Học KiipKIIP, visa, định cư
Luyện ngheÔn thiLịch họcBài viếtHỗ trợĐề xuất
Học Kiip

Đồng hành cùng người Việt học KIIP và ổn định cuộc sống tại Hàn Quốc.

한베에듀 · 대표 NGUYEN THANH DAT · 사업자등록번호 480-30-01798

서울특별시 성동구 뚝섬로 416-28, 지층 101호 (성수동2가)

Liên hệ: thanhdat.atwork@gmail.com | +82 10 4409 6699

© 2026 Học Kiip. Bảo lưu mọi quyền. Dành cho cộng đồng người nước ngoài tại Hàn Quốc.

Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụLiên hệ
Trang chủÔn thiLịch họcĐề xuấtHỗ trợ
Lớp 4

Sách bài tập · Lớp 4 · Bài 7

현대인의 질병

Bệnh tật của người hiện đại

Xem lại bài học

Nếu chưa chắc chỗ nào, hãy mở bài học tương ứng để xem lại từ vựng và ngữ pháp.

Mở bài học

어휘

Từ vựng
p. 58

어휘

Từ vựng

1

관계있는 것을 연결하세요.

Hãy nối những phần có liên quan với nhau.

  1. 1)

    비염

    Viêm mũi

    Đáp án

    ❷ 코가 막히고 콧물이 나요.

    Bị nghẹt mũi và chảy nước mũi.

  2. 2)

    위염

    Viêm dạ dày

    Đáp án

    ❸ 소화가 안 되고 속이 쓰려요.

    Bị khó tiêu và cồn cào ruột.

  3. 3)

    장염

    Viêm ruột

    Đáp án

    ❶ 배가 아프고 설사를 해요.

    Bị đau bụng và tiêu chảy.

  4. 4)

    기관지염

    Viêm phế quản

    Đáp án

    ❹ 목이 아프고 기침을 계속해요.

    Bị đau họng và ho liên tục.

  • ❶

    배가 아프고 설사를 해요.

    Bị đau bụng và tiêu chảy.

  • ❷

    코가 막히고 콧물이 나요.

    Bị nghẹt mũi và chảy nước mũi.

  • ❸

    소화가 안 되고 속이 쓰려요.

    Bị khó tiêu và cồn cào ruột.

  • ❹

    목이 아프고 기침을 계속해요.

    Bị đau họng và ho liên tục.

2

다음 문장에 알맞은 것을 고르세요.

Hãy chọn đáp án phù hợp với câu sau.

  1. 1)

    아침부터 계속 ({}) 소화제를 먹었다.

    Vì ({}) từ sáng nên đã uống thuốc tiêu hóa.

    • ❶ 어지러워서bị chóng mặt
    • ❷ 배가 더부룩해서bị đầy bụng

    Đáp án

    ❷ 배가 더부룩해서

    bị đầy bụng

  2. 2)

    38도 이상 ({}) 때는 빨리 병원에 가 봐야 한다.

    Khi ({}) trên 38 độ thì phải mau đến bệnh viện.

    • ❶ 고열이 날bị sốt cao
    • ❷ 혈압이 높을huyết áp cao

    Đáp án

    ❶ 고열이 날

    bị sốt cao

  3. 3)

    컨디션이 안 좋고 피곤한 상태가 지속되면 ({}) 수 있다.

    Nếu tình trạng không khỏe và mệt mỏi kéo dài thì có thể ({}).

    • ❶ 다리가 부을bị phù chân
    • ❷ 재채기를 할hắt hơi

    Đáp án

    ❶ 다리가 부을

    bị phù chân

  4. 4)

    감기에 걸려서 ({}) 때는 따뜻한 물을 마시는 것이 좋다.

    Khi ({}) do bị cảm thì nên uống nước ấm.

    • ❶ 목이 따끔거릴cổ họng đau rát
    • ❷ 얼굴에 뭐가 날nổi mụn trên mặt

    Đáp án

    ❶ 목이 따끔거릴

    cổ họng đau rát

p. 59
3

〈보기〉에서 알맞은 것을 골라 문장을 완성하세요.

