Học KiipKIIP, visa, định cư
Luyện ngheÔn thiLịch họcBài viếtHỗ trợĐề xuất
Học Kiip

Đồng hành cùng người Việt học KIIP và ổn định cuộc sống tại Hàn Quốc.

한베에듀 · 대표 NGUYEN THANH DAT · 사업자등록번호 480-30-01798

서울특별시 성동구 뚝섬로 416-28, 지층 101호 (성수동2가)

Liên hệ: thanhdat.atwork@gmail.com | +82 10 4409 6699

© 2026 Học Kiip. Bảo lưu mọi quyền. Dành cho cộng đồng người nước ngoài tại Hàn Quốc.

Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụLiên hệ
Trang chủÔn thiLịch họcĐề xuấtHỗ trợ
Lớp 4

Sách bài tập · Lớp 4 · Bài 3

생활 속의 과학

Khoa học trong đời sống

Xem lại bài học

Nếu chưa chắc chỗ nào, hãy mở bài học tương ứng để xem lại từ vựng và ngữ pháp.

Mở bài học

어휘

Từ vựng
p. 26

어휘

Từ vựng

1

관계있는 것을 연결하세요.

Hãy nối những nội dung có liên quan với nhau.

  1. 1)

    인공 지능(AI)

    Trí tuệ nhân tạo (AI)

    Đáp án

    ③ 사람처럼 생각하고 판단할 수 있는 능력을 가진 컴퓨터 시스템을 말한다.

    Là hệ thống máy tính có khả năng suy nghĩ và phán đoán như con người.

  2. 2)

    스리디(3D) 프린터

    Máy in 3D

    Đáp án

    ① 여러 가지 재료를 이용해 물건을 입체적으로 인쇄한다.

    In vật thể ba chiều bằng cách sử dụng nhiều loại vật liệu khác nhau.

  3. 3)

    모바일 앱

    Ứng dụng di động

    Đáp án

    ④ 스마트폰에서 전자책(e-book), 내비게이션 등의 서비스를 다운로드하여 이용할 수 있는 응용 소프트웨어이다.

    Là phần mềm ứng dụng cho phép tải xuống và sử dụng các dịch vụ như sách điện tử (e-book), dẫn đường, v.v. trên điện thoại thông minh.

  4. 4)

    자율 주행차

    Xe tự lái

    Đáp án

    ② 사람이 운전하지 않아도 차가 스스로 목적지까지 찾아간다.

    Dù con người không lái, xe vẫn tự tìm đường đến điểm đến.

  • ①

    여러 가지 재료를 이용해 물건을 입체적으로 인쇄한다.

    In vật thể ba chiều bằng cách sử dụng nhiều loại vật liệu khác nhau.

  • ②

    사람이 운전하지 않아도 차가 스스로 목적지까지 찾아간다.

    Dù con người không lái, xe vẫn tự tìm đường đến điểm đến.

  • ③

    사람처럼 생각하고 판단할 수 있는 능력을 가진 컴퓨터 시스템을 말한다.

    Là hệ thống máy tính có khả năng suy nghĩ và phán đoán như con người.

  • ④

    스마트폰에서 전자책(e-book), 내비게이션 등의 서비스를 다운로드하여 이용할 수 있는 응용 소프트웨어이다.

    Là phần mềm ứng dụng cho phép tải xuống và sử dụng các dịch vụ như sách điện tử (e-book), dẫn đường, v.v. trên điện thoại thông minh.

단어장

  • 무인 편의점- Cửa hàng tiện lợi không người bán
  • 길 찾기 앱- Ứng dụng tìm đường
  • 로봇 청소기- Robot hút bụi
  • 인공 지능(AI) 스피커- Loa trí tuệ nhân tạo (AI)
  • 가상 현실(VR)- Thực tế ảo (VR)
2

〈보기〉에서 알맞은 것을 골라 문장을 완성하세요.

Hãy chọn từ thích hợp trong 〈보기〉 để hoàn thành câu.

