Sách bài tập · Lớp 1 · Bài 15
Hôm nay trời thật là nóng.
어휘
Từ vựng
관계있는 것을 연결하세요.
Hãy nối những phần có liên quan với nhau.
꽃과 나비가 있는 봄 풍경
Cảnh mùa xuân có hoa và bướm
Đáp án
❸ 봄
Mùa xuân
바다에서 수영하는 사람
Người đang bơi ở biển
Đáp án
❹ 여름
Mùa hè
단풍이 든 가을 나무
Cây cối vào mùa thu với lá đã chuyển màu
Đáp án
❶ 가을
Mùa thu
눈사람이 있는 겨울 풍경
Cảnh mùa đông có người tuyết
Đáp án
❷ 겨울
Mùa đông
가을
Mùa thu
겨울
Mùa đông
봄
Mùa xuân
여름
Mùa hè
〈보기〉에서 알맞은 것을 골라 대화를 완성하세요.
Hãy chọn từ thích hợp trong 〈보기〉 để hoàn thành đoạn hội thoại.
가: 고천 씨는 왜 봄을 좋아해요?
가: 고천 ơi, tại sao bạn thích mùa xuân?
나: 봄은 ______________________. 그래서 봄을 좋아해요.
나: Mùa xuân ______________________. Vì vậy tôi thích mùa xuân.
Đáp án
따뜻해요
ấm áp
가: 한국은 겨울에 바다에서 수영할 수 있어요?
가: Ở Hàn Quốc, vào mùa đông có thể bơi ở biển không?
나: 아니요, 못 해요. 겨울에 너무 ______________________.
나: Không, không thể. Mùa đông rất ______________________.
Đáp án
추워요
lạnh
가: 한국은 언제 ______________________?
가: Ở Hàn Quốc, khi nào thì ______________________?
나: 여름이에요. 6월부터 8월까지 여름이에요.
나: Là mùa hè. Từ tháng 6 đến tháng 8 là mùa hè.
Đáp án
더워요
nóng
그림을 보고 문장을 완성하세요.
Hãy xem tranh và hoàn thành câu.
한국은 _____________________________. (눈 내린 한국의 마을 풍경)
Ở Hàn Quốc _____________________________. (Cảnh ngôi làng Hàn Quốc có tuyết rơi)
Đáp án
눈이 와요
tuyết rơi
베트남 하노이는 _____________________________. (베트남 하노이의 탑과 국기)
Ở Hà Nội, Việt Nam _____________________________. (Tháp và quốc kỳ của Hà Nội, Việt Nam)
Đáp án
비가 와요
trời mưa
이집트 카이로는 _____________________________. (이집트 카이로의 도시 풍경)
Ở Cairo, Ai Cập _____________________________. (Cảnh thành phố Cairo, Ai Cập)
Đáp án
바람이 불어요
gió thổi
중국 베이징은 _____________________________. (번개가 치는 중국 베이징의 건물)
Ở Bắc Kinh, Trung Quốc _____________________________. (Tòa nhà ở Bắc Kinh, Trung Quốc có sấm chớp)
Đáp án
번개가 쳐요
có sấm chớp
〈보기〉에서 알맞은 것을 골라 대화를 완성하세요.
Hãy chọn từ thích hợp trong 〈보기〉 để hoàn thành đoạn hội thoại.
가: 오늘 날씨가 좋아요?
가: Hôm nay thời tiết đẹp không?
나: 아니요, 날씨가 _______________. 비가 와요.
나: Không, thời tiết _______________. Trời đang mưa.
Đáp án
흐려요
âm u
가: 오후에 눈이 올 거예요.
가: Buổi chiều trời sẽ có tuyết.
나: 맞아요. 하늘에 _______________이/가 많이 끼었어요.
나: Đúng vậy. Trên trời có nhiều _______________.
Đáp án
구름
mây
가: 지금도 번개가 쳐요?
가: Bây giờ vẫn còn sấm chớp à?
나: 아니요, 지금은 날씨가 _______________.
나: Không, bây giờ thời tiết _______________.
Đáp án
맑아요
trong xanh
가: 요즘 스미스 씨 고향 날씨는 어때요?
가: Dạo này thời tiết ở quê của 스미스 thế nào?
나: 안개가 많이 _______________. 그리고 비도 많이 와요.
나: Sương mù _______________ nhiều. Và trời cũng mưa nhiều.
Đáp án
끼어요
giăng
다음 표를 완성하세요.
Hãy hoàn thành bảng sau.
| 기본형 | -네요 | 기본형 | -네요 |
|---|---|---|---|
| 크다 | 크네요 | 재미있다 | Đáp án 재미있네요 |
| 많다 | 많네요 | 맛있다 | Đáp án 맛있네요 |
| 아름답다 | Đáp án 아름답네요 | 바쁘다 | Đáp án 바쁘네요 |
| 그리다 | Đáp án 그리네요 | ★만들다 | Đáp án 만드네요 |
| 비싸다 | Đáp án 비싸네요 | ★힘들다 | Đáp án 힘드네요 |
〈보기〉에서 알맞은 것을 골라 대화를 완성하세요.