Hãy chọn đáp án phù hợp trong 〈보기〉 và hoàn thành câu.

  1. 1)

    매일 30분 이상 _______________________________(으)면 체력을 향상시킬 수 있다.

    Nếu _______________________________ mỗi ngày trên 30 phút thì có thể nâng cao thể lực.

    Đáp án

    규칙적인 운동을 하면

    tập thể dục đều đặn

  2. 2)

    음식을 짜게 먹으면 고혈압이 생길 수 있기 때문에 _______________________________는 것이 좋다.

    Vì ăn mặn có thể gây ra cao huyết áp nên _______________________________ là điều tốt.

    Đáp án

    소금의 섭취를 줄이는

    giảm lượng muối nạp vào

  3. 3)

    담배는 폐암의 원인이 되기 때문에 건강을 위해 _______________________________는 사람이 늘고 있다.

    Vì thuốc lá là nguyên nhân gây ung thư phổi nên số người _______________________________ để bảo vệ sức khỏe đang ngày càng tăng.

    Đáp án

    금연하는

    cai thuốc lá

  4. 4)

    현대인은 잠이 부족하면 몸에 문제가 생기는 경우가 많기 때문에 ______________________(으)ㄹ 필요가 있다.

    Người hiện đại khi thiếu ngủ thường gặp các vấn đề về sức khỏe nên cần ______________________.

    Đáp án

    충분한 수면을 취할

    ngủ đủ giấc

  5. 5)

    건강을 유지하기 위해서는 우리 몸에 필요한 영양소가 골고루 들어 있는 ______________________아/어야 한다.

    Để duy trì sức khỏe, cần ______________________아/어야 한다 để cơ thể được cung cấp đầy đủ và cân đối các chất dinh dưỡng cần thiết.

    Đáp án

    균형 잡힌 식사를 해야

    ăn uống cân bằng

단어장

  • 금연하다- cai thuốc lá
  • 규칙적인 운동을 하다- tập thể dục đều đặn
  • 충분한 수면을 취하다- ngủ đủ giấc
  • 소금의 섭취를 줄이다- giảm lượng muối nạp vào
  • 균형 잡힌 식사를 하다- ăn uống cân bằng
4

다음 문장에 알맞은 것을 고르세요.

Hãy chọn đáp án phù hợp cho câu sau.

  1. 1)

    한국인의 사망 원인 중에서 1위를 ({}) 병은 암이다.

    Căn bệnh ({}) vị trí số 1 trong các nguyên nhân gây tử vong của người Hàn là ung thư.

    • ❶ 차지하는chiếm
    • ❷ 발생하는phát sinh

    Đáp án

    ❶ 차지하는

    chiếm

  2. 2)

    현대인들의 질병과 잘못된 생활 습관은 ({}) 관련이 있다.

    Bệnh tật của người hiện đại có liên quan ({}) đến thói quen sinh hoạt sai lầm.

    • ❶ 과도한quá mức
    • ❷ 밀접한mật thiết

    Đáp án

    ❷ 밀접한

    mật thiết

  3. 3)

    전문가들은 건강한 삶을 위해 잘못된 생활 습관을 바꾸도록 ({}).

    Các chuyên gia ({}) nên thay đổi thói quen sinh hoạt sai lầm để có cuộc sống khỏe mạnh.

    • ❶ 권한다khuyên
    • ❷ 제한한다hạn chế

    Đáp án

    ❶ 권한다

    khuyên

  4. 4)

    직장 생활의 스트레스에 ({}) 방법은 일과 휴식의 균형을 유지하는 것이다.

    Cách ({}) căng thẳng trong công việc là duy trì sự cân bằng giữa làm việc và nghỉ ngơi.

    • ❶ 시달리는chịu đựng
    • ❷ 대처하는ứng phó với

    Đáp án

    ❷ 대처하는

    ứng phó với

문법

Ngữ pháp
p. 60

문법

Ngữ pháp

동

-되

1

다음 표를 완성하세요.