  1. 1)

    ______________은/는 스스로 집 안을 돌아다니면서 깨끗하게 한다.

    ______________ tự di chuyển khắp nhà và làm cho nhà cửa sạch sẽ.

    Đáp án

    로봇 청소기

    Robot hút bụi

  2. 2)

    ______________에서는 직원이 없어도 스스로 빠르게 계산할 수 있다.

    Ở ______________, dù không có nhân viên vẫn có thể tự thanh toán nhanh chóng.

    Đáp án

    무인 편의점

    Cửa hàng tiện lợi không người bán

  3. 3)

    ______________은/는 날씨나 일정 등 궁금한 것을 말하면 대답해 준다.

    ______________ sẽ trả lời khi bạn hỏi những điều thắc mắc như thời tiết hay lịch trình.

    Đáp án

    인공 지능(AI) 스피커

    Loa trí tuệ nhân tạo (AI)

  4. 4)

    ______________을/를 사용하면 원하는 곳을 어디든 쉽게 찾아갈 수 있다.

    Nếu sử dụng ______________, bạn có thể dễ dàng tìm đến bất cứ nơi nào mình muốn.

    Đáp án

    길 찾기 앱

    Ứng dụng tìm đường

p. 27
3

다음 문장에 알맞은 것을 고르세요.

Hãy chọn đáp án thích hợp cho câu sau.

  1. 1)

    실버 로봇을 ({}) 사람을 대신하여 환자를 돌보게 한다.

    ({}) robot dưỡng lão để chăm sóc bệnh nhân thay cho con người.

    • ❶ 운전시켜cho lái
    • ❷ 작동시켜cho vận hành

    Đáp án

    ❷ 작동시켜

    cho vận hành

  2. 2)

    드론은 사람이 타지 않고 무선으로 ({}) 무인 비행기이다.

    Drone là máy bay không người lái mà con người không ngồi lên, được ({}) bằng sóng không dây.

    • ❶ 조절하는điều chỉnh
    • ❷ 조종하는điều khiển

    Đáp án

    ❷ 조종하는

    điều khiển

  3. 3)

    집 안의 모든 물건들을 인터넷으로 연결하여 ({}) 수 있어 편리하다.

    Rất tiện lợi vì có thể ({}) tất cả đồ vật trong nhà thông qua việc kết nối chúng với internet.

    • ❶ 제어할điều khiển
    • ❷ 제공할cung cấp

    Đáp án

    ❶ 제어할

    điều khiển

  4. 4)

    가상 현실(VR) 기기로 실제와 같이 직접 보고, 듣고, 느낄 수 있어 다양한 것을 ({}) 수 있다.

    Với thiết bị thực tế ảo (VR), bạn có thể trực tiếp nhìn, nghe và cảm nhận như thật nên có thể ({}) nhiều điều khác nhau.

    • ❶ 겪을trải qua
    • ❷ 체험할trải nghiệm

    Đáp án

    ❷ 체험할

    trải nghiệm

  5. 5)

    인공 지능(AI)은 정보 검색이 가능하여 궁금한 것을 물어보면 찾아서 ({}) 준다.

    Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể tìm kiếm thông tin nên khi bạn hỏi điều mình thắc mắc, nó sẽ tìm và ({}) cho bạn.

    • ❶ 응답해trả lời
    • ❷ 질문해đặt câu hỏi

    Đáp án

    ❶ 응답해

    trả lời

단어장

  • 개발하다- phát triển (nghiên cứu chế tạo)
  • 발전하다- phát triển (tiến bộ)
  • 나타나다- xuất hiện
  • 기대하다- kỳ vọng
  • 주목받다- được chú ý
4

〈보기〉에서 알맞은 것을 골라 문장을 완성하세요.

Hãy chọn từ thích hợp trong 〈보기〉 để hoàn thành câu.

  1. 1)

    몸이 불편한 노인을 도와주는 실버 로봇이 사람들에게 ______________고 있다.

    Robot Silver, loại robot giúp đỡ người cao tuổi gặp khó khăn trong sinh hoạt, đang ______________ mọi người.

