Sách bài tập · Lớp 2 · Bài 17
Mong sao được ngủ một giấc thật ngon
어휘
Từ vựng
관계있는 것을 연결하세요.
Hãy nối những nội dung có liên quan với nhau.
운동하는 사람 그림
Hình người đang tập thể dục
Đáp án
① 운동을 꾸준히 해요.
Tập thể dục đều đặn.
침대에서 일어나 기지개 켜는 여성 그림
Hình người phụ nữ ngồi dậy khỏi giường và vươn vai
Đáp án
③ 일찍 자고 일찍 일어나요.
Ngủ sớm dậy sớm.
식사하는 여성 그림
Hình người phụ nữ đang ăn cơm
Đáp án
② 음식을 골고루 먹어요.
Ăn uống đa dạng các loại thức ăn.
시계와 식사하는 아이 그림
Hình đồng hồ và đứa trẻ đang ăn cơm
Đáp án
④ 식사를 규칙적으로 해요.
Ăn uống điều độ.
운동을 꾸준히 해요.
Tập thể dục đều đặn.
음식을 골고루 먹어요.
Ăn uống đa dạng các loại thức ăn.
일찍 자고 일찍 일어나요.
Ngủ sớm dậy sớm.
식사를 규칙적으로 해요.
Ăn uống điều độ.
그림을 보고 〈보기〉와 같이 알맞은 것을 고르세요.
Hãy nhìn tranh và chọn đáp án phù hợp như trong 〈보기〉.
저는 운동을 ({}) 편이에요.
Tôi thuộc kiểu người ({}) thể dục.
Đáp án
❷ 거의 하지 않는
hầu như không tập
어제 야근을 했어요. 지금 ({}).
Hôm qua tôi làm thêm giờ. Bây giờ ({}).
Đáp án
❷ 잠이 부족해요
tôi bị thiếu ngủ
저는 야채를 거의 안 먹는 편이에요. ({}).
Tôi thuộc kiểu người hầu như không ăn rau. ({}).
Đáp án
❷ 편식이 심해요
tôi kén ăn nghiêm trọng
저는 근무 시간이 매주 달라요. 그래서 ({}).
Giờ làm việc của tôi mỗi tuần một khác. Vì vậy ({}).
Đáp án
❷ 식사가 불규칙해요
giờ ăn của tôi không đều đặn
〈보기〉에서 알맞은 것을 골라 문장을 완성하세요.
Hãy chọn đáp án phù hợp trong 〈보기〉 và hoàn thành câu.
열심히 공부했는데 시험에 떨어져서 요즘은 __________________.
Tôi đã học hành chăm chỉ nhưng lại trượt kỳ thi nên dạo này __________________.
Đáp án
힘이 없어요
tôi không có sức lực
요즘 두통이 심해요. 가끔 머리도 __________________.
Dạo này tôi bị đau đầu nặng. Thỉnh thoảng đầu còn __________________.
Đáp án
어지러워요
thấy chóng mặt
감기에 걸린 것 같아요. 기침이 나고 __________________.
Hình như tôi bị cảm rồi. Tôi bị ho và __________________.
Đáp án
열이 나요
bị sốt
어제 혼자 이사를 하고 오늘 __________________.
Hôm qua tôi tự mình chuyển nhà nên hôm nay __________________.
Đáp án
몸살이 났어요
bị đau nhức toàn thân
다음 대화에 알맞은 것을 고르세요
Hãy chọn đáp án phù hợp cho đoạn hội thoại sau
가: 미영 씨 괜찮아요? ({}). 나: 속이 안 좋고 조금 어지러워요.
가: 미영 ơi, bạn ổn không? ({}). 나: Tôi thấy khó chịu trong bụng và hơi chóng mặt.
Đáp án
❷ 안색이 안 좋아요
Sắc mặt bạn không được tốt
가: 괜찮으세요? 어디 아프세요? 나: 아까 시간이 없어서 밥을 급하게 먹었거든요. 지금 너무 ({}).
