Học KiipKIIP, visa, định cư
Luyện ngheÔn thiLịch họcBài viếtHỗ trợĐề xuất
Học Kiip

Đồng hành cùng người Việt học KIIP và ổn định cuộc sống tại Hàn Quốc.

한베에듀 · 대표 NGUYEN THANH DAT · 사업자등록번호 480-30-01798

서울특별시 성동구 뚝섬로 416-28, 지층 101호 (성수동2가)

Liên hệ: thanhdat.atwork@gmail.com | +82 10 4409 6699

© 2026 Học Kiip. Bảo lưu mọi quyền. Dành cho cộng đồng người nước ngoài tại Hàn Quốc.

Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụLiên hệ
Trang chủÔn thiLịch họcĐề xuấtHỗ trợ
Lớp 5 - 70h

Lớp 5 - 70h · Bài 20

한국의 민주 정치

Nền chính trị dân chủ của Hàn Quốc

Luyện tập bài này

Học xong bài này? Mở phần bài tập tương ứng để luyện thêm.

Mở sách bài tập
p. 110

한국의 민주 정치

Nền chính trị dân chủ của Hàn Quốc

생각해 봅시다

Cùng suy nghĩ nào

Trang 110 trong sách

교실에서 스마트폰 사용에 대해 찬반 토론을 하는 학생들. 칠판에 "교실 내 스마트폰 사용 찬반 토론"이라고 적혀 있음

Các học sinh đang tranh luận ủng hộ và phản đối về việc sử dụng điện thoại thông minh trong lớp học. Trên bảng có ghi "Tranh luận ủng hộ và phản đối việc sử dụng điện thoại thông minh trong lớp học"

01

교실에서 스마트폰 사용 관련 규칙은 어떻게 결정하는 것이 좋을까요?

Nên quyết định quy định về việc sử dụng điện thoại thông minh trong lớp học như thế nào thì tốt?

02

어떤 조직이나 단체에서 함께 생활하는 사람과 갈등이 생겼을 때, 이를 민주적으로 해결하기 위해서는 어떻게 해야 합니까?

Khi nảy sinh mâu thuẫn với người cùng sinh hoạt trong một tổ chức hay đoàn thể nào đó, cần phải làm gì để giải quyết vấn đề này một cách dân chủ?

학습목표

Mục tiêu học tập

단어장

  • 민주주의와 주권의 의미를 설명할 수 있다.- Có thể giải thích được ý nghĩa của dân chủ và chủ quyền.
  • 권력 분립의 필요성과 방식을 설명할 수 있다.- Có thể giải thích được sự cần thiết và cách thức của việc phân chia quyền lực.

관련 단원 확인하기

Xác nhận đơn vị bài học liên quan

Trang 110 trong sách
영역Lĩnh vực제목Tiêu đề관련 내용Nội dung liên quan
기본Cơ bản정치Chính trị24. 선거와 지방자치24. Bầu cử và tự trị địa phương선거Bầu cử
심화Nâng cao역사Lịch sử7. 민주주의의 발전7. Sự phát triển của nền dân chủ민주주의의 발전 과정Quá trình phát triển của nền dân chủ

읽기

Đọc
p. 111

01 한국의 주인은 누구일까?

01 Chủ nhân của Hàn Quốc là ai?

정치와 민주주의의 의미

Ý nghĩa của chính trị và dân chủ

'정치'하면 무엇이 떠오르는가? 누군가는 선거를 떠올리고 누군가는 대통령을, 누군가는 법을 떠올릴 수도 있다. 정치는 좁게 보면 국가를 통치하는 것을 가리키므로 선거, 대통령, 법 등과도 밀접한 관계가 있다. 한편, 넓은 의미의 정치는 국가를 다스리는 일은 물론 일상생활에서 사람들 사이의 서로 다른 이해관계를 조정하는 것을 가리킨다. 학교나 회사에서 어떤 규칙을 정하는 것, 지역의 문제 해결을 위해 주민 회의를 여는 것 등도 일상생활 속 정치의 모습이다.