Hãy chọn từ thích hợp trong 〈보기〉 và hoàn thành đoạn hội thoại.
가: 저는 동생이 6명이에요.
가: Tôi có 6 người em.
나: 동생이 __________________________.
나: Bạn có __________________________ em.
Đáp án
많네요
nhiều nhỉ
가: 아나이스 씨, 영화 보러 갈까요?
가: 아나이스 ơi, mình đi xem phim nhé?
나: 미안해요. 요즘은 너무 __________________________.
나: Xin lỗi. Dạo này mình __________________________.
Đáp án
바쁘네요
bận quá nhỉ
가: 이링 씨, 이거 우리 아이 그림이에요.
가: 이링 ơi, đây là tranh của con tôi.
나: 그림을 잘 __________________________.
나: Bé vẽ tranh __________________________.
Đáp án
그리네요
đẹp nhỉ
가: 제가 불고기를 만들었어요. 맛이 어때요?
가: Tôi đã làm món 불고기. Vị thế nào?
나: 아주 맛있어요. 한국 음식을 정말 맛있게 __________________________.
나: Rất ngon. Bạn nấu món ăn Hàn Quốc thật __________________________.
Đáp án
만드네요
ngon nhỉ
〈보기〉와 같이 문장을 완성하세요.
Hãy hoàn thành câu như trong 〈보기〉.
Q: 제주도 〉 서울 / 따뜻하다
제주도 〉 서울 / ấm áp
A: 제주도가 서울보다 따뜻해요
제주도 ấm áp hơn 서울
대구 〉 서울 / 덥다 ⇨ _____________________________.
대구 〉 서울 / nóng ⇨ _____________________________.
Đáp án
대구가 서울보다 더워요.
대구 nóng hơn 서울.
속초 〉 서울 / 시원하다 ⇨ _____________________________.
속초 〉 서울 / mát mẻ ⇨ _____________________________.
Đáp án
속초가 서울보다 시원해요.
속초 mát mẻ hơn 서울.
평창 〉 서울 / 눈이 많이 오다 ⇨ _____________________________.
평창 〉 서울 / có nhiều tuyết ⇨ _____________________________.
Đáp án
평창이 서울보다 눈이 많이 와요.
평창 có nhiều tuyết hơn 서울.
그림을 보고 〈보기〉와 같이 문장을 완성하세요.
Xem tranh và hoàn thành câu như trong 〈ví dụ〉.
Q: 시장(30,000) / 백화점(100,000)
Chợ (30.000) / Trung tâm thương mại (100.000)
A: 시장이 백화점보다 싸요.
Chợ rẻ hơn trung tâm thương mại.
지하철 / 버스
Tàu điện ngầm / Xe buýt
_____________________________ 빨라요.
_____________________________ nhanh hơn.
Đáp án
지하철이 버스보다
Tàu điện ngầm nhanh hơn xe buýt
여름 / 겨울
Mùa hè / Mùa đông
_____________________________ 좋아해요.
_____________________________ thích hơn.
Đáp án
여름을 겨울보다
thích mùa hè hơn mùa đông
한국어 / 영어
Tiếng Hàn / Tiếng Anh
_____________________________ 잘해요.
_____________________________ giỏi hơn.
Đáp án
영어를 한국어보다
giỏi tiếng Anh hơn tiếng Hàn
말하기와 듣기
Nói và nghe
다음 대화를 듣고 빈칸에 알맞은 말을 쓰세요. 그리고 말해 보세요.
Nghe đoạn hội thoại sau và điền từ thích hợp vào chỗ trống. Sau đó hãy nói thử.
가: 오늘 날씨가 정말 __________________________.
가: Thời tiết hôm nay thật là __________________________.
나: 맞아요. 이제 여름이에요.
나: Đúng vậy. Bây giờ là mùa hè rồi.
Đáp án
덥네요
nóng nhỉ
가: 저는 가을을 좋아해요.
가: Tôi thích mùa thu.
나: 그래요? 저는 __________________________ 좋아해요.
나: Vậy à? Tôi thì __________________________ thích hơn.
Đáp án
가을보다 봄을 더
thích mùa xuân hơn mùa thu
가: 우리나라는 6월부터 11월까지 비가 와요.
가: Nước tôi từ tháng 6 đến tháng 11 đều có mưa.
나: 그래요? 비가 정말 __________________________.
나: Vậy à? Mưa thật là __________________________.
Đáp án
많이 오네요
nhiều nhỉ
가: 거기 날씨가 어때요? 많이 추워요?
가: Thời tiết ở đó thế nào? Có lạnh nhiều không?
나: 네. 그런데 어제가 __________________________.
나: Vâng. Nhưng hôm qua __________________________.