가: Bạn ổn chứ? Bạn bị đau ở đâu à? 나: Lúc nãy không có thời gian nên tôi ăn cơm vội quá. Bây giờ ({}).
Đáp án
❶ 소화가 안 돼요
Tôi bị khó tiêu
가: 왜 식사를 못 하세요? 나: 요즘 시험 때문에 걱정이 돼서 ({}).
가: Sao bạn không ăn được vậy? 나: Dạo này vì lo lắng chuyện thi cử nên ({}).
Đáp án
❷ 입맛이 없어요
Tôi không thấy ngon miệng
다음 표를 완성하세요.
Hãy hoàn thành bảng sau.
| 기본형 | –으면 좋겠다/면 좋겠다 | 기본형 | –으면 좋겠다/면 좋겠다 |
|---|---|---|---|
| 먹다 | 먹으면 좋겠다 | 찾다 | Đáp án 찾으면 좋겠다 |
| 가다 | Đáp án 가면 좋겠다 | 만나다 | Đáp án 만나면 좋겠다 |
| 합격하다 | Đáp án 합격하면 좋겠다 | 찍다 | Đáp án 찍으면 좋겠다 |
| 넓다 | Đáp án 넓으면 좋겠다 | 싸다 | Đáp án 싸면 좋겠다 |
| 많다 | Đáp án 많으면 좋겠다 | 크다 | Đáp án 크면 좋겠다 |
| ★가깝다 | Đáp án 가까우면 좋겠다 | ★만들다 | 만들면 좋겠다 |
〈보기〉와 같이 대화를 완성하세요.
Hãy hoàn thành đoạn hội thoại như trong 〈보기〉.
Q: 가: 주말에 토픽 시험 보지요? 나: 네, 이번에는 꼭 __________. (합격하다)
가: Cuối tuần bạn thi TOPIK phải không? 나: Vâng, lần này tôi nhất định __________. (합격하다)
A: 합격하면 좋겠어요
mong là sẽ đậu
가: 내일이 합격자 발표지요?
가: Ngày mai công bố người trúng tuyển đúng không?
나: 네, 그 회사에 꼭 ______________________________. (취업하다)
나: Vâng, tôi rất mong được ______________________________ vào công ty đó. (취업하다)
Đáp án
취업하면 좋겠어요
mong là được nhận vào làm
가: 사이즈는 어떠세요?
가: Kích cỡ thế nào ạ?
나: 조금 작은데 한 치수 ______________________________. (크다)
나: Hơi nhỏ một chút, tôi mong nó ______________________________ lên một cỡ. (크다)
Đáp án
크면 좋겠어요
mong là lớn hơn
가: 남편이 담배를 피우나요?
가: Chồng bạn có hút thuốc không?
나: 네, 이제 곧 아이가 태어나는데 ______________________________. (담배를 끊다)
나: Vâng, con tôi sắp chào đời nên tôi mong anh ấy ______________________________. (담배를 끊다)
Đáp án
담배를 끊으면 좋겠어요
mong là bỏ được thuốc lá
가: 날씨가 너무 덥네요.
가: Trời nóng quá nhỉ.
나: 맞아요. 조금 비도 오고 시원한 ______________________________. (바람이 불다)
나: Đúng vậy. Tôi mong trời mưa một chút và có gió mát ______________________________. (바람이 불다)
Đáp án
바람이 불면 좋겠어요
mong là có gió thổi
〈보기〉와 같이 문장을 완성하세요.
Hãy hoàn thành câu như trong 〈보기〉.
