Học KiipKIIP, visa, định cư
Luyện ngheÔn thiLịch họcBài viếtHỗ trợĐề xuất
Học Kiip

Đồng hành cùng người Việt học KIIP và ổn định cuộc sống tại Hàn Quốc.

한베에듀 · 대표 NGUYEN THANH DAT · 사업자등록번호 480-30-01798

서울특별시 성동구 뚝섬로 416-28, 지층 101호 (성수동2가)

Liên hệ: thanhdat.atwork@gmail.com | +82 10 4409 6699

© 2026 Học Kiip. Bảo lưu mọi quyền. Dành cho cộng đồng người nước ngoài tại Hàn Quốc.

Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụLiên hệ
Trang chủÔn thiLịch họcĐề xuấtHỗ trợ
Lớp 2

Sách bài tập · Lớp 2 · Bài 10

시청 옆에 있는데 가까워요

Ở cạnh tòa thị chính nên gần lắm

Xem lại bài học

Nếu chưa chắc chỗ nào, hãy mở bài học tương ứng để xem lại từ vựng và ngữ pháp.

Mở bài học

어휘

Từ vựng
p. 64

어휘

Từ vựng

1

〈보기〉에서 알맞은 것을 골라 대화를 완성하세요.

Hãy chọn từ thích hợp trong 〈보기〉 để hoàn thành đoạn hội thoại.

  1. 1)

    가: 서울식당은 맞은편에 있어요.

    가: Nhà hàng 서울 nằm ở phía đối diện.

    나: 여기는 횡단보도가 없으니까 __________________ 건널까요?

    나: Ở đây không có vạch sang đường nên chúng ta đi qua bằng __________________ nhé?

    Đáp án

    육교로

    cầu vượt

  2. 2)

    가: 어디에서 만날까요?

    가: Chúng ta gặp nhau ở đâu nhỉ?

    나: __________________ 3번 출구 앞에서 만나요.

    나: Gặp nhau ở trước cửa số 3 của __________________ nhé.

    Đáp án

    지하철역

    ga tàu điện ngầm

  3. 3)

    가: 몇 번 버스를 타면 시장에 가지요?

    가: Đi xe buýt số mấy thì đến chợ nhỉ?

    나: 센터 앞에 있는 __________________ 170번 버스를 타세요.

    나: Hãy đi xe buýt số 170 ở __________________ trước trung tâm.

    Đáp án

    버스 정류장에서

    trạm xe buýt

  4. 4)

    가: 슬기야, __________________ 빨간불이면 길을 건너면 안 돼.

    가: 슬기 à, nếu __________________ đèn đỏ thì không được sang đường đâu.

    나: 네, 초록불일 때 건너면 되지요?

    나: Vâng, khi đèn xanh thì sang đường được đúng không ạ?

    Đáp án

    신호등이

    đèn tín hiệu giao thông

단어장

  • 육교- cầu vượt
  • 신호등- đèn tín hiệu giao thông
  • 버스 정류장- trạm xe buýt
  • 지하철역- ga tàu điện ngầm
2

그림을 보고 대화를 완성하세요.

Hãy xem tranh và hoàn thành đoạn hội thoại.

  1. 1)

    가: 이 근처에 은행이 있어요?

    가: Gần đây có ngân hàng nào không?

    나: 네, 여기에서 __________________________.

    나: Có, từ đây __________________________.

    Đáp án mẫu

    오른쪽으로 가세요

    hãy rẽ phải

  2. 2)

    가: 실례지만 한국대학교까지 어떻게 가요?

    가: Xin lỗi, đến Trường Đại học 한국 đi thế nào ạ?

    나: 저기 사거리에서 __________________________ 한국대학교가 보일 거예요.

    나: Ở ngã tư đằng kia __________________________ thì sẽ thấy Trường Đại học 한국.

    Đáp án mẫu

    쭉 가면, 똑바로 가면

    nếu đi thẳng, nếu đi thẳng

  3. 3)

    가: 저 지금 시청 앞에서 버스 내렸어요. 병원이 어디예요?

