있다. 길거리를 걷다 보면 노래방, PC방, 찜질방, 만화방 등을 쉽게 발견할 수 있다. 특히, PC방은 1990년대 후반 이후 인터넷이 보급되면서 널리 퍼지게 되었다. PC방에서는 주로 게임을 많이 하는데 최근에는 게임도 하나의 대중문화로 자리 잡으면서 'e스포츠'로 불리고 있다. 또한 전통 온돌문화를 느낄 수 있는 찜질방 역시 친구나 동료, 가족들과 함께 많이 찾는다.
Ở Hàn Quốc có một nền văn hóa 'phòng' rất độc đáo. Khi đi dạo trên phố, bạn có thể dễ dàng bắt gặp phòng hát karaoke, quán PC, phòng tắm hơi jjimjilbang, phòng đọc truyện tranh, v.v. Đặc biệt, quán PC đã trở nên phổ biến rộng rãi kể từ sau nửa cuối những năm 1990 khi Internet được phổ cập. Ở quán PC, người ta chủ yếu chơi game nhiều, và gần đây game cũng đã trở thành một phần của văn hóa đại chúng, được gọi là 'e-sports'. Ngoài ra, jjimjilbang - nơi có thể cảm nhận văn hóa sưởi sàn ondol truyền thống - cũng là địa điểm được nhiều người thường ghé cùng bạn bè, đồng nghiệp hay gia đình.
최근에는 기술이 발전함에 따라 실내 스크린을 활용한 야구장이나 골프연습장을 방문하는 사람들도 늘어나고 있다. 그리고 다른 나라에도 이러한 독특한 '방' 문화가 자주 소개되어 한국을 찾는 외국인에게도 중요한 여행 코스가 되고 있다.
Gần đây, cùng với sự phát triển của công nghệ, số người đến các sân bóng chày hay sân tập golf sử dụng màn hình trong nhà cũng đang tăng lên. Và văn hóa 'phòng' độc đáo này cũng thường được giới thiệu ra các nước khác, trở thành một lộ trình du lịch quan trọng đối với người nước ngoài đến Hàn Quốc.
02 세계인이 좋아하는 한국 대중문화에는 무엇이 있을까?
02 Có những gì trong văn hóa đại chúng Hàn Quốc mà người dân trên thế giới yêu thích?
Sự khởi đầu của làn sóng Hàn Quốc (Hallyu)
'한국' 하면 어떤 것이 떠오르는지에 대한 질문에 외국인들은 주로 드라마, K-POP, 한국 음식이라고 답했다. 2000년 전후, 한국의 영화와 드라마가 아시아 여러 나라로 수출되면서 한국의 대중문화와 연예인에 대한 관심이 높아지게 되었다. 이렇게 한국의 대중문화가 여러 나라로 확산되면서 대중적 인기를 끌게 된 현상을 한류(韓流, Korean wave)라고 한다.
Khi được hỏi 'nhắc đến Hàn Quốc thì nghĩ đến điều gì', người nước ngoài chủ yếu trả lời là phim truyền hình, K-POP và món ăn Hàn Quốc. Vào khoảng năm 2000, khi phim điện ảnh và phim truyền hình Hàn Quốc được xuất khẩu sang nhiều nước châu Á, sự quan tâm đối với văn hóa đại chúng và các nghệ sĩ Hàn Quốc ngày càng tăng cao. Hiện tượng văn hóa đại chúng Hàn Quốc lan rộng ra nhiều nước và tạo được sức hút với công chúng như vậy được gọi là 한류(韓流, Korean wave).
Văn hóa đại chúng Hàn Quốc được người dân trên thế giới yêu thích
한국 가수들이 해외로 진출하면서 K-POP(케이팝)의 성장도 눈에 띈다. K-POP의 인기 요인으로는 가수들의 매력적인 외모와 스타일, 따라 부르기에 신나는 가사와 리듬, 뛰어난 춤 실력을 뽑을 수 있다. K-POP의 인기는 한국에 대한 흥미와 호기심으로 이어지면서 한국어와 한국문화를 배우는 외국인이 늘어나고 있다.