Nhắc đến 'chính trị', bạn nghĩ đến điều gì? Có người nghĩ đến bầu cử, có người nghĩ đến tổng thống, có người lại nghĩ đến luật pháp. Hiểu theo nghĩa hẹp, chính trị chỉ việc cai trị đất nước, nên nó có mối quan hệ mật thiết với bầu cử, tổng thống, luật pháp, v.v. Mặt khác, chính trị theo nghĩa rộng không chỉ là việc điều hành đất nước mà còn chỉ việc điều hòa những lợi ích khác nhau giữa con người trong đời sống hằng ngày. Việc đặt ra một quy tắc nào đó ở trường học hay công ty, việc tổ chức cuộc họp cư dân để giải quyết vấn đề của địa phương, v.v. cũng là những hình thức chính trị trong đời sống hằng ngày.

이러한 정치는 민주주의에 맞게 이루어져야 국민을 이롭게 할 수 있다. 다시 말해서 국민 사이의 다양한 의견 차이를 민주적인 방식으로 좁히고 조정해서 서로에게 이익이 될 수 있도록 하는 것이다. 한국도 과거에는 왕이나 귀족 등이 국가의 일을 의논하고 결정했다. 하지만 오늘날은 민주주의의 원리에 따라 모든 국민이 신분이나 재산, 성별 등과 관계없이 자유롭게 한국 사회에 대해 다양한 목소리를 표출하고 해결 과정에 참여할 수 있다.

Chính trị như vậy phải được thực hiện phù hợp với dân chủ thì mới có thể mang lại lợi ích cho người dân. Nói cách khác, đó là việc thu hẹp và điều hòa những khác biệt về ý kiến đa dạng giữa người dân bằng phương thức dân chủ, để mang lại lợi ích cho tất cả mọi người. Trước đây, ở Hàn Quốc, vua hoặc tầng lớp quý tộc là những người bàn bạc và quyết định việc nước. Nhưng ngày nay, theo nguyên lý dân chủ, mọi người dân đều có thể tự do bày tỏ những tiếng nói đa dạng về xã hội Hàn Quốc và tham gia vào quá trình giải quyết, bất kể thân phận, tài sản hay giới tính.

한국의 주인은 국민

Người dân là chủ nhân của Hàn Quốc

헌법은 한국의 최고 법으로 한국을 이끌어 가는 기본 원리와 국가 기관의 구성, 그리고 한국 국민의 기본적인 권리와 의무 등을 담고 있다. 한국의 헌법 제1조에는 '대한민국이 민주주의를 기반으로 한 공화국이며, 대한민국 국민은 국가의 주인으로서 모든 권력의 뿌리가 된다.'는 점을 명시하고 있다. 이는 한국에서는 특정 개인이나 정치인이 아니라 한국 국민이 주권을 가지고 있으며, 국민의 뜻에 따라 국민을 위한 민주 정치를 하고자 한다는 점을 분명히 한 것으로 볼 수 있다.

Hiến pháp là luật tối cao của Hàn Quốc, chứa đựng nguyên lý cơ bản dẫn dắt Hàn Quốc, cơ cấu tổ chức của các cơ quan nhà nước, cùng những quyền lợi và nghĩa vụ cơ bản của người dân Hàn Quốc. Điều 1 Hiến pháp Hàn Quốc quy định rõ rằng 'Đại Hàn Dân Quốc là một nước cộng hòa dựa trên nền dân chủ, và người dân Đại Hàn Dân Quốc, với tư cách là chủ nhân của đất nước, là cội nguồn của mọi quyền lực.' Điều này có thể được xem là sự khẳng định rõ ràng rằng ở Hàn Quốc, chủ quyền thuộc về người dân Hàn Quốc chứ không phải một cá nhân hay chính trị gia cụ thể nào, và nền chính trị dân chủ được thực hiện vì người dân, theo ý nguyện của người dân.