Q: 저는 아침마다 사과를 하나씩 먹어요. __________. (변비에 좋다)
Mỗi sáng tôi đều ăn một quả táo. __________. (변비에 좋다)
A: 사과는 변비에 좋아요
Táo giúp cải thiện tình trạng táo bón
저는 담배를 안 피워요. 담배는 가장 ________________________. (건강에 안 좋다)
Tôi không hút thuốc. Thuốc lá là thứ ________________________ nhất. (không tốt cho sức khỏe)
Đáp án
건강에 안 좋아요
không tốt cho sức khỏe
저는 커피를 안 마셔요. 커피는 ____________________. (숙면에 안 좋다)
Tôi không uống cà phê. Cà phê ____________________. (không tốt cho giấc ngủ sâu)
Đáp án
숙면에 안 좋아요
không tốt cho giấc ngủ sâu
저는 주말마다 등산을 해요. 등산을 하면 __________________. (심장과 다리 건강에 좋다)
Cuối tuần nào tôi cũng đi leo núi. Leo núi thì __________________. (tốt cho tim và chân)
Đáp án
심장과 다리 건강에 좋아요
tốt cho tim và đôi chân
저는 노래방에 자주 가요. 노래를 부르면 __________________. (스트레스 해소에 좋다)
Tôi thường xuyên đi hát karaoke. Hát thì __________________. (tốt cho việc giải tỏa căng thẳng)
Đáp án
스트레스 해소에 좋아요
tốt cho việc giải tỏa căng thẳng
다음 그림을 보고 〈보기〉와 같이 대화를 완성하세요.
Hãy xem hình dưới đây và hoàn thành hội thoại giống như trong 〈보기〉.
Q: 편식/건강 ✕ 가: 저한테는 야채 안 주셔도 돼요. 나: 왜요? 음식을 골고루 드세요. __________.
kén ăn/sức khỏe ✕ 가: Không cần đưa rau cho tôi cũng được ạ. 나: Sao vậy? Hãy ăn đa dạng các món ăn. __________.
A: 편식은 건강에 안 좋아요
kén ăn không tốt cho sức khỏe
따뜻한 차/감기 ○
trà nóng/cảm cúm ○
가: 감기에 걸린 것 같아요.
가: Hình như tôi bị cảm rồi.
나: 이 차를 드세요. 따뜻한 차는 ____________________.
나: Hãy uống loại trà này đi. Trà nóng ____________________.
Đáp án
감기에 좋아요
tốt cho bệnh cảm
사과/소화 ○
táo/tiêu hóa ○
가: 요즘 소화가 잘 안 돼요.
가: Dạo này tôi tiêu hóa không tốt lắm.
나: 아침마다 사과를 먹어 보세요. 사과는 __________________.
나: Hãy thử ăn táo mỗi sáng xem. Táo __________________.
Đáp án
소화에 좋아요
tốt cho tiêu hóa
잠/피부 ○
giấc ngủ/làn da ○
가: 요즘 피부가 안 좋아졌어요.
가: Dạo này da tôi xấu đi.
나: 잠을 충분히 자야 해요. 충분한 잠이 __________________.
나: Bạn phải ngủ đủ giấc. Ngủ đủ giấc __________________.
Đáp án
피부에 좋아요
tốt cho da
짠 음식/건강 ✕
đồ ăn mặn/sức khỏe ✕
가: 너무 싱거워요. 거기 소금 좀 주세요.
가: Nhạt quá. Cho tôi ít muối ở đằng kia với.
나: 소금을 조금만 넣으세요. 짠 음식은 __________________.
나: Chỉ nên cho một chút muối thôi. Đồ ăn mặn __________________.
Đáp án
건강에 안 좋아요
không tốt cho sức khỏe
말하기와 듣기
Nói và nghe
다음 대화를 듣고 빈칸에 알맞은 말을 쓰세요. 그리고 말해 보세요. (Track 33)
Hãy nghe hội thoại sau và điền từ thích hợp vào chỗ trống. Sau đó thử nói. (Track 33)
가: 불면증이 있어서 밤에 잠을 잘 못 자요. 잠을 푹 __________________________.
가: Vì bị mất ngủ nên ban đêm tôi không ngủ được. Ước gì tôi __________________________ một giấc thật ngon.
나: 자기 전에 따뜻한 물로 샤워를 해 보세요.
나: Trước khi ngủ, hãy thử tắm bằng nước ấm xem.
Đáp án
자면 좋겠어요
ngủ được thì tốt
가: 상담을 오래 하니까 목이 자주 아파요.
가: Vì phải tư vấn trong thời gian dài nên tôi thường bị đau họng.