    가: Tôi vừa xuống xe buýt trước tòa thị chính. Bệnh viện ở đâu vậy?

    나: 약국이 보이지요? 병원은 약국 __________________ 있어요.

    나: Bạn thấy hiệu thuốc chứ? Bệnh viện ở __________________ hiệu thuốc.

    Đáp án mẫu

    맞은편에(건너편에)

    phía đối diện

p. 65
3

〈보기〉에서 알맞은 것을 골라 대화를 완성하세요.

Hãy chọn từ thích hợp trong 〈보기〉 để hoàn thành đoạn hội thoại.

  1. 1)

    가: 한국어 센터에 올 때 버스로 한 번에 와요?

    가: Khi đến trung tâm tiếng Hàn, bạn có đi một chuyến xe buýt là tới không?

    나: 아니요, 시청역에서 지하철로 __________________.

    나: Không, tôi __________________ tàu điện ngầm ở ga 시청.

    Đáp án

    갈아타요

    chuyển tuyến

  2. 2)

    가: 영화관까지 어떻게 갈까요?

    가: Chúng ta đến rạp chiếu phim bằng cách nào nhỉ?

    나: 거기까지 가는 버스도 없고 멀지 않으니까 택시를 __________________ 가요.

    나: Không có xe buýt đến đó mà cũng không xa nên chúng ta __________________ taxi đi nhé.

    Đáp án

    타고

    đi (lên xe)

  3. 3)

    가: 지갑을 집에 두고 온 것 같아요.

    가: Hình như tôi để quên ví ở nhà rồi.

    나: 그럼 제가 고천 씨의 버스 __________________ 줄게요.

    나: Vậy để tôi __________________ tiền xe buýt cho 고천 nhé.

    Đáp án

    요금을 내

    trả tiền cước

  4. 4)

    가: 저기요, 이거 타면 중앙 시장에 갈 수 있어요?

    가: Cho hỏi, đi cái này thì đến được chợ 중앙 không ạ?

    나: 네, 한국대역에서 __________________ 1번 출구로 나가세요.

    나: Có, hãy __________________ ở ga 한국대 rồi ra cửa số 1.

    Đáp án

    내려서

    xuống xe

단어장

  • 타다- lên xe
  • 내리다- xuống xe
  • 갈아타다- chuyển tuyến
  • 요금을 내다- trả tiền cước
4

그림을 보고 문장을 완성하세요.

Nhìn tranh và hoàn thành câu.

저는 회사에 갈 때 집 앞 버스 정류장에서 1). 마을버스를 타고 만평 시장까지 가요. 거기에서 2) 중앙역에서 내려요. 중앙역 1번 출구로 나가서 3) 회사가 보여요.

Khi đi làm, tôi {1} ở trạm xe buýt trước nhà. Tôi đi xe buýt làng đến chợ 만평. Ở đó tôi {2} và xuống ở ga 중앙. Ra khỏi cửa số 1 của ga 중앙, {3} sẽ thấy công ty.

  1. 1)

    Đáp án mẫu

    마을버스를 타요

    đi xe buýt làng

  2. 2)

    Đáp án mẫu

    지하철로 갈아타고

    chuyển sang đi tàu điện ngầm

  3. 3)

    Đáp án mẫu

    왼쪽으로 가면

    nếu đi về phía bên trái

문법

Ngữ pháp
p. 66
동형

-는데

1

다음 표를 완성하세요.

Hãy hoàn thành bảng sau.

기본형-는데기본형-은데기본형-ㄴ데
먹다

Đáp án

먹는데

많다많은데싸다

Đáp án

싼데

듣다

Đáp án

듣는데

좋다

Đáp án

좋은데

바쁘다바쁜데
가다가는데적다

Đáp án

적은데

아프다

Đáp án

아픈데

일하다

Đáp án

일하는데

★춥다

Đáp án

추운데

유명하다

Đáp án

유명한데

있다

Đáp án

있는데

★맵다

Đáp án

매운데

★멀다

Đáp án

먼데

★만들다

Đáp án

만드는데

★가깝다

Đáp án

가까운데

★힘들다

Đáp án

힘든데

2

〈보기〉와 같이 대화를 완성하세요.