한국의 헌법 제1조

Điều 1 Hiến pháp Hàn Quốc

Trang 111 trong sách

대한민국헌법 제1장 제1조 ① 대한민국은 민주공화국이다. ② 대한민국의 주권은 국민에게 있고, 모든 권력은 국민으로부터 나온다.

Hiến pháp Đại Hàn Dân Quốc, Chương 1, Điều 1 ① Đại Hàn Dân Quốc là một nước cộng hòa dân chủ. ② Chủ quyền của Đại Hàn Dân Quốc thuộc về người dân, và mọi quyền lực đều bắt nguồn từ người dân.

  • 선거

    bầu cử

    어떤 단체의 대표를 뽑음

    chọn ra người đại diện cho một tổ chức nào đó

  • 통치

    cai trị

    나라나 지역을 다스림

    cai quản một đất nước hay khu vực

  • 이해관계

    quan hệ lợi ích

    이익과 손해가 걸려 있는 관계

    mối quan hệ có liên quan đến lợi ích và thiệt hại

  • 민주주의(democracy)

    Dân chủ (democracy)

    국민이 권력을 가지고 스스로를 다스린다는 것을 의미하며, 인간의 존엄성, 자유, 평등과 같은 가치를 추구함

    Có nghĩa là nhân dân nắm giữ quyền lực và tự mình cai quản đất nước, đồng thời theo đuổi những giá trị như phẩm giá con người, tự do và bình đẳng

  • 권리

    Quyền lợi

    어떤 일을 하거나 다른 사람에 대하여 당연히 요구할 수 있는 힘이나 자격

    Sức mạnh hoặc tư cách cho phép làm một việc nào đó hoặc đương nhiên đòi hỏi ở người khác

  • 권력

    Quyền lực

    다른 사람을 복종시키거나 지배할 수 있는 공식적인 권리와 힘

    Quyền hạn và sức mạnh chính thức có thể khiến người khác phục tùng hoặc chi phối họ

  • 명시

    quy định rõ ràng

    분명하게 보여줌

    thể hiện một cách rõ ràng

  • 주권

    chủ quyền

    주인으로서 권리

    quyền với tư cách là người làm chủ

알아두면 좋아요

한국 민주주의 발전에 큰 영향을 준 사건

Những sự kiện có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của nền dân chủ Hàn Quốc

4·19 혁명(1960년): 3·15 부정 선거에 대한 반발로 일어난 학생과 시민들의 시위로 이승만 대통령이 대통령 자리에서 물러남.

Cách mạng 4·19 (năm 1960): Cuộc biểu tình của học sinh, sinh viên và người dân nổ ra để phản đối cuộc bầu cử gian lận 3·15, khiến Tổng thống 이승만 phải từ chức.

5·18 민주화 운동(1980년): 군인 세력 집권 반대와 민주주의 회복에 대한 광주 시민의 민주화 운동으로 시위 과정에서 수많은 광주 시민이 군인들에 의해 희생됨.

Phong trào dân chủ hóa 5·18 (năm 1980): Phong trào dân chủ hóa của người dân 광주 nhằm phản đối việc thế lực quân đội nắm quyền và đòi khôi phục nền dân chủ; trong quá trình biểu tình, rất nhiều người dân 광주 đã hy sinh dưới tay quân đội.

6월 민주 항쟁(1987년): 대통령 직선제, 헌법 개정 등을 요구하는 시위가 전국적으로 일어나 결국 대통령 직선제 등의 내용을 담은 헌법이 새로 만들어짐.

Cuộc kháng tranh dân chủ tháng 6 (năm 1987): Các cuộc biểu tình đòi bầu cử tổng thống trực tiếp, sửa đổi hiến pháp v.v. nổ ra trên toàn quốc, và cuối cùng một bản hiến pháp mới bao gồm nội dung bầu cử tổng thống trực tiếp đã được ban hành.

p. 112

02 한국은 왜 국가 기관의 권력을 나누어 놓았을까?