나: 따뜻한 도라지차를 마셔 보세요. 도라지가 __________________________.
나: Hãy thử uống trà cát cánh ấm xem. Cát cánh __________________________.
Đáp án
목에 좋아요
tốt cho cổ họng
가: 변비 때문에 너무 힘들어요.
가: Tôi rất khổ sở vì chứng táo bón.
나: 야채를 많이 드세요. 야채가 __________________________.
나: Hãy ăn nhiều rau vào. Rau __________________________.
Đáp án
변비에 좋거든요
tốt cho chứng táo bón đấy
다음을 듣고 물음에 답하세요. (Track 34) 1) 제이슨 씨는 어디가 안 좋아요?
Hãy nghe đoạn sau và trả lời câu hỏi. (Track 34) 1) 제이슨 bị đau ở đâu?
제이슨 씨는 어디가 안 좋아요?
제이슨 bị đau ở đâu?
Đáp án mẫu
속이 안 좋아요. 소화도 안 돼요.
Tôi thấy khó chịu trong người. Tiêu hóa cũng không tốt.
들은 내용과 같으면 ○, 다르면 X 하세요.
Nếu giống với nội dung đã nghe thì đánh ○, nếu khác thì đánh X.
제이슨 씨는 아직 점심을 못 먹었어요.
제이슨 vẫn chưa ăn được bữa trưa.
Đáp án
X
X
아나이스 씨는 소화제를 주었어요.
아나이스 đã đưa thuốc tiêu hóa.
Đáp án
X
X
따뜻한 차는 속이 안 좋을 때 먹으면 좋아요.
Uống trà ấm khi thấy khó chịu trong bụng thì rất tốt.
Đáp án
O
O
읽기와 쓰기
Đọc và viết
다음 글을 읽고 물음에 답하세요.
Hãy đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi.
Thói quen ăn uống lành mạnh nhỏ nhưng quan trọng
첫째, 음식 잘 씹어 먹기 – 음식을 잘 씹어서 천천히 먹으면 배가 부른 느낌을 알 수 있기 때문에 덜 먹게 되고 소화도 더 잘 됩니다.
Thứ nhất, nhai kỹ khi ăn – Nếu nhai kỹ và ăn chậm rãi, bạn sẽ cảm nhận được cảm giác no nên sẽ ăn ít hơn và tiêu hóa cũng tốt hơn.
둘째, 음료수 대신 물 마시기 – 우리가 날마다 쉽게 마시는 탄산음료, 과일주스를 조금만 줄여도 당분 섭취를 줄일 수 있습니다. 당분 섭취를 줄이면 비만과 다이어트에 도움이 됩니다.
Thứ hai, uống nước thay cho đồ uống – Chỉ cần giảm bớt một chút nước ngọt có ga, nước ép trái cây mà chúng ta uống dễ dàng mỗi ngày là đã có thể giảm lượng đường nạp vào. Giảm lượng đường nạp vào sẽ giúp ích cho việc chống béo phì và giảm cân.
셋째, 매일 채소 먹기 – 채소를 먹는 것은 비타민 에이(A), 비타민 시(C) 등 다양하고 좋은 영양소를 얻는 좋은 방법입니다. 채소는 제철 채소를 먹는 것이 더 좋습니다. 제철 채소에 영양소가 더 많기 때문입니다.
Thứ ba, ăn rau mỗi ngày – Ăn rau là cách tốt để nhận được nhiều dưỡng chất tốt và đa dạng như vitamin A, vitamin C. Ăn rau đúng mùa thì tốt hơn, vì rau đúng mùa có nhiều dưỡng chất hơn.
건강한 음식 습관이 아닌 것은 무엇입니까?
Điều nào không phải là thói quen ăn uống lành mạnh?
Đáp án
❸ 주스 마시기
Uống nước ép
음료수 대신 물을 마시는 것은 무엇에 좋습니까?
Uống nước thay cho đồ uống thì tốt cho điều gì?
Đáp án mẫu
당분 섭취를 줄일 수 있습니다.
Có thể giảm lượng đường nạp vào.