Hãy hoàn thành đoạn hội thoại như trong 〈ví dụ〉.

Q: 가: 요즘 벚꽃이 __________ 같이 구경하러 갈래요? (예쁘다) 나: 네, 좋아요.

가: Dạo này hoa anh đào __________, mình cùng đi ngắm nhé? (예쁘다) 나: Vâng, được đấy.

A: 예쁜데

예쁜데

  1. 1)

    가: 가족들이 한국에 __________________ 뭘 하면 좋을까요? (오다)

    가: Gia đình __________________ Hàn Quốc thì nên làm gì nhỉ? (오다)

    나: 제주도에 놀러 가세요.

    나: Hãy đi chơi đảo Jeju đi.

    Đáp án

    오는데

    오는데

  2. 2)

    가: 날씨가 __________________ 에어컨 좀 켤까요? (덥다)

    가: Trời __________________ bật máy lạnh lên nhé? (덥다)

    나: 네, 제가 켤게요.

    나: Vâng, để tôi bật cho.

    Đáp án

    더운데

    더운데

  3. 3)

    가: 후엔 씨, 다음 주에 시험이 있지요?

    가: 후엔 ơi, tuần sau có kỳ thi phải không?

    나: 네, 지금 __________________ 정말 어려워요. (공부하고 있다)

    나: Vâng, giờ tôi __________________ mà thật sự khó quá. (공부하고 있다)

    Đáp án

    공부하고 있는데

    공부하고 있는데

  4. 4)

    가: 밥 안 먹었으면 같이 먹을래요?

    가: Nếu chưa ăn cơm thì mình cùng ăn nhé?

    나: 좋아요. 제가 맛있는 식당을 __________________ 거기로 가요. (알다)

    나: Được đấy. Tôi __________________ một quán ăn ngon, mình đến đó đi. (알다)

    Đáp án

    아는데

    아는데

p. 67
동형

-기 때문에

1

〈보기〉와 같이 대화를 완성하세요.

Hãy hoàn thành đoạn hội thoại như trong 〈ví dụ〉.

Q: 가: 가을인데 긴 옷이 없어요? 나: 네, 고향은 항상 __________ 짧은 옷만 가지고 왔어요. (덥다)

가: Mùa thu rồi mà bạn không có áo dài tay à? 나: Vâng, quê tôi lúc nào cũng __________ nên tôi chỉ mang theo đồ ngắn thôi. (덥다)

A: 덥기 때문에

덥기 때문에

  1. 1)

    가: 식당에 사람이 많네요.

    가: Quán ăn đông người quá nhỉ.

    나: 여기는 음식의 ______________________________ 손님이 많아요. (재료가 신선하다)

    나: Ở đây vì ______________________________ nên khách đông. (재료가 신선하다)

    Đáp án

    재료가 신선하기 때문에

    재료가 신선하기 때문에

  2. 2)

    가: 퇴근 후에 보통 뭐 해요?

    가: Sau khi tan làm bạn thường làm gì?

    나: 요즘 회사 ______________________________ 집에 가서 잠만 자요. (일이 늦게 끝나다)

    나: Dạo này vì ______________________________ nên tôi về nhà chỉ ngủ thôi. (일이 늦게 끝나다)

    Đáp án

    일이 늦게 끝나기 때문에

    일이 늦게 끝나기 때문에

  3. 3)

    가: 내일 등산하러 갈래요?

    가: Ngày mai đi leo núi không?

    나: 내일은 고향에서 ____________________ 공항에 가야 해요. 다음에 같이 가요. (친구가 오다)

    나: Ngày mai vì ____________________ nên tôi phải ra sân bay. Lần sau mình cùng đi nhé. (친구가 오다)

    Đáp án

    친구가 오기 때문에

    친구가 오기 때문에

  4. 4)

    가: 그 영화 봤어요?

    가: Bạn xem phim đó chưa?