Khi các ca sĩ Hàn Quốc vươn ra nước ngoài, sự phát triển của K-POP (케이팝) cũng rất nổi bật. Có thể kể đến các yếu tố tạo nên sức hút của K-POP như ngoại hình và phong cách cuốn hút của các ca sĩ, lời ca và giai điệu sôi động dễ hát theo, cùng khả năng vũ đạo xuất sắc. Sự nổi tiếng của K-POP dẫn đến sự thích thú và tò mò về Hàn Quốc, khiến ngày càng có nhiều người nước ngoài học tiếng Hàn và văn hóa Hàn Quốc.
한편, 비빔밥, 김치, 떡볶이, 삼겹살, 불고기 등 여러 종류의 특색 있는 한국 음식에 대해서도 외국인들은 큰 관심을 보이고 있다. 한국 음식은 줄여서 '한식'이라고 부르는데, 외국인 관광객을 대상으로 전통 시장에서 한식을 맛보거나 한식 요리 만들기를 직접 체험해 볼 수 있는 프로그램도 인기를 끌고 있다.
Mặt khác, người nước ngoài cũng bày tỏ sự quan tâm lớn đối với nhiều loại món ăn Hàn Quốc đặc sắc như 비빔밥, 김치, 떡볶이, 삼겹살, 불고기, v.v. Món ăn Hàn Quốc được gọi tắt là '한식', và các chương trình dành cho khách du lịch nước ngoài để thưởng thức 한식 tại các chợ truyền thống hoặc trực tiếp trải nghiệm làm món ăn Hàn Quốc cũng đang thu hút sự quan tâm.
또한 한국의 스타들이 하는 화장법이나 패션 등을 좋아하는 사람들이 늘어나고 있다. 이는 'K-BEAUTY'와 'K-FASHION' 등 새로운 한류의 유형으로 주목 받고 있다.
Ngoài ra, ngày càng có nhiều người yêu thích cách trang điểm hay thời trang của các ngôi sao Hàn Quốc. Điều này đang được chú ý như những loại hình mới của làn sóng Hàn Quốc như 'K-BEAUTY' và 'K-FASHION'.
그 밖에 태권도를 중심으로 한 한국의 스포츠와 독창적이고 다양한 장르의 영화도 꾸준한 관심을 받고 있다. 특히, 최근에 여러 한국 영화들이 주요 국제 영화제에서 수상함으로써 작품성도 인정받고 있다. 또한 드라마뿐 아니라 한국의 예능 프로그램 형식이 해외로 수출되었고, 현지 환경에 맞게 리메이크되어 큰 호평을 받고 있다.
Bên cạnh đó, thể thao Hàn Quốc với trọng tâm là Taekwondo cùng các bộ phim điện ảnh độc đáo thuộc nhiều thể loại đa dạng cũng nhận được sự quan tâm bền bỉ. Đặc biệt, gần đây nhiều bộ phim Hàn Quốc đã đoạt giải tại các liên hoan phim quốc tế lớn, qua đó được công nhận về giá trị nghệ thuật. Ngoài ra, không chỉ phim truyền hình mà cả định dạng các chương trình giải trí của Hàn Quốc cũng được xuất khẩu ra nước ngoài, được làm lại cho phù hợp với môi trường bản địa và nhận được nhiều lời khen ngợi.