Hãy hoàn thành bảng sau.

기본형-되기본형-되
먹다먹되찾다

Đáp án

찾되

읽다

Đáp án

읽되

걷다

Đáp án

걷되

가다가되마시다

Đáp án

마시되

쓰다

Đáp án

쓰되

운동하다

Đáp án

운동하되

살다

Đáp án

살되

다녀오다

Đáp án

다녀오되

2

〈보기〉와 같이 문장을 완성하세요.

Hãy hoàn thành câu như trong 〈보기〉.

Q: 이 식당에서는 음식을 __________ 남기면 안 된다. (마음껏 먹다)

Ở quán ăn này thì bạn __________ nhưng không được để thừa đồ ăn. (마음껏 먹다)

A: 마음껏 먹되

ăn thỏa thích

  1. 1)

    공부를 잘하기 위해서는 __________________ 집중해서 할 필요가 있다.

    Để học tốt thì cần __________________ nhưng phải học tập trung.

    (열심히 공부하다)

    (열심히 공부하다)

    Đáp án

    열심히 공부하되

    học chăm chỉ

  2. 2)

    질병을 예방하려면 __________________ 30초 이상 깨끗이 씻어야 한다.

    Muốn phòng ngừa bệnh tật thì phải __________________ và rửa sạch trong ít nhất 30 giây.

    (비누로 손을 씻다)

    (비누로 손을 씻다)

    Đáp án

    비누로 손을 씻되

    rửa tay bằng xà phòng

  3. 3)

    잠이 안 올 때는 __________________ 가사가 없는 것을 듣는 것이 좋다.

    Khi không ngủ được thì __________________ nên nghe những bản không có lời.

    (느린 음악을 듣다)

    (nghe nhạc chậm)

    Đáp án

    느린 음악을 듣되

    nghe nhạc chậm nhưng

  4. 4)

    친구와 좋은 관계를 유지하는 방법은 __________________ 기본적인 예의를 지키는 것이다.

    Cách để duy trì mối quan hệ tốt với bạn bè là __________________ vẫn phải giữ những phép lịch sự cơ bản.

    (친하게 지내다)

    (chơi thân với nhau)

    Đáp án

    친하게 지내되

    chơi thân nhưng

p. 61

문법

Ngữ pháp

3

〈보기〉와 같이 대화를 완성하세요.

Hãy hoàn thành đoạn hội thoại như trong 〈보기〉.

Q: 가: 위염에 걸렸는데 식사를 해도 돼요? 나: __________ 자극적인 음식은 피하는 것이 좋습니다.

가: Tôi bị viêm dạ dày, vậy có ăn cơm được không? 나: __________ nhưng nên tránh những món ăn gây kích thích.

A: 식사를 하되

Cứ ăn cơm nhưng

  1. 1)

    가: 보고서를 이메일로 제출해도 되나요?

    가: Tôi nộp báo cáo qua email có được không?

    나: 보고서를 __________________ 보낸 후에 문자로 알려 주십시오.

    나: __________________ nhưng sau khi gửi xong hãy nhắn tin báo cho tôi biết.

    Đáp án

    이메일로 제출하되

    Cứ nộp qua email nhưng

  2. 2)

    가: 이번 발표 주제는 자유롭게 정하면 되지요?

    가: Chủ đề thuyết trình lần này tôi được tự do quyết định phải không?

    나: 주제는 __________________ 한국 문화에 대한 것이어야 합니다.

    나: Chủ đề thì __________________ nhưng phải là về văn hóa Hàn Quốc.

    Đáp án

    자유롭게 정하되

    được tự do quyết định nhưng

  3. 3)

    가: 한국어 실력을 빨리 늘리고 싶은데 매일 일기를 쓰면 될까요?

    가: Tôi muốn nâng cao trình độ tiếng Hàn nhanh, vậy viết nhật ký mỗi ngày có được không?