    Đáp án

    주목받

    được chú ý

  2. 2)

    오늘날 과학은 미래를 예측할 수 없을 만큼 빠른 속도로 ______________고 있다.

    Ngày nay khoa học đang ______________ với tốc độ nhanh đến mức không thể dự đoán được tương lai.

    Đáp án

    발전하

    phát triển

  3. 3)

    우리 회사는 에너지를 절약할 수 있는 에어컨을 ______________기 위해 열심히 노력한다.

    Công ty chúng tôi đang nỗ lực hết mình để ______________ chiếc máy lạnh có thể tiết kiệm năng lượng.

    Đáp án

    개발하

    phát triển (nghiên cứu chế tạo)

  4. 4)

    이번에 나오는 신제품은 이전 제품보다 성능이 우수할 것이라고 사람들이 ______________.

    Mọi người ______________ rằng sản phẩm mới ra mắt lần này sẽ có hiệu năng vượt trội hơn sản phẩm trước.

    Đáp án

    기대한다

    kỳ vọng

문법

Ngữ pháp
p. 28

문법

Ngữ pháp

동형

-는 줄 알다

1

다음 표를 완성하세요.

Hãy hoàn thành bảng sau.

기본형-는 줄 알았어요기본형-은 줄 알았어요기본형-ㄴ 줄 알았어요
먹다먹는 줄 알았어요작다작은 줄 알았어요바쁘다

Đáp án

바쁜 줄 알았어요

오다

Đáp án

오는 줄 알았어요

짧다

Đáp án

짧은 줄 알았어요

싸다싼 줄 알았어요
듣다

Đáp án

듣는 줄 알았어요

많다

Đáp án

많은 줄 알았어요

크다

Đáp án

큰 줄 알았어요

재미있다

Đáp án

재미있는 줄 알았어요

높다

Đáp án

높은 줄 알았어요

★가깝다

Đáp án

가까운 줄 알았어요

★만들다

Đáp án

만드는 줄 알았어요

얇다

Đáp án

얇은 줄 알았어요

★춥다

Đáp án

추운 줄 알았어요

2

〈보기〉와 같이 문장을 완성하세요.

Hãy hoàn thành câu như trong 〈보기〉.

Q: 인터넷에서 사진을 보고 방이 ______________. (넓다)

Thấy hình trên mạng nên tôi cứ tưởng căn phòng ______________. (넓다)

A: 넓은 줄 알았다

tưởng là rộng

  1. 1)

    자리에 앉아 있어서 키가 ______________.

    Vì cứ ngồi yên tại chỗ nên tôi cứ tưởng chiều cao ______________.

    (작다)

    (작다)

    Đáp án

    작은 줄 알았다

    tưởng là thấp

  2. 2)

    항상 두 사람이 같이 다녀서 ______________.

    Vì hai người lúc nào cũng đi cùng nhau nên tôi cứ tưởng ______________.

    (사귀다)

    (사귀다)

    Đáp án

    사귀는 줄 알았다

    tưởng là đang hẹn hò

  3. 3)

    지난주에 본 시험이 너무 어려워서 ______________.

    Vì bài thi tuần trước quá khó nên tôi cứ tưởng ______________.

    (떨어지다)

    (떨어지다)

    Đáp án

    떨어지는 줄 알았다

    tưởng là rớt

  4. 4)

    이링 씨가 한국어를 아주 잘해서 ______________.

    Vì 이링 nói tiếng Hàn rất giỏi nên ______________.

    (한국 사람)

    (người Hàn)

    Đáp án

    한국 사람인 줄 알았다

    cứ tưởng là người Hàn

p. 29
3

〈보기〉와 같이 문장을 완성하세요.

Hãy hoàn thành câu như trong 〈ví dụ〉.

Q: 가: 안젤라 씨가 한국어 말하기 대회에서 1등을 했다고 해요. 나: 그래요? 저는 안젤라 씨가 한국말을 잘 안 해서 잘 ______________. (못하다)

가: Nghe nói 안젤라 đã đạt giải nhất trong cuộc thi nói tiếng Hàn đấy. 나: Vậy à? Tôi cứ tưởng 안젤라 ______________ tiếng Hàn vì ít khi nói. (không giỏi)

A: 못하는 줄 알았어요

cứ tưởng là không giỏi

  1. 1)

    가: 이 음식은 맵지 않네요.