02 Tại sao Hàn Quốc lại phân chia quyền lực của các cơ quan nhà nước?

권력 분립의 필요성

Sự cần thiết của việc phân lập quyền lực

국가의 모든 일을 한 사람이 결정한다면 국민의 자유와 권리는 보장되기 어렵다. 권력을 가진 사람이 자신이나 가족, 친구 등에게만 유리한 결정을 내릴 수도 있다. 따라서 오늘날 한국을 비롯한 대부분의 민주주의 국가는 국가 권력이 특정 개인이나 집단에 집중되지 않도록 몇 개로 나누어 각각을 독립시켜 놓고 있다.

Nếu mọi việc của quốc gia đều do một người quyết định thì tự do và quyền lợi của người dân khó được đảm bảo. Người nắm quyền lực có thể đưa ra những quyết định chỉ có lợi cho bản thân, gia đình hay bạn bè của mình. Vì vậy, ngày nay hầu hết các quốc gia dân chủ, trong đó có Hàn Quốc, đều phân chia quyền lực nhà nước thành nhiều phần và làm cho mỗi phần độc lập với nhau, để quyền lực không tập trung vào một cá nhân hay một nhóm nào đó.

국가 권력을 여러 기관이 나누어 갖도록 하는 원칙을 '권력 분립의 원칙'이라고 한다. 한국은 민주주의 실현을 위해 국가 권력을 입법부(국회), 행정부(정부), 사법부(법원)로 나누어 놓았다. 국가 권력을 세 개로 분리해 놓았다는 의미에서 이를 '삼권 분립'이라고도 한다. 이처럼 권력을 몇 개로 분리해 놓으면 특정 개인이나 집단이 국가의 중요한 일을 마음대로 처리하기 어렵다. 권력 분립은 궁극적으로 국민의 권리와 이익을 보호하는데 기여할 수 있다.

Nguyên tắc để nhiều cơ quan cùng phân chia và nắm giữ quyền lực nhà nước được gọi là 'nguyên tắc phân lập quyền lực'. Để thực hiện nền dân chủ, Hàn Quốc đã phân chia quyền lực nhà nước thành lập pháp (입법부, 국회), hành pháp (행정부, 정부) và tư pháp (사법부, 법원). Với ý nghĩa quyền lực nhà nước được chia thành ba, điều này còn được gọi là 'tam quyền phân lập'. Khi quyền lực được chia thành nhiều phần như vậy thì một cá nhân hay một nhóm cụ thể khó có thể tùy tiện xử lý những việc quan trọng của quốc gia. Về cơ bản, việc phân lập quyền lực có thể góp phần bảo vệ quyền lợi và lợi ích của người dân.

삼권 분립을 통한 권력의 견제와 균형

Sự kiềm chế và cân bằng quyền lực thông qua tam quyền phân lập

국민이 뽑은 대표들이 모인 입법부(국회)에서 만드는 법은 국가를 운영하는 기본적인 규칙이 된다.

Luật do cơ quan lập pháp (입법부, 국회) — nơi tập hợp những đại biểu do người dân bầu ra — soạn thảo, trở thành quy tắc cơ bản để điều hành quốc gia.

행정부(정부)는 입법부에서 제정한 법에 따라 국민을 위한 다양한 정책과 활동을 펼친다.

Cơ quan hành pháp (행정부, 정부) triển khai nhiều chính sách và hoạt động vì người dân theo luật do cơ quan lập pháp ban hành.

사법부(법원)는 입법부가 만든 법을 해석하고 적용하여 재판을 한다.

Cơ quan tư pháp (사법부, 법원) giải thích và áp dụng luật do cơ quan lập pháp soạn ra để tiến hành xét xử.

이 세 기관은 각각 다른 두 기관을 견제한다. 입법부는 행정부와 사법부의 고위 공무원이 헌법과 법을 위반했을 때 그를 파면하도록 헌법재판소에 요청할 수 있다. 행정부의 대통령은 입법부가 만든 법안을 거부할 수 있다. 사법부는 국회에서 만든 법안이 헌법에 위반되는지 여부를 판단해 달라고 헌법재판소에 요청할 수 있다.