    나: 매일 __________________ 배운 단어를 충분히 사용하도록 노력해야 합니다.

    나: Cứ viết mỗi ngày nhưng __________________ phải cố gắng sử dụng đầy đủ những từ đã học.

    Đáp án

    일기를 쓰되

    viết nhật ký nhưng

  4. 4)

    가: 책을 읽는 것이 기억력 향상에 도움이 돼요?

    가: Đọc sách có giúp cải thiện trí nhớ không?

    나: __________________ 소리 내어 읽으면 이해력과 기억력을 동시에 향상시킬 수 있습니다.

    나: __________________ nhưng nếu đọc thành tiếng thì có thể cải thiện đồng thời cả khả năng hiểu và trí nhớ.

    Đáp án

    책을 읽되

    Cứ đọc sách nhưng

동

-었더니

1

다음 표를 완성하세요.

Hãy hoàn thành bảng sau.

기본형-았더니/었더니기본형-았더니/었더니
받다받았더니놀다

Đáp án

놀았더니

가다

Đáp án

갔더니

먹다먹었더니
읽다

Đáp án

읽었더니

마시다

Đáp án

마셨더니

무리하다무리했더니운동하다

Đáp án

운동했더니

★듣다

Đáp án

들었더니

★부르다

Đáp án

불렀더니

p. 62

문법

Ngữ pháp

2

〈보기〉와 같이 문장을 완성하세요.

Hãy hoàn thành câu như trong 〈보기〉.

Q: 어제 창문을 열고 __________ 목감기에 걸렸다. (자다)

Hôm qua tôi mở cửa sổ rồi __________ nên bị cảm và đau họng. (자다)

A: 잤더니

ngủ (nên)

  1. 1)

    아침에 감기약을 __________________________ 너무 졸리다.

    Buổi sáng tôi __________________________ thuốc cảm nên buồn ngủ quá.

    (먹다)

    (uống)

    Đáp án

    먹었더니

    đã uống (nên)

  2. 2)

    요즘 시간이 없어서 운동을 __________________________ 몸이 무겁다.

    Dạo này vì không có thời gian nên không __________________________, người cảm thấy nặng nề.

    (못 하다)

    (không thể tập thể dục)

    Đáp án

    못 했더니

    đã không tập được (nên)

  3. 3)

    이사할 집을 구하려고 여기저기 __________________________ 다리가 너무 아프다.

    Để tìm nhà chuyển đến, tôi __________________________ khắp nơi nên chân đau quá.

    (다니다)

    (đi lại)

    Đáp án

    다녔더니

    đã đi lại (nên)

  4. 4)

    세탁소에 맡겨야 하는 옷을 집에서 세탁기로 __________________________ 옷이 줄어들었다.

    Quần áo phải mang ra tiệm giặt mà tôi lại __________________________ bằng máy giặt ở nhà nên quần áo bị co lại.

    (빨다)

    (giặt)

    Đáp án

    빨았더니

    đã giặt (nên)

3

〈보기〉와 같이 대화를 완성하세요.

Hãy hoàn thành đoạn hội thoại như trong 〈보기〉.

Q: 가: 이 시간까지 안 자고 뭐 해요? 나: 낮에 __________ 잠이 안 와요. (커피를 많이 마시다)

가: Đến giờ này rồi mà không ngủ, đang làm gì thế? 나: Ban ngày __________ nên không buồn ngủ. (uống nhiều cà phê)

A: 커피를 많이 마셨더니

vì đã uống nhiều cà phê

  1. 1)

    가: 몸은 좀 괜찮아졌어요?

    가: Anh/chị đã thấy khỏe hơn một chút chưa?

    나: __________________________________ 많이 좋아졌어요.

    나: __________________________________ nên đã đỡ nhiều rồi.

    (주말 동안 푹 쉬다)

    (nghỉ ngơi thoải mái suốt cuối tuần)

    Đáp án

    주말 동안 푹 쉬었더니

    vì đã nghỉ ngơi thoải mái suốt cuối tuần

  2. 2)

    가: 점심을 왜 회사 식당에서 안 먹고 다른 곳에서 먹었어요?