    가: Món ăn này không cay nhỉ.

    나: 네, 저도 처음 한국에 왔을 때는 한국 음식은 다 ______________.

    나: Vâng, hồi mới đến Hàn Quốc tôi cũng ______________ tất cả món ăn Hàn Quốc.

    (맵다)

    (cay)

    Đáp án

    매운 줄 알았어요

    cứ tưởng là cay

  2. 2)

    가: 요즘 라민 씨가 취업 준비로 바쁜 것 같아요.

    가: Dạo này 라민 có vẻ bận vì đang chuẩn bị xin việc.

    나: 라민 씨가 아직 취직 안 했어요? 저는 벌써 ______________.

    나: 라민 vẫn chưa xin được việc à? Tôi cứ tưởng ______________ rồi.

    (취직했다)

    (đã xin được việc)

    Đáp án

    취직한 줄 알았어요

    cứ tưởng đã xin được việc

  3. 3)

    가: 지난 주말에 케이팝(K-pop) 콘서트에 다녀왔어요.

    가: Cuối tuần trước tôi đã đi xem buổi hòa nhạc 케이팝(K-pop).

    나: 정말요? 저는 제이슨 씨가 음악을 잘 안 들어서 케이팝(K-pop)에 관심이 ______________.

    나: Thật sao? Tôi cứ tưởng 제이슨 ______________ với 케이팝(K-pop) vì ít khi nghe nhạc.

    (없다)

    (không quan tâm)

    Đáp án

    없는 줄 알았어요

    cứ tưởng là không quan tâm

  4. 4)

    가: 잠시드 씨, 고향에 안 갔어요? 수업에 안 와서 고향에 ______________.

    가: 잠시드 ơi, bạn không về quê à? Vì bạn không đến lớp nên tôi cứ tưởng ______________ rồi.

    (돌아갔다)

    (đã về quê)

    나: 아니에요. 요즘 회사가 바빠서 수업을 들을 수 없었어요.

    나: Không đâu. Dạo này công ty bận quá nên tôi không thể đi học được.

    Đáp án

    돌아간 줄 알았어요

    cứ tưởng đã về quê

동

-곤 하다

1

다음 표를 완성하세요.

Hãy hoàn thành bảng sau.

기본형-곤 하다기본형-곤 하다
먹다먹곤 하다보다보곤 하다
웃다

Đáp án

웃곤 하다

듣다

Đáp án

듣곤 하다

쓰다

Đáp án

쓰곤 하다

자다

Đáp án

자곤 하다

요리하다

Đáp án

요리하곤 하다

부르다

Đáp án

부르곤 하다

마시다

Đáp án

마시곤 하다

만들다

Đáp án

만들곤 하다

p. 30

문법

Ngữ pháp

2

〈보기〉와 같이 문장을 완성하세요.

Hãy hoàn thành câu như trong 〈ví dụ〉.

Q: 시간이 있을 때마다 ______________. (산책하다)

Mỗi khi có thời gian tôi thường ______________. (đi dạo)

A: 산책하곤 해요

hay đi dạo

  1. 1)

    공부를 하다가 졸리면 커피를 ______________.

    Trong lúc học nếu buồn ngủ thì tôi thường ______________ cà phê.

    (마시다)

    (uống)

    Đáp án

    마시곤 해요

    hay uống

  2. 2)

    모르는 길을 찾아갈 때는 길 찾기 앱을 ______________.

    Khi tìm đường mà không biết đường thì tôi thường ______________ ứng dụng tìm đường.

    (사용하다)

    (sử dụng)

    Đáp án

    사용하곤 해요

    hay sử dụng

  3. 3)

    스트레스를 받으면 친구들과 노래방에서 노래를 ______________.

    Khi bị căng thẳng tôi thường ______________ cùng bạn bè ở quán karaoke.