한류
한류
한국의 대중문화, 즉 한국에서 제작된 드라마, 영화, 방송, 음악, 옷, 음식, 패션 등이 해외에서 널리 소비되는 문화적 현상
Hiện tượng văn hóa trong đó văn hóa đại chúng Hàn Quốc, tức là phim truyền hình, phim điện ảnh, chương trình truyền hình, âm nhạc, quần áo, món ăn, thời trang, v.v. được sản xuất tại Hàn Quốc, được tiêu thụ rộng rãi ở nước ngoài
예능 프로그램
chương trình giải trí
오락적인 내용으로 재미와 웃음을 주는 방송프로그램
Chương trình truyền hình mang lại niềm vui và tiếng cười với nội dung giải trí
2019 빌보드 뮤직 어워드에서 수상한 BTS(방탄소년단) (사진 출처: 〈연합뉴스〉)
BTS (방탄소년단) đoạt giải tại Billboard Music Awards 2019 (Nguồn ảnh: 〈연합뉴스〉)
알아두면 좋아요
Bộ phim '기생충' đoạt bốn giải thưởng, trong đó có giải Phim hay nhất tại Lễ trao giải Oscar lần thứ 92
봉준호 감독, 송강호 주연의 한국 영화 '기생충'이 제72회 칸 영화제 최고상인 황금종려상에 이어 제92회 아카데미 영화제에서 작품상, 감독상, 각본상, 국제영화상 등 4개 부분에서 수상하였다. 영화 '기생충'은 부자 가족과 가난한 가족의 이야기를 담고 있으며, 작품성과 대중성, 예술성을 골고루 갖추었다는 평가를 받았다. 한편, 미국 골든글로브 시상식에서 외국어영화상을 받은 봉준호 감독의 "1인치 정도 되는 자막의 장벽을 넘으면 여러분이 훨씬 더 많은 영화를 볼 수 있으며, 영화는 모두 연결돼 있다"라는 수상 소감은 세계 많은 사람들에게 큰 감동을 전해 주었다.
Bộ phim Hàn Quốc '기생충' do đạo diễn 봉준호 thực hiện với 송강호 thủ vai chính, sau khi giành giải Cành cọ vàng - giải cao nhất tại Liên hoan phim Cannes lần thứ 72, đã đoạt giải ở bốn hạng mục tại Lễ trao giải Oscar lần thứ 92 gồm Phim hay nhất, Đạo diễn xuất sắc nhất, Kịch bản gốc xuất sắc nhất và Phim quốc tế xuất sắc nhất. Bộ phim '기생충' kể câu chuyện về một gia đình giàu có và một gia đình nghèo, được đánh giá là hội tụ đầy đủ cả tính nghệ thuật, tính đại chúng và giá trị tác phẩm. Bên cạnh đó, khi nhận giải Phim nói tiếng nước ngoài hay nhất tại Lễ trao giải Quả cầu vàng của Mỹ, đạo diễn 봉준호 đã có phát biểu: "Nếu vượt qua được rào cản phụ đề chỉ chừng một inch, các bạn sẽ được xem thêm rất nhiều bộ phim hay, và tất cả các bộ phim đều kết nối với nhau", câu nói đã truyền cảm hứng và làm lay động rất nhiều người trên thế giới.
주요 내용정리
Tóm tắt nội dung chính
한국에는 어떤 대중문화가 있을까?
Ở Hàn Quốc có những loại văn hóa đại chúng nào?
많은 사람들이 즐기고 누리는 문화를 (________)라고 한다.
Nền văn hóa mà nhiều người thưởng thức và tận hưởng được gọi là (________).
Đáp án
대중문화
văn hóa đại chúng
한국 가요 중 특정한 시기에 인기를 끄는 노래를 (________)라고 한다.
Trong các bài hát Hàn Quốc, những bài được yêu thích vào một thời điểm nhất định được gọi là (________).
Đáp án
유행가
nhạc thịnh hành
한국의 스포츠 중에서 대표적으로 인기 있는 종목은 (________), (________), 프로 농구, 프로 배구이다.
Trong các môn thể thao của Hàn Quốc, những bộ môn tiêu biểu được yêu thích là (________), (________), bóng rổ chuyên nghiệp và bóng chuyền chuyên nghiệp.
Đáp án
프로 야구, 프로 축구
bóng chày chuyên nghiệp, bóng đá chuyên nghiệp
세계인이 좋아하는 한국 대중문화에는 무엇이 있을까?