제철 채소가 더 좋은 이유가 무엇입니까?
Lý do vì sao rau đúng mùa thì tốt hơn?
Đáp án mẫu
영양소가 더 많기 때문입니다.
Vì có nhiều dưỡng chất hơn.
다음은 '나의 건강 생활 습관'에 대한 글입니다. 글을 완성하세요.
Sau đây là đoạn văn về 'Thói quen sinh hoạt lành mạnh của tôi'. Hãy hoàn thành đoạn văn.
나의 건강 생활 습관
Thói quen sinh hoạt lành mạnh của tôi
건강 생활 습관 1 할 수 있으면 버스나 지하철보다는 걷거나 자전거를 타요. 건강 생활 습관 2 커피나 음료수보다는 따뜻한 차를 마셔요. 건강 생활 습관 3 식사할 때 고기보다 채소를 더 많이 먹어요. 저는 건강을 위해 일상생활에서 다음의 세가지를 지키기 위해 노력하고 있습니다. 첫 번째, 1). 이 습관은 2)에 좋습니다. 두 번째, 3). 이 습관은 4)에 좋습니다. 세 번째, 5). 이 습관은 6)에 좋습니다.
Thói quen sinh hoạt lành mạnh 1 Nếu có thể, tôi đi bộ hoặc đi xe đạp thay vì đi xe buýt hay tàu điện ngầm. Thói quen sinh hoạt lành mạnh 2 Tôi uống trà ấm thay vì cà phê hay đồ uống. Thói quen sinh hoạt lành mạnh 3 Khi ăn cơm, tôi ăn nhiều rau hơn thịt. Vì sức khỏe, trong cuộc sống hằng ngày tôi đang cố gắng giữ ba điều sau đây. Thứ nhất, {1}. Thói quen này tốt cho {2}. Thứ hai, {3}. Thói quen này tốt cho {4}. Thứ ba, {5}. Thói quen này tốt cho {6}.
Đáp án mẫu
할 수 있으면 버스나 지하철보다는 걷거나 자전거를 탑니다
Nếu có thể, tôi đi bộ hoặc đi xe đạp thay vì đi xe buýt hay tàu điện ngầm
Đáp án mẫu
다리 건강
Sức khỏe của chân
Đáp án mẫu
커피나 음료수보다는 따뜻한 차를 마십니다
Tôi uống trà ấm thay vì cà phê hay đồ uống
Đáp án mẫu
숙면
Giấc ngủ sâu
Đáp án mẫu
식사할 때 고기보다 채소를 더 많이 먹습니다
Khi ăn cơm, tôi ăn nhiều rau hơn thịt
Đáp án mẫu
다이어트
Giảm cân
17과-듣기
아나이스(여)
제이슨 씨, 무슨 일 있어요. 안색이 안 좋아 보여요.
제이슨 ơi, có chuyện gì vậy? Trông sắc mặt bạn không được tốt.
제이슨(남)
아까 점심 먹은 다음부터 계속 속이 안 좋아요. 소화도 안 되고요.
Từ lúc ăn trưa xong đến giờ bụng tôi cứ khó chịu. Lại còn không tiêu hóa được nữa.
아나이스(여)
이 차를 마셔 보세요. 소화가 안 될 때 따뜻한 차를 마시면 소화에 도움이 되거든요.
Bạn thử uống trà này xem. Khi khó tiêu mà uống trà ấm thì sẽ giúp tiêu hóa tốt hơn đấy.
제이슨(남)
그래요. 약도 좋지만 약을 먹기 전에 차를 마셔 봐야겠네요.
Vậy à. Thuốc thì cũng tốt nhưng trước khi uống thuốc chắc tôi nên thử uống trà xem sao.
아나이스(여)
네, 먼저 차를 마시고 그래도 소화가 안 되면 그때 약을 드세요.
Vâng, cứ uống trà trước, nếu vẫn không tiêu thì lúc đó hãy uống thuốc.
제이슨(남)
아나이스 씨, 고마워요.
아나이스 ơi, cảm ơn bạn nhé.