Ba cơ quan này kiềm chế lẫn nhau, mỗi cơ quan kiềm chế hai cơ quan còn lại. Cơ quan lập pháp có thể yêu cầu Tòa án Hiến pháp bãi nhiệm các quan chức cấp cao của cơ quan hành pháp và tư pháp khi họ vi phạm hiến pháp và pháp luật. Tổng thống của cơ quan hành pháp có thể phủ quyết dự luật do cơ quan lập pháp soạn thảo. Cơ quan tư pháp có thể yêu cầu Tòa án Hiến pháp phán định xem dự luật do quốc hội soạn ra có vi phạm hiến pháp hay không.

이와 같은 방식으로 입법부, 행정부, 사법부는 어느 한쪽이 권력을 함부로 사용하지 못 하도록 견제하면서 균형을 이룰 수 있도록 하였다.

Bằng cách này, cơ quan lập pháp, hành pháp và tư pháp kiềm chế lẫn nhau để không một bên nào có thể tùy tiện sử dụng quyền lực, qua đó tạo nên sự cân bằng.

한국의 권력 분립

Sự phân lập quyền lực của Hàn Quốc

Trang 112 trong sách

삼각형 도표. 입법부(국회) 법률 제정, 행정부(정부) 법률 집행, 사법부(법원) 법률 적용, 가운데 국민. 각 기관 사이에 견제.

Biểu đồ tam giác. Cơ quan lập pháp (Quốc hội) ban hành luật, cơ quan hành pháp (Chính phủ) thi hành luật, cơ quan tư pháp (Tòa án) áp dụng luật, ở giữa là nhân dân. Giữa các cơ quan có sự kiềm chế lẫn nhau.

  • 궁극적

    cuối cùng

    어떤 일의 마지막

    điểm cuối cùng của một việc

  • 기여

    đóng góp

    도움이 되도록 함

    làm cho có ích, giúp ích

  • 견제

    kiềm chế

    상대편이 지나치게 많은 세력을 가지거나 마음대로 행동하지 못하도록 제한함

    Hạn chế để bên đối phương không nắm giữ quá nhiều thế lực hoặc không thể hành động tùy tiện.

알아두면 좋아요

민주 정치의 반대말은 무엇일까?

Từ trái nghĩa với chính trị dân chủ là gì?

독재 정치는 민주 정치의 반대말이다. 독재는 어떤 개인이나 단체 등이 모든 권력을 차지하고 일을 마음대로 처리하는 것이다. 한국에서도 독재 정치가 이루어진 시기가 있었다. 일부 대통령들은 대통령직을 오래 유지하기 위한 과정에서 또는 정권을 얻기 위한 과정에서 불법이나 폭력을 이용하기도 했다. 그로 인해 많은 사람이 억압당하고 희생되었다는 점에서 독재 정치는 비판을 받는다.

Chính trị độc tài đối lập với chính trị dân chủ. Độc tài là chế độ trong đó một cá nhân hoặc tổ chức nắm toàn bộ quyền lực và tùy ý giải quyết mọi việc. Hàn Quốc cũng từng trải qua thời kỳ độc tài. Một số tổng thống đã sử dụng các biện pháp phi pháp hoặc bạo lực để kéo dài nhiệm kỳ hoặc giành chính quyền. Chính trị độc tài bị phê phán vì khiến nhiều người bị áp bức và trở thành nạn nhân.

[출처] 천재학습백과 초등 사회 용어사전, 천재교육.

[Nguồn] Bách khoa học tập Cheonjae, Từ điển thuật ngữ Xã hội tiểu học, Cheonjae Education.

p. 113

주요 내용정리

Tóm tắt nội dung chính

01

한국의 주인은 누구일까?

Ai là chủ nhân của Hàn Quốc?

  1. 1)

    넓은 의미의 ( )는 일상생활에서 사람들 사이의 서로 다른 이해관계를 조정하는 것이다.