Văn hóa đại chúng Hàn Quốc mà người dân trên thế giới yêu thích có những gì?
드라마, 영화, 방송, 음악, 옷 등 한국의 대중문화가 세계 여러 나라로 확산되어 대중적 인기를 얻게 된 현상을 (________)라고 한다.
Hiện tượng văn hóa đại chúng Hàn Quốc như phim truyền hình, phim điện ảnh, chương trình truyền hình, âm nhạc, thời trang,... lan rộng ra nhiều nước trên thế giới và nhận được sự yêu thích của công chúng được gọi là (________).
Đáp án
한류
한류 (Làn sóng Hàn Quốc)
한국의 가수들이 해외로 진출하면서 (________)이 크게 성장하고 있다.
Khi các ca sĩ Hàn Quốc tiến ra nước ngoài, (________) đang phát triển mạnh mẽ.
Đáp án
K-POP(케이팝)
K-POP (케이팝)
이야기 나누기
Cùng trò chuyện
[한국인에게 사랑 받은 한국 영화]
[Những bộ phim Hàn Quốc được người Hàn yêu thích]
영화 한 편은 감독과 스태프, 배우들의 노력을 통해 완성된다. 또한 그 영화가 제작된 나라의 문화, 국민들이 공유할 수 있는 정서와 관심 등을 담고 있다. 한국에서 천만 명 이상이 관람한 '7번방의 선물', '국제시장', '신과 함께-죄와 벌' 등의 영화도 이런 요소들이 잘 표현되어 많은 사랑을 받았다.
Một bộ phim được hoàn thành thông qua nỗ lực của đạo diễn, đội ngũ làm phim và các diễn viên. Ngoài ra, nó còn chứa đựng văn hóa của đất nước sản xuất bộ phim, cùng những cảm xúc và mối quan tâm mà người dân có thể chia sẻ với nhau. Những bộ phim có hơn mười triệu lượt người xem tại Hàn Quốc như 'Món quà của phòng số 7', 'Chợ quốc tế', 'Cùng các vị thần - Tội và Phạt'... cũng thể hiện tốt những yếu tố này nên đã được rất nhiều người yêu mến.
딸에 대한 아버지의 사랑을 진한 감동과 웃음으로 풀어낸 '7번방의 선물', 1950년대 6·25 전쟁 이후로부터 현재에 이르기까지 오직 가족을 위해 평생을 살아온 평범한 아버지의 이야기를 그려낸 '국제시장', 부모와 가족을 소중하게 생각하는 효 문화 및 한국의 신화 속 전통 신들의 이야기가 담겨있는 '신과 함께-죄와 벌' 모두 한국인들이 이해하고 공감할 수 있는 주제와 가치를 담고 있다.
'Món quà của phòng số 7' khắc họa tình yêu của người cha dành cho con gái bằng những cảm xúc sâu lắng và tiếng cười; 'Chợ quốc tế' kể câu chuyện về một người cha bình thường đã dành cả cuộc đời chỉ vì gia đình, từ sau chiến tranh 6·25 những năm 1950 cho đến hiện tại; 'Cùng các vị thần - Tội và Phạt' chứa đựng văn hóa hiếu thảo coi trọng cha mẹ và gia đình cùng câu chuyện về những vị thần truyền thống trong thần thoại Hàn Quốc. Tất cả đều mang những chủ đề và giá trị mà người Hàn có thể hiểu và đồng cảm.
▲ 7번방의 선물(2013) ▲ 국제시장(2014) ▲ 신과 함께(2017)
▲ Món quà của phòng số 7 (2013) ▲ Chợ quốc tế (2014) ▲ Cùng các vị thần (2017)
한국인에게 사랑 받은 한국 영화 포스터 세 편
Ba tấm áp phích của những bộ phim Hàn Quốc được người Hàn yêu thích
★ 자신의 고향 나라에서 인기 있었던 영화를 소개해 봅시다.
★ Hãy giới thiệu một bộ phim từng nổi tiếng ở quê hương của bạn.