Đáp án
더 추웠어요
lạnh hơn
다음을 듣고 물음에 답하세요. 1) 지금 한국은 무슨 계절이에요?
Nghe đoạn sau và trả lời câu hỏi. 1) Hàn Quốc bây giờ đang là mùa gì?
지금 한국은 무슨 계절이에요?
Hàn Quốc bây giờ đang là mùa gì?
Đáp án mẫu
지금 한국은 여름이에요.
Hàn Quốc bây giờ đang là mùa hè.
2) 들은 내용과 같으면 ○, 다르면 X 하세요.
2) Nếu giống với nội dung đã nghe thì đánh ○, nếu khác thì đánh X.
요즘 한국이 라민 씨 고향보다 더 더워요.
Dạo này Hàn Quốc nóng hơn quê của 라민.
Đáp án
X
X
라민 씨 고향은 밤에 쌀쌀해요.
Quê của 라민 buổi tối se lạnh.
Đáp án
O
O
라민 씨 고향에서는 7월에 비가 많이 와요.
Ở quê của 라민, tháng 7 mưa nhiều.
Đáp án
X
X
읽기와 쓰기
Đọc và viết
다음 글을 읽고 물음에 답하세요.
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi.
안녕하세요? 저는 아나이스예요.
Xin chào? Mình là 아나이스.
저는 작년 10월에 프랑스에서 한국에 왔어요.
Tháng 10 năm ngoái mình từ Pháp đến Hàn Quốc.
한국은 가을이었어요. 날씨는 맑고 조금 쌀쌀했어요.
Lúc đó Hàn Quốc đang là mùa thu. Trời trong xanh và hơi se lạnh.
저는 한국어를 열심히 공부했어요. 그런데 한국어 공부가 너무 힘들었어요.
Mình đã học tiếng Hàn rất chăm chỉ. Nhưng học tiếng Hàn thật sự rất vất vả.
지금 한국은 여름이에요. 한국은 프랑스보다 더 덥네요.
Bây giờ Hàn Quốc đang là mùa hè. Hàn Quốc nóng hơn Pháp nhiều.
그래서 이번 주말에 친구들과 바다에 놀러 갈 거예요.
Vì vậy cuối tuần này mình sẽ đi biển chơi cùng bạn bè.
아나이스 씨는 어느 계절에 한국에 왔어요?
아나이스 đến Hàn Quốc vào mùa nào?
Đáp án
❷ 가을
Mùa thu
윗글의 내용과 다른 것을 고르세요.
Hãy chọn ý KHÔNG đúng với nội dung đoạn văn trên.
Đáp án
❷ 지금 프랑스는 한국보다 더워요.
Bây giờ Pháp nóng hơn Hàn Quốc.
다음은 '봄'에 대한 메모예요. 메모를 참고하여 글을 완성하세요.
Sau đây là ghi chú về 'mùa xuân'. Hãy tham khảo ghi chú và hoàn thành đoạn văn.
봄
Mùa xuân
한국은 1), 2), 3)이 봄입니다. 봄에는 날씨가 4). 그래서 사람들은 5) 많이 갑니다. 그리고 6). 그래서 7) 많이 갑니다. 저는 꽃을 좋아합니다. 그래서 봄을 좋아합니다.
Ở Hàn Quốc, mùa xuân là {1}, {2}, {3}. Vào mùa xuân thời tiết {4}. Vì vậy mọi người thường đi {5}. Và {6}. Vì vậy mọi người thường đi {7}. Mình thích hoa. Vì vậy mình thích mùa xuân.
Đáp án mẫu
3월
Tháng 3
Đáp án mẫu
4월
Tháng 4
Đáp án mẫu
5월
Tháng 5
Đáp án mẫu
따뜻합니다
ấm áp
Đáp án mẫu
등산을
leo núi
Đáp án mẫu
꽃이 많이 핍니다
hoa nở rất nhiều
Đáp án mẫu
꽃구경을
ngắm hoa
15과-듣기
정아라(여)
라민 씨, 요즘 날씨가 정말 덥지요?
라민 ơi, dạo này thời tiết nóng thật đúng không?
라민(남)
네, 선생님. 한국 7월은 정말 덥네요.
Vâng, thưa cô. Tháng 7 ở Hàn Quốc nóng thật đấy ạ.
정아라(여)
이집트보다 한국이 더 더워요?
Hàn Quốc nóng hơn Ai Cập à?
라민(남)
아니요, 이집트가 한국보다 더 더워요. 그런데 밤에는 좀 쌀쌀해요.
Không ạ, Ai Cập nóng hơn Hàn Quốc. Nhưng ban đêm thì hơi se lạnh ạ.
정아라(여)
비도 많이 와요?
Mưa cũng nhiều à?
라민(남)
아니요, 비는 안 와요.
Không ạ, không có mưa đâu ạ.
정아라(여)
아, 한국하고 날씨가 많이 다르네요.
À, thời tiết khác Hàn Quốc nhiều nhỉ.