    ( ) theo nghĩa rộng là việc điều hòa các mối quan hệ lợi ích khác nhau giữa mọi người trong đời sống hằng ngày.

    Đáp án

    정치

    Chính trị

  2. 2)

    오늘날 한국에서는 ( ) 원리에 따라 모든 국민이 차별 없이 자유롭게 한국 사회에 대해 다양한 목소리를 표출하고 해결 과정에 참여할 수 있다.

    Ngày nay ở Hàn Quốc, theo nguyên lý ( ), mọi công dân đều có thể tự do bày tỏ nhiều tiếng nói khác nhau về xã hội Hàn Quốc mà không bị phân biệt đối xử, và tham gia vào quá trình giải quyết vấn đề.

    Đáp án

    민주주의

    Dân chủ

  3. 3)

    한국에서는 특정 개인이나 정치인이 아니라 한국 국민이 ( )을 가지고 있다.

    Ở Hàn Quốc, người nắm giữ ( ) là công dân Hàn Quốc chứ không phải một cá nhân hay chính trị gia cụ thể nào.

    Đáp án

    주권

    Chủ quyền

02

한국은 왜 국가 기관의 권력을 나누어 놓았을까?

Tại sao Hàn Quốc lại phân chia quyền lực của các cơ quan nhà nước?

  1. 1)

    한국은 민주주의 실현을 위해서 국가 권력을 ( ), ( ), ( )으로 나누어 놓았다.

    Để hiện thực hóa nền dân chủ, Hàn Quốc đã phân chia quyền lực nhà nước thành ( ), ( ), ( ).

    Đáp án

    입법부(국회), 행정부(정부), 사법부(법원)

    Cơ quan lập pháp (Quốc hội), cơ quan hành pháp (Chính phủ), cơ quan tư pháp (Tòa án)

  2. 2)

    국가 권력을 여러 기관으로 나누는 것을 ( ) 원칙이라고 한다. 한국은 국가 권력을 세 개로 분리해 놓았다는 점에서 ( )이라고도 한다.

    Việc phân chia quyền lực nhà nước thành nhiều cơ quan được gọi là nguyên tắc ( ). Xét ở điểm Hàn Quốc đã phân tách quyền lực nhà nước thành ba, nó còn được gọi là ( ).

    Đáp án

    권력분립, 삼권분립

    phân lập quyền lực, tam quyền phân lập

  3. 3)

    입법부는 국가 운영의 기본이 되는 법을 ( )하고 행정부는 법에 따라 정책을 ( )하며 사법부는 법을 해석하고 ( )하여 재판을 한다.

    Cơ quan lập pháp ( ) ra luật vốn là nền tảng cho việc vận hành nhà nước, cơ quan hành pháp ( ) các chính sách theo luật, còn cơ quan tư pháp giải thích và ( ) luật để tiến hành xét xử.

    Đáp án

    제정, 집행, 적용

    ban hành, thực thi, áp dụng

이야기 나누기

Cùng trò chuyện

[일상생활과 민주주의]

[Đời sống thường ngày và nền dân chủ]

Trang 113 trong sách
가정에서Ở gia đình학교에서Ở trường học
가정에서 중요한 결정이 필요할 때, 가족회의를 개최하고 다수결의 원칙에 따라서 결정을 한다.Khi gia đình cần đưa ra quyết định quan trọng, cả nhà họp lại và quyết định theo nguyên tắc đa số.학교에서 학급의 반장을 뽑는 반장 선거를 한다.Ở trường, học sinh tổ chức bầu cử để chọn lớp trưởng của lớp.

★ 일상생활에서도 민주주의를 적용할 수 있는 예를 생각해 봅시다.

★ Hãy nghĩ về những ví dụ có thể áp dụng dân chủ ngay trong đời sống thường ngày.

Luyện tập bài này

Học xong bài này? Mở phần bài tập tương ứng để luyện thêm.

Mở sách bài tập