    나: 아니요. 저는 공포 영화를 ____________________ 못 볼 것 같아요. (별로 안 좋아하다)

    나: Không. Vì tôi ____________________ phim kinh dị nên chắc tôi không xem được. (별로 안 좋아하다)

    Đáp án

    별로 안 좋아하기 때문에

    별로 안 좋아하기 때문에

2

그림을 보고 〈보기〉와 같이 대화를 완성하세요.

Nhìn tranh và hoàn thành đoạn hội thoại như trong 〈ví dụ〉.

Q: 가: 시장에 자주 가요? 나: 네, 물건도 좋고 값도 __________ 자주 가요.

가: Bạn hay đi chợ không? 나: Có, vì hàng hóa cũng tốt mà giá cũng __________ nên tôi hay đi.

A: 싸기 때문에

vì rẻ

  1. 1)

    가: 지금 사는 집이 마음에 들어요?

    가: Bạn có hài lòng với căn nhà đang ở không?

    나: 네, 주변이 __________________ 살기 좋아요.

    나: Vâng, khu vực xung quanh __________________ nên rất thuận tiện để sinh sống.

    Đáp án

    조용하기 때문에, 한적하기 때문에

    vì yên tĩnh, vì vắng vẻ

  2. 2)

    가: 아픈데 편의점에 가요?

    가: Bạn bị ốm mà lại đi đến cửa hàng tiện lợi à?

    나: 네, 요즘은 편의점에서도 __________________ 먼 약국까지 안 가도 돼요.

    나: Ừ, dạo này ở cửa hàng tiện lợi cũng __________________ nên không cần đi tới hiệu thuốc xa nữa.

    Đáp án

    약을 팔기 때문에

    vì bán thuốc

  3. 3)

    가: 이링 씨, 교통비 많이 들어요?

    가: 이링 ơi, tiền đi lại có tốn nhiều không?

    나: 아니요, 저는 회사 근처에 __________________ 교통비가 거의 안 들어요.

    나: Không, vì tôi __________________ gần công ty nên hầu như không tốn tiền đi lại.

    Đáp án

    살기 때문에

    vì sống

  4. 4)

    가: 떡볶이 좋아해요?

    가: Bạn có thích 떡볶이 không?

    나: 아니요, 저는 매운 음식을 __________________ 별로 안 좋아해요.

    나: Không, vì tôi __________________ đồ ăn cay nên không thích lắm.

    Đáp án

    못 먹기 때문에

    vì không ăn được

말하기

Nói
p. 68

말하기와 듣기

Nói và nghe

1

다음 대화를 듣고 빈칸에 알맞은 말을 쓰세요. 그리고 말해 보세요. (Track 19)

Hãy nghe đoạn hội thoại sau và điền từ thích hợp vào chỗ trống. Sau đó hãy thử nói. (Track 19)

  1. 1)

    가: 실례지만 이 근처에 편의점이 있어요?

    가: Xin lỗi, gần đây có cửa hàng tiện lợi không?

    나: 네, 정문으로 나가서 __________________ 편의점이 나와요.

    나: Có, đi ra cổng chính rồi __________________ sẽ thấy cửa hàng tiện lợi.

    Đáp án

    오른쪽으로 가면

    rẽ phải thì

  2. 2)

    가: 제가 잘 찾을 수 있을까요?

    가: Liệu tôi có tìm được không nhỉ?

    나: 네, 지하철역을 나가면 바로 건물이 __________________ 쉽게 찾을 수 있을 거예요.

    나: Có, khi ra khỏi ga tàu điện ngầm, vì tòa nhà __________________ ngay nên bạn sẽ dễ tìm thấy thôi.

    Đáp án

    보이기 때문에

    vì nhìn thấy

  3. 3)

    가: 여기에서 얼마나 걸릴까요?

    가: Từ đây mất bao lâu nhỉ?

    나: 중간에 다른 버스로 갈아타니까 __________________.

    나: Vì giữa đường phải đổi sang xe buýt khác nên __________________.

    Đáp án

    30분쯤 걸릴 거예요

    sẽ mất khoảng 30 phút

다음을 듣고 물음에 답하세요. (Track 20)

Hãy nghe đoạn sau và trả lời câu hỏi. (Track 20)

  1. 1)

    남자는 어디에 가요?