    (부르다)

    (hát)

    Đáp án

    부르곤 해요

    hay hát

  4. 4)

    고향 생각이 날 때마다 고향 음식을 ______________.

    Mỗi khi nhớ quê tôi thường ______________ món ăn quê hương.

    (만들어 먹다)

    (tự làm để ăn)

    Đáp án

    만들어 먹곤 해요

    hay tự làm để ăn

3

〈보기〉와 같이 대화를 완성하세요.

Hãy hoàn thành đoạn hội thoại như trong 〈ví dụ〉.

Q: 가: 어릴 때 친구들과 무엇을 하면서 놀았어요? 나: 집 근처에 바다가 있어서 친구들과 바다에서 ______________.

가: Hồi nhỏ bạn thường chơi gì cùng bạn bè? 나: Vì gần nhà có biển nên tôi thường ______________ cùng bạn bè ở biển.

A: 수영하곤 했어요

hay đi bơi

  1. 1)

    가: 예전에 이 식당에 자주 왔어요?

    가: Trước đây bạn có hay đến quán ăn này không?

    나: 네, 전에 친구들과 자주 와서 비빔밥을 ______________.

    나: Có, trước đây tôi thường đến đây với bạn bè và ______________ cơm trộn.

    Đáp án

    먹곤 했어요

    hay ăn

  2. 2)

    가: 번역기 앱이 있으니까 여행할 때 편리하지요?

    가: Có ứng dụng dịch thuật nên khi đi du lịch tiện lợi lắm phải không?

    나: 맞아요. 번역기 앱이 나오기 전에는 사전으로 단어를 ______________.

    나: Đúng vậy. Trước khi có ứng dụng dịch thuật, tôi thường ______________ từ bằng từ điển.

    Đáp án

    찾곤 했어요

    tra

  3. 3)

    가: 이 노래 오랜만에 듣네요.

    가: Lâu rồi mới nghe lại bài hát này nhỉ.

    나: 우리가 학교 다닐 때 자주 ______________ 오랜만에 들으니 좋네요.

    나: Hồi còn đi học chúng ta thường ______________ nên giờ nghe lại thấy hay ghê.

    Đáp án

    듣곤 했는데

    hay nghe

  4. 4)

    가: 요즘도 잠자기 전에 한국어를 공부해요?

    가: Dạo này trước khi ngủ bạn vẫn học tiếng Hàn à?

    나: 아니요. 예전에는 바빠도 잠자기 전에 ______________ 요즘은 바빠서 전혀 못 해요.

    나: Không. Trước đây dù bận tôi vẫn thường ______________ trước khi ngủ, nhưng dạo này bận quá nên hoàn toàn không học được.

    Đáp án

    공부하곤 했는데

    học

말하기

Nói
p. 31

말하기와 듣기

Nói và nghe

1

다음 대화를 듣고 빈칸에 알맞은 말을 쓰세요. 그리고 말해 보세요.

Hãy nghe đoạn hội thoại sau và điền từ thích hợp vào chỗ trống. Sau đó hãy thử nói.

  1. 1)

    가: 길 찾기 앱이 있으니까 참 편리한 것 같아요.

    가: Có ứng dụng tìm đường nên thật là tiện lợi.

    나: 맞아요. 예전에는 지도를 가지고 다니면서 ______________.

    나: Đúng vậy. Trước đây tôi thường mang theo bản đồ để ______________.

    Đáp án

    길을 찾곤 했어요

    tìm đường

  2. 2)

    가: 왜요? 가방이 마음에 안 들어요?

    가: Sao vậy? Bạn không thích cái túi à?

    나: 인터넷에서 사진만 보고 ______________. 아무래도 교환해야겠어요.

    나: Chỉ nhìn hình trên mạng nên ______________. Chắc là phải đổi thôi.

    Đáp án

    가방이 큰 줄 알았어요

    tôi tưởng cái túi to

  3. 3)

    가: 인공 지능(AI) 스피커 사용해 보니까 어때요?

    가: Dùng thử loa trí tuệ nhân tạo (AI) thấy thế nào?

    나: 저는 좋더라고요. 직접 버튼을 누르지 않고 ______________.