    가: Sao bữa trưa không ăn ở căng tin công ty mà ăn ở chỗ khác vậy?

    나: 제가 좀 __________________________________ 자리가 없더라고요.

    나: Tại tôi __________________________________ nên hết chỗ ngồi mất rồi.

    (늦게 가다)

    (đi trễ)

    Đáp án

    늦게 갔더니

    vì đã đi trễ

  3. 3)

    가: 목소리가 좀 이상한데 왜 그래요?

    가: Giọng nghe hơi lạ, bạn bị sao vậy?

    나: 어제 노래방에 가서 __________________________________ 목이 쉰 것 같아요.

    나: Hôm qua tôi đi quán karaoke __________________________________ nên hình như bị khản giọng.

    (큰 소리로 노래를 부르다)

    (hát to)

    Đáp án

    큰 소리로 노래를 불렀더니

    vì đã hát to

  4. 4)

    가: 어디 아프세요? 몸이 안 좋아 보여요.

    가: Bạn có bị đau ở đâu không? Trông không được khỏe.

    나: 지난주에 __________________________________ 몸살이 났어요.

    나: Tuần trước tôi __________________________________ nên bị đau nhức toàn thân.

    (집 정리를 하면서 무리하다)

    (dọn dẹp nhà mà làm quá sức)

    Đáp án

    집 정리를 하면서 무리했더니

    vì dọn dẹp nhà mà làm quá sức

말하기

Nói
p. 63

말하기와 듣기

Nói và nghe

1

다음 대화를 듣고 빈칸에 알맞은 말을 쓰세요. 그리고 말해 보세요.

Hãy nghe đoạn hội thoại sau và điền từ thích hợp vào chỗ trống. Sau đó hãy nói thử.

  1. 1)

    가: 기관지염이 아직 안 나았어요?

    가: Viêm phế quản vẫn chưa khỏi à?

    나: 네. 목이 계속 ______________________ 아파요.

    나: Vâng. Cổ họng cứ ______________________ và đau.

    Đáp án

    따끔거리고

    rát

  2. 2)

    가: 콧물이 심하네요. 감기에 걸렸어요?

    가: Chảy nước mũi nhiều nhỉ. Bị cảm rồi à?

    나: 아니요. ______________________ 그래요.

    나: Không. Là ______________________ đó.

    Đáp án

    비염 때문에

    vì bị viêm mũi

  3. 3)

    가: 왜 저녁을 안 드세요?

    가: Sao bạn không ăn tối vậy?

    나: 점심을 ______________________ 배가 더부룩해요.

    나: Vì bữa trưa ______________________ nên bụng đầy khó chịu.

    Đáp án

    급하게 먹었더니

    ăn vội

  4. 4)

    가: 장염에 걸렸는데 밥을 먹어도 돼요?

    가: Tôi bị viêm ruột, ăn cơm có được không?

    나: ______________________ 소화가 잘되는 음식으로 먹는 것이 좋습니다.

    나: ______________________ nhưng nên ăn những món dễ tiêu hóa.

    Đáp án

    식사를 하되

    Ăn thì cứ ăn

다음을 듣고 물음에 답하세요. 1) 라민은 무슨 병에 걸린 것 같아요?

Hãy nghe đoạn sau và trả lời câu hỏi. 1) 라민 có vẻ như đã bị bệnh gì?

  1. 1)

    라민은 무슨 병에 걸린 것 같아요?

    라민 có vẻ như đã bị bệnh gì?

    Đáp án mẫu

    위염

    Viêm dạ dày

2) 들은 내용과 같으면 〇, 다르면 X 하세요.

2) Nếu giống với nội dung đã nghe thì đánh 〇, nếu khác thì đánh X.

  1. ❶

    라민은 오늘 과식을 했다.

    Hôm nay 라민 đã ăn quá nhiều.