    Người đàn ông đi đâu?

    Đáp án mẫu

    광주 식당에 가요.

    Đi đến quán ăn 광주.

  2. 2)

    그것은 어디에 있어요?

    Nó ở đâu?

    Đáp án mẫu

    ③

    ③

Trang 68 trong sách

도로 지도. 위쪽 도로에 ②와 ④ 위치의 건물, 아래쪽 도로에 ①과 ③ 위치. 가운데 아래에 ○○도서관 건물이 있음. (2번 문제의 위치 선택용)

Bản đồ đường đi. Ở con đường phía trên có tòa nhà tại vị trí ② và ④, con đường phía dưới có vị trí ① và ③. Ở giữa phía dưới có tòa nhà thư viện ○○. (Dùng để chọn vị trí cho câu 2)

p. 69

읽기와 쓰기

Đọc và viết

1

다음 글을 읽고 물음에 답하세요.

Hãy đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi.

저는 주말에 친구하고 집 근처에 있는 다산 공원에 갔다 왔어요. 다산 공원에는 나무하고 꽃이 많기 때문에 저는 풍경 사진을 찍으러 친구하고 자주 가요.

Cuối tuần tôi đã cùng bạn đến công viên 다산 gần nhà chơi. Vì ở công viên 다산 có nhiều cây và hoa nên tôi thường cùng bạn đến đó để chụp ảnh phong cảnh.

다산 공원은 남문 마트에서 가까워요. 남문 마트 앞에서 길을 건넌 다음에 왼쪽으로 가요. 그리고 은행이 나오면 오른쪽으로 가요. 5분쯤 똑바로 가면 공원 입구가 보여요.

Công viên 다산 ở gần siêu thị 남문. Từ trước siêu thị 남문, sau khi qua đường thì rẽ trái. Rồi khi thấy ngân hàng thì rẽ phải. Đi thẳng khoảng 5 phút sẽ thấy cổng công viên.

공원은 아주 넓은데 산책로가 잘 되어 있어서 산책하기 좋아요. 그리고 공원에 분위기 좋은 카페들도 있어서 사진 찍고 커피도 마실 수 있어요. 오늘도 공원에서 즐거운 하루를 보냈어요.

Công viên rất rộng và có đường đi dạo được bố trí thuận tiện nên rất thích hợp để tản bộ. Trong công viên còn có những quán cà phê có không gian đẹp, nơi có thể chụp ảnh và uống cà phê. Hôm nay tôi cũng đã có một ngày vui vẻ ở công viên.

1)

다산 공원에 어떻게 가요? 가는 방법을 골라 번호를 쓰세요. (❶ 오른쪽으로 가다 ❷ 왼쪽으로 가다 ❸ 길을 건너다 ❹ 앞으로 쭉 가다)

Đi đến công viên 다산 như thế nào? Hãy chọn cách đi và viết số. (❶ rẽ phải ❷ rẽ trái ❸ qua đường ❹ đi thẳng về phía trước)

  1. 1)

    남문마트 → ( ) → ( ) → 은행 → ( ) → ( ) → 공원 입구

    siêu thị 남문 → ( ) → ( ) → ngân hàng → ( ) → ( ) → cổng công viên

    Đáp án

    ③ ② ① ④

    ③ ② ① ④

2)

윗글의 내용과 같은 것을 고르세요.

Hãy chọn nội dung giống với bài viết ở trên.

  1. 2)

    윗글의 내용과 같은 것을 고르세요.

    Hãy chọn nội dung giống với bài viết ở trên.

    • ❶ 다산 공원은 집에서 멀어요.Công viên 다산 ở xa nhà.
    • ❷ 다산 공원에 나무가 별로 없어요.Công viên 다산 không có mấy cây xanh.
    • ❸ 다산 공원에 카페가 있어요.Ở công viên 다산 có quán cà phê.
    • ❹ 다산 공원에 운동 기구가 있어요.Ở công viên 다산 có dụng cụ tập thể dục.

    Đáp án

    ❸ 다산 공원에 카페가 있어요.