    나: Tôi thấy tốt lắm. Không cần trực tiếp bấm nút mà ______________.

    Đáp án

    말을 해서 켜고 끌 수 있으니까요

    chỉ cần nói là có thể bật tắt được

  4. 4)

    가: 가상 현실(VR) 게임이 뭐예요?

    가: Game thực tế ảo (VR) là gì vậy?

    나: 가상 현실(VR)에서 실제처럼 보고, 듣고, 느낄 수 있어서 ______________.

    나: Trong thực tế ảo (VR) có thể nhìn, nghe, cảm nhận như thật nên ______________.

    Đáp án

    다양한 것을 체험할 수 있는 게임이에요

    là game có thể trải nghiệm nhiều thứ đa dạng

다음을 듣고 물음에 답하세요. 1) 두 사람은 어디에 갔어요?

Hãy nghe đoạn sau và trả lời câu hỏi. 1) Hai người đã đi đâu?

  1. 1)

    두 사람은 어디에 갔어요?

    Hai người đã đi đâu?

    Đáp án mẫu

    무인 편의점에 갔다.

    Tôi đã đến cửa hàng tiện lợi không có nhân viên.

2) 들은 내용과 같으면 ○, 다르면 X 하세요.

2) Nếu giống với nội dung đã nghe thì đánh ○, khác thì đánh X.

  1. ①

    이곳은 직원이 없어서 영업을 안 한다.

    Nơi này không có nhân viên nên không hoạt động.

    Đáp án

    X

    X

  2. ②

    이곳에서는 손님이 직접 물건을 결제한다.

    Ở nơi này khách hàng tự thanh toán hàng hóa.

    Đáp án

    O

    O

  3. ③

    이곳에서는 오래 기다리지 않고 계산할 수 있다.

    Ở nơi này có thể thanh toán mà không phải chờ lâu.

    Đáp án

    O

    O

읽기

Đọc
p. 32

읽기

Đọc

1

다음은 신문 기사입니다. 글을 읽고 맞으면 ○, 틀리면 X 하세요.

Sau đây là một bài báo. Hãy đọc bài viết và đánh ○ nếu đúng, X nếu sai.

하늘을 나는 '드론 소방차'

'Xe cứu hỏa drone' bay trên bầu trời

119 소방대는 산불을 효과적으로 끄기 위해 드론을 활용하고 있다. 드론은 소방대원이 들어가기 위험한 곳이나 야간 산불이 발생한 곳에서 불을 끈다.

Đội cứu hỏa 119 đang sử dụng drone để dập cháy rừng một cách hiệu quả. Drone dập lửa ở những nơi nguy hiểm mà lính cứu hỏa khó vào được hoặc nơi xảy ra cháy rừng vào ban đêm.

  1. 1)

    드론은 소방대원이 들어가기 위험한 곳에서 활용된다.

    Drone được sử dụng ở những nơi nguy hiểm mà lính cứu hỏa khó vào được.

    Đáp án

    O

    O

  2. 2)

    드론은 밤에 산불이 나면 그곳으로 가서 불을 끌 수 있다.

    Nếu cháy rừng xảy ra vào ban đêm, drone có thể đến đó và dập lửa.

    Đáp án

    O

    O

2

다음은 드론에 대한 글입니다. 글을 읽고 물음에 답하세요.

Sau đây là bài viết về drone. Hãy đọc bài viết và trả lời câu hỏi.

드론은 벌이 날면서 내는 소리와 비슷해서 붙여진 이름이다. 사람이 타지 않고 무선으로 조종하는 무인기이다. 드론이 활용되는 곳은 매우 다양하다. 일상에서는 물건이나 음식을 배달하고, 농촌에서 부족한 일손을 대신하고 있다. 그리고 사람이 갈 수 없는 곳에 산불이나 사고가 나면 드론이 가서 불을 끄거나 사람을 구하는 일도 한다. 이외에도 바다에서 사람을 구하는 구조 드론, 도시의 안전을 책임지는 순찰 드론, 자연환경을 조사하는 탐사 드론 등 여러 장소에서 다양한 일을 한다. 이렇게 드론이 많이 활용되는 이유는 드론을 이용하면 사람이 일을 할 때보다 비용을 절약할 수 있고 짧은 시간에 많은 일을 할 수 있기 때문이다. 게다가 사용 방법도 간단해서 다양한 곳에서 활용이 가능하다.