    Đáp án

    X

    X

  2. ❷

    라민은 요즘 발표 준비로 힘들었다.

    Dạo này 라민 đã vất vả vì chuẩn bị bài thuyết trình.

    Đáp án

    O

    O

  3. ❸

    라민은 당분간 밥을 굶어야 한다.

    라민 phải nhịn ăn cơm trong một thời gian.

    Đáp án

    X

    X

읽기

Đọc
p. 64

읽기

Đọc hiểu

1

다음은 탄수화물에 대한 글입니다. 글을 읽고 내용과 같으면 ○, 다르면 X 하세요.

Sau đây là bài viết về carbohydrate (tinh bột). Hãy đọc bài viết và đánh dấu ○ nếu đúng với nội dung, đánh dấu X nếu sai.

우리 몸에 에너지를 공급하는 탄수화물

Carbohydrate cung cấp năng lượng cho cơ thể chúng ta

Trang 64 trong sách

쌀이나 콩과 같은 곡류나 과일, 고구마, 감자 등은 대부분 탄수화물로 이루어져 있다. 일반적으로 탄수화물은 하루 동안 섭취하는 영양소의 55~65%를 섭취하는 것이 좋다.

Các loại ngũ cốc như gạo, đậu cùng với trái cây, khoai lang, khoai tây... phần lớn đều chứa carbohydrate. Nhìn chung, carbohydrate nên chiếm khoảng 55~65% tổng lượng chất dinh dưỡng hấp thụ trong một ngày.

영양소Chất dinh dưỡng비율Tỷ lệ
단백질Chất đạm20~25%20~25%
탄수화물Chất bột đường55~60%55~60%
지방Chất béo15~20%15~20%
  1. 1)

    탄수화물을 섭취하면 힘이 생긴다.

    Khi nạp carbohydrate thì cơ thể có sức lực.

    Đáp án

    O

    O

  2. 2)

    탄수화물은 쌀이나 감자에 많이 들어 있다.

    Carbohydrate có nhiều trong gạo hoặc khoai tây.

    Đáp án

    O

    O

2

다음은 탄수화물 중독에 대한 글입니다. 글을 읽고 물음에 답하세요.

Sau đây là bài viết về nghiện carbohydrate. Hãy đọc bài viết và trả lời câu hỏi.

탄수화물 중독은 하루에 필요한 양의 탄수화물을 섭취하고도 과자나 케이크와 같은 단 음식을 찾게 되는 증상을 말한다. 우리가 즐겨 먹는 밥, 라면, 국수, 과자, 빵, 사탕, 초콜릿 등은 모두 탄수화물을 대표하는 식품이다. 탄수화물은 우리 몸에 꼭 필요한 영양소이지만 지나치게 섭취할 경우 중독 증상이 나타날 수 있기 때문에 주의해야 한다. 탄수화물에 중독되면 점점 더 많은 양을 섭취하게 된다. 필요 이상으로 섭취한 탄수화물은 우리 몸에 쌓여 비만을 일으키고 당뇨병이나 고혈압 등의 성인병이 생기게 할 수 있다. 탄수화물 중독을 예방하기 위해서는 평소에 균형 잡힌 식사를 하고 잘못된 식습관은 고치는 것이 좋다. 예를 들어 과자나 케이크 대신 과일을 먹고 흰쌀밥 대신 잡곡밥을 먹는 등의 노력을 계속하다 보면 탄수화물 중독 위험에서 벗어날 수 있을 것이다.