    Ở công viên 다산 có quán cà phê.

2

다음은 '우리 동네 맛집 지도'입니다. 그림을 보고 글을 완성하세요.

Dưới đây là 'Bản đồ quán ăn ngon trong khu phố của chúng ta'. Hãy xem hình và hoàn thành đoạn văn.

우리 동네 맛집 지도

Bản đồ quán ăn ngon trong khu phố của chúng ta

Trang 69 trong sách

동네 지도. 위쪽에 별카페, 향식당, 주차장. 왼쪽에 동네 입구. 아래쪽에 설식당, 편의점, 콩카페가 표시되어 있음.

Bản đồ khu phố. Phía trên có quán cà phê 별, nhà hàng 향, bãi đỗ xe. Bên trái là lối vào khu phố. Phía dưới có đánh dấu nhà hàng 설, cửa hàng tiện lợi, quán cà phê 콩.

우리 동네에는 맛있는 식당하고 카페가 많아요. 그래서 우리 동네에는 항상 사람이 많아요. 동네 입구에서 쭉 가면 1) 나와요. 사거리 바로 2) 별 카페가 있어요. 별 카페는 주차장 3) 있어요. 그리고 사거리에서 4) 가면 설 식당이 5) 거기는 불고기가 아주 맛있어요. 그리고 식당 바로 6) 카페가 있어요. 거기는 TV에도 나온 7) 사람들이 줄을 서서 먹어요. 동네에 사람이 많아서 복잡할 때도 있지만 맛집이 가까워서 행복해요.

Khu phố của chúng tôi có nhiều nhà hàng và quán cà phê ngon nên lúc nào cũng đông người. Đi thẳng từ lối vào khu phố sẽ thấy {1}. Ngay {2} ngã tư có quán cà phê 별. Quán cà phê 별 nằm {3} bãi đỗ xe. Từ ngã tư đi {4} thì nhà hàng 설 {5}. Món 불고기 ở đó rất ngon. Ngay {6} nhà hàng còn có một quán cà phê. Đây là quán {7} từng xuất hiện trên TV nên mọi người xếp hàng chờ ăn. Khu phố đông người nên đôi khi khá nhộn nhịp và phức tạp, nhưng tôi rất vui vì có nhiều quán ăn ngon ở gần.

  1. 1)

    Đáp án mẫu

    사거리가

    có ngã tư

  2. 2)

    Đáp án mẫu

    왼쪽에

    bên trái

  3. 3)

    Đáp án mẫu

    맞은편에

    đối diện

  4. 4)

    Đáp án mẫu

    오른쪽으로

    về phía bên phải

  5. 5)

    Đáp án mẫu

    있는데

    có mà

  6. 6)

    Đáp án mẫu

    옆에

    bên cạnh

  7. 7)

    Đáp án mẫu

    카페이기 때문에(장소이기 때문에)

    vì là quán cà phê (vì là một địa điểm)

Bản chép lời

10과-듣기

라흐만(남)

저기요. 광주 식당을 찾고 있는데 여기에서 어떻게 가요?

Cho hỏi. Tôi đang tìm nhà hàng 광주, từ đây đi thế nào ạ?

행인(여)

저기 도서관이 있지요? 도서관 앞에서 횡단보도를 건너세요.

Đằng kia có thư viện phải không? Hãy băng qua vạch qua đường ở trước thư viện.

라흐만(남)

저기 육교도 있는데 횡단보도요?

Đằng kia có cầu vượt dành cho người đi bộ mà, sao lại đi qua vạch sang đường ạ?

행인(여)

네, 횡단보도를 건너면 마트가 나와요. 마트 바로 맞은편이 광주 식당이에요.

Vâng, băng qua vạch qua đường thì sẽ thấy siêu thị. Ngay đối diện siêu thị là nhà hàng 광주.

라흐만(남)

네, 감사합니다.

Vâng, cảm ơn ạ.

Xem lại bài học

Nếu chưa chắc chỗ nào, hãy mở bài học tương ứng để xem lại từ vựng và ngữ pháp.

Mở bài học