Drone là cái tên được đặt vì âm thanh của nó giống với tiếng ong bay. Đây là thiết bị không người lái, không có người ngồi lên mà được điều khiển bằng sóng vô tuyến. Những nơi sử dụng drone rất đa dạng. Trong cuộc sống thường ngày, drone giao hàng hóa hoặc thức ăn, và thay thế nhân lực thiếu hụt ở nông thôn. Ngoài ra, khi xảy ra cháy rừng hoặc tai nạn ở những nơi con người không thể đến được, drone sẽ đến để dập lửa hoặc cứu người. Bên cạnh đó, drone còn làm nhiều việc khác nhau ở nhiều nơi như drone cứu hộ cứu người trên biển, drone tuần tra đảm bảo an toàn cho thành phố, drone thăm dò khảo sát môi trường tự nhiên. Lý do drone được sử dụng nhiều như vậy là vì khi dùng drone có thể tiết kiệm chi phí hơn so với khi con người làm việc và có thể làm nhiều việc trong thời gian ngắn. Hơn nữa, cách sử dụng cũng đơn giản nên có thể sử dụng ở nhiều nơi khác nhau.

순찰: 경찰이 돌아다니면서 상황을 살펴봄.

Tuần tra: Cảnh sát đi vòng quanh để quan sát tình hình.

1) 윗글의 내용과 같으면 ○, 다르면 X 하세요.

1) Nếu giống với nội dung bài viết trên thì đánh ○, khác thì đánh X.

  1. ①

    드론은 벌처럼 생겨서 붙여진 이름이다.

    Drone là cái tên được đặt vì nó có hình dáng giống con ong.

    Đáp án

    X

    X

  2. ②

    드론은 사람 대신 여러 가지 일을 한다.

    Drone làm nhiều việc khác nhau thay cho con người.

    Đáp án

    O

    O

2)

윗글의 내용과 다른 것을 고르세요.

Hãy chọn ý khác với nội dung bài viết trên.

  1. 2)

    윗글의 내용과 다른 것을 고르세요.

    Hãy chọn ý khác với nội dung bài viết trên.

    • ❶ 드론을 사용하면 비용이 절약된다.Nếu sử dụng drone thì tiết kiệm được chi phí.
    • ❷ 드론은 사용 방법이 조금 복잡하다.Cách sử dụng drone hơi phức tạp.
    • ❸ 드론은 짧은 시간에 많은 일을 할 수 있다.Drone có thể làm nhiều việc trong thời gian ngắn.

    Đáp án

    ❷ 드론은 사용 방법이 조금 복잡하다.

    Cách sử dụng drone hơi phức tạp.

쓰기

Viết
p. 33

쓰기

Viết

1

다음은 '생활 속에서 우리에게 편리함을 주는 물건'에 대한 글입니다. 메모를 참고하여 글을 완성하세요.

Sau đây là bài viết về 'những vật mang lại sự tiện lợi cho chúng ta trong cuộc sống'. Hãy tham khảo ghi chú để hoàn thành bài viết.

Trang 33 trong sách

메모

Ghi chú

항목Hạng mục내용Nội dung
물건의 이름은?Tên của đồ vật là gì?세탁기Máy giặt
나오기 전에는 어땠어요?Trước khi có nó thì thế nào?-시간이 오래 걸리고 많은 양의 물을 사용하곤 했음 -사람이 직접 빨래를 하니까 힘듦- Mất nhiều thời gian và thường phải dùng rất nhiều nước - Người phải tự tay giặt nên rất vất vả
나온 후에는 어땠어요?Sau khi có nó thì thế nào?-빨래를 세탁기에 돌리고 다른 일을 할 수 있어서 시간을 절약할 수 있음 -옷에 맞게 세탁 방법을 선택할 수 있어서 옷을 상하게 하지 않고 깨끗하게 빨 수 있음- Có thể cho quần áo vào máy giặt rồi làm việc khác nên tiết kiệm được thời gian - Có thể chọn cách giặt phù hợp với từng loại quần áo nên giặt sạch mà không làm hỏng quần áo