Nghiện carbohydrate là tình trạng một người vẫn thèm đồ ngọt như bánh kẹo hoặc bánh ga tô dù đã tiêu thụ đủ lượng carbohydrate cần thiết trong ngày. Cơm, mì ăn liền, mì sợi, bánh quy, bánh mì, kẹo, sô cô la, v.v. mà chúng ta thường ăn đều là những thực phẩm tiêu biểu chứa carbohydrate. Carbohydrate là chất dinh dưỡng thiết yếu đối với cơ thể, nhưng nếu tiêu thụ quá nhiều thì có thể dẫn đến tình trạng nghiện, vì vậy cần chú ý. Khi nghiện carbohydrate, người ta sẽ có xu hướng tiêu thụ ngày càng nhiều. Lượng carbohydrate dư thừa sẽ tích tụ trong cơ thể, gây béo phì và có thể dẫn đến các bệnh ở người trưởng thành như tiểu đường hoặc cao huyết áp. Để phòng ngừa nghiện carbohydrate, nên duy trì chế độ ăn uống cân bằng và điều chỉnh những thói quen ăn uống không tốt. Chẳng hạn, nếu kiên trì ăn trái cây thay cho bánh kẹo hoặc bánh ga tô và ăn cơm ngũ cốc thay cho cơm trắng thì có thể tránh được nguy cơ nghiện carbohydrate.

  1. 1)

    윗글에 나오지 않은 것을 고르세요.

    Hãy chọn nội dung KHÔNG xuất hiện trong bài viết trên.

    • ❶ 탄수화물 중독의 뜻Ý nghĩa của việc nghiện carbohydrate
    • ❷ 탄수화물 중독의 영향Ảnh hưởng của việc nghiện carbohydrate
    • ❸ 탄수화물 중독의 검사 방법Phương pháp kiểm tra tình trạng nghiện carbohydrate

    Đáp án

    ❸ 탄수화물 중독의 검사 방법

    Phương pháp kiểm tra tình trạng nghiện carbohydrate

  2. 2)

    윗글의 내용과 같은 것을 고르세요.

    Hãy chọn nội dung đúng với bài viết trên.

    • ❶ 탄수화물은 많이 섭취할수록 몸에 좋다.Nạp carbohydrate càng nhiều thì càng tốt cho cơ thể.
    • ❷ 탄수화물에 중독되면 섭취량이 점점 줄어든다.Khi bị nghiện carbohydrate thì lượng nạp vào giảm dần.
    • ❸ 탄수화물 중독은 일상생활 속에서 예방할 수 있다.Có thể phòng ngừa nghiện carbohydrate ngay trong sinh hoạt hằng ngày.

    Đáp án

    ❸ 탄수화물 중독은 일상생활 속에서 예방할 수 있다.

    Có thể phòng ngừa nghiện carbohydrate ngay trong sinh hoạt hằng ngày.

쓰기

Viết
p. 65

쓰기

Viết

1

다음은 '생활 습관과 현대인의 병'에 대한 글입니다. 메모를 참고하여 글을 완성하세요.

Sau đây là bài viết về 'Thói quen sinh hoạt và bệnh của người hiện đại'. Hãy tham khảo phần ghi chú để hoàn thành bài viết.

Trang 65 trong sách
항목Hạng mục내용Nội dung
병의 이름은?Tên của bệnh là gì?당뇨병Bệnh tiểu đường
병에 걸리는 원인은?Nguyên nhân mắc bệnh là gì?-탄수화물의 지나친 섭취 / -운동 부족-Ăn quá nhiều chất bột đường / -Thiếu vận động
병을 주의해야 하는 이유는?Vì sao phải chú ý đến bệnh này?심장이나 뇌와 관련된 병을 일으키는 원인이 되기 때문Vì nó là nguyên nhân gây ra các bệnh liên quan đến tim và não
병을 예방하는 방법은?Cách phòng ngừa bệnh là gì?-탄수화물의 섭취 줄이기 / -규칙적으로 운동하기-Giảm lượng chất bột đường nạp vào / -Vận động đều đặn

과학 기술이 발달하면서 현대인의 생활은 편리해졌지만 잘못된 생활 습관과 관련된 질병은 오히려 늘고 있다. 그래서 최근에는 성인병을 가리켜 '생활 습관병'으로 부르기도 한다. 이러한 생활 습관병의 대표적인 것으로 당뇨병을 들 수 있다. 이것의 원인은 여러 가지가 있는데 빵, 국수, 초콜릿 등의 식품에 포함된 탄수화물을 1) 오랫동안 앉아 있어 2) 상태가 지속되면 병에 걸릴 확률이 높아진다. 당뇨병은 그 자체만으로는 크게 위험하지 않지만 심장이나 뇌와 관련된 3) 때문에 주의해야 한다. 앞으로 건강한 삶을 유지하기 위해서는 4) 짧은 시간 동안이라도 5) 등 생활 습관을 개선할 필요가 있다.

Cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, cuộc sống của con người hiện đại trở nên tiện nghi hơn, nhưng các bệnh liên quan đến thói quen sinh hoạt không lành mạnh lại ngày càng gia tăng. Vì vậy, gần đây các bệnh ở người trưởng thành còn được gọi là 'bệnh do thói quen sinh hoạt'. Bệnh tiểu đường là một trong những bệnh tiêu biểu thuộc nhóm này. Bệnh có nhiều nguyên nhân, nhưng nguy cơ mắc bệnh sẽ tăng cao nếu {1} chất bột đường có trong các loại thực phẩm như bánh mì, mì sợi và sô-cô-la, hoặc nếu tình trạng {2} do ngồi lâu kéo dài. Bản thân bệnh tiểu đường không quá nguy hiểm, nhưng cần thận trọng vì bệnh có thể {3} liên quan đến tim hoặc não. Để duy trì cuộc sống khỏe mạnh trong tương lai, cần cải thiện các thói quen sinh hoạt, chẳng hạn như {4} và {5} dù chỉ trong thời gian ngắn.

  1. 1)

    Đáp án mẫu

    지나치게 섭취하거나

    nạp quá mức

  2. 2)

    Đáp án mẫu

    운동이 부족한

    thiếu vận động

  3. 3)

    Đáp án mẫu

    병을 일으키는 원인이 되기

    trở thành nguyên nhân gây ra bệnh

  4. 4)

    Đáp án mẫu

    탄수화물의 섭취를 줄이고

    giảm lượng nạp carbohydrate

  5. 5)

    Đáp án mẫu

    규칙적으로 운동하는

    vận động đều đặn

Bản chép lời

7과-듣기

아나이스(여)

밥을 왜 그렇게 많이 남기세요?

Sao bạn lại để thừa cơm nhiều thế?

라민(남)

속이 안 좋아서 더 이상 못 먹겠어요.

Tôi thấy khó chịu trong bụng nên không ăn thêm được nữa.

아나이스(여)

지난주에도 위가 안 좋다고 그러더니 아직도 안 나으셨어요?

Tuần trước bạn cũng nói dạ dày không được khỏe, đến giờ vẫn chưa khỏi à?

라민(남)

네. 요즘 발표 준비 때문에 무리했더니 잘 안 낫네요.

Vâng. Dạo này vì chuẩn bị thuyết trình mà làm việc quá sức nên mãi vẫn chưa khỏi.

아나이스(여)

위염인 것 같은데 병원에는 가 보셨어요?

Hình như là viêm dạ dày rồi, bạn đã đi khám chưa?

라민(남)

아니요. 아직 못 갔어요. 아무래도 내일 병원에 가 봐야 할 것 같아요.

Chưa, tôi vẫn chưa đi được. Chắc ngày mai tôi phải đi bệnh viện khám thử mới được.

아나이스(여)

네, 그렇게 하세요. 그런데 아무리 속이 안 좋아도 밥을 굶으면 안 돼요. 당분간은 밥을 먹되 자극적이지 않은 음식으로 드시는 게 좋겠어요.

Vâng, bạn làm vậy đi. Nhưng dù bụng có khó chịu đến mấy cũng không được bỏ bữa đâu. Trong thời gian tới, bạn nên ăn cơm nhưng chọn những món không gây kích thích thì tốt hơn.

Xem lại bài học

Nếu chưa chắc chỗ nào, hãy mở bài học tương ứng để xem lại từ vựng và ngữ pháp.

Mở bài học