세탁기는 우리의 생활에 편리함을 주는 물건 중 하나이다. 예전에 이것이 없을 때는 빨래를 하는 데 1). 그리고 사람이 2) 힘들었다. 하지만 세탁기가 나온 후에는 사람들의 생활이 편해졌다. 버튼만 누르면 스스로 빨래를 하기 때문에 사람들은 빨래를 하면서 3). 또한 4) 깨끗하게 빨 수 있어서 편리하다. 이런 편리함 때문에 사람들이 집집마다 세탁기를 사용하고 있다.

Máy giặt là một trong những vật mang lại sự tiện lợi cho cuộc sống của chúng ta. Ngày xưa khi chưa có nó, việc giặt giũ {1}. Và vì người ta phải {2} nên rất vất vả. Nhưng từ khi máy giặt ra đời, cuộc sống của mọi người trở nên thoải mái hơn. Chỉ cần nhấn nút là máy tự giặt nên trong lúc giặt đồ, mọi người có thể {3}. Ngoài ra, {4} nên có thể giặt sạch một cách tiện lợi. Nhờ sự tiện lợi này mà nhà nào cũng đang sử dụng máy giặt.

  1. 1)

    Đáp án mẫu

    시간이 오래 걸리고 많은 양의 물을 사용하곤 했다

    thường tốn nhiều thời gian và sử dụng lượng nước lớn

  2. 2)

    Đáp án mẫu

    직접 빨래를 하니까

    phải tự tay giặt đồ

  3. 3)

    Đáp án mẫu

    다른 일을 할 수 있어서 시간을 절약할 수 있다

    làm được việc khác nên có thể tiết kiệm thời gian

  4. 4)

    Đáp án mẫu

    옷에 맞게 세탁 방법을 선택할 수 있어서 옷을 상하게 하지 않고

    có thể chọn cách giặt phù hợp với từng loại quần áo nên không làm hỏng quần áo

Bản chép lời

3과-듣기

제이슨(남)

목이 마른데 물을 좀 살까요?

Khát nước quá, mình mua chút nước nhé?

안젤라(여)

여기 편의점이 있네요. 그런데 직원이 없나 봐요?

Ở đây có cửa hàng tiện lợi này. Nhưng hình như không có nhân viên nhỉ?

제이슨(남)

아, 여긴 직원 없이 손님이 직접 계산하는 무인 편의점이에요.

À, đây là cửa hàng tiện lợi không người bán, khách hàng tự thanh toán mà không cần nhân viên.

안젤라(여)

직원이 없어서 영업을 안 하는 줄 알았어요.

Vì không có nhân viên nên tôi cứ tưởng là không mở cửa kinh doanh.

제이슨(남)

저도 처음 왔을 때는 그렇게 생각했어요. 여기 편의점은 줄을 서지 않고 빠르게 계산할 수 있어서 편리하더라고요.

Lần đầu đến đây tôi cũng nghĩ vậy. Cửa hàng tiện lợi ở đây không cần xếp hàng mà tính tiền được nhanh nên rất tiện.

안젤라(여)

그렇군요. 물건은 어떻게 계산해요?

Ra là vậy. Thế thanh toán hàng hóa thế nào?

제이슨(남)

물건에 표시된 바코드를 계산대에 있는 기기에 찍으세요. 그리고 결제하면 돼요.

Bạn quét mã vạch in trên món hàng vào máy ở quầy thanh toán. Rồi thanh toán là được.

안젤라(여)

정말 빠르고 편리하네요.

Quả là nhanh và tiện lợi thật.

Xem lại bài học

Nếu chưa chắc chỗ nào, hãy mở bài học tương ứng để xem lại từ vựng và ngữ pháp.

